Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218949-02
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20201218806
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-05 14:31:00 đến ngày 2020-12-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 31,262,812,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HỌC 4 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V  125,225 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V  4,5099 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V  13,9379 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V  0,6406 tấn
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V  10,278 100m2
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V  2,2736 tấn
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V  20,296 100m
8 Cọc ép âm Chương V  1 cái
9 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V  0,412 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm (Bản nối 210x120x8 : 4*0,21*0,12*0,008*7850 = 6,3302 kg/mối nối) Chương V  208 mối nối
11 Đập đầu cọc Chương V  5,3 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Chương V  0,053 100m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  1,5054 100m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp II Chương V  1,3985 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  16,7267 m3
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  15,5389 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,3495 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  2,8771 100m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V  0,8338 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  23,2527 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  1,5268 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  1,67 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V  6,2492 tấn
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  1,7749 100m2
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V  3,4106 100m2
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V  106,3442 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  0,6622 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,3471 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,2427 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V  2,4162 tấn
31 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V  6,0867 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  74,631 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng tường móng Chương V  0,4935 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 250 Chương V  5,4275 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,6652 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,1744 tấn
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  3,2974 100m3
38 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V  57,2827 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V  8,687 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  2,8658 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V  6,6156 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V  8,9396 tấn
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V  11,4633 100m2
44 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V  26,9315 100m2
45 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V  391,3954 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  4,9413 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V  12,8388 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V  13,6042 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V  34,7503 tấn
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V  0,4543 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V  7,4552 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,8443 tấn
53 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang Chương V  1,7663 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V  15,9201 m3
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  1,0717 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,6394 tấn
57 Thang sắt lên mái D18 Chương V  29,07 kg
58 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V  0,0291 tấn
59 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lanh tô, chiều cao <= 28m Chương V  2,0877 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  12,2557 m3
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  1,2916 tấn
62 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp II Chương V  0,1443 100m3
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V  1,6033 m3
64 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,0357 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,1246 100m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  0,8676 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  1,5672 m3
68 Ván khuôn thép. Ván khuôn bể Chương V  0,0504 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,157 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,0809 tấn
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  2,7162 m3
72 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 1) Chương V  18,0248 m2
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) Chương V  18,0248 m2
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V  5,4065 m2
75 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  15,106 m2
76 Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) Chương V  6,2175 m3
77 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,8085 m3
78 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  0,0393 100m2
79 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V  0,0901 tấn
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  7 cấu kiện
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  451,6867 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  12,1105 m3
83 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  57,299 m3
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  30,443 m3
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  1.666,0804 m2
86 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  2.011,9049 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V  1.014,0544 m2
88 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V  2.048,3835 m2
89 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V  137,8416 m2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  458,62 m2
91 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  802,3988 m2
92 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V  671,732 m2
93 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  419,276 m2
94 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V  903,47 m
95 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V  382,13 m
96 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V  377,02 m
97 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V  110,88 m
98 Đắp vữa trang trí Chương V  38,5142 m2
99 Khóa vòm Chương V  84 công
100 Đắp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V  35 cái
101 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  2.464,6992 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  6.694,07 m2
103 Quét sika chống thấm 3 lớp Chương V  549,5102 m2
104 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  380,8612 m2
105 Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400mm Chương V  77,8488 m2
106 Công tác ốp gạch men kính 300x600 vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V  347,856 m2
107 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Chương V  138,9024 m2
108 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm Chương V  1.985,6759 m2
109 Công tác ốp gạch thẻ màu đỏ nhạt vào chân tường ngoài nhà Chương V  38,7396 m2
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V  54,0548 m3
111 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,13 100m3
112 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V  4,785 m3
113 Lát đá bậc bục giảng, vữa XM mác 75 Chương V  42,9 m2
114 Bộ khung inox đỡ bàn đá Chương V  8 bộ
115 Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) Chương V  154,144 m2
116 Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm Chương V  154,144 m2
117 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V  16,352 m2
118 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V  43,8736 m2
119 Gia công lan can thép hình, sơn chống gỉ 3 nước Chương V  2,2643 tấn
120 Sơn tĩnh điện lan can sắt Chương V  2.264,3 kg
121 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V  720 cái
122 Lắp dựng lan can sắt Chương V  191,919 m2
123 Quả cầu sắt trụ thang D90 Chương V  8 quả
124 Mũ chụp chân cắm bậc thang Chương V  92 cái
125 Mũ chụp chân cắm lan can Chương V  130 cái
126 Gia công lan can Chương V  0,0798 tấn
127 Lắp dựng lan can Inox Chương V  8 m2
128 Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V  127,44 m2
129 Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  19,44 m2
130 Cửa sổ 2 cánh mở quay , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  243,36 m2
131 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  16,2432 m2
132 Vách kính, nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V  31,1128 m2
133 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V  406,4832 m2
134 Lắp dựngvVách kính khung nhôm mặt tiền Chương V  31,1128 m2
135 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V  1,4763 tấn
136 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V  247,2 m2
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  153,8916 m2
138 Nắp ô thăm mái bằng cửa lật chống cháy loại 2 (Phụ kiện đầy đủ) Chương V  2,5088 m2
139 Khóa nắp ô thăm mái Chương V  2 cái
140 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V  21,7954 100m2
141 Công tác ốp gạch Granit 120x600 mm vào chân tường, viền tường Chương V  107,8728 m2
142 Gia công xà gồ thép Chương V  3,604 tấn
143 Lắp dựng xà gồ thép Chương V  3,604 tấn
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  310,9856 m2
145 Bu lông M12X40 lắp xà gồ mái Chương V  1.044 cái
146 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m Chương V  5,8374 100m2
147 Úp nóc, úp sườn Chương V  110,82 md
148 Đắp vữa trang trí hinh ( quyển sách ) trên tường thu hồi mái Chương V  1 bộ
149 Chụp Inox chắn nước khe nún khổ rộng 750 mái Chương V  3 md
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  19,5199 m3
151 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  15,45 m3
152 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V  165,2475 m2
153 Đổ đất màu trồng hoa mặt tiền Chương V  3,8664 m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  0,76 m3
155 Lát gạch Terazo 400x400 đường dốc Chương V  6,5 m2
B HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HỌC 4 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Đèn led tuýp học đường máng phản quang 1,2m, 220V/2x36W - 6200 LUMEN Chương V  119 bộ
2 Đèn led tuýp chiếu bảng Rạng Đông, chiếu sáng bảng 220V/2x18W Chương V  18 bộ
3 Đèn ốp trần bóng Led chụp thủy tinh - Gắn trần Chương V  81 bộ
4 Quạt gắn tường bàn giáo viên Chương V  9 cái
5 Quạt hút mùi gắn tường 23W Chương V  8 cái
6 Quạt trần sải cánh 1,2m - 80W kèm chiết áp Chương V  82 cái
7 Công tắc đơn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  5 cái
8 Công tắc đôi 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  14 cái
9 Công tắc ba 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  1 cái
10 Công tắc bốn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  15 cái
11 Công tắc cầu thang 2 chiều - 220V/10A Chương V  12 cái
12 Ổ cắm đôi 3 chấu có cực tiếp địa - 220V/13A Chương V  104 cái
13 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V  151 hộp
14 Tủ điện tổng TĐ3 KT 800x600x180mm Chương V  1 hộp
15 Aptomat 3 cực MCCB-3P-250A/25KA-500V Chương V  1 cái
16 Aptomat 3 cực MCCB-3P-150A/18KA-500V Chương V  1 cái
17 Aptomat 3 cực MCB-3P-63A/18KA-500V Chương V  2 cái
18 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/18KA-500V Chương V  1 cái
19 Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA-500V Chương V  3 cái
20 Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA Chương V  1 cái
21 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  2 cái
22 Tủ điện tổng TĐ3-2 (tủ 25 model, nắp kín) Chương V  1 hộp
23 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/15KA Chương V  1 cái
24 Aptomat 3 cực MCB-3P-32A/10KA Chương V  1 cái
25 Aptomat 3 cực MCB-2P-40A/10KA Chương V  1 cái
26 Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA Chương V  2 cái
27 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  2 cái
28 Tủ điện tổng TĐ3-3 (tủ 18 model, nắp kín) Chương V  1 hộp
29 Aptomat 3 cực MCB-3P-63A/15KA Chương V  1 cái
30 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/10KA Chương V  2 cái
31 Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA Chương V  3 cái
32 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  2 cái
33 Tủ điện tổng TĐ3-4 (tủ 15 model, nắp kín) Chương V  1 hộp
34 Aptomat 3 cực MCB-3P-32A/15KA Chương V  1 cái
35 Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA Chương V  5 cái
36 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  2 cái
37 Tủ điện điều hòa tổng TĐH1 KT 800x600x180mm Chương V  1 hộp
38 Aptomat 3 cực MCCB-3P-80A/15KA-500V Chương V  3 cái
39 Aptomat 3 cực MCB-3P-63A/15KA-500V Chương V  4 cái
40 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA Chương V  6 cái
41 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  6 cái
42 Tủ điện điều hòa TĐH2 (tủ 18 model, nắp kín) Chương V  1 hộp
43 Aptomat 3 cực MCB-3P-80A/10KA Chương V  1 cái
44 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A-220V Chương V  8 cái
45 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A-220V Chương V  6 cái
46 Tủ điện điều hòa TĐH3 (tủ 18 model, nắp kín) Chương V  1 hộp
47 Aptomat 3 cực MCB-3P-80A/10KA Chương V  1 cái
48 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A-220V Chương V  8 cái
49 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A-220V Chương V  7 cái
50 Tủ điện điều hòa TĐH4 (tủ 18 model, nắp kín) Chương V  1 hộp
51 Aptomat 3 cực MCB-3P-80A/10KA Chương V  1 cái
52 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A-220V Chương V  10 cái
53 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A-220V Chương V  5 cái
54 Tủ điện BĐ12 Chương V  3 hộp
55 Aptomat 3 cực MCB-2P-40A/10KA Chương V  3 cái
56 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA Chương V  6 cái
57 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  9 cái
58 Tủ điện BĐ1,BĐ5 Chương V  2 hộp
59 Aptomat 3 cực MCB-2P-20A/10KA Chương V  2 cái
60 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  4 cái
61 Aptomat 1 cực MCB-1P-10A/6KA Chương V  2 cái
62 Tủ điện BĐ9,BĐ10,BĐ13,15,16,17: Chương V  7 hộp
63 Aptomat 3 cực MCB-2P-20A/10KA Chương V  7 cái
64 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  21 cái
65 Tủ điện BĐ11 Chương V  1 hộp
66 Aptomat 3 cực MCB-3P-32A/10KA Chương V  1 cái
67 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA Chương V  3 cái
68 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  2 cái
69 Tủ điện BĐ4 Chương V  1 hộp
70 Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA Chương V  1 cái
71 Aptomat 1 cực MCB-1P-25A/6KA Chương V  4 cái
72 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  2 cái
73 Tủ điện BĐ6,BĐ7,BĐ8 Chương V  3 hộp
74 Aptomat 3 cực MCB-2P-50A/10KA Chương V  3 cái
75 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA Chương V  9 cái
76 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  6 cái
77 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 Chương V  17 m
78 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 Chương V  30 m
79 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 Chương V  30,24 m
80 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 Chương V  50 m
81 Dây điện Cu/PVC/PVC(2x10)mm2 Chương V  190 m
82 Dây điện Cu/PVC/PVC(2x4)mm2 Chương V  400 m
83 Dây điện Cu/PVC 1x25mm2 Chương V  17 m
84 Dây điện Cu/PVC 1x16mm2 Chương V  30,24 m
85 Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 Chương V  200 m
86 Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 Chương V  20 m
87 Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Chương V  6.600 m
88 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V  4.850 m
89 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V  5.370 m
90 Ống nhựa PVC cứng D50 Chương V  45 m
91 Ống nhựa PVC cứng D40 Chương V  220,24 m
92 Ống nhựa PVC cứng D32 Chương V  400 m
93 Ống nhựa PVC cứng D20 Chương V  8.180 m
94 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp (150x150x1,2)mm Chương V  180 m
95 Hộp nối Chương V  100 hộp
96 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1,2m Chương V  9 cái
97 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Chương V  9 cái
98 Dây thép mạ kẽm D10 Chương V  340 m
99 Dây thép dẹt 40x4mm Chương V  40 m
100 Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2,5m Chương V  8 cọc
101 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V  1 hộp
102 Cọc đồng D16-2,5m Chương V  3 cọc
103 Dây tiếp địa đồng Cu/PVC (1x150) Chương V  25 m
104 Thanh đồng tiếp đại 25x3mm Chương V  12 m
105 Model ADSL Chương V  1 cái
106 Switch 24 Port Chương V  4 cái
107 Patch Panel 24 Port Chương V  4 bộ
108 Ổ cắm mạng Lan RJ45 Chương V  27 cái
109 Cáp mạng Cat6E UTP Chương V  550 m
110 Tủ Rack 6U Chương V  3 bộ
111 Tủ Rack 10U Chương V  1 bộ
112 Ống nhựa PVC D20 Chương V  530 m
113 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN hoặc tương đương Chương V  28 bộ
114 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V  28 bộ
115 Vòi xịt inax CFV-102A hoặc tương đương Chương V  28 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V  28 cái
117 Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S hoặc tương đương Chương V  28 bộ
118 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS hoặc tương đương Chương V  28 bộ
119 Lắp đặt chậu rửa Chương V  28 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo Chương V  28 bộ
121 Gương soi chậu rửa KT 2500x1000mm Chương V  4 cái
122 Gương soi chậu rửa KT 3400x1000mm Chương V  4 cái
123 Phễu thu sàn Inox 150x150 Chương V  16 cái
124 Con thỏ D90 Chương V  16 cái
125 Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) hoặc tương đương Chương V  12 bộ
126 Phụ kiện đi kèm chậu tiểu inax INAX U-431VR hoặc tương đương Chương V  12 bộ
127 Ống thải Inax chữ P hoặc tương đương Chương V  12 bộ
128 Lắp đặt chậu tiểu nam inax hoặc tương đương Chương V  12 bộ
129 Vòi rửa Chương V  8 cái
130 Van phao D32 Chương V  2 cái
131 Két nước Inox 2m2 Chương V  2 bể
132 Ống nhựa PPR-PN8 D50 Chương V  0,24 100m
133 Ống nhựa PPR-PN8 D32 Chương V  0,45 100m
134 Ống nhựa PPR-PN8 D25 Chương V  0,09 100m
135 Ống nhựa PPR-PN8 D20 Chương V  0,4 100m
136 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chương V  0,24 100m
137 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V  0,45 100m
138 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V  0,09 100m
139 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V  0,4 100m
140 Van PPR D50 Chương V  2 cái
141 Van PPR D32 Chương V  8 cái
142 Van PPR D25 Chương V  4 cái
143 Cút T nhựa PPR D50x50 Chương V  4 cái
144 Cút T nhựa PPR D50x25 Chương V  4 cái
145 Cút T nhựa PPR D25x25 Chương V  32 cái
146 Cút T nhựa PPR D32x20 Chương V  32 cái
147 Cút T nhựa PPR D25x20 Chương V  62 cái
148 Cút T nhựa PPR D20x20 Chương V  20 cái
149 Côn nhựa PPR D50x25 Chương V  8 cái
150 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V  52 cái
151 Côn nhựa PPR D50 Chương V  8 cái
152 Côn nhựa PPR D32 Chương V  10 cái
153 Côn nhựa PPR D25 Chương V  40 cái
154 Côn nhựa PPR D20 Chương V  25 cái
155 Cút nhựa PPR ren trong D20 Chương V  65 cái
156 Tê nhựa PPR ren trong D25x20 Chương V  4 cái
157 Nút bịt ống D20 Chương V  69 cái
158 Tê inox D15 Chương V  28 cái
159 Kép đúc D15 Chương V  28 cái
160 Nơ inox D50 Chương V  2 cái
161 Lắp đặt hộp đựng Chương V  28 cái
162 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 Chương V  0,82 100m
163 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 Chương V  0,98 100m
164 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 Chương V  1,1 100m
165 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 Chương V  0,66 100m
166 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D48 Chương V  0,2 100m
167 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D40 Chương V  0,25 100m
168 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D32 Chương V  0,124 100m
169 Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 Chương V  50 cái
170 Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 Chương V  55 cái
171 Tê nhựa PVC chéo 45o D60x60 Chương V  15 cái
172 Côn nhựa PVC D110x42 Chương V  12 cái
173 Côn nhựa PVC D90x42 Chương V  28 cái
174 Côn nhựa PVC D110x90 Chương V  12 cái
175 Tê nhựa PVC 90o D110 Chương V  4 cái
176 Tê nhựa PVC 90o D90 Chương V  4 cái
177 Tê nhựa PVC 90o D60 Chương V  4 cái
178 Ống kiểm tra D110 Chương V  4 cái
179 Ống kiểm tra D90 Chương V  4 cái
180 Miệng thông tắc D110 Chương V  4 cái
181 Miệng thông tắc D90 Chương V  4 cái
182 Cút nhựa PVC 135o D110 Chương V  122 cái
183 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  84 cái
184 Cút nhựa PVC 135o D42 Chương V  64 cái
185 Cút nhựa PVC 90o D90 Chương V  6 cái
186 Cút nhựa PVC 90o D60 Chương V  24 cái
187 Cút nhựa PVC 90o D42 Chương V  44 cái
188 Nút bịt ống nhựa D110 Chương V  20 cái
189 Nút bịt ống nhựa D90 Chương V  20 cái
190 Nút bịt ống nhựa D42 Chương V  20 cái
191 Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 Chương V  2,6 100m
192 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  32 cái
193 Tê nhựa PVC 135o D90 Chương V  32 cái
194 Cầu nhựa thu nước mưa D110 Chương V  16 cái
195 Neo treo ống D110 Chương V  40 cái
196 Neo treo ống D90 Chương V  60 cái
197 Neo treo ống D60 Chương V  35 cái
198 Neo treo ống D42 Chương V  20 cái
199 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D110mm Chương V  0,82 100m
200 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D90mm Chương V  0,98 100m
201 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D65mm Chương V  0,55 100m
202 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D48mm Chương V  0,2 100m
203 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D42mm Chương V  0,25 100m
204 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D34mm Chương V  0,124 100m
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V  25,975 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V  0,9331 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V  2,9329 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V  0,1109 tấn
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V  2,138 100m2
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V  0,558 tấn
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V  4,216 100m
8 Cọc ép âm Chương V  1 cái
9 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V  0,276 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V  48 mối nối
11 Đập đầu cọc Chương V  1,225 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Chương V  0,1901 100m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  0,285 100m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  0,4213 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  3,1667 m3
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  4,6811 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,4328 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,352 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  6,49 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,5099 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,259 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V  2,304 tấn
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  0,4269 100m2
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V  1,0353 100m2
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V  23,9551 m3
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  0,3816 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,0829 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,3466 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm Chương V  0,6956 tấn
30 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V  3,2867 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  18,1645 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng tường móng Chương V  0,2326 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 250 Chương V  4,9186 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,3007 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,0676 tấn
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  4,2845 100m3
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V  0,1443 100m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V  1,6033 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,0357 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,1246 100m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  0,8676 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  1,5672 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V  0,0504 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,157 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,0774 tấn
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  2,9568 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 01) Chương V  21,8218 m2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) Chương V  21,8218 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V  5,4065 m2
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  15,106 m2
51 Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) Chương V  6,2175 m3
52 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,8085 m3
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  0,0393 100m2
54 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V  0,0901 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  7 cấu kiện
56 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V  12,4525 m3
57 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V  1,9866 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,1956 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V  2,3965 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,2176 tấn
61 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V  1,7763 100m2
62 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V  0,8121 100m2
63 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V  22,8675 m3
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,337 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,1576 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V  2,1895 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V  1,0777 tấn
68 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lanh tô, chiều cao <= 28m Chương V  0,3787 100m2
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  2,4106 m3
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,097 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,2695 tấn
72 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V  7,2966 tấn
73 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V  7,2966 tấn
74 Chân dàn M22x600-8.8 Chương V  80 Cái
75 Nối dàn M18x50-8.8 Chương V  90 Cái
76 Bắt xà gồ M12x50-8.8 Chương V  440 Cái
77 Liêt kết M18x50-8.8 Chương V  48 Cái
78 Gia công giằng mái thép Chương V  2,187 tấn
79 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V  2,187 tấn
80 Tăng đơ Chương V  12 cái
81 Gia công hệ khung dàn, khung vách Chương V  4,0142 tấn
82 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung vách Chương V  4,0142 tấn
83 Gia công hệ khung dàn, kết cấu đỡ mái kính Chương V  0,3807 tấn
84 Lắp dựng kết cấu thép hệ đỡ mái kính Chương V  0,3807 tấn
85 Gia công xà gồ thép Chương V  4,5888 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V  4,5888 tấn
87 Giằng xà gồ D12, L=1.2m Chương V  89,4463 kg
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V  46,4 m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V  69,6 m3
90 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy chống trơn Chương V  464 m2
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  131,3207 m3
92 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  2,8189 m3
93 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V  479,86 m2
94 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  727,9192 m2
95 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  33,924 m2
96 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V  177,63 m2
97 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V  81,21 m2
98 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V  75,168 m2
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V  2,9407 m3
100 Quét sika chống thấm 3 lớp Chương V  29,4066 m2
101 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V  29,4066 m2
102 Vách ngăn tấm nhựa Compact chịu nước, màu ghi, Compact HPL dày 12mm Chương V  23,133 m2
103 Ray nhôm đỉnh vách Chương V  10,25 md
104 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V  2,1357 m2
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  4,8654 m3
106 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp sảnh, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  13,9039 m3
107 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V  25,596 m2
108 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V  30,708 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  1.020,6832 m2
110 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  479,86 m2
111 Mái kính cường lực an toàn dày 12.38mm Chương V  11,1496 m2
112 Chân nhện 4 chân Chương V  8 cái
113 Chân nhện 3 chân Chương V  8 cái
114 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  8,1066 m3
115 Đắp đất nền móng công trình Chương V  3,1075 m3
116 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,05 100m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  1,5974 m3
118 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  3,4017 m3
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  2,5263 m3
120 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  1,1638 m3
121 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  1,5288 m3
122 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,2936 100m3
123 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V  4,5162 m3
124 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  11,7878 m2
125 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  11,7878 m2
126 Lát nền sân khấu bằng đá Granit tự nhiên, vữa XM mác 75 Chương V  3,3823 m2
127 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V  44,9934 m2
128 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V  8,232 m2
129 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V  2,1046 100m2
130 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V  6,5395 100m2
131 Máng tôn thu nước Chương V  56,92 md
132 Tôn úp Chương V  45,956 md
133 Quét sika chống thấm 3 lớp Chương V  65,714 m2
134 Lát nền, sàn, kích thước gạch lá nem 300x300, vữa XM mác 75 Chương V  65,714 m2
135 Biểu tượng thể thao trang trí gắn tường Chương V  8 cái
136 Cửa đi 4 cánh khung nhôm định hình, kính trắng dày 6.38mm Chương V  13,312 m2
137 Cửa đi 2 cánh khung nhôm định hình, kính trắng dày 6.38mm Chương V  10,08 m2
138 Cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình, kính trắng dày 6.38mm Chương V  3,36 m2
139 Cửa sổ 2 cánh trượt , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  3,36 m2
140 Vách kính khung nhôm định hình, kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V  44,032 m2
141 Vách nan nhôm, sơn màu ghi Chương V  53,944 m2
142 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V  9,2263 100m2
143 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V  4,1322 100m2
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đèn chiếu sâu bóng Led 80W Chương V  36 bộ
2 Đèn ốp trần bóng Led 11W chụp thủy tinh - gắn trần Chương V  4 bộ
3 Đèn Downlight bóng Led 9W Chương V  10 bộ
4 Đèn Downlight D200 bóng Led 22W Chương V  8 bộ
5 Đèn tuýp Led 220V/18W dài 1,2m, gắn nổi Chương V  2 bộ
6 Quạt hút mùi gắn tường 23W Chương V  2 cái
7 Quạt gắn tường kiểu công nghiệp, sải cánh 50cm, 220V/160W Chương V  8 cái
8 Công tắc đơn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  3 cái
9 Công tắc đôi 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  3 cái
10 Công tắc 20A cho bình nước nóng (bao gồm mặt + hạt) Chương V  2 cái
11 Ổ cắm đôi 3 chấu có cực tiếp địa 220V-13A Chương V  11 cái
12 Đế âm cho công tắc + ổ cắm Chương V  19 hộp
13 Tủ điện tổng TĐN loại 22 Module Chương V  1 hộp
14 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/10KA-500V Chương V  1 cái
15 Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA-500V Chương V  1 cái
16 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A-220V Chương V  5 cái
17 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A-220V Chương V  9 cái
18 Aptomat 1 cực MCB-1P-10A-220V Chương V  2 cái
19 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 Chương V  18 m
20 Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 Chương V  18 m
21 Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Chương V  830 m
22 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V  550 m
23 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V  400 m
24 Ống nhựa PVC cứng D32 Chương V  16 m
25 Ống nhựa PVC cứng D20 Chương V  600 m
26 Hộp nối Chương V  20 hộp
27 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1,2m Chương V  5 cái
28 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Chương V  5 cái
29 Dây thép mạ kẽm D10 Chương V  185 m
30 Dây thép dẹt 40x4mm Chương V  22 m
31 Cọc tiếp địa théo L63x63x6mm - L2,5m Chương V  5 cọc
32 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V  1 cái
33 Cọc đồng D16 - L2,5m Chương V  4 cái
34 Dây tiếp địa đồng Cu/PVC (1x25) Chương V  20 m
35 Thanh đồng tiếp địa 25x3mm Chương V  15 m
36 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN Chương V  4 bộ
37 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V  4 bộ
38 Vòi xịt inax CFV-102A Chương V  4 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V  4 cái
40 Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S Chương V  4 bộ
41 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS Chương V  4 bộ
42 Lắp đặt chậu rửa Chương V  4 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo Chương V  4 bộ
44 Gương Chương V  4 cái
45 Phễu thu sàn Inox 150x150 Chương V  4 cái
46 Con thỏ D90 Chương V  4 cái
47 Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) Chương V  2 bộ
48 Ống thải Inax chữ P Chương V  2 bộ
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V  2 bộ
50 Vòi tắm hương sen INAX BFV-1305S Chương V  2 bộ
51 Lắp đặt vòi tắm hương sen Chương V  2 bộ
52 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Chương V  2 bộ
53 Van phao D32 Chương V  2 cái
54 Két nước Inox 2m2 Chương V  2 bể
55 Ống nhựa PPR-PN8 D32 Chương V  0,16 100m
56 Ống nhựa PPR-PN8 D25 Chương V  0,25 100m
57 Ống nhựa PPR-PN8 D20 Chương V  0,16 100m
58 Ống nhựa PPR-PN20 D20 Chương V  0,1 100m
59 Van PPR D32 Chương V  2 cái
60 Van PPR D25 Chương V  2 cái
61 Cút T nhựa PPR D32x25 Chương V  4 cái
62 Cút T nhựa PPR D25x25 Chương V  6 cái
63 Cút T nhựa PPR D25x20 Chương V  10 cái
64 Cút T nhựa PPR D20x20 Chương V  6 cái
65 Côn nhựa PPR D32x25 Chương V  4 cái
66 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V  10 cái
67 Côn nhựa PPR D32 Chương V  8 cái
68 Côn nhựa PPR D25 Chương V  14 cái
69 Côn nhựa PPR D20 Chương V  10 cái
70 Cút nhựa PPR ren trong D20 Chương V  14 cái
71 Tê nhựa PPR ren trong D25x20 Chương V  2 cái
72 Nút bịt ống D20 Chương V  16 cái
73 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 Chương V  0,2 100m
74 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 Chương V  0,22 100m
75 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 Chương V  0,1 100m
76 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D42 Chương V  0,08 100m
77 Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 Chương V  15 cái
78 Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 Chương V  20 cái
79 Côn nhựa PVC D110x42 Chương V  4 cái
80 Côn nhựa PVC D90x42 Chương V  4 cái
81 Côn nhựa PVC D110x90 Chương V  2 cái
82 Tê nhựa PVC 90o D110 Chương V  1 cái
83 Tê nhựa PVC 90o D90 Chương V  1 cái
84 Tê nhựa PVC 90o D60 Chương V  1 cái
85 Ống kiểm tra D110 Chương V  1 cái
86 Ống kiểm tra D90 Chương V  1 cái
87 Miệng thông tắc D110 Chương V  1 cái
88 Miệng thông tắc D90 Chương V  1 cái
89 Cút nhựa PVC 135o D110 Chương V  12 cái
90 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  14 cái
91 Cút nhựa PVC 135o D42 Chương V  16 cái
92 Cút nhựa PVC 90o D90 Chương V  2 cái
93 Cút nhựa PVC 90o D42 Chương V  12 cái
94 Nút bịt ống nhựa D110 Chương V  4 cái
95 Nút bịt ống nhựa D90 Chương V  4 cái
96 Nút bịt ống nhựa D42 Chương V  4 cái
97 Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 Chương V  0,9 100m
98 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  26 cái
99 Tê nhựa PVC 135o D90 Chương V  10 cái
100 Cầu nhựa thu nước mưa D110 Chương V  14 cái
101 Neo treo ống D110 Chương V  20 cái
102 Neo treo ống D90 Chương V  20 cái
103 Neo treo ống D60 Chương V  15 cái
104 Neo treo ống D42 Chương V  10 cái
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V  11,06 1m
2 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V  1,3404 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V  894,242 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V  182,776 m2
5 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V  9,4361 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V  49,6924 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V  2,98 m3
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm Chương V  8,663 m2
9 Tháo dỡ bệ đá Chương V  4 cấu kiện
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V  4 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V  8 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V  16 bộ
13 Tháo dỡ vách ngăn khu vệ sinh Chương V  30,534 m2
14 Tháo dỡ cửa Chương V  436,044 m2
15 Tháo dỡ lan can, tay vịn cầu thang Chương V  88,21 m
16 Tháo tấm lợp tôn Chương V  5,6884 100m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V  1.212,5208 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V  103,2 m2
19 Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ (Nhân công 3.5/7) Chương V  10 công
20 Tháo dỡ hệ thống đường ống nước khu vệ sinh để làm mới (Nhân công 3.5/7) Chương V  10 công
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V  11,272 100m2
22 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V  112,4873 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, Phế thải tương đương đất cấp IV Chương V  1,1249 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,869 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V  3,0624 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,036 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,1268 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V  0,1659 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V  0,5846 100m2
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  24,4674 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  8,1076 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  8,5133 m3
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  619,3776 m2
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  657,0342 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  143,0227 m2
36 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V  78,4 m
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V  265,84 m
38 Khoá vòm Chương V  40 cái
39 Đắp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V  63 cái
40 Lát nền, sàn Granit 600x600mm Chương V  911,7456 m2
41 Lát nền, sàn bằng đá Granit, vữa XM mác 75 Chương V  5,544 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Chương V  63,1088 m2
43 Công tác ốp gạch vào tường gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V  200,64 m2
44 Công tác ốp gạch Granit 120x600 mm vào chân tường, viền tường Chương V  67,6212 m2
45 Công tác ốp gạch thẻ vào tường , vữa XM mác 75 Chương V  30,0882 m2
46 Đổ đất màu trồng cây Chương V  1,7109 m3
47 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V  63,1088 m2
48 Bộ khung inox đỡ bàn đá Chương V  6 bộ
49 Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) Chương V  54,9072 m2
50 Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm Chương V  54,9072 m2
51 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V  7,661 m2
52 Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V  27,1012 m2
53 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V  21,588 m2
54 Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, pano kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  58,32 m2
55 Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, pano kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  17,28 m2
56 Cửa sổ 2 cánh trượt , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  168,24 m2
57 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  1,9848 m2
58 Vách kính, nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V  8,2476 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V  245,8248 m2
60 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V  8,2476 m2
61 Gia công hoa sắt cửa sổ thép hộp 14x14 dày 1.2ly Chương V  0,9654 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V  122,04 m2
63 Gia công lan can, tay vịn cầu thang Chương V  0,6523 tấn
64 Sơn tĩnh điện lan can sắt Chương V  652,3 kg
65 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V  204 cái
66 Lắp dựng lan can, tay vịn cầu thang Chương V  112,962 m2
67 Quả cầu sắt trụ thang D90 Chương V  2 quả
68 Mũ chụp chân cắm bậc thang Chương V  16 cái
69 Mũ chụp chân cắm lan can Chương V  34 cái
70 Quét sika chống thấm 3 lớp Chương V  240,1124 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V  5,6884 100m2
72 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V  62,42 m
73 Cửa thông hồi thép hộp huỳnh tôn Chương V  1,44 m2
74 Bản lề Chương V  6 cái
75 Chốt cửa Chương V  2 cái
76 Nắp ô thăm mái bằng inox 304 Chương V  1,0404 m2
77 Khóa nắp ô thăm mái Chương V  1 cái
78 Sơn tính điện lan ca, tay vịn cầu thang Chương V  1.741,9 kg
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  103,2 m2
80 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  1.368,5612 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  800,0569 m2
82 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V  9,9537 m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,0318 100m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  2,3699 m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,5496 m3
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V  0,0515 100m2
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,0523 tấn
88 Đổ đất màu trồng cây Chương V  3,0145 m3
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG - HỆ THỐNG ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đèn led tuýp học đường máng phản quang 1,2m, 220V/2x36W - 6200 LUMEN Chương V  64 bộ
2 Đèn led tuýp gắn trần 220V/2x18W, dài 1.2 Chương V  12 bộ
3 Đèn ốp trần bóng Led chụp thủy tinh - Gắn trần Chương V  41 bộ
4 Quạt hút mùi gắn tường 23W Chương V  5 cái
5 Quạt trần sải cánh 1,2m - 80W kèm chiết áp Chương V  44 cái
6 Công tắc đơn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  5 cái
7 Công tắc đôi 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  14 cái
8 Công tắc ba 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  2 cái
9 Công tắc cầu thang 2 chiều - 220V/10A Chương V  2 cái
10 Ổ cắm đôi 3 chấu có cực tiếp địa - 220V/13A Chương V  46 cái
11 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V  69 hộp
12 Tủ điện tổng TĐ3 KT 800x600x180mm Chương V  1 hộp
13 Aptomat 3 cực MCCB-3P-100A/25KA-500V Chương V  1 cái
14 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/15KA-500V Chương V  2 cái
15 Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA-500V Chương V  1 cái
16 Aptomat 2 cực MCB-2P-40A/10KA-500V Chương V  2 cái
17 Aptomat 2 cực MCB-2P-32A/10KA Chương V  2 cái
18 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  4 cái
19 Tủ điện tổng TĐ3-2 (tủ 15 model, nắp kín) Chương V  1 hộp
20 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/15KA Chương V  1 cái
21 Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA Chương V  1 cái
22 Aptomat 2 cực MCB-2P-40A/10KA Chương V  3 cái
23 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  2 cái
24 Tủ điện TĐ3 (tủ 5 model, nắp kín) Chương V  1 hộp
25 Aptomat 2 cực MCB-2P-40A/10KA-500V Chương V  1 cái
26 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA Chương V  1 cái
27 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  1 cái
28 Aptomat 1 cực MCB-1P-10A/6KA Chương V  1 cái
29 Tủ điện BĐ4, BĐ5, BĐ6 (tủ 5 model, nắp kín) Chương V  3 hộp
30 Aptomat 2 cực MCB-2P-32A/10KA-500V Chương V  3 cái
31 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA Chương V  3 cái
32 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  3 cái
33 Aptomat 1 cực MCB-1P-10A/6KA Chương V  3 cái
34 Tủ điện BĐ1, BĐ8, BĐ9, BĐ10 (tủ 8 model, nắp kín) Chương V  4 hộp
35 Aptomat 2 cực MCB-2P-40A/10KA-500V Chương V  4 cái
36 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA Chương V  12 cái
37 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  4 cái
38 Tủ điện BĐ2, BĐ7 (tủ 8 model, nắp kín) Chương V  2 hộp
39 Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA-500V Chương V  2 cái
40 Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA Chương V  10 cái
41 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  4 cái
42 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x10)mm2 Chương V  15 m
43 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 Chương V  30 m
44 Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 Chương V  180 m
45 Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 Chương V  15 m
46 Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 Chương V  210 m
47 Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Chương V  1.590 m
48 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V  265 m
49 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V  2.400 m
50 Ống nhựa PVC cứng D40 Chương V  45 m
51 Ống nhựa PVC cứng D32 Chương V  160 m
52 Ống nhựa PVC cứng D20 Chương V  1.500 m
53 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp (150x150x1,2)mm Chương V  54 m
54 Hộp nối Chương V  50 hộp
55 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1,2m Chương V  7 cái
56 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Chương V  7 cái
57 Dây thép mạ kẽm D10 Chương V  250 m
58 Dây thép dẹt 40x4mm Chương V  35 m
59 Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2,5m Chương V  8 cọc
60 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V  1 hộp
61 Cọc đồng D16-2,5m Chương V  3 cọc
62 Dây tiếp địa đồng Cu/PVC (1x150) Chương V  20 m
63 Thanh đồng tiếp đại 25x3mm Chương V  12 m
64 Hộp đấu điện thoại 10 đôi Chương V  2 hộp
65 Ổ cắm điện thoại RJ11 Chương V  6 cái
66 Dây điện thoại 10 đôi Cu/PVC (10x2x0.5) Chương V  5 10 m
67 Dây điện thoại Cat3 Chương V  12 10 m
68 Model ADSL Chương V  1 cái
69 Switch 16 Port Chương V  2 cái
70 Patch Panel 16 Port Chương V  2 bộ
71 Ổ cắm mạng Lan RJ45 Chương V  24 cái
72 Cáp mạng Cat6E UTP Chương V  1.100 m
73 Tủ Rack 6U Chương V  1 bộ
74 Tủ Rack 20U Chương V  1 bộ
75 Ống nhựa PVC D20 Chương V  1.000 m
76 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp (150x150x1,2)mm Chương V  55 m
77 Ống HDPE D32 luồn cáp mạng, điện thoại Chương V  100 m
78 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN Chương V  12 bộ
79 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V  12 bộ
80 Vòi xịt inax CFV-102A Chương V  12 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V  12 cái
82 Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S Chương V  12 bộ
83 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS Chương V  12 bộ
84 Lắp đặt chậu rửa Chương V  12 bộ
85 Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo Chương V  12 bộ
86 Gương Chương V  12 cái
87 Phễu thu sàn Inox 150x150 Chương V  12 cái
88 Con thỏ D90 Chương V  12 cái
89 Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) Chương V  8 bộ
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V  8 bộ
91 Vòi rửa Chương V  6 cái
92 Van phao D32 Chương V  1 cái
93 Két nước Inox 2m2 Chương V  1 bể
94 Ống nhựa PPR-PN8 D50 Chương V  0,2 100m
95 Ống nhựa PPR-PN8 D32 Chương V  0,35 100m
96 Ống nhựa PPR-PN8 D25 Chương V  0,38 100m
97 Ống nhựa PPR-PN8 D20 Chương V  0,26 100m
98 Van PPR D50 Chương V  2 cái
99 Van PPR D32 Chương V  7 cái
100 Van PPR D25 Chương V  4 cái
101 Cút T nhựa PPR D50x50 Chương V  3 cái
102 Cút T nhựa PPR D50x25 Chương V  3 cái
103 Cút T nhựa PPR D25x25 Chương V  22 cái
104 Cút T nhựa PPR D32x20 Chương V  25 cái
105 Cút T nhựa PPR D25x20 Chương V  22 cái
106 Cút T nhựa PPR D20x20 Chương V  16 cái
107 Côn nhựa PPR D50x25 Chương V  8 cái
108 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V  25 cái
109 Côn nhựa PPR D50 Chương V  6 cái
110 Côn nhựa PPR D32 Chương V  8 cái
111 Côn nhựa PPR D25 Chương V  30 cái
112 Côn nhựa PPR D20 Chương V  18 cái
113 Cút nhựa PPR ren trong D20 Chương V  50 cái
114 Tê nhựa PPR ren trong D25x20 Chương V  4 cái
115 Nút bịt ống D20 Chương V  54 cái
116 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 Chương V  0,45 100m
117 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 Chương V  0,5 100m
118 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 Chương V  0,38 100m
119 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D42 Chương V  0,18 100m
120 Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 Chương V  2,6 100m
121 Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 Chương V  32 cái
122 Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 Chương V  35 cái
123 Côn nhựa PVC D110x42 Chương V  9 cái
124 Côn nhựa PVC D90x42 Chương V  12 cái
125 Côn nhựa PVC D110x90 Chương V  12 cái
126 Tê nhựa PVC 90o D110 Chương V  4 cái
127 Tê nhựa PVC 90o D90 Chương V  4 cái
128 Tê nhựa PVC 90o D60 Chương V  4 cái
129 Ống kiểm tra D110 Chương V  3 cái
130 Ống kiểm tra D90 Chương V  3 cái
131 Miệng thông tắc D110 Chương V  3 cái
132 Miệng thông tắc D90 Chương V  3 cái
133 Cút nhựa PVC 135o D110 Chương V  65 cái
134 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  55 cái
135 Cút nhựa PVC 135o D42 Chương V  48 cái
136 Cút nhựa PVC 90o D90 Chương V  6 cái
137 Cút nhựa PVC 90o D60 Chương V  18 cái
138 Cút nhựa PVC 90o D42 Chương V  24 cái
139 Nút bịt ống nhựa D110 Chương V  12 cái
140 Nút bịt ống nhựa D90 Chương V  12 cái
141 Nút bịt ống nhựa D42 Chương V  12 cái
142 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  32 cái
143 Tê nhựa PVC 135o D90 Chương V  32 cái
144 Cầu nhựa thu nước mưa D110 Chương V  16 cái
G HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V  546,795 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V  144,75 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V  36,1863 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V  34,6649 m3
5 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V  28,0984 m3
6 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V  3,9283 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V  1.171,72 m2
8 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V  34,216 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V  1.153,4468 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V  315,09 m2
11 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V  2,7605 tấn
12 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép, lớp granito dày 3 cm Chương V  3,8252 m3
13 Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ (Nhân công 3,5/7 công, nhóm 1) Chương V  10 công
14 Tháo dỡ hệ thống dường ống nước khu vệ sinh để làm mới (Nhân công 3,5/7 công, nhóm 1) Chương V  10 công
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V  17,3324 100m2
16 Vận chuyển cửa (tạm tính ô tô 7 tấn) Chương V  2 ca
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp IV Chương V  2,2192 100m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  8,3352 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  35,2929 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V  4,7995 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V  1,3615 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V  0,2166 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,2708 tấn
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  386,8313 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  184,5193 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  743,8824 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  457,4121 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  857,8209 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V  294,72 m
30 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V  137,172 m
31 Khóa vòm Chương V  31 cái
32 Đắp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V  30 cái
33 Đắp biểu tượng trang trí vỉ tam giác Chương V  2 cái
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V  1.046,401 m2
35 Lát nền, sàn bằng đá Granit tự nhiên, vữa XM mác 75 Chương V  64,056 m2
36 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V  28,3878 m2
37 Ốp chân tường, gạch thẻ đỏ Chương V  36,7992 m2
38 Gia công lan can hành lang Chương V  1,377 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt Chương V  94,924 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  133,3809 m2
41 Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  77,76 m2
42 Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  14,58 m2
43 Cửa sổ 2 cánh mở trượt , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V  190,08 m2
44 Cửa sổ mở hất khung nhôm kính, kính dày 6.38mm Chương V  5,4 m2
45 Vách kính khung nhôm dày 6,38mm Chương V  7,565 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V  1,2058 tấn
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V  195,48 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  124,6641 m2
49 Thang lên mái Chương V  2 cái
50 Nắp ô thăm mái bằng cửa lật chống cháy loại 2 (Phụ kiện đầy đủ) Chương V  2,5088 m2
51 Khóa nắp ô thăm mái Chương V  2 cái
52 Mũ chụp khe lún bằng máng tôn Chương V  8,82 md
53 Quét sika chống thấm 3 lớp Chương V  127,2264 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V  96,4104 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm Chương V  96,4104 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm Chương V  221,665 m2
57 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước, khung xương nổi Chương V  96,41 m2
58 Vách ngăn HPL nhà vệ sinh dày 12mm Chương V  83,826 m2
59 Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm Chương V  83,826 m2
60 Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V  7 cái
61 Lát đá mặt bệ các loại Chương V  11,9064 m2
62 Lát đá bậc cầu thang Chương V  117,6084 m2
63 Gia công lan can cầu thang Chương V  0,2612 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt Chương V  41,9892 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V  17,3978 m2
66 Quét sika chống thấm 3 lớp Chương V  262,9888 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V  165,1168 m2
68 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V  4,2915 100m2
69 Tôn úp nóc, tôn sườn chống thấm Chương V  113,67 m
70 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V  228,324 m2
H HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V  72 bộ
2 Đèn led tuýp chiếu bảng Rạng Đông, chiếu sáng bảng 220V/2x18W Chương V  24 bộ
3 Đèn Led Tuýp gắn trần 220V/18W dài 1.2m Chương V  12 bộ
4 Đèn ốp trần bóng Led chụp thủy tinh - Gắn trần Chương V  54 bộ
5 Quạt gắn tường bàn giáo viên Chương V  12 cái
6 Quạt hút mùi gắn tường 23W Chương V  6 cái
7 Quạt trần sải cánh 1,2m - 80W kèm chiết áp Chương V  54 cái
8 Công tắc đơn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  7 cái
9 Công tắc đôi 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  9 cái
10 Công tắc bốn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) Chương V  12 cái
11 Công tắc cầu thang 2 chiều - 220V/10A Chương V  10 cái
12 Ổ cắm đôi 3 chấu có cực tiếp địa - 220V/13A Chương V  36 cái
13 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V  74 hộp
14 Tủ điện tổng TĐ3 KT 800x600x180mm Chương V  1 hộp
15 Aptomat 3 cực MCCB-3P-150A/25KA-500V Chương V  1 cái
16 Aptomat 3 cực MCCB-3P-100A/18KA-500V Chương V  1 cái
17 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/18KA-500V Chương V  3 cái
18 Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA Chương V  4 cái
19 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  4 cái
20 Tủ điện tổng TĐ4-2, TĐ-3 (tủ 15 model, nắp kín) Chương V  2 hộp
21 Aptomat 3 cực MCB-2P-50A/15KA Chương V  2 cái
22 Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA Chương V  8 cái
23 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  8 cái
24 Tủ điện điều hòa tổng TĐH1 KT 800x600x180mm Chương V  1 hộp
25 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/10KA-500V Chương V  3 cái
26 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  12 cái
27 Tủ điện điều hòa tầng 2-3 (tủ 15 model, nắp kín) Chương V  2 hộp
28 Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/10KA-500V Chương V  2 cái
29 Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA Chương V  24 cái
30 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 Chương V  3 m
31 Cáp Cu/XLPE/PVC(4x10)mm2 Chương V  15 m
32 Dây điện Cu/PVC/PVC(2x10)mm2 Chương V  15 m
33 Dây điện Cu/PVC/PVC(2x4)mm2 Chương V  400 m
34 Dây điện Cu/PVC 1x25mm2 Chương V  3 m
35 Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 Chương V  15 m
36 Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Chương V  200 m
37 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V  5.120 m
38 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V  3.762 m
39 Ống nhựa PVC cứng D40 Chương V  490 m
40 Ống nhựa PVC cứng D32 Chương V  380 m
41 Ống nhựa PVC cứng D20 Chương V  3.500 m
42 Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp (150x150x1,2)mm Chương V  150 m
43 Hộp nối Chương V  70 hộp
44 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1,2m Chương V  12 cái
45 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Chương V  12 cái
46 Dây thép mạ kẽm D10 Chương V  350 m
47 Dây thép dẹt 40x4mm Chương V  35 m
48 Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2,5m Chương V  8 cọc
49 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V  1 hộp
50 Cọc đồng D16-2,5m Chương V  3 cọc
51 Dây tiếp địa đồng Cu/PVC (1x150) Chương V  20 m
52 Thanh đồng tiếp đại 25x3mm Chương V  12 m
53 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN Chương V  15 bộ
54 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V  15 bộ
55 Vòi xịt inax CFV-102A Chương V  15 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V  15 cái
57 Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S Chương V  15 bộ
58 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS Chương V  15 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa Chương V  15 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo Chương V  15 bộ
61 Gương Chương V  15 cái
62 Phễu thu sàn Inox 150x150 Chương V  12 cái
63 Con thỏ D90 Chương V  12 cái
64 Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) Chương V  9 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V  9 bộ
66 Vòi rửa Chương V  6 cái
67 Van phao D32 Chương V  2 cái
68 Két nước Inox 2m2 Chương V  2 bể
69 Ống nhựa PPR-PN8 D50 Chương V  0,2 100m
70 Ống nhựa PPR-PN8 D32 Chương V  0,35 100m
71 Ống nhựa PPR-PN8 D25 Chương V  0,32 100m
72 Ống nhựa PPR-PN8 D20 Chương V  0,26 100m
73 Van PPR D50 Chương V  2 cái
74 Van PPR D32 Chương V  7 cái
75 Van PPR D25 Chương V  4 cái
76 Cút T nhựa PPR D50x50 Chương V  3 cái
77 Cút T nhựa PPR D50x25 Chương V  3 cái
78 Cút T nhựa PPR D25x25 Chương V  22 cái
79 Cút T nhựa PPR D32x20 Chương V  25 cái
80 Cút T nhựa PPR D25x20 Chương V  22 cái
81 Cút T nhựa PPR D20x20 Chương V  16 cái
82 Côn nhựa PPR D50x25 Chương V  8 cái
83 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V  25 cái
84 Côn nhựa PPR D50 Chương V  6 cái
85 Côn nhựa PPR D32 Chương V  8 cái
86 Côn nhựa PPR D25 Chương V  30 cái
87 Côn nhựa PPR D20 Chương V  18 cái
88 Cút nhựa PPR ren trong D20 Chương V  50 cái
89 Tê nhựa PPR ren trong D25x20 Chương V  4 cái
90 Nút bịt ống D20 Chương V  54 cái
91 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 Chương V  0,45 100m
92 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 Chương V  0,5 100m
93 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 Chương V  0,38 100m
94 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D42 Chương V  0,18 100m
95 Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 Chương V  32 cái
96 Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 Chương V  35 cái
97 Côn nhựa PVC D110x42 Chương V  9 cái
98 Côn nhựa PVC D90x42 Chương V  12 cái
99 Côn nhựa PVC D110x90 Chương V  12 cái
100 Tê nhựa PVC 90o D110 Chương V  4 cái
101 Tê nhựa PVC 90o D90 Chương V  4 cái
102 Tê nhựa PVC 90o D60 Chương V  4 cái
103 Ống kiểm tra D110 Chương V  3 cái
104 Ống kiểm tra D90 Chương V  3 cái
105 Miệng thông tắc D110 Chương V  3 cái
106 Miệng thông tắc D90 Chương V  3 cái
107 Cút nhựa PVC 135o D110 Chương V  65 cái
108 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  55 cái
109 Cút nhựa PVC 135o D42 Chương V  48 cái
110 Cút nhựa PVC 90o D90 Chương V  6 cái
111 Cút nhựa PVC 90o D60 Chương V  18 cái
112 Cút nhựa PVC 90o D42 Chương V  24 cái
113 Nút bịt ống nhựa D110 Chương V  15 cái
114 Nút bịt ống nhựa D90 Chương V  15 cái
115 Nút bịt ống nhựa D42 Chương V  15 cái
I HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào nền đường đất cấp II Chương V  2,4361 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  9,176 100m3
J HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V  13,4473 100m2
2 Lớp bạt dứa Chương V  1.344,73 m2
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V  229,602 m3
4 Cắt sàn tê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V  361,84 1m
5 Bạt dứa Chương V  1.727,91 m2
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V  172,791 m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V  1.727,91 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V  210,803 m3
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo vữa XM mác 75 Chương V  1.540,43 m2
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  34,6425 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,134 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,2124 100m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V  0,894 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  13,857 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  7,3755 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  14,751 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  268,2 m2
18 Đắp đất trồng cây Chương V  20 công
19 Đất màu trồng cây Chương V  115,86 m3
20 Công tác ốp đá granit bồn cây, vữa XM mác 75 Chương V  75,99 m2
21 Cảm biến dòng Chương V  3 cái
22 Tủ điện tổng TĐT KT(1600x800x400)mm Chương V  1 hộp
23 Cầu chì 5A Chương V  3 cái
24 Ampe kế -400A Chương V  1 cái
25 Chuyển mạch Ampe kế Chương V  1 cái
26 Vôn kế Chương V  1 cái
27 Chuyển mạch Vôn kế Chương V  1 cái
28 Đèn báo pha Chương V  3 cái
29 Thanh cái đồng 4x30 Chương V  2,4 md
30 Thanh cái đồng 4x20 Chương V  12 md
31 Cầu đấu mát Chương V  2 md
32 MCCB-3P-400A/36KA Chương V  1 cái
33 MCCB-3P-250A/25KA Chương V  1 cái
34 MCCB-3P-150A/25KA Chương V  1 cái
35 MCCB-3P-100A/25KA Chương V  1 cái
36 MCCB-3P-63A/25KA Chương V  1 cái
37 MCCB-3P-40A/25KA Chương V  3 cái
38 MCCB-3P-16A/25KA Chương V  1 cái
39 MCB-1P-16A/6KA Chương V  1 cái
40 Tủ điện chiếu sáng Chương V  1 cái
41 Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x240) Chương V  50 m
42 Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x150) Chương V  50 m
43 Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x35) Chương V  160 m
44 Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x50) Chương V  70 m
45 Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x10) Chương V  95 m
46 Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x4) Chương V  50 m
47 Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x16) Chương V  50 m
48 Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x2.5) Chương V  460 m
49 Băng báo cáp Chương V  200 m
50 Dây tiếp địa 1x16mm Chương V  52 m
51 Dây tiếp địa 1x2.5mm Chương V  498 m
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V  10,164 m3
53 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  0,9148 100m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,5971 100m3
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,4193 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,4193 100m3
57 Gạch chỉ báo hiệu cáp Chương V  2.500 m
58 Ống HDPE D250 Chương V  0,5 100m
59 Ống HDPE D200 Chương V  0,5 100m
60 Ống HDPE D100, dày 5.3mm Chương V  2,3 100m
61 Ống HDPE D60 Chương V  2,24 100m
62 Ống HDPE D40 Chương V  1,445 100m
63 Ống HDPE D32 Chương V  4,85 100m
64 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V  5 bộ
65 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V  5 cọc
66 Cột đèn chiếu sáng liền cần thép bát giác cao 8m (kèm bản điện chân cột, móng) Chương V  5 cột
67 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Chương V  5 cần đèn
68 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Chương V  5 bộ
69 Đèn chiếu sáng liền cần gắn tường lớp học, bóng Led 150W Chương V  5 cái
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  1,96 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  1,96 m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,0196 100m3
73 Đồng hồ đo nước D50 Chương V  1 cái
74 Van cổng 2 chiều D50 Chương V  1 cái
75 Van phao D50 Chương V  1 cái
76 Rắc co D50 Chương V  8 cái
77 Ống nhựa HDPE D63 Chương V  0,25 100m
78 Ống nhựa HDPE D50 Chương V  2,55 100m
79 Ống nhựa HDPE D32 Chương V  0,3 100m
80 Ống nhựa HDPE D25 Chương V  0,0111 100m
81 Cút nhựa HDPE D63x90o Chương V  4 cái
82 Cút nhựa HDPE D50x90o Chương V  16 cái
83 Cút nhựa HDPE D32x90o Chương V  5 cái
84 Tê nhựa HDPE D63x65 Chương V  4 cái
85 Tê nhựa HDPE D50x50 Chương V  8 cái
86 Măng sông D50 Chương V  20 cái
87 Măng sông D63 Chương V  5 cái
88 Van BB DN50 Chương V  4 cái
89 Van BB DN25 Chương V  3 cái
90 Van BB DN32 Chương V  3 cái
91 Mối nối mềm D63 Chương V  2 cái
92 Mối nối mềm D50 Chương V  3 cái
93 Mối nối mềm D32 Chương V  2 cái
94 Côn thu HDPE 50x32 Chương V  3 cái
95 Bích thép hàn DN50 Chương V  2 cái
96 Bộ ống đựng miệng khóa Chương V  1 cái
97 Gioăng cao su D63 Chương V  4 cái
98 Gioăng cao su D50 Chương V  4 cái
99 Cút ren trong PPR-20 Chương V  1 cái
100 Vòi rửa Chương V  1 cái
101 Y lọc D50 Chương V  2 cái
102 Lắp đặt máy bơm sinh hoạt, Q=18m3/h, H>=50m Chương V  2 1 máy
103 Rọ hút D63 Chương V  1 cái
104 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V  10,7766 m3
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  0,9699 100m3
106 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,3278 100m3
107 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,7499 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,3278 100m3
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  1,3964 m3
110 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V  0,0931 m3
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,014 100m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,2793 m3
113 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V  0,1825 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,0815 m3
115 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V  0,0197 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,0115 tấn
117 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,0995 m3
118 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V  0,0007 tấn
119 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  0,0077 100m2
120 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V  4 cái
121 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  2,123 m2
122 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  0,819 m2
123 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V  33,7875 m3
124 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp II Chương V  3,0409 100m3
125 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  1,5438 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  1,835 100m3
127 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,235 100m3
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V  23,5 m3
129 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V  0,5 100m2
130 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  53,9 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  13,6 m3
132 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V  0,4 100m2
133 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  325 m2
134 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V  100 m2
135 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  12 m3
136 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V  1,2075 tấn
137 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  2,15 100m2
138 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  250 cấu kiện
139 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  12,76 m3
140 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  104,4 m2
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V  15,776 m3
142 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V  1,856 100m2
143 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  13,92 m3
144 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V  1,4007 tấn
145 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  0,7424 100m2
146 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  290 cấu kiện
147 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V  6 10m
148 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V  4,26 m3
149 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Chương V  0,0426 100m3
150 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  13,0329 m3
151 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,0403 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,1303 100m3
153 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,0153 100m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V  0,0153 m3
155 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  3,1995 m3
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,8073 m3
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V  0,1012 100m2
158 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  16,016 m2
159 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,0865 m3
160 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V  0,0079 tấn
161 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  0,005 100m2
162 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  2 cấu kiện
163 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V  0,0915 m3
164 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V  0,1144 m3
165 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V  0,0141 100m2
166 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,3461 m3
167 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V  0,0317 tấn
168 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  0,02 100m2
169 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  8 cấu kiện
170 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V  18,3303 m3
171 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  1,6497 100m3
172 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  1,833 100m3
173 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  1,833 100m3
174 Mua ống cống BTCT đúc sẵn DK300mm (tải trọng tương đương H13) Chương V  227 m
175 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V  227 đoạn ống
176 Mua đế cống D300 Chương V  334 cái
177 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  334 cấu kiện
178 Đấu nối hệ thống thoát hiện trạng Chương V  5 công
179 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  22,1668 m3
180 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,0676 100m3
181 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,1541 100m3
182 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,0241 100m3
183 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V  0,0241 m3
184 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  5,746 m3
185 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  1,2686 m3
186 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V  0,1591 100m2
187 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  27,8784 m2
188 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,9518 m3
189 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V  0,0871 tấn
190 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  0,0549 100m2
191 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  22 cấu kiện
K HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  9,9594 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,6864 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,0179 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,1384 tấn
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V  0,0624 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V  3,7124 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,2904 tấn
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V  0,4391 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,099 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V  0,0189 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,0098 tấn
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  48,624 m2
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  42,816 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V  6,24 m2
15 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V  40,478 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  89,534 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  48,624 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  13,4524 m2
19 Quét sika chống thấm 3 lớp Chương V  37,9084 m2
20 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 Chương V  16,8844 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch lá nem 400x400, vữa XM mác 75 Chương V  16,8844 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  13,496 m2
23 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính dày 6.38mm Chương V  2,16 m2
24 Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm Chương V  3,6 m2
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V  5,76 m2
26 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 14x14 dày 1.2mm Chương V  0,024 tấn
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V  3,6 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  2,5455 m2
29 Đèn tuýp Led 1.2m 220V/18W Chương V  2 bộ
30 Công tắc đôi 220V/10A Chương V  1 cái
31 Ổ cắm đôi 220V/13A Chương V  1 cái
32 Đế âm cho công tắc, ổ cắm Chương V  2 hộp
33 Tủ điện 12 Module Chương V  1 hộp
34 MCB-3P-20A/10KA Chương V  1 cái
35 MCB-3P-16A/6KA Chương V  2 cái
36 Contactor 1P-16A Chương V  2 cái
37 MCB-1P-16A/6KA Chương V  1 cái
38 Dây điện cu/PVC/PVC (4x4) Chương V  30 m
39 Dây điện cu/PVC (1x2.5) Chương V  5 m
40 Dây điện cu/PVC (1x1.5) Chương V  20 m
41 Ống PVC D20 Chương V  30 m
42 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1.2m Chương V  2 cái
43 Lắp đặt kim thu sét Chương V  2 cái
44 Dây thép mạ kẽm D10 Chương V  50 m
45 Dây thép dẹt 40x4mm Chương V  7 m
46 Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2.5m Chương V  3 cọc
47 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V  1 cái
48 Cọc đồng D16 - L2.5m Chương V  3 cái
49 Thanh đồng 25x3mm Chương V  6 m
50 Cáp đồng Cu/PVC (1x25) - tiếp đại tủ điện tổng Chương V  7 m
51 Ống nhựa PPR-PN8 D20 Chương V  0,15 100m
52 Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 Chương V  0,12 100m
53 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  8 cái
54 Cầu nhựa thu nước mưa D110 Chương V  2 cái
55 Neo treo ống D90 Chương V  10 cái
L HẠNG MỤC: BỂ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Cừ thép Hao phí cọc cừ larsen 3, khấu hao 7.01% (Cừ 400x170x15.5: 60kg/m) (Tạm tính thời gian cọc thi công là 3 tháng, 1,17% mỗi tháng,3,5% 1 lần đóng nhổ) Chương V  4.388,976 kg
2 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V  6,96 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V  6,96 100m
4 Sản xuất hệ giằng chống (Tạm tính thời gian cọc thi công là 3 tháng, 1,17% mỗi tháng, 3,5% 1 lần lắp dựng) Chương V  0,2453 tấn
5 Lắp dựng hệ giằng chống Chương V  2,3339 tấn
6 Tháo dỡ hệ giằng chống Chương V  2,3339 tấn
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II Chương V  4,33 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V  48,1111 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  11,316 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  0,044 100m2
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V  32,64 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  0,1296 100m2
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V  52,51 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường bể Chương V  3,0728 100m2
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V  19,056 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V  0,8656 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,6611 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  12,04 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V  2,044 tấn
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  169,19 m2
21 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V  169,19 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  82,28 m2
23 Cửa bể bằng tôn, khung thép Chương V  2 cái
24 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể Chương V  2 tấn
25 Gia công thang sắt Chương V  0,1239 tấn
26 Lắp dựng thang sắt Chương V  1,675 m2
M HẠNG MỤC: CỔNG + NHÀ BẢO VỆ, HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  0,2493 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  0,0646 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V  2,77 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  0,7178 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,1771 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V  0,1717 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  2,6185 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V  0,0418 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V  0,0363 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,0982 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,5472 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V  5,5639 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V  0,0697 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V  0,2117 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  0,1141 100m2
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V  0,1933 100m2
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  1,6003 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V  0,9783 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V  0,037 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,0941 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,0605 tấn
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V  2,0456 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Chương V  13,825 m2
24 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V  13,825 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V  2,762 m2
26 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V  2,762 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  11,466 m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,6685 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V  0,0554 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V  0,0337 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V  7 cấu kiện
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V  0,4429 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V  1,3451 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,0759 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,373 tấn
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V  0,2251 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V  10,5861 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V  0,4261 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V  0,6503 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,1403 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,3848 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,19 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V  0,4333 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V  0,1441 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V  0,0275 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,0138 tấn
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  4,5833 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  1,1385 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  3,2501 m3
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  76,205 m2
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  40,6153 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V  39,526 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V  58,9914 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  139,1327 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  76,205 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V  16,503 m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 Chương V  2,1 m2
58 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V  11,568 m2
59 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V  51,5 m2
60 Quét sika chống thấm 3 lớp Chương V  63,26 m2
61 Lát gạch hạ long 400x400 Chương V  13,4524 m2
62 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V  71,02 m
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V  28,8 m
64 Ốp gạch thẻ chân tường Chương V  6,048 m2
65 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính dày 6.38mm Chương V  3,84 m2
66 Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm Chương V  4,68 m2
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V  0,0227 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V  4,2 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  2,404 m2
70 gia công cánh cổng chính, cổng phụ bằng thép Chương V  0,3009 tấn
71 Gia công cổng phụ Chương V  0,0844 tấn
72 Lắp dựng cổng chính, cổng phụ Chương V  15,225 m2
73 Sơn cổng bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  15,225 m2
74 Bánh xe Chương V  3 cái
75 Khóa cổng Chương V  2 bộ
76 Bản nề cối Chương V  9 cái
77 Đèn tuýp Led 1.2m 220V/18W Chương V  2 bộ
78 Quạt thông gió gắn tường 150x150mm Chương V  1 cái
79 Quạt trần kèm chiết áp Chương V  1 cái
80 Đèn ốp trần bóng Led 11W Chương V  1 bộ
81 Công tắc đôi 220V/10A Chương V  2 cái
82 Ổ cắm đôi 220V/13A Chương V  1 cái
83 Đế âm cho công tắc, ổ cắm Chương V  3 hộp
84 Tủ điện 12 Module Chương V  1 hộp
85 MCB-3P-20A/10KA Chương V  1 cái
86 MCB-1P-16A/6KA Chương V  4 cái
87 Contactor 1P-16A Chương V  3 cái
88 Dây điện cu/PVC (1x2.5) Chương V  40 m
89 Dây điện cu/PVC (1x1.5) Chương V  30 m
90 Ống PVC D20 Chương V  40 m
91 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1.2m Chương V  2 cái
92 Lắp đặt kim thu sét Chương V  2 cái
93 Dây thép mạ kẽm D10 Chương V  30 m
94 Dây thép dẹt 40x4mm Chương V  7 m
95 Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2.5m Chương V  3 cọc
96 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V  1 cái
97 Cọc đồng D16 - L2.5m Chương V  3 cái
98 Thanh đồng 25x3mm Chương V  6 m
99 Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN Chương V  1 bộ
100 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V  1 bộ
101 Vòi xịt inax CFV-102A Chương V  1 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V  1 cái
103 Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S Chương V  1 bộ
104 Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS Chương V  1 bộ
105 Lắp đặt chậu rửa Chương V  1 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo Chương V  1 bộ
107 Gương Chương V  1 cái
108 Phễu thu sàn Inox 150x150 Chương V  1 cái
109 Con thỏ D90 Chương V  1 cái
110 Ống nhựa PPR-PN8 D25 Chương V  1,05 100m
111 Ống nhựa PPR-PN8 D20 Chương V  0,02 100m
112 Van PPR D25 Chương V  1 cái
113 Cút T nhựa PPR D25x25 Chương V  1 cái
114 Cút T nhựa PPR D25x20 Chương V  3 cái
115 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V  2 cái
116 Côn nhựa PPR D25 Chương V  10 cái
117 Côn nhựa PPR D20 Chương V  2 cái
118 Cút nhựa PPR ren trong D20 Chương V  2 cái
119 Nút bịt ống D20 Chương V  2 cái
120 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 Chương V  0,06 100m
121 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 Chương V  0,04 100m
122 Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 Chương V  0,06 100m
123 Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 Chương V  2 cái
124 Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 Chương V  2 cái
125 Côn nhựa PVC D90x42 Chương V  1 cái
126 Tê nhựa PVC 90o D110 Chương V  1 cái
127 Tê nhựa PVC 90o D90 Chương V  1 cái
128 Tê nhựa PVC 90o D60 Chương V  1 cái
129 Miệng thông tắc D110 Chương V  1 cái
130 Miệng thông tắc D90 Chương V  1 cái
131 Cút nhựa PVC 135o D110 Chương V  8 cái
132 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  8 cái
133 Cút nhựa PVC 135o D42 Chương V  4 cái
134 Cút nhựa PVC 90o D90 Chương V  2 cái
135 Cút nhựa PVC 90o D60 Chương V  2 cái
136 Cút nhựa PVC 90o D42 Chương V  2 cái
137 Nút bịt ống nhựa D110 Chương V  1 cái
138 Nút bịt ống nhựa D90 Chương V  1 cái
139 Nút bịt ống nhựa D42 Chương V  1 cái
140 Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 Chương V  0,12 100m
141 Cút nhựa PVC 135o D90 Chương V  8 cái
142 Cầu nhựa thu nước mưa D110 Chương V  2 cái
143 Neo treo ống D110 Chương V  8 cái
144 Neo treo ống D90 Chương V  8 cái
145 Neo treo ống D60 Chương V  8 cái
146 Neo treo ống D42 Chương V  4 cái
147 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  1,405 100m3
148 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  0,4946 100m3
149 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  15,6111 m3
150 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V  5,4956 m3
151 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  1,3037 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong, đất cấp II Chương V  0,807 100m3
153 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V  0,5022 100m2
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  25,564 m3
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  1,3669 tấn
156 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  3,556 tấn
157 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  1,9684 100m2
158 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V  2,0607 100m2
159 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  55,1419 m3
160 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V  3,1601 100m2
161 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V  0,7104 100m2
162 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V  17,3804 m3
163 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V  7,2149 m3
164 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,339 tấn
165 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V  1,738 tấn
166 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V  0,5346 tấn
167 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  141,9429 m3
168 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V  27,1021 m3
169 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  1.290,39 m2
170 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V  512,05 m2
171 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V  1.932,4 m
172 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  1.899,06 m2
173 Gia công lan can Chương V  4,2095 tấn
174 Lắp dựng lan can sắt Chương V  169,6 m2
175 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  182,1546 m2
176 Sản xuất mũi mác Chương V  1.040 cái
N HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V  3,465 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V  0,875 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V  0,3906 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,2037 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V  5,589 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V  0,8172 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V  11,682 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V  0,2071 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V  0,1757 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V  0,0426 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V  7,194 m3
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V  36,0953 m3
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V  2,9351 tấn
14 Gia công cột bằng thép hình Chương V  1,1005 tấn
15 Gia công xà gồ thép Chương V  1,804 tấn
16 Gia công giằng mái thép Chương V  0,6849 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Chương V  1,1005 tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V  2,9351 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V  1,804 tấn
20 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V  0,6849 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V  3,8274 100m2
22 Tôn úp nóc Chương V  30,4 md
23 Đèn tuýp Led 1.2m 220V/18W Chương V  8 bộ
24 Công tắc đôi 220V/10A Chương V  1 cái
25 Đế âm cho công tắc, ổ cắm Chương V  1 hộp
26 Dây điện cu/PVC (1x2.5) Chương V  20 m
27 Dây điện cu/PVC (1x1.5) Chương V  150 m
28 Ống HDPE D32 Chương V  10 m
29 Ống PVC D20 Chương V  70 m
30 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1.2m Chương V  9 cái
31 Lắp đặt kim thu sét Chương V  9 cái
32 Dây thép mạ kẽm D10 Chương V  50 m
33 Dây thép dẹt 40x4mm Chương V  16 m
34 Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2.5m Chương V  4 cọc
35 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V  1 cái
O HẠNG MỤC: PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V  42,444 m3
2 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V  42,444 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,4244 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V  32 m3
5 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V  32 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  0,32 100m3
7 Phòng mối nền công trình xây mới Chương V  1.278,93 m2
8 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V  163,95 m2
P HẠNG MỤC: TRẠM BƠM PCCC
1 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=81m3/h ; H=49mcn Chương V  1 1 máy
2 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ diezen Q=81m3/h ; H=49mcn Chương V  1 1 máy
3 Lắp đặt máy bơm bù chữa cháy động cơ điện Q=3,6m3/h ; H=60mcn Chương V  1 1 máy
4 bình tích áp 100l,itali - 16 bar hoặc tương đương Chương V  1 cái
5 bể nước mồi 100l Chương V  1 bể
6 lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy tự động Chương V  1 tủ
7 lắp đặt rọ hút, đường kính rọ d=100mm Chương V  2 cái
8 lắp đặt rọ hút, đường kính rọ d=40mm Chương V  1 cái
9 Lắp đặt van hai chiều mặt bích, đường kính van 100mm Chương V  4 cái
10 Lắp đặt van chặn hai chiều ren đồng, đường kính van 40mm Chương V  2 cái
11 Lắp đặt van chặn hai chiều ren đồng, đường kính van 25mm Chương V  6 cái
12 lắp đặt Y lọc rác đường kính D=100mm Chương V  2 cái
13 lắp đặt Y lọc rác đường kính D=40mm Chương V  1 cái
14 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Chương V  4 cái
15 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 40mm Chương V  2 cái
16 Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 100mm Chương V  2 cái
17 Lắp đặt van một chiều ren đồng , đường kính van 40mm Chương V  1 cái
18 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V  1 cái
19 lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng Chương V  3 cái
20 Lắp bích thép rỗng , đường kính ống 100mm Chương V  22 cặp bích
21 Lắp bích thép đặc, đường kính ống 100mm Chương V  2 cặp bích
22 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V  0,24 100m
23 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V  0,06 100m
24 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V  0,1 100m
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống <=25mm Chương V  0,16 100m
26 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm Chương V  10 cái
27 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm Chương V  2 cái
28 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Chương V  6 cái
29 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 25mm Chương V  14 cái
30 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren, đường kính cút 25/15mm Chương V  2 cái
31 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 100mm Chương V  4 cái
32 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 100/50mm Chương V  2 cái
33 Lắp đặt tê thu thép nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50/25mm Chương V  1 cái
34 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 25mm Chương V  5 cái
35 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp ren, đường kính tê 25/15mm Chương V  3 cái
36 lắp đặt rắc co nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Chương V  2 cái
37 lắp đặt rắc co nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm Chương V  5 cái
38 lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 Chương V  15 m
39 lắp đặt dây dẫn 3x4+1x2,5mm2 Chương V  15 m
40 lắp đặt dây dẩn 2x2,5mm2 Chương V  15 m
41 khoan rút lõi Chương V  4 lỗ
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  10,99 m2
43 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V  0,24 100m
44 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V  0,32 100m
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Chương V  1,2 m3
46 lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V  75 m
47 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V  3,28 100m
48 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông , đường kính ống 65mm Chương V  1,82 100m
49 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông , đường kính ống 50mm Chương V  0,1 100m
50 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính100mm Chương V  10 cái
51 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 65mm Chương V  30 cái
52 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Chương V  1 cái
53 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Chương V  5 cái
54 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100/65mm Chương V  6 cái
55 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65/50mm Chương V  16 cái
56 Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 65/50mm Chương V  1 cái
57 lắp đặt kép thép nối bằng phương pháp măng sông d=50mm Chương V  17 m
58 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V  2 cái
59 lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy. đường kính trụ d=100 Chương V  1 cái
60 Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 100mm Chương V  1 cái
61 lắp đặt hộp đựng thiết bi chữa cháy, kích thước hộp 600x800x180mm Chương V  17 hộp
62 Lắp đặt van góc chữa cháy, đường kính van 50mm Chương V  17 cái
63 Lắp đặt van chữa cháy, đường kính van 65mm Chương V  4 cái
64 lắp đặt khớp nối ren trong đường kính d=50 Chương V  17 cái
65 lắp đặt khớp nối ren trong đường kính d=65mm Chương V  4 cái
66 lắp đặt khớp nối đầu vòi, đường kính d=65mm Chương V  8 cái
67 lắp đặt khớp nối đầu vòi, đương kính d=50mm Chương V  34 cái
68 lắp đặt cuộn vòi chữa cháy d65/20m-16 bar Chương V  4 cái
69 lắp đặt cuộn vòi chữa cháy d50/20m-16 bar Chương V  17 cái
70 lắp đặt lăng phun chữa cháy , đường kính d=65mm Chương V  4 cái
71 lắp đặt lăng phun chữa cháy , đường kính d=50mm Chương V  17 cái
72 lắp đặt bình chữa cháy Chương V  111 bình
73 kệ để bình chữa cháy Chương V  37 cái
74 nội quy tiêu lệnh bằng tôn kim loại Chương V  17 Bảng
75 lắp đặt hộp đựng thiết bị chữa cháy ngoài nhà, kích thước hộp 500x700x180mm Chương V  1 cái
76 lấp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ Chương V  1 cái
77 dụng cụ phá dỡ: búa tạ Chương V  1 cái
78 dụng cụ phá dỡ: xà beng Chương V  1 cái
79 dụng cụ phá dỡ: kìm cọng lực Chương V  1 cái
80 khoan rút lõi D110 Chương V  5 lỗ
81 Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 65mm Chương V  3 cái
82 Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 65mm Chương V  3 cái
83 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 65mm Chương V  3 cái
84 Lắp bích thép, đường kính ống 65mm Chương V  12 cặp bích
85 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương V  4 cặp bích
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V  141,7082 m2
87 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V  1,92 100m
88 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V  3,28 100m
89 Đào đất đường ống Chương V  104,76 m3
90 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V  1,0476 100m3
91 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 15 kênh Chương V  1 1 trung tâm
92 lắp đặt bộ chuyển đổ nguồn 220VAC-24VDC Chương V  1 1 bộ
93 lắp đặt aptomatlaoj 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V  11 cái
94 Lắp đặt hộp nối dây 200x200 Chương V  21 hộp
95 lắp đặt đầu báo khói quang loại thường - Chungmei Chương V  12,7 10 đầu
96 lắp đặt đầu báo cháy nhiệt loại thường - Chungmei Chương V  2,1 10 đầu
97 lấp đặt đầu báo beam Chương V  2 bộ
98 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp - Chungmei Chương V  3,6 5 nút
99 Lắp đặt chuông báo cháy - Chungmei Chương V  3,6 5 chuông
100 Lắp đặt đèn báo cháy - Chungmei Chương V  3,6 5 đèn
101 lắp đặt vỏ tổ hợp Chương V  1 bộ
102 kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây cáp 10Px0,5mm2 Chương V  125 m
103 kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây cáp 5Px0,5mm2 Chương V  183 m
104 kéo rải dây các loại dây dẫn, lấp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V  1.498 m
105 kéo rải dây các loại dây dẫn, lấp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V  1.665 m
106 đào đất đường ống Chương V  2,07 m3
107 đắp đất đường ống Chương V  2,07 m3
108 Điện trở cuối kênh Chương V  1,1 10 đầu
109 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm Chương V  2,4 100m
110 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn , đường kính ống 16mm Chương V  27,5 100m
111 măng sông nhựa d16 Chương V  1.835 cái
112 kẹp giữ ống d16 Chương V  2.750 cái
113 lấp đặt hộp chia 3 , đường kính d=16mm Chương V  251 hộp
114 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V  3 5 đèn
115 lắp đặt đèn sự cố Chương V  10 5 đèn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->