Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201234637-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201179763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng (thực hiện các công trình cấp bách trên địa bàn Thị Trấn Củ Chi)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 15:58:00 đến ngày 2020-12-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,069,066,221 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,829,000 VNĐ ((Mười hai triệu tám trăm hai mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 65,575 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,138 tấn
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,46 m3
4 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 34,07 m3
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,877 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,632 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 22,633 m3
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,24 m2
9 Tháo dỡ vách ngăn ván sàn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17,5 m2
10 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 59,664 m2
B PHẦN NHÀ VĂN PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 31,803 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,376 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,095 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,095 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,602 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,225 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,127 100m2
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,71 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,238 100m3
10 Trãi tấm nilon nhựa chống thấm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,651 100m2
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,512 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,668 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,588 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,512 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,862 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,313 100m2
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,762 100m2
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,151 100m2
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,475 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,115 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,091 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,593 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,15 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,725 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,367 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,312 tấn
27 Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,33 m3
28 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,213 m3
29 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20,86 m3
30 Sản xuất xà gồ,cầu phong, litô thép, găng trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,123 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép,cầu phong, litô thép và găng trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,123 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,736 m2
33 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,687 100m2
34 Làm trần tolesóng nhỏ dày 0.35mm +, viền nẹp nhựa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 52,2 m2
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 111,5 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 98,413 m2
37 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 36,56 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 23,68 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 43,44 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,72 m2
41 Đắp phào kép, chỉ đôi vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 154,4 m
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20,8 m
43 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,92 m2
44 Xử lý chống thấm sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,92 m2
45 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,92 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 197,761 m2
47 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 109,6 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 214,868 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 85,813 m2
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 66 m2
51 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,552 m2
52 Lát bậc đá granit tím mông cổ tam cấp, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,034 m2
53 Công tác ốp đá chân tường( ngoài) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,6 m2
54 SXLD cửa đi khung nhôm kính 5mm hệ 1000 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,24 m2
55 CCLD cửa sổ nhôm 1000, kính 5mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,72 m2
56 Lắp đặt vách ngăn CNC Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14 cửa
57 Vách kính khung nhôm K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,04 m2
58 Vách kính khung nhôm k2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,52 m2
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,758 m2
C PHẦN MÁI CHE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,764 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,035 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,196 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,225 m3
5 Trãi tấm nhựa nilon Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,986 100m2
6 Cắt nền ron chống nứt(4m/ron) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 98,58 m
7 Lăn nhám, kẽ mạch Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21,19 m2
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,333 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,333 tấn
10 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,094 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,094 tấn
12 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,343 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,343 tấn
14 Lợp mái tôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,03 100m2
15 CCLD máng xối tole Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10 md
16 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,066 100m
D HÀNG RÀO + CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 27,199 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,218 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,951 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,956 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21,797 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,326 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,11 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,039 100m2
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,44 100m2
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,767 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,104 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,078 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,287 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,174 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,375 tấn
16 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,402 m3
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 210,048 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 34,16 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 44,906 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 210,048 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 79,066 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 289,114 m2
23 SX Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21,895 m2
24 Sơn khung hàng rào lưới B40 (2 mặt) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 43,79 m2
25 Gia công cửa song sắt Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,19 m2
26 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,579 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,768 m2
E PHẦN BÊ TÔNG NỀN SÂN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,778 100m2
2 Trãi màng nilon chống mất nước Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17,779 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 44,448 m
4 Cắt nền ron chống nứt 4x4 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 177,79 m2
F NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,4 m3
2 Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,576 m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,706 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,042 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,966 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,012 100m3
7 Trải nilon chống mất nước bê tông Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,075 100m2
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,746 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,584 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,152 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,416 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,492 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,074 100m2
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,114 100m2
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,042 100m2
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,037 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,018 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,019 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,119 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,049 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,222 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,065 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,006 tấn
24 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,08 m3
25 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2 m3
26 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,878 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 27,8 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 19,16 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,64 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,44 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 31,04 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,86 m2
34 Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,48 m2
35 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,48 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 19,16 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,32 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,32 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 19,16 m2
40 Lắp dựng cửa khung nhôm kính hệ 700 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,8 m2
41 Lắp dựng cửa sổ bật nhôm kinh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,72 m2
G PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 bộ
3 Lắp đèn led 40w có chóa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
5 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
6 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
7 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
11 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 522 m
12 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 200 m
13 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 120 m
14 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20 m
15 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 tủ
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 175 m
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 hộp
18 Lắp đặt hộp đựng ATM( hộp aptomat), kích thước hộp 200x200mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 hộp
19 Đèn tín hiệu báo pha Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,18 100m
21 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,12 100m
22 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống D60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,05 100m
23 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống d34mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,32 100m
24 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1 100m
25 Lắp đặt cút nhựa D114 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
26 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cái
27 Lắp đặt cút nhựa D60 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
28 Lắp đặt cút nhựa D49 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
29 Lắp đặt cút nhựa D34 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
30 Lắp đặt cút nhựa D27 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
31 Lắp đặt Tê PVC D114mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
32 Lắp đặt Tê PVC D90mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
33 Lắp đặt Tê PVC D60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
34 Lắp đặtTê PVC D34mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
35 Lắp đặt Tê PVC D27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
36 Lắp đặt Tê PVC D21mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
37 Lắp đặt côn giảm D34/D27 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
38 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 bộ
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 bộ
40 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
41 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
42 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
43 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
44 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 bộ
45 Lắp đặt van D34mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
46 Lắp đặt van phao Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
47 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 bể
48 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,195 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,469 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,371 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,254 m3
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,165 tấn
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,01 100m2
54 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,002 m3
55 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,233 m3
56 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,098 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,92 m2
58 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
59 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,42 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->