Gói thầu: Thi công mặt đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường Đ.04 Đoạn1-Km0+00-Km1+319.00 (Đ.21-Đ.29)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công mặt đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường Đ.04 Đoạn1-Km0+00-Km1+319.00 (Đ.21-Đ.29) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125053 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn tài trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 14:59:00 đến ngày 2020-12-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,902,527,087 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
|||
| B | 1. Nền đường |
|||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Yêu Cầu Chương V | 54,327 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề phần còn lại bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu Cầu Chương V | 215,733 | 100m3 |
| C | Bổ sung đất đắp K98 từ dự án (Lấy từ lô 30) |
|||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III ( (lấy từ lô 30) <br/> | Theo Yêu Cầu Chương V | 63,02 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III (lấy từ lô 30) | Theo Yêu Cầu Chương V | 63,02 | 100m3 |
| D | Bổ sung đất đắp K95 (Lấy khối lượng đào nền đường Đ.04-Đoạn 2-Giai đoạn 1) |
|||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 đất cấp III: <br/> | Theo Yêu Cầu Chương V | 249,86 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 249,86 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.2km tiếp theo, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 249,86 | 100m3 |
| E | 2. Mặt đường |
|||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 dày 13cm, đường làm mới | Theo Yêu Cầu Chương V | 16,251 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại 1 dày 27cm, đường làm mới | Theo Yêu Cầu Chương V | 34,091 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Yêu Cầu Chương V | 121,05 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo Yêu Cầu Chương V | 121,05 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Yêu Cầu Chương V | 121,05 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Theo Yêu Cầu Chương V | 121,05 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo Yêu Cầu Chương V | 23,171 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển tiếp đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6.1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo Yêu Cầu Chương V | 23,171 | 100tấn |
| F | 3. Bó vỉa | |||
| G | Sản xuất lắp dựng bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp bê tông đá 1x2 M250, độ sụt (4+2)cm đổ bó vỉa | Theo Yêu Cầu Chương V | 146,86 | m3 |
| 2 | Thi công bó vỉa: Bao gồm ván khuôn, máy đổ đầm bê tông, vật tư phụ (xà gồ, coffa, vữa lót) 2md cắt khe nhiệt dày 5cm | Theo Yêu Cầu Chương V | 2.489,13 | m |
| H | Sản xuất và lắp dựng bó vỉa loại 3 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,98 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,376 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép bó vỉa loại 3 | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,21 | tấn |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa loại 3 | Theo Yêu Cầu Chương V | 66 | cau kien |
| I | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| J | Lắp đặt cống | |||
| K | Cống D600 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 | Theo Yêu Cầu Chương V | 255 | đoạn |
| 2 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | đoạn |
| L | Cống D800 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m H10 | Theo Yêu Cầu Chương V | 120 | đoạn |
| M | Cống D1000 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m H10 | Theo Yêu Cầu Chương V | 144 | đoạn |
| 2 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2m H10 | Theo Yêu Cầu Chương V | 2 | đoạn |
| N | Cống D1200 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 3m H10 | Theo Yêu Cầu Chương V | 61 | đoạn |
| O | Cống D1500 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 3m H30 | Theo Yêu Cầu Chương V | 16 | đoạn |
| P | Cống D2500 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 2500mm, đoạn ống dài 2,5m H10 | Theo Yêu Cầu Chương V | 18 | đoạn |
| 2 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 2500mm, đoạn ống dài 2m H10 | Theo Yêu Cầu Chương V | 2 | đoạn |
| Q | Cống D2500 (H30) |
|||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống bê tông đường kính 2500mm, đoạn ống dài 2,5m H30 | Theo Yêu Cầu Chương V | 4 | đoạn |
| R | Gối cống |
|||
| 1 | Cung cấp lắp đặt gối cống D600 | Theo Yêu Cầu Chương V | 512 | cái |
| 2 | Cung cấp lắp đặt gối cống D800 | Theo Yêu Cầu Chương V | 240 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt gối cống D1000 | Theo Yêu Cầu Chương V | 292 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt gối cống D1200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 122 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt gối cống D1500 | Theo Yêu Cầu Chương V | 32 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt gối cống D2500 | Theo Yêu Cầu Chương V | 48 | cái |
| S | Mối nối cống |
|||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D600 | Theo Yêu Cầu Chương V | 230 | Moi noi |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D800 | Theo Yêu Cầu Chương V | 108 | Moi noi |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D1000 | Theo Yêu Cầu Chương V | 131 | Moi noi |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D1200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 56 | Moi noi |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D1500 | Theo Yêu Cầu Chương V | 15 | Moi noi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Jont cao su cống D2500 | Theo Yêu Cầu Chương V | 19 | Moi noi |
| 7 | Trát mối nối cống vữa mác 75 | Theo Yêu Cầu Chương V | 93,646 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng đường cống tròn D1500, D2500 | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,433 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cống băng đường đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 17,612 | m3 |
| T | PHẦN MÓNG CỐNG+HỐ GA+HỐ THU |
|||
| 1 | Đào đất móng cống, hố ga thoát nước và hố thu nước đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 53,367 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Theo Yêu Cầu Chương V | 19,444 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV (Lô 32) | Theo Yêu Cầu Chương V | 19,444 | 100m3 |
| 4 | San đầm đá cấp IV bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Lô 32) | Theo Yêu Cầu Chương V | 19,444 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất cống, hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu Cầu Chương V | 52,609 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót gối cống đá 1x2 Mác 150 | Theo Yêu Cầu Chương V | 89,386 | m3 |
| U | Hố ga GM1A |
|||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo Yêu Cầu Chương V | 10,982 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 42,087 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 22,554 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,375 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 4,45 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 38 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo Yêu Cầu Chương V | 38 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 38 | cau kien |
| 9 | Lắp đặt khối móng hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 38 | cau kien |
| 10 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,342 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 4,258 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,821 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 4,21 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,361 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,429 | tấn |
| 16 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,458 | tấn |
| V | Hố ga GM2A |
|||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo Yêu Cầu Chương V | 5,1 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 21,186 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 10,253 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,561 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,908 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 15 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo Yêu Cầu Chương V | 15 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 15 | cau kien |
| 9 | Lắp đặt khối móng hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 15 | cau kien |
| 10 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,149 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 2,318 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,497 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 2,666 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,171 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,17 | tấn |
| 16 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,181 | tấn |
| W | Hố ga GM3A |
|||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo Yêu Cầu Chương V | 2,07 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 10,832 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 4,493 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,203 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,744 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 5 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo Yêu Cầu Chương V | 5 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 5 | cau kien |
| 9 | Lắp đặt khối móng hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 5 | cau kien |
| 10 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,074 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,904 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,207 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,101 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,072 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,057 | tấn |
| 16 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,06 | tấn |
| X | Hố ga GM4A |
|||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,936 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 5,508 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,989 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,314 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 2 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo Yêu Cầu Chương V | 2 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 2 | cau kien |
| 9 | Lắp đặt khối móng hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 2 | cau kien |
| 10 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,497 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,095 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,53 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,029 | tấn |
| 15 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,023 | tấn |
| 16 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,024 | tấn |
| Y | Hố ga GM7A |
|||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo Yêu Cầu Chương V | 2,736 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 24,011 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 5,803 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,215 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,015 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 4 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo Yêu Cầu Chương V | 4 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 4 | cau kien |
| 9 | Lắp đặt khối móng hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 4 | cau kien |
| 10 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,884 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,18 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,302 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,534 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 2,218 | tấn |
| 16 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,045 | tấn |
| 17 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,048 | tấn |
| Z | Hố ga GC1 |
|||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo Yêu Cầu Chương V | 2,205 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 15,405 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 4,62 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,539 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | cau kien |
| 9 | Lắp đặt khối móng hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | cau kien |
| 10 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,902 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,004 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,609 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,113 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,012 | tấn |
| 16 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,011 | tấn |
| 17 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,012 | tấn |
| AA | Hố ga GC2 |
|||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo Yêu Cầu Chương V | 2,205 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 14,669 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan DM, gối GM, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 4,62 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,569 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan NM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | cau kien |
| 7 | Lắp đặt tấm đan DM | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | cau kien |
| 8 | Lắp đặt gối ga GM1 | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | cau kien |
| 9 | Lắp đặt khối móng hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 1 | cau kien |
| 10 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn thành hố ga | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,896 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,004 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,609 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,044 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=18mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,308 | tấn |
| 16 | SXLD thép chữ C, 3mm bọc viền tấm đan NM1 (trọng lượng 1 cấu kiện thép hình 11,3kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,011 | tấn |
| 17 | SXLD thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga GM1 (trọng lượng một cấu kiện thép hình 12,06kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,012 | tấn |
| AB | Hố thu nước mặt đường loại 1 (66 cái) |
|||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo Yêu Cầu Chương V | 4,356 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu, đá 1x2, M200 | Theo Yêu Cầu Chương V | 9,009 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn đáy hố thu | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,307 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn hố thu | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,475 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,422 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk<=10mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,539 | tấn |
| AC | Hố ga thu nước mặt đường loại 1 |
|||
| 1 | SX thép góc L50x50x8mm, C50x30x8mm khung lưới chắn rác (trọng lượng các cấu kiện <=50kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,762 | tấn |
| 2 | Thép tấm dày 8mm hệ song lưới chắn rác và đuôi cá hai bản lề (trọng lượng các cấu kiện <=20kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 1,36 | tấn |
| 3 | Lắp đặt lưới chắn rác (trọng lượng 32,55kg) | Theo Yêu Cầu Chương V | 66 | cái |
| 4 | Gia công cốt thép bản lề D16mm | Theo Yêu Cầu Chương V | 0,026 | tấn |
| 5 | Sơn phòng rỉ 3 lớp | Theo Yêu Cầu Chương V | 34,32 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi