Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229165-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 09:35:00 đến ngày 2020-12-19 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,945,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH TIÊU | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V của HSMT | 193,11 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 722,53 | m3 |
| 3 | Bê tông dầm, sàn cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 212,26 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đường dẫn và móng biển báo, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 154,67 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 1,07 | 100m3 |
| 6 | Rải ni lông lót đổ bê tông | Chương V của HSMT | 233,15 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 4,84 | m3 |
| 8 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 70,14 | m2 |
| 9 | Lót vữa xi măng M50 mái kênh | Chương V của HSMT | 119,87 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc đáy kênh, vữa XM mác 100 | Chương V của HSMT | 1.017,39 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mái kênh, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 286,02 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V của HSMT | 26,0359 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn sàn cầu | Chương V của HSMT | 13,5792 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường | Chương V của HSMT | 0,9308 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 1,2798 | 100m2 |
| 16 | Nhựa đường khe co giãn | Chương V của HSMT | 4.656 | kg |
| 17 | Mua cột biển báo giao thông D76 | Chương V của HSMT | 61,6 | m |
| 18 | Mua biển tròn giao thông D=70cm | Chương V của HSMT | 22 | cái |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn | Chương V của HSMT | 22 | cái |
| 20 | Dán giấy dầu 2 lớp | Chương V của HSMT | 56,96 | m2 |
| 21 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V của HSMT | 95,48 | 100m |
| 22 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương V của HSMT | 159,57 | 100m |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 10mm | Chương V của HSMT | 5,1217 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <= 18mm | Chương V của HSMT | 46,1296 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm | Chương V của HSMT | 5,5683 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, sàn cầu, đường kính <=10 mm | Chương V của HSMT | 4,2116 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, sàn cầu, đường kính <=18 mm | Chương V của HSMT | 20,8023 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, sàn cầu, đường kính >18 mm | Chương V của HSMT | 13,6893 | tấn |
| 29 | Mua ống thép tráng kẽm D76 dày 3.5mm | Chương V của HSMT | 3.705,92 | kg |
| 30 | Mua ống thép tráng kẽm D100 dày 3.5mm | Chương V của HSMT | 1.865,344 | kg |
| 31 | Mua thép bản dày 5mm | Chương V của HSMT | 69,7 | kg |
| 32 | Sản xuất lan can bằng ống thép tráng kẽm (không tính vật liệu làm lan can) | Chương V của HSMT | 5,4147 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can thép tráng kẽm | Chương V của HSMT | 281,2 | m2 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường tránh | Chương V của HSMT | 0,6721 | 100m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I (tận dụng đắp kênh đoạn không gia cố) | Chương V của HSMT | 17,6791 | 100m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10mđất cấp II | Chương V của HSMT | 76,9409 | 100m3 |
| 37 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V của HSMT | 9,46 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 1,7777 | 100m3 |
| 39 | Mua đất đắp công trình | Chương V của HSMT | 2.466,464 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất trong phạm vi 3.5km, đất cấp II | Chương V của HSMT | 13,4064 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 30,2245 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất nền đường tránh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của HSMT | 22,4224 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất bờ bao thi công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (tận dụng đất đào) | Chương V của HSMT | 27,7381 | 100m3 |
| 44 | Đào xúc phá bờ bao thi công, đất cấp II | Chương V của HSMT | 27,7381 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của HSMT | 33,1339 | 100m3 |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V của HSMT | 18 | đoạn ống |
| 47 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V của HSMT | 15 | mối nối |
| 48 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =600mm | Chương V của HSMT | 18 | đoạn ống |
| 49 | Ống thép tính khấu hao: Thời gian thi công 2 tháng | Chương V của HSMT | 4.584,714 | kg |
| 50 | Lắp đặt + tháo dỡ kết cấu thép ống dẫn dòng thi công | Chương V của HSMT | 4,5847 | tấn |
| 51 | Bơm nước hố móng trước và duy trì thi công | Chương V của HSMT | 11 | ca |
| 52 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V của HSMT | 74,31 | m3 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V của HSMT | 171,33 | m3 |
| 54 | Đào xúc + vận chuyển gạch đá, bê tông phá dỡ phạm vi <= 1000m, | Chương V của HSMT | 2,4564 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V của HSMT | 40,19 | m3 |
| 56 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của HSMT | 43,05 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V của HSMT | 82,39 | m3 |
| 58 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 200 | Chương V của HSMT | 303,63 | m3 |
| 59 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,93 | m3 |
| 60 | Bê tông dầm sàn cầu, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 2,86 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 1,4893 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn tường cửa vào, ra | Chương V của HSMT | 2,4428 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn cống hộp | Chương V của HSMT | 8,3868 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn cầu công tác | Chương V của HSMT | 0,5018 | 100m2 |
| 65 | Lót vữa xi măng M50 mái kênh | Chương V của HSMT | 47,17 | m3 |
| 66 | Bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 107,58 | m3 |
| 67 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 0,625 | 100m2 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 0,8182 | 100m3 |
| 69 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của HSMT | 0,2309 | 100m3 |
| 70 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V của HSMT | 1,539 | 100m2 |
| 71 | Mua bê tông nhựa (hàm lượng nhựa 5%) | Chương V của HSMT | 26,1168 | tấn |
| 72 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V của HSMT | 1,539 | 100m2 |
| 73 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 68,03 | m3 |
| 74 | Ván khuôn mặt đường | Chương V của HSMT | 0,3321 | 100m2 |
| 75 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,379 | 100m |
| 76 | Xây đá hộc đáy kênh, vữa XM mác 100 | Chương V của HSMT | 164,96 | m3 |
| 77 | Dán giấy dầu 2 lớp | Chương V của HSMT | 85,96 | m2 |
| 78 | Khớp nối bằng tấm Sika PVC V32 | Chương V của HSMT | 30,2 | m |
| 79 | Ống nhưạ PVC f32 làm lỗ thoát nước bê tông mái | Chương V của HSMT | 39,5 | m |
| 80 | Đổ bê tông tấm nắp sàn công tác, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,56 | m3 |
| 81 | Ván khuôn tấm nắp sàn công tác | Chương V của HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 82 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =1000mm | Chương V của HSMT | 10 | đoạn ống |
| 83 | Nối ống bê tông bằng gạch BT không nung, đường kính 1000mm | Chương V của HSMT | 9 | mối nối |
| 84 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V của HSMT | 105,31 | 100m |
| 85 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương V của HSMT | 33,06 | 100m |
| 86 | Xây gạch BT không nung, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 5,43 | m3 |
| 87 | Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 18,46 | m2 |
| 88 | Bê tông móng kênh, đá 2x4, mác 200 | Chương V của HSMT | 7,91 | m3 |
| 89 | Bê tông tường kênh, đá 2x4, mác 200 | Chương V của HSMT | 7,1 | m3 |
| 90 | Bê tông tấm nắp kênh, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 3,67 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng kênh | Chương V của HSMT | 0,1112 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn tường kênh | Chương V của HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn tấm nắp kênh | Chương V của HSMT | 0,1394 | 100m2 |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm nắp kênh đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của HSMT | 33 | cấu kiện |
| 95 | Bê tông tấm phai, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,2 | m3 |
| 96 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V của HSMT | 49 | cái |
| 97 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V của HSMT | 150,6 | m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V của HSMT | 47,46 | m3 |
| 99 | Đào xúc + vận chuyển gạch, bê tông phá dỡ ra bãi thải, phạm vị <= 1000m | Chương V của HSMT | 1,9806 | 100m3 |
| 100 | Cốt thép đáy cửa cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của HSMT | 2,9145 | tấn |
| 101 | Cốt thép tường cửa cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của HSMT | 1,8495 | tấn |
| 102 | Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của HSMT | 6,8997 | tấn |
| 103 | Cốt thép tường, trần cống, đường kính <=18 mm | Chương V của HSMT | 17,1639 | tấn |
| 104 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Chương V của HSMT | 0,0322 | tấn |
| 105 | Cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Chương V của HSMT | 0,2363 | tấn |
| 106 | Cốt thép dầm sàn mái, đường kính <=10 mm | Chương V của HSMT | 0,1547 | tấn |
| 107 | Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | Chương V của HSMT | 0,2237 | tấn |
| 108 | Sản xuất lan can | Chương V của HSMT | 0,3085 | tấn |
| 109 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 31,43 | m2 |
| 110 | Cốt thép tấm nắp sàn công tác cống, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V của HSMT | 0,0147 | tấn |
| 111 | Cốt thép tấm nắp sàn công tác cống, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V của HSMT | 0,052 | tấn |
| 112 | Gia công + lắp dựng kết cấu thép của phẳng | Chương V của HSMT | 1,9721 | tấn |
| 113 | Gỗ nhóm II kín nước | Chương V của HSMT | 0,06 | m3 |
| 114 | Gioong cao su củ tỏi D40 | Chương V của HSMT | 20,1 | m |
| 115 | Máy đóng mở V3 | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 116 | Máy đóng mở V2 | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V của HSMT | 24,65 | m2 |
| 118 | Cốt thép tấm nắp kênh | Chương V của HSMT | 0,7632 | tấn |
| 119 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh tưới, đường kính <= 10mm | Chương V của HSMT | 0,1656 | tấn |
| 120 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh tưới, đường kính > 10mm | Chương V của HSMT | 0,5444 | tấn |
| 121 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường tránh | Chương V của HSMT | 0,3055 | 100m3 |
| 122 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của HSMT | 35,6772 | 100m3 |
| 123 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương V của HSMT | 14,44 | m3 |
| 124 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 8,8664 | 100m3 |
| 125 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 16,221 | 100m3 |
| 126 | Đắp đất bờ kênh dẫn dòng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của HSMT | 0,824 | 100m3 |
| 127 | Đào móng đường tránh, đất cấp I | Chương V của HSMT | 1,365 | 100m3 |
| 128 | Mua đắt đắp đường tránh và đắp nền đường K90 | Chương V của HSMT | 831,545 | m3 |
| 129 | Mua đắt đắp đường tránh và đắp nền đường K98 | Chương V của HSMT | 55,9728 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V của HSMT | 0,4784 | 100m3 |
| 131 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của HSMT | 7,5595 | 100m3 |
| 132 | Đắp đất bờ bao thi công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của HSMT | 6,085 | 100m3 |
| 133 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II phá bờ bao thi công | Chương V của HSMT | 6,085 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của HSMT | 11,3652 | 100m3 |
| 135 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =600mm | Chương V của HSMT | 20 | đoạn ống |
| 136 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V của HSMT | 16 | mối nối |
| 137 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =600mm | Chương V của HSMT | 20 | đoạn ống |
| 138 | Ống thép tính khấu hao: Thời gian thi công 2 tháng | Chương V của HSMT | 3.549,456 | kg |
| 139 | Lắp đặt + tháo dỡ kết cấu thép ống dẫn dòng thi công | Chương V của HSMT | 3,5495 | tấn |
| 140 | Bơm nước hố móng trước và duy trì thi công | Chương V của HSMT | 5 | ca |
| B | KÊNH TIÊU | |||
| 1 | Đắp bờ kênh, độ chặt yêu cầu K= 0.85 (đã bao gồm cả đào và đắp bờ kênh) | Chương V của HSMT | 700,1308 | 100m3 |
| 2 | Tấm chống lầy bằng thép (2.5x6x0.014)m (vật liệu thu hồi 70%) thời gian thi công dự kiến 3 tháng | Chương V của HSMT | 1.483,65 | kg |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp I (phần khối lượng dùng để ủi) | Chương V của HSMT | 162,006 | 100m3 |
| 4 | Ủi đất trong phạm vi <= 100m, đất cấp I ra vị trí đào để đắp hoặc vị trí tập kết | Chương V của HSMT | 115,6958 | 100m3 |
| 5 | Ủi đất trong phạm vi <= 70m, đất cấp I ra vị trí đào để đắp hoặc vị trí tập kết | Chương V của HSMT | 31,5462 | 100m3 |
| 6 | Ủi đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp I ra vị trí đào để đắp hoặc vị trí tập kết | Chương V của HSMT | 14,764 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp I (phần đất đổ bên hành lang kênh) | Chương V của HSMT | 143,0088 | 100m3 |
| 8 | Nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương. Chiều rộng mương > 15m. | Chương V của HSMT | 9,25 | 1 km |
| 9 | Phát cây tạo mặt bằng | Chương V của HSMT | 29,5 | 100m2 |
| 10 | Đắp bờ bao thi công | Chương V của HSMT | 5,27 | 100m3 |
| 11 | Bơm cạn nước trong kênh phần không tháo được | Chương V của HSMT | 38,9 | ca |
| 12 | San đất bãi tập kết | Chương V của HSMT | 143,0088 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi