Gói thầu: Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201240109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Đức Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, vốn xin hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:50:00 đến ngày 2020-12-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,526,717,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát nền bị bong vỡ | 472,84 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông | 17,894 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 17,894 | m3 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 293,9 | m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600mm | 472,84 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ chân móng tường | 66,093 | m2 | |
| 7 | Ốp đá rối chân tường | 66,093 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | 472,2512 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột ngoài nhà | 338,5992 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | 1.292,8384 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần | 532,459 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm | 38,471 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 83,3384 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà | 59,7528 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 228,148 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát trần | 93,9634 | m2 | |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | 6,789 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 83,3384 | m2 | |
| 19 | Trát trụ cột dày 2cm, vữa XM M75 ngoài nhà | 59,7528 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 228,148 | m2 | |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | 93,9634 | m2 | |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 6,789 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 953,9416 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.192,6688 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,122 | 100m2 | |
| 26 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 584,6 | m | |
| 27 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 162,9935 | m2 | |
| 28 | Tháo dỡ vách kính | 54,0465 | m2 | |
| 29 | Tháo dỡ kết cấu hoa thép cửa đi, cửa sổ, vách kính | 2,8187 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển cửa, khuôn cửa về kho | 2 | công | |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt ( tận dụng) | 0,0028 | tấn | |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 135,4015 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 135,4015 | 1m2 | |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt ( bổ sung 3kg/1m2) | 0,3588 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 119,6 | m2 | |
| 36 | Cửa đi EUROHA (EU-XF55Đ): là loại cửa nhôm 1,2 cánh độ dày thanh nhôm 1,3mm-2,0mm kính an toàn 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa), Hoặc tương đương | 68,652 | m2 | |
| 37 | Khóa cửa đi tay nắm ( đấm) | 30 | bộ | |
| 38 | Hệ cửa sổ lùa (EU-80: EU -1100): vách mặt dựng khung đố chìm, khung nổi, độ dày thanh nhôm 1,5mm-2,0mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện kim khí: Pas V, Hoặc tương đương | 94,202 | m2 | |
| 39 | Cửa sổ EUROHA ( EU-XF55) là loại cửa nhôm 1,2,4 cánh độ dày thanh nhôm 1,3mm-2,0mm kính an toàn 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ ( chưa bao gồm khóa), Hoặc tương đương | 20,31 | m2 | |
| 40 | Khóa cửa sổ | 14 | bộ | |
| 41 | Vách kính EUROHA (EU-XF55) là loại vách không có đố, độ dày thanh nhôm 1,3mm-2,0mm kính an toàn 6,38mm, phụ kiện, Hoặc tương đương | 54,852 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 143,814 | m2 | |
| 43 | Tháo dỡ phần cấp thoát nước hiện trạng | 3 | công | |
| 44 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 45 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 46 | Tháo dỡ chậu tiểu | 6 | bộ | |
| 47 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,3427 | m3 | |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong khu WC | 119,416 | m2 | |
| 49 | Phá dỡ nền gạch lát nền bị bong vỡ | 31,4 | m2 | |
| 50 | Phá dỡ nền bê tông khu WC | 3,14 | m3 | |
| 51 | Đào xúc cát nền khu WC | 0,785 | 1m3 | |
| 52 | Quét dung dịch Sika chống thấm | 15,7 | m2 | |
| 53 | Đắp cát nền khu WC | 0,785 | m3 | |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,14 | m3 | |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | 31,4 | m2 | |
| 56 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | 113,988 | m2 | |
| 57 | Gạch viền ốp tường 600x100, hoặc tương đương | 54,28 | viên | |
| 58 | Hộp kĩ thuật bằng tấm ALUMINIUM ( bao gồm khung xương thép) | 6,174 | m2 | |
| 59 | Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước hư hỏng | 4 | công | |
| 60 | Lắp đặt xí bệt INAX AC-504VAN | 4 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi L-297V (EC/FC) | 8 | bộ | |
| 63 | Bộ phụ kiện 6 món H-AC400V6 (móc áo, kệ gương, kệ đựng ly, kệ xà phòng, thanh treo khăn, hộp giấy vệ sinh) | 4 | bộ | |
| 64 | Chân chậu L-297VC | 8 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi LFV-21S | 8 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam U-440V | 4 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt van nhấn vệ sinh tiểu nam UF-3VS | 4 | cái | |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nữ Viglacera VB61 | 4 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi LFV-21S | 4 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa đồng 1 vòi | 4 | bộ | |
| 72 | Ga thoát sàn INOX KT: 120x120mm | 8 | cái | |
| 73 | Vách ngăn tiểu nam, tiểu nữ kính tôi mờ đục mài vát cạnh 10mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) | 8 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 1 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | 40 | cái | |
| 76 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm | 12 | cái | |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | 26 | cái | |
| 78 | Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 110/42mm | 8 | cái | |
| 79 | Lắp đặt thu nhựa, ĐK 110/42mm | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt thu nhựa, ĐK 110/27mm | 4 | cái | |
| 81 | Lắp đặt bịt nhựa, ĐK 110mm | 20 | cái | |
| 82 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm | 10 | cái | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,3 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 27mm | 6 | cái | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,1 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | 24 | cái | |
| 87 | Lắp đặt bịt nhựa, ĐK 42mm | 8 | cái | |
| 88 | Keo dán ống PVC | 20 | hộp | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,3 | 100m | |
| 90 | Van đồng D42+2 MX ren ngoài PVC | 3 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt rắc co, ĐK 42mm | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | 16 | cái | |
| 93 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 42mm | 7 | cái | |
| 95 | Lắp đặt tê thu, ĐK 42/32mm | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt thu nhựa, ĐK 42/34mm | 2 | cái | |
| 97 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 98 | Lắp đặt bịt nhựa, ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | 0,2 | 100m | |
| 100 | Van đồng D34+2 MX ren ngoài PVC | 4 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm | 10 | cái | |
| 102 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 34mm | 8 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34mm | 4 | cái | |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34/27mm | 20 | cái | |
| 105 | Lắp đặt thu nhựa, ĐK 34/27mm | 4 | cái | |
| 106 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 34mm | 4 | cái | |
| 107 | Lắp đặt bịt nhựa, ĐK 34mm | 4 | cái | |
| 108 | Keo dán ống | 15 | hộp | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,7 | 100m | |
| 110 | Van đồng D27+2 MX ren ngoài PVC | 4 | bộ | |
| 111 | Van nhựa D27 | 2 | cái | |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 27mm | 20 | cái | |
| 113 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 27mm | 10 | cái | |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 27mm | 6 | cái | |
| 115 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 27mm | 8 | cái | |
| 116 | Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút ren trong ĐK 27-1/2mm | 28 | cái | |
| 118 | Nơ INOX D1/2'' | 28 | cái | |
| 119 | Tê INOX D1/2'' | 4 | cái | |
| 120 | Băng tan | 20 | cuộn | |
| 121 | Máy bơm nước 1,5KW/220V | 1 | bộ | |
| 122 | Phao điện | 1 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 70 | m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 70 | m | |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | 1 | cái | |
| 126 | Chõ máy bơm PVC D27 | 1 | cái | |
| 127 | Keo dán ống | 15 | hộp | |
| 128 | Tháo dỡ hệ thống điện 3 tầng | 9 | công | |
| 129 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 10 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 16 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 31 | cái | |
| 135 | Lắp đặt ô cắm đôi | 66 | cái | |
| 136 | Lắp đặt đế âm, công tắc, ổ cắm | 101 | hộp | |
| 137 | Lắp đặt quạt trần | 22 | cái | |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 93 | cái | |
| 139 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤40A | 3 | cái | |
| 140 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤60A | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 150x150mm | 27 | hộp | |
| 142 | Tủ điện phòng 100x200x100mm | 27 | bộ | |
| 143 | Tủ điẹn tổng 300x400x120mm | 3 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.420 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 800 | m | |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 150 | m | |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 | 150 | m | |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x25+1x16)mm2 | 100 | m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 1.380 | m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 780 | m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | 140 | m | |
| 152 | Băng dính điện | 40 | cuộn | |
| 153 | Đầu cốt +bọp nhựa các loại | 1 | lot | |
| 154 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 293,7912 | m2 | |
| 155 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà gồ mái | 140,4026 | m2 | |
| 156 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 140,4026 | 1m2 | |
| 157 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 2,9379 | 100m2 | |
| 158 | Tháo dỡ đường ống thoát nước hiện trạng | 2 | công | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | 0,8 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt thu nhựa, ĐK 140-110mm | 6 | cái | |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | 18 | cái | |
| 162 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 163 | Đai bắt ống D110, INOX 304 + vít nở | 40 | bộ | |
| 164 | Keo dán ống | 6 | hộp | |
| 165 | Cầu chắn rác bằng INOX | 6 | cái | |
| 166 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 61,03 | m2 | |
| 167 | Quét SiKa chống thấm sê nô mái | 85,804 | m2 | |
| 168 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 61,03 | m2 | |
| 169 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,1583 | 1m3 | |
| 170 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,1583 | m3 | |
| 171 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 88,04 | m | |
| 172 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | 63,2 | m | |
| 173 | Gia công kim thu sét, dài 1m d=16mm (cả đầu mạ kim) | 5 | cái | |
| 174 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m (cả nậm sứ) | 5 | cái | |
| 175 | Mối nối kiểm tra | 4 | cái | |
| 176 | Kiểm tra điện trở | 4 | điểm | |
| 177 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | 5 | cọc | |
| 178 | Lắp đặt bật thép d=10mm | 34,76 | kg | |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 0,4123 | 100m3 | |
| 180 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (TT 4km tiếp theo) | 0,4123 | 100m3/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi