Gói thầu: Thi công mặt đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường Đ.04 Đoạn1-Km0+00-Km1+319.00 (Đ.21-Đ.29)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201125190-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức
Tên gói thầu Thi công mặt đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường Đ.04 Đoạn1-Km0+00-Km1+319.00 (Đ.21-Đ.29)
Số hiệu KHLCNT 20201125053
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn tài trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 14:59:00 đến ngày 2020-12-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,902,527,087 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B 1. Nền đường
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Yêu Cầu Chương V 54,327 100m3
2 Đắp lề phần còn lại bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Yêu Cầu Chương V 215,733 100m3
C Bổ sung đất đắp K98 từ dự án (Lấy từ lô 30)
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III ( (lấy từ lô 30) <br/> Theo Yêu Cầu Chương V 63,02 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 500m, đất cấp III (lấy từ lô 30) Theo Yêu Cầu Chương V 63,02 100m3
D Bổ sung đất đắp K95 (Lấy khối lượng đào nền đường Đ.04-Đoạn 2-Giai đoạn 1)
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 đất cấp III: <br/> Theo Yêu Cầu Chương V 249,86 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp III Theo Yêu Cầu Chương V 249,86 100m3
3 Vận chuyển tiếp đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.2km tiếp theo, đất cấp III Theo Yêu Cầu Chương V 249,86 100m3
E 2. Mặt đường
1 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 dày 13cm, đường làm mới Theo Yêu Cầu Chương V 16,251 100m3
2 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại 1 dày 27cm, đường làm mới Theo Yêu Cầu Chương V 34,091 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg&#x2F;m2 Theo Yêu Cầu Chương V 121,05 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo Yêu Cầu Chương V 121,05 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg&#x2F;m2 Theo Yêu Cầu Chương V 121,05 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Theo Yêu Cầu Chương V 121,05 100m2
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Theo Yêu Cầu Chương V 23,171 100tấn
8 Vận chuyển tiếp đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6.1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Theo Yêu Cầu Chương V 23,171 100tấn
F 3. Bó vỉa
G Sản xuất lắp dựng bó vỉa loại 2
1 Cung cấp bê tông đá 1x2 M250, độ sụt (4+2)cm đổ bó vỉa Theo Yêu Cầu Chương V 146,86 m3
2 Thi công bó vỉa: Bao gồm ván khuôn, máy đổ đầm bê tông, vật tư phụ (xà gồ, coffa, vữa lót) 2md cắt khe nhiệt dày 5cm Theo Yêu Cầu Chương V 2.489,13 m
H Sản xuất và lắp dựng bó vỉa loại 3
1 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo Yêu Cầu Chương V 1,98 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa Theo Yêu Cầu Chương V 0,376 100m2
3 Lắp dựng cốt thép bó vỉa loại 3 Theo Yêu Cầu Chương V 0,21 tấn
4 Lắp đặt bó vỉa loại 3 Theo Yêu Cầu Chương V 66 cau kien
I HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
J Lắp đặt cống
K Cống D600 (H10)
1 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 Theo Yêu Cầu Chương V 255 đoạn
2 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 Theo Yêu Cầu Chương V 1 đoạn
L Cống D800 (H10)
1 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m H10 Theo Yêu Cầu Chương V 120 đoạn
M Cống D1000 (H10)
1 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m H10 Theo Yêu Cầu Chương V 144 đoạn
2 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2m H10 Theo Yêu Cầu Chương V 2 đoạn
N Cống D1200 (H10)
1 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 3m H10 Theo Yêu Cầu Chương V 61 đoạn
O Cống D1500 (H30)
1 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 3m H30 Theo Yêu Cầu Chương V 16 đoạn
P Cống D2500 (H10)
1 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 2500mm, đoạn ống dài 2,5m H10 Theo Yêu Cầu Chương V 18 đoạn
2 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 2500mm, đoạn ống dài 2m H10 Theo Yêu Cầu Chương V 2 đoạn
Q Cống D2500 (H30)
1 Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 2500mm, đoạn ống dài 2,5m H30 Theo Yêu Cầu Chương V 4 đoạn
R Gối cống
1 Cung cấp lắp đặt gối cống D600 Theo Yêu Cầu Chương V 512 cái
2 Cung cấp lắp đặt gối cống D800 Theo Yêu Cầu Chương V 240 cái
3 Cung cấp lắp đặt gối cống D1000 Theo Yêu Cầu Chương V 292 cái
4 Cung cấp lắp đặt gối cống D1200 Theo Yêu Cầu Chương V 122 cái
5 Cung cấp lắp đặt gối cống D1500 Theo Yêu Cầu Chương V 32 cái
6 Cung cấp lắp đặt gối cống D2500 Theo Yêu Cầu Chương V 48 cái
S Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D600 Theo Yêu Cầu Chương V 230 Moi noi
2 Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D800 Theo Yêu Cầu Chương V 108 Moi noi
3 Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D1000 Theo Yêu Cầu Chương V 131 Moi noi
4 Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D1200 Theo Yêu Cầu Chương V 56 Moi noi
5 Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D1500 Theo Yêu Cầu Chương V 15 Moi noi
6 Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D2500 Theo Yêu Cầu Chương V 19 Moi noi
7 Trát mối nối cống vữa mác 75 Theo Yêu Cầu Chương V 93,646 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng đường cống tròn D1500, D2500 Theo Yêu Cầu Chương V 0,433 100m2
9 Bê tông cống băng đường đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 17,612 m3
T PHẦN MÓNG CỐNG+HỐ GA+HỐ THU
1 Đào đất móng cống, hố ga thoát nước và hố thu nước đất cấp III Theo Yêu Cầu Chương V 53,367 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Theo Yêu Cầu Chương V 19,444 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 500m, đất cấp IV (Lô 32) Theo Yêu Cầu Chương V 19,444 100m3
4 San đầm đá cấp IV bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 (Lô 32) Theo Yêu Cầu Chương V 19,444 100m3
5 Đắp đất cống, hố ga, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Theo Yêu Cầu Chương V 52,609 100m3
6 Bê tông lót gối cống đá 1x2 Mác 150 Theo Yêu Cầu Chương V 89,386 m3
U Hố ga GM1A
1 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo Yêu Cầu Chương V 10,982 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 42,087 m3
3 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 22,554 m3
4 SXLD ván khuôn nắp đan Theo Yêu Cầu Chương V 1,375 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan Theo Yêu Cầu Chương V 4,45 tấn
6 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo Yêu Cầu Chương V 38 cau kien
7 Lắp đặt tấm đan DM Theo Yêu Cầu Chương V 38 cau kien
8 Lắp đặt gối ga GM1 Theo Yêu Cầu Chương V 38 cau kien
9 Lắp đặt khối móng hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 38 cau kien
10 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,342 100m2
11 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 4,258 100m2
12 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,821 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 4,21 tấn
14 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,361 tấn
15 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,429 tấn
16 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,458 tấn
V Hố ga GM2A
1 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo Yêu Cầu Chương V 5,1 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 21,186 m3
3 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 10,253 m3
4 SXLD ván khuôn nắp đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,561 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan Theo Yêu Cầu Chương V 1,908 tấn
6 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo Yêu Cầu Chương V 15 cau kien
7 Lắp đặt tấm đan DM Theo Yêu Cầu Chương V 15 cau kien
8 Lắp đặt gối ga GM1 Theo Yêu Cầu Chương V 15 cau kien
9 Lắp đặt khối móng hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 15 cau kien
10 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,149 100m2
11 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 2,318 100m2
12 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,497 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 2,666 tấn
14 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,171 tấn
15 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,17 tấn
16 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,181 tấn
W Hố ga GM3A
1 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo Yêu Cầu Chương V 2,07 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 10,832 m3
3 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 4,493 m3
4 SXLD ván khuôn nắp đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,203 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,744 tấn
6 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo Yêu Cầu Chương V 5 cau kien
7 Lắp đặt tấm đan DM Theo Yêu Cầu Chương V 5 cau kien
8 Lắp đặt gối ga GM1 Theo Yêu Cầu Chương V 5 cau kien
9 Lắp đặt khối móng hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 5 cau kien
10 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,074 100m2
11 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,904 100m2
12 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,207 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 1,101 tấn
14 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,072 tấn
15 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,057 tấn
16 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,06 tấn
X Hố ga GM4A
1 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo Yêu Cầu Chương V 0,936 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 5,508 m3
3 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 1,989 m3
4 SXLD ván khuôn nắp đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,084 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,314 tấn
6 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo Yêu Cầu Chương V 2 cau kien
7 Lắp đặt tấm đan DM Theo Yêu Cầu Chương V 2 cau kien
8 Lắp đặt gối ga GM1 Theo Yêu Cầu Chương V 2 cau kien
9 Lắp đặt khối móng hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 2 cau kien
10 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,032 100m2
11 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,497 100m2
12 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,095 tấn
13 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,53 tấn
14 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,029 tấn
15 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,023 tấn
16 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,024 tấn
Y Hố ga GM7A
1 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo Yêu Cầu Chương V 2,736 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 24,011 m3
3 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 5,803 m3
4 SXLD ván khuôn nắp đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,215 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan Theo Yêu Cầu Chương V 1,015 tấn
6 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo Yêu Cầu Chương V 4 cau kien
7 Lắp đặt tấm đan DM Theo Yêu Cầu Chương V 4 cau kien
8 Lắp đặt gối ga GM1 Theo Yêu Cầu Chương V 4 cau kien
9 Lắp đặt khối móng hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 4 cau kien
10 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,077 100m2
11 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 1,884 100m2
12 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,18 tấn
13 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,302 tấn
14 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 1,534 tấn
15 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 2,218 tấn
16 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,045 tấn
17 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,048 tấn
Z Hố ga GC1
1 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo Yêu Cầu Chương V 2,205 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 15,405 m3
3 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 4,62 m3
4 SXLD ván khuôn nắp đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,068 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,539 tấn
6 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo Yêu Cầu Chương V 1 cau kien
7 Lắp đặt tấm đan DM Theo Yêu Cầu Chương V 1 cau kien
8 Lắp đặt gối ga GM1 Theo Yêu Cầu Chương V 1 cau kien
9 Lắp đặt khối móng hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 1 cau kien
10 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,045 100m2
11 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,902 100m2
12 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,004 tấn
13 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,609 tấn
14 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,113 tấn
15 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 1,012 tấn
16 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,011 tấn
17 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,012 tấn
AA Hố ga GC2
1 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo Yêu Cầu Chương V 2,205 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 14,669 m3
3 Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 4,62 m3
4 SXLD ván khuôn nắp đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,068 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan Theo Yêu Cầu Chương V 0,569 tấn
6 Lắp đặt tấm đan NM1 Theo Yêu Cầu Chương V 1 cau kien
7 Lắp đặt tấm đan DM Theo Yêu Cầu Chương V 1 cau kien
8 Lắp đặt gối ga GM1 Theo Yêu Cầu Chương V 1 cau kien
9 Lắp đặt khối móng hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 1 cau kien
10 SXLD ván khuôn đáy hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,042 100m2
11 SXLD ván khuôn thành hố ga Theo Yêu Cầu Chương V 0,896 100m2
12 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,004 tấn
13 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,609 tấn
14 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,044 tấn
15 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;18mm Theo Yêu Cầu Chương V 1,308 tấn
16 SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,011 tấn
17 SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,012 tấn
AB Hố thu nước mặt đường loại 1 (66 cái)
1 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo Yêu Cầu Chương V 4,356 m3
2 Bê tông hố thu, đá 1x2, M200 Theo Yêu Cầu Chương V 9,009 m3
3 SXLD ván khuôn đáy hố thu Theo Yêu Cầu Chương V 0,307 100m2
4 SXLD ván khuôn hố thu Theo Yêu Cầu Chương V 0,475 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,422 tấn
6 SXLD cốt thép thành hố ga, đk&lt;&#x3D;10mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,539 tấn
AC Hố ga thu nước mặt đường loại 1
1 SX thép góc L50x50x8mm, C50x30x8mm khung lưới chắn rác (trọng lượng các cấu kiện &lt;&#x3D;50kg) Theo Yêu Cầu Chương V 0,762 tấn
2 Thép tấm dày 8mm hệ song lưới chắn rác và đuôi cá hai bản lề (trọng lượng các cấu kiện &lt;&#x3D;20kg) Theo Yêu Cầu Chương V 1,36 tấn
3 Lắp đặt lưới chắn rác (trọng lượng 32,55kg) Theo Yêu Cầu Chương V 66 cái
4 Gia công cốt thép bản lề D16mm Theo Yêu Cầu Chương V 0,026 tấn
5 Sơn phòng rỉ 3 lớp Theo Yêu Cầu Chương V 34,32 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->