Gói thầu: Gói thầu 9: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 9: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073060 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 13:52:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,868,536,944 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THIẾT BỊ CHÍNH PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Tủ RMU 3CD trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | RMU 24kV-630A-16kA/s (3CD) | 4 | tủ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s ngoài trời (trọn bộ bao gồm giá đỡ cầu dao + tay thao tác) | CDPT-24kV-630A | 3 | bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | ZnO-22KV | 1 | bộ |
| 4 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 24kV-3x240mm2 | 23.774 | m |
| 5 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV | HN-M3x240mm2-24kV | 99 | bộ |
| 6 | Hộp đầu Cáp 24kV | ĐC-24kV-3x240NT | 24 | bộ |
| 7 | Đầu cáp Tplug trong tủ RMU | ĐC-24kV-3x240 | 3 | bộ |
| 8 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV | Tplug-3x240mm2 | 1 | bộ |
| B | THIẾT BỊ CHÍNH PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha | 1000KVA-22/0,4KV | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha | 750KVA-22/0,4KV | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha | 560KVA-22/0,4KV | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp 3 pha | 630KVA-22/0,4KV | 1 | máy |
| 5 | Tủ hạ thế trong nhà | TĐ-600V-1600A-TN (4x250A+2x400A+25A) | 1 | tủ |
| 6 | Tủ RMU 2CD+2MC trọn bộ, loại trong nhà, không mở rộng được (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, đầu Tplug 24kV-Cu 1x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) | 1 | tủ |
| 7 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s ngoài trời (trọn bộ bao gồm giá đỡ cầu dao + tay thao tác) | CDPT-24kV-630A | 9 | bộ |
| 8 | Tháo, lắp thiết bị tận dụng (chống sét van 22kV) | ZnO-22KV-td | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)kV | SI-24kV-td | 1 | bộ |
| 10 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 24kV-3x240mm2 | 17 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở trong tường trong hầm cáp | Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-TD | 0,12 | 100m |
| C | THIẾT BỊ CHÍNH PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | ZnO-22KV | 4 | bộ |
| D | THIẾT BỊ CHÍNH PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | ZnO-22KV | 5 | bộ |
| E | VẬT LIỆU PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp | HDPE-F195/150 | 20.135 | m |
| 2 | Ống thép luồn cáp | OT-DN150 | 60 | m |
| 3 | Mốc báo hiệu cáp | MBCN-sứ | 904 | cái |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng gang | MBCN-G | 563 | cái |
| 5 | Đổ trụ báo hiệu cáp bằng vữa bê tông xi măng M150 | MBCN-trụ | 563 | viên |
| 6 | Cát đen | CATDEN | 4.834,341 | m3 |
| 7 | Gạch chỉ đặc (không nung) | X-GC 200x95x60 | 166.601 | viên |
| 8 | Băng báo hiệu cáp | B-nilon | 16.661 | m |
| 9 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 12 | kg |
| 10 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 12 | kg |
| 11 | Biển tên trạm | BTT (40x60cm) | 3 | cái |
| 12 | Biển cấm lại gần | BCLG | 3 | cái |
| 13 | Biển cảnh báo dừng lại | BCBDL | 3 | cái |
| 14 | Biển báo (chỉ dẫn cáp) | BĐC | 39 | cái |
| 15 | Thanh đồng dẹt | MT 50x5 (TL: 2,23kg/m) | 8,5 | kg |
| 16 | Sứ đứng + ty mạ 24kV | SĐ-24 | 22 | quả |
| 17 | Cáp bọc | 0,6/1kV XLPE/PVC M35mm2 | 30 | m |
| 18 | Sơn chống cháy | SCC | 220,0367 | kg |
| 19 | Dây nhôm lõi thép | AC120mm2 | 75 | m |
| 20 | Đầu cốt M35 | ĐC-M35 | 40 | cái |
| 21 | Đầu cốt xử lý AM120 | AM120 | 27 | cái |
| 22 | Ghíp bắt lèo | Kno-120 | 18 | cái |
| 23 | Xà trung gian 1 pha | Xtg-1f (TL:10.2kg/bộ) | 10,2 | kg |
| 24 | Xà đỡ sứ trung gian 3 pha | Xtg-3f (TL:24.13kg/bộ) | 72,39 | kg |
| 25 | Giá đỡ cáp cao thế qua cầu | Giado-C (TL:7.408kg/bộ) | 59,264 | kg |
| 26 | Giá đỡ cáp cao thế qua cầu | Giado-C-12m (TL:604.73kg/bộ) | 604,73 | kg |
| 27 | Giá đỡ cáp cao thế qua cầu | Giado-C-15m (TL:696.63kg/bộ) | 696,63 | kg |
| 28 | Giá đỡ cáp cao thế dưới gầm cầu | Giado-C-GC (TL:175.09kg/bộ) | 175,09 | kg |
| 29 | Thang đỡ cáp cao thế lên cầu | Thang cap-3m-LC (TL:47.095kg/bộ) | 47,095 | kg |
| 30 | Xà đỡ cầu dao phụ tải +đầu cáp+chống sét cột LT đơn | Xcd-đc-cs (TL:95.53kg/bộ) | 286,59 | kg |
| 31 | Xà đỡ đầu cáp+chống sét | Xđc-cs (TL:74.31kg/bộ) | 297,24 | kg |
| 32 | Colie ôm ống và cáp lên cột lt đơn | CLE-OC-LT (TL:26.134kg/bộ) | 444,278 | kg |
| 33 | Tiếp địa tủ RMU | TD-RMU (TL:37.88kg/bộ) | 151,52 | kg |
| 34 | Dây tiếp địa vỏ tủ RMU | M35 | 31,5 | m |
| 35 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 42 | cái |
| 36 | Dây tiếp địa trung tính RMU | M95 | 12 | m |
| 37 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 8 | cái |
| 38 | Ghế thao tác cầu dao cột LT | Gcd lt (TL:79.5kg/bộ) | 238,5 | kg |
| 39 | Thang sắt cho cột LT | Ts lt (TL:36.71kg/bộ) | 110,13 | kg |
| 40 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (Dây tiếp địa có sẵn) | D10 | 4,8 | 10m |
| 41 | Thép tròn D10 | D10 (TL:0.617kg/m) | 39,488 | kg |
| F | Công tác đào, phá, lắp đặt phần hào cáp ngầm (B thực hiện) | |||
| 1 | Cắt đường bê tông nhựa dày 10cm | CĐ10cm | 744 | m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphal, chiều sâu vết cắt 7cm | CĐ7cm | 5.305,999 | m |
| 3 | Cắt đường BTXM dày 10cm | CĐBT | 1.679,293 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | P-Asfalt-m | 132,439 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | P-dgBTXM-m | 119,057 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu đá dăm | P-Đá-m | 832,02 | m3 |
| 7 | Phá mặt hè gạch block | P-Block | 1.947,427 | m2 |
| 8 | Phá mặt hè gạch terazo | P-terazo | 220 | m2 |
| 9 | Tấm đan bê tông | Tamdan | 180 | tấm |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | P-BTXM | 14,74 | m3 |
| 11 | Phá hè BTXM | P-NXM | 3 | m2 |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Daodat | 1.377,706 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương | Daodat-m | 5.218,691 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Dapdat | 746,722 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất | VC-CT | 1 | trọn gói |
| 16 | Xây bệ đỡ ống nhựa luồn cáp lên cột | BĐ-CN (300x300x200) | 0,036 | m3 |
| 17 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn | Bđ-RMU3 | 3 | bệ |
| G | VẬT LIỆU PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Ống chì 35kV-50A | OC35kV-50A | 6 | bộ |
| 2 | Ông chì 35kV-31,5A | OC35kV-31.5A | 4 | bộ |
| 3 | Ống chì 35kV-25A | OC35kV-25A | 2 | bộ |
| 4 | Dây chảy cầu chì tự rơi 31,5A | DC 31.5A | 12 | cái |
| 5 | Dây chảy cầu chì tự rơi 10A | DC 10A | 6 | cái |
| 6 | Sứ đứng + ty mạ 24kV | SĐ-24 | 16 | quả |
| 7 | Đầu cáp đồng - bộ 3 pha | Elbow-1x50mm2-35kV | 2 | bộ 3 pha |
| 8 | Hộp đầu Cáp 24kV ngoài trời | ĐC-24kV-1x50NT | 18 | bộ |
| 9 | Cáp bọc | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 192 | m |
| 10 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2 | 192 | m |
| 11 | Dây bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2 | 70,5 | m |
| 12 | Đầu cốt M35 | ĐC-M35 | 6 | cái |
| 13 | Đầu cốt M50 | ĐC-M50 | 57 | cái |
| 14 | Đầu cốt M120 | ĐC-M120 | 16 | cái |
| 15 | Đầu cốt M240 | ĐC-M240 | 87 | cái |
| 16 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M35mm2 | M35 | 4,5 | m |
| 17 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | M120 | 30 | m |
| 18 | Băng PVC | B-PVC (19mmx0.13mmx20m) | 125 | cuộn |
| 19 | Băng cách điện | B-CĐ (50mmx0.76mmx10m) | 50 | cuộn |
| 20 | Băng cách điện hạ thế | B-CĐHT | 20 | cuộn |
| 21 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ (20x30cm) | 23 | cái |
| 22 | Biển báo an toàn | BAT (24x36cm) | 23 | cái |
| 23 | Biển cấm vào | BCV | 16 | cái |
| 24 | Biển cấm trèo | BCT | 3 | cái |
| 25 | Biển cấm lại gần | BCLG | 23 | cái |
| 26 | Biển tên trạm | BTT (40x60cm) | 23 | cái |
| 27 | Biển tên tủ | BTTu | 14 | cái |
| 28 | Khóa cửa | KC | 36 | cái |
| 29 | Ghế cách điện trạm bệt | GCĐ-TB (TL:41.06kg/bộ) | 164,24 | kg |
| 30 | Giá đỡ tủ hạ thế 600V-1600A | Gđ-TĐ-600V-1600A (TL:36.12kg/bộ) | 72,24 | kg |
| 31 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn 24kV | Gđ-RMU4 (TL:55.94kg/bộ) | 111,88 | kg |
| 32 | Giá đỡ cáp trung thế mặt MBA trạm bệt | Gđ-CTT-TB (TL:31.704kg/bộ) | 190,224 | kg |
| 33 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Gđ-CHT-MBA (TL:4.216kg/bộ) | 25,296 | kg |
| 34 | Biển báo (chỉ dẫn cáp) | BĐC | 58 | cái |
| 35 | Xà đỡ cầu chì tự rơi trạm treo 2.6 (xuyên tâm) | XSI+CSV-2.6 (TL: 59.586kg/bộ) | 59,586 | kg |
| 36 | Kẹp quai ép | KQ-Cu-Cu-(150-240mm2) | 24 | bộ 3 pha |
| 37 | Kẹp Hotline dây | KH-Cu-(22-70mm2) | 24 | bộ 3 pha |
| 38 | Tiếp địa tủ RMU | TĐ-T (TL:37.88kg/bộ) | 75,76 | kg |
| H | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 3 pha | 750KVA-35/0,4KV-th | 4 | máy |
| 2 | Máy biến áp phân phối 3 pha | 630KVA-35/0,4KV-th | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp phân phối 3 pha | 400KVA-35/0,4KV-th | 2 | máy |
| 4 | Máy biến áp phân phối 3 pha | 560KVA-35(22)/0,4KV-th | 4 | máy |
| 5 | Tháo tủ điện cao áp | RMU 35kV-630A (2CD+2CC)-th | 2 | tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế có điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha | 600V-630A-th | 2 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế có điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha | 600V-1000A-th | 2 | tủ |
| 8 | Dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất | CDCL-35kV-th | 4 | bộ |
| 9 | Thay chống sét van 35kV | ZnO-35KV-th | 10 | 1 bộ (3 pha) |
| 10 | Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV | SI-35kV-th | 4 | 1 bộ |
| 11 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 7,5 kg/m | 35kV-Cu/XLPE-3x95mm2-th | 0,9 | 100m |
| 12 | Tháo ống chì | 31.5A-th | 6 | 1 bộ |
| 13 | Tháo ống chì | 16A-th | 6 | 1 bộ |
| 14 | Tháo hạ cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 7,5 kg/m | Cu/XLPE-35kV-3x50mm2-th | 0,1 | 100m |
| 15 | Tháo hạ cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 15 kg/m | Cu/PVC-0,6/1kV-(4x240mm2)-th | 0,12 | 100m |
| 16 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 4,5 kg/m | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2-th | 0,64 | 100m |
| 17 | Thay cách điện POLYMER/COMPOSITE/SILICON trung thế và hạ thế, lắp dưới đất, cột tròn 15-22kV | SC-SILICON-24kV-th | 3 | bộ chuỗi cách điện |
| 18 | Tháo xà thép cột đỡ trọng lượng <=100kg | XĐT-NT-th | 1 | bộ |
| 19 | Thay sứ đứng 35kV trên cột cột tròn | SĐ-35-th | 4,8 | 10sứ |
| 20 | Thay sứ đứng 15-22kV trên cột cột tròn | SĐ-24-th | 1,8 | 10sứ |
| 21 | Tháo hạ trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 2 kg/m | Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2-th | 0,06 | 100m |
| 22 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=15kg | X2-th | 9 | bộ |
| 23 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | X3-th | 2 | bộ |
| 24 | Thay dây nhôm lõi thép bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 | AC95mm2-th | 0,039 | km |
| I | THÁO DỠ THU HỒI PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Thay cầu dao cách ly 3 pha không tiếp đất ngoài trời, điện áp 35kV | CDPT-35kV-630A-th | 4 | 1 bộ |
| 2 | Tháo cầu dao cách ly 3 pha không tiếp đất ngoài trời, điện áp 24kV | CDPT-24kV-630A-th | 2 | bộ |
| 3 | Thay chống sét van điện áp 35kV | ZnO-35KV-th | 4 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | Tháo chống sét van điện áp 22kV | ZnO-22KV-th | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 5 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | tiepdia | 0,1344 | 100kg |
| 6 | Thay sứ đứng trên xà, cột bê tông ly tâm 15-22kV | SĐ-35-th | 2,9 | 10 sứ |
| 7 | Thay sứ đứng 15-22kV trên cột cột tròn | SĐ-24-th | 9,5 | 10sứ |
| 8 | Thay cách điện polymer/composite/silicon đỡ đơn cho dây dẫn ≤ 35kV, ≤ 20 | SC-SILICON-24kV-th | 84 | 01 bộ cách điện |
| 9 | Tháo chuỗi sứ đơn cho dây dẫn, chiều cao thay ≤ 20m, ≤ 5 bát | SC-TT-35kV-4b-th | 6 | chuỗi |
| 10 | Tháo cách điện polymer/composite/silicon néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp <=20m, điện áp <=35kV | SC-SILICON-35kV-th | 30 | chuỗi |
| 11 | Thay hạ dây nhôm lõi thép bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 | AAAC50mm2-th | 0,075 | km |
| 12 | Thay dây nhôm lõi thép bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 | AC95mm2-th | 1,92 | km |
| 13 | Thay dây nhôm lõi thép bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 | AAAC95mm2-th | 2,061 | km |
| 14 | Thay dây nhôm lõi thép bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 | ACSR/XLPE/PVC-12,7 (24kV)-95mm2-th | 1,047 | km |
| 15 | Thay dây nhôm lõi thép bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | AAAC120mm2-th | 0,108 | km |
| 16 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m | LT10-th | 9 | cột |
| 17 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=12m | LT12-th | 5 | cột |
| 18 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=14m | LT14-th | 6 | cột |
| 19 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=18m | LT18-th | 7 | cột |
| 20 | Thu hồi Thang sắt cột ly tâm đơn | TS-th | 4 | bộ |
| 21 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | X1-th | 1 | bộ |
| 22 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | X2nc-th | 1 | bộ |
| 23 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=15kg | Xcsv-th | 1 | bộ |
| 24 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | X2c-th | 5 | bộ |
| 25 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | X2m-th | 4 | bộ |
| 26 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | X2mC-kn-th | 1 | bộ |
| 27 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | X2n1c-kn-th | 9 | bộ |
| 28 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | X2mC-kd-th | 1 | bộ |
| 29 | Thay xà thép cột đỡ trọng lượng <=100kg | X2nc-kd-th | 1 | bộ |
| 30 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | X2c-kd-th | 3 | bộ |
| 31 | Thay xà thép cột đỡ trọng lượng <=100kg | Xc-pi-th | 3 | bộ |
| 32 | Thay xà thép cột đỡ trọng lượng <=50kg | Xcsv-đc-pi-th | 1 | bộ |
| 33 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg | Xtg-3f-th | 1 | bộ |
| 34 | Thay xà thép cột đỡ trọng lượng <=50kg | Xcsv-đc-đ-th | 1 | bộ |
| 35 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | Xcsv-đc-kd-th | 1 | bộ |
| 36 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | Xcd-cs-đc-kd-th | 2 | bộ |
| 37 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | G.CD-kd-th | 1 | bộ |
| 38 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | chup-th | 5 | bộ |
| 39 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | Xcddc-th | 1 | bộ |
| 40 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | G.CD-th | 3 | bộ |
| 41 | Thay xà thép cột đỡ trọng lượng <=50kg | G.CD-pi-th | 1 | bộ |
| 42 | Thay xà thép cột đỡ trọng lượng <=50kg | X.ĐC-pi-th | 2 | bộ |
| 43 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=100kg | X2n1c-th | 6 | bộ |
| 44 | Tháo hạ xà thép cột đỡ trọng lượng <=15kg | Xd1p-th | 3 | bộ |
| 45 | Tháo hạ xà thép cột đỡ trọng lượng <=15kg | Xd2p-th | 1 | bộ |
| 46 | Thay xà thép cột đỡ trọng lượng <=100kg | Xcdpt-Pi-th | 2 | bộ |
| J | PHẦN HOÀN TRẢ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt | ( bề rộng mặt đường >= 10,5m) | 216,76 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt | ( bề rộng mặt đường < 10,5m) | 1.385,581 | m2 |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt đường | BTXM cũ | 595,277 | m2 |
| 4 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch | BTXM 30x30x4 | 22,5 | m2 |
| 5 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch | Block màu | 1.947,427 | m2 |
| 6 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch | Terazzo | 48,6 | m2 |
| 7 | Hoàn trả 1m2 mặt hè | BTXM dày 5cm | 3 | m2 |
| 8 | Hoàn trả đường qua hè | BTXM dày 20cm | 2,5 | m2 |
| 9 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch | Đá sẻ 30x30 | 13,8 | m2 |
| 10 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch | Đá sẻ 40x40 | 201,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi