Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây dựng các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218949-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218806 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 14:31:00 đến ngày 2020-12-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,262,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HỌC 4 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 125,225 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 4,5099 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 13,9379 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,6406 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 10,278 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Chương V | 2,2736 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 20,296 | 100m |
| 8 | Cọc ép âm | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,412 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm (Bản nối 210x120x8 : 4*0,21*0,12*0,008*7850 = 6,3302 kg/mối nối) | Chương V | 208 | mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc | Chương V | 5,3 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V | 0,053 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 1,5054 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp II | Chương V | 1,3985 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 16,7267 | m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 15,5389 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3495 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 2,8771 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,8338 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 23,2527 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,5268 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,67 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 6,2492 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,7749 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,4106 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 106,3442 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,6622 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,3471 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2427 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,4162 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,0867 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 74,631 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng tường móng | Chương V | 0,4935 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,4275 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,6652 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1744 | tấn |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,2974 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 57,2827 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,687 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,8658 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,6156 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,9396 | tấn |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,4633 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 26,9315 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 391,3954 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,9413 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 12,8388 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 13,6042 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 34,7503 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4543 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,4552 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8443 | tấn |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang | Chương V | 1,7663 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,9201 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0717 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6394 | tấn |
| 57 | Thang sắt lên mái D18 | Chương V | 29,07 | kg |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0291 | tấn |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lanh tô, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,0877 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 12,2557 | m3 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,2916 | tấn |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp II | Chương V | 0,1443 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,6033 | m3 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0357 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,1246 | 100m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,8676 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,5672 | m3 |
| 68 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bể | Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,157 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0809 | tấn |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7162 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 1) | Chương V | 18,0248 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) | Chương V | 18,0248 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 5,4065 | m2 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,106 | m2 |
| 76 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) | Chương V | 6,2175 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8085 | m3 |
| 78 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0393 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0901 | tấn |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 7 | cấu kiện |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 451,6867 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,1105 | m3 |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,299 | m3 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,443 | m3 |
| 85 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.666,0804 | m2 |
| 86 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.011,9049 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.014,0544 | m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.048,3835 | m2 |
| 89 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 137,8416 | m2 |
| 90 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 458,62 | m2 |
| 91 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 802,3988 | m2 |
| 92 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V | 671,732 | m2 |
| 93 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 419,276 | m2 |
| 94 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 903,47 | m |
| 95 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 382,13 | m |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 377,02 | m |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 110,88 | m |
| 98 | Đắp vữa trang trí | Chương V | 38,5142 | m2 |
| 99 | Khóa vòm | Chương V | 84 | công |
| 100 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Chương V | 35 | cái |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.464,6992 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6.694,07 | m2 |
| 103 | Quét sika chống thấm 3 lớp | Chương V | 549,5102 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 380,8612 | m2 |
| 105 | Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400mm | Chương V | 77,8488 | m2 |
| 106 | Công tác ốp gạch men kính 300x600 vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V | 347,856 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Chương V | 138,9024 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | Chương V | 1.985,6759 | m2 |
| 109 | Công tác ốp gạch thẻ màu đỏ nhạt vào chân tường ngoài nhà | Chương V | 38,7396 | m2 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 54,0548 | m3 |
| 111 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 112 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,785 | m3 |
| 113 | Lát đá bậc bục giảng, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,9 | m2 |
| 114 | Bộ khung inox đỡ bàn đá | Chương V | 8 | bộ |
| 115 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Chương V | 154,144 | m2 |
| 116 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V | 154,144 | m2 |
| 117 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,352 | m2 |
| 118 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,8736 | m2 |
| 119 | Gia công lan can thép hình, sơn chống gỉ 3 nước | Chương V | 2,2643 | tấn |
| 120 | Sơn tĩnh điện lan can sắt | Chương V | 2.264,3 | kg |
| 121 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | Chương V | 720 | cái |
| 122 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 191,919 | m2 |
| 123 | Quả cầu sắt trụ thang D90 | Chương V | 8 | quả |
| 124 | Mũ chụp chân cắm bậc thang | Chương V | 92 | cái |
| 125 | Mũ chụp chân cắm lan can | Chương V | 130 | cái |
| 126 | Gia công lan can | Chương V | 0,0798 | tấn |
| 127 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 8 | m2 |
| 128 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 127,44 | m2 |
| 129 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 19,44 | m2 |
| 130 | Cửa sổ 2 cánh mở quay , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 243,36 | m2 |
| 131 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 16,2432 | m2 |
| 132 | Vách kính, nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 31,1128 | m2 |
| 133 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 406,4832 | m2 |
| 134 | Lắp dựngvVách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 31,1128 | m2 |
| 135 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,4763 | tấn |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 247,2 | m2 |
| 137 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 153,8916 | m2 |
| 138 | Nắp ô thăm mái bằng cửa lật chống cháy loại 2 (Phụ kiện đầy đủ) | Chương V | 2,5088 | m2 |
| 139 | Khóa nắp ô thăm mái | Chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 21,7954 | 100m2 |
| 141 | Công tác ốp gạch Granit 120x600 mm vào chân tường, viền tường | Chương V | 107,8728 | m2 |
| 142 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 3,604 | tấn |
| 143 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,604 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 310,9856 | m2 |
| 145 | Bu lông M12X40 lắp xà gồ mái | Chương V | 1.044 | cái |
| 146 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Chương V | 5,8374 | 100m2 |
| 147 | Úp nóc, úp sườn | Chương V | 110,82 | md |
| 148 | Đắp vữa trang trí hinh ( quyển sách ) trên tường thu hồi mái | Chương V | 1 | bộ |
| 149 | Chụp Inox chắn nước khe nún khổ rộng 750 mái | Chương V | 3 | md |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 19,5199 | m3 |
| 151 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,45 | m3 |
| 152 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 165,2475 | m2 |
| 153 | Đổ đất màu trồng hoa mặt tiền | Chương V | 3,8664 | m3 |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,76 | m3 |
| 155 | Lát gạch Terazo 400x400 đường dốc | Chương V | 6,5 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HỌC 4 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Đèn led tuýp học đường máng phản quang 1,2m, 220V/2x36W - 6200 LUMEN | Chương V | 119 | bộ |
| 2 | Đèn led tuýp chiếu bảng Rạng Đông, chiếu sáng bảng 220V/2x18W | Chương V | 18 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần bóng Led chụp thủy tinh - Gắn trần | Chương V | 81 | bộ |
| 4 | Quạt gắn tường bàn giáo viên | Chương V | 9 | cái |
| 5 | Quạt hút mùi gắn tường 23W | Chương V | 8 | cái |
| 6 | Quạt trần sải cánh 1,2m - 80W kèm chiết áp | Chương V | 82 | cái |
| 7 | Công tắc đơn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 5 | cái |
| 8 | Công tắc đôi 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 14 | cái |
| 9 | Công tắc ba 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Công tắc bốn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 15 | cái |
| 11 | Công tắc cầu thang 2 chiều - 220V/10A | Chương V | 12 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 3 chấu có cực tiếp địa - 220V/13A | Chương V | 104 | cái |
| 13 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Chương V | 151 | hộp |
| 14 | Tủ điện tổng TĐ3 KT 800x600x180mm | Chương V | 1 | hộp |
| 15 | Aptomat 3 cực MCCB-3P-250A/25KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 3 cực MCCB-3P-150A/18KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Aptomat 3 cực MCB-3P-63A/18KA-500V | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/18KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA-500V | Chương V | 3 | cái |
| 20 | Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Tủ điện tổng TĐ3-2 (tủ 25 model, nắp kín) | Chương V | 1 | hộp |
| 23 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/15KA | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Aptomat 3 cực MCB-3P-32A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Aptomat 3 cực MCB-2P-40A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Tủ điện tổng TĐ3-3 (tủ 18 model, nắp kín) | Chương V | 1 | hộp |
| 29 | Aptomat 3 cực MCB-3P-63A/15KA | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/10KA | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA | Chương V | 3 | cái |
| 32 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Tủ điện tổng TĐ3-4 (tủ 15 model, nắp kín) | Chương V | 1 | hộp |
| 34 | Aptomat 3 cực MCB-3P-32A/15KA | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA | Chương V | 5 | cái |
| 36 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 37 | Tủ điện điều hòa tổng TĐH1 KT 800x600x180mm | Chương V | 1 | hộp |
| 38 | Aptomat 3 cực MCCB-3P-80A/15KA-500V | Chương V | 3 | cái |
| 39 | Aptomat 3 cực MCB-3P-63A/15KA-500V | Chương V | 4 | cái |
| 40 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA | Chương V | 6 | cái |
| 41 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 6 | cái |
| 42 | Tủ điện điều hòa TĐH2 (tủ 18 model, nắp kín) | Chương V | 1 | hộp |
| 43 | Aptomat 3 cực MCB-3P-80A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A-220V | Chương V | 8 | cái |
| 45 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A-220V | Chương V | 6 | cái |
| 46 | Tủ điện điều hòa TĐH3 (tủ 18 model, nắp kín) | Chương V | 1 | hộp |
| 47 | Aptomat 3 cực MCB-3P-80A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A-220V | Chương V | 8 | cái |
| 49 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A-220V | Chương V | 7 | cái |
| 50 | Tủ điện điều hòa TĐH4 (tủ 18 model, nắp kín) | Chương V | 1 | hộp |
| 51 | Aptomat 3 cực MCB-3P-80A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 52 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A-220V | Chương V | 10 | cái |
| 53 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A-220V | Chương V | 5 | cái |
| 54 | Tủ điện BĐ12 | Chương V | 3 | hộp |
| 55 | Aptomat 3 cực MCB-2P-40A/10KA | Chương V | 3 | cái |
| 56 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA | Chương V | 6 | cái |
| 57 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 9 | cái |
| 58 | Tủ điện BĐ1,BĐ5 | Chương V | 2 | hộp |
| 59 | Aptomat 3 cực MCB-2P-20A/10KA | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 4 | cái |
| 61 | Aptomat 1 cực MCB-1P-10A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Tủ điện BĐ9,BĐ10,BĐ13,15,16,17: | Chương V | 7 | hộp |
| 63 | Aptomat 3 cực MCB-2P-20A/10KA | Chương V | 7 | cái |
| 64 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 21 | cái |
| 65 | Tủ điện BĐ11 | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Aptomat 3 cực MCB-3P-32A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA | Chương V | 3 | cái |
| 68 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 69 | Tủ điện BĐ4 | Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Aptomat 1 cực MCB-1P-25A/6KA | Chương V | 4 | cái |
| 72 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Tủ điện BĐ6,BĐ7,BĐ8 | Chương V | 3 | hộp |
| 74 | Aptomat 3 cực MCB-2P-50A/10KA | Chương V | 3 | cái |
| 75 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA | Chương V | 9 | cái |
| 76 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 6 | cái |
| 77 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 | Chương V | 17 | m |
| 78 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 | Chương V | 30 | m |
| 79 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 | Chương V | 30,24 | m |
| 80 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 | Chương V | 50 | m |
| 81 | Dây điện Cu/PVC/PVC(2x10)mm2 | Chương V | 190 | m |
| 82 | Dây điện Cu/PVC/PVC(2x4)mm2 | Chương V | 400 | m |
| 83 | Dây điện Cu/PVC 1x25mm2 | Chương V | 17 | m |
| 84 | Dây điện Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V | 30,24 | m |
| 85 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V | 200 | m |
| 86 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 87 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 6.600 | m |
| 88 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 4.850 | m |
| 89 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 5.370 | m |
| 90 | Ống nhựa PVC cứng D50 | Chương V | 45 | m |
| 91 | Ống nhựa PVC cứng D40 | Chương V | 220,24 | m |
| 92 | Ống nhựa PVC cứng D32 | Chương V | 400 | m |
| 93 | Ống nhựa PVC cứng D20 | Chương V | 8.180 | m |
| 94 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp (150x150x1,2)mm | Chương V | 180 | m |
| 95 | Hộp nối | Chương V | 100 | hộp |
| 96 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1,2m | Chương V | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Chương V | 9 | cái |
| 98 | Dây thép mạ kẽm D10 | Chương V | 340 | m |
| 99 | Dây thép dẹt 40x4mm | Chương V | 40 | m |
| 100 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2,5m | Chương V | 8 | cọc |
| 101 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | hộp |
| 102 | Cọc đồng D16-2,5m | Chương V | 3 | cọc |
| 103 | Dây tiếp địa đồng Cu/PVC (1x150) | Chương V | 25 | m |
| 104 | Thanh đồng tiếp đại 25x3mm | Chương V | 12 | m |
| 105 | Model ADSL | Chương V | 1 | cái |
| 106 | Switch 24 Port | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Patch Panel 24 Port | Chương V | 4 | bộ |
| 108 | Ổ cắm mạng Lan RJ45 | Chương V | 27 | cái |
| 109 | Cáp mạng Cat6E UTP | Chương V | 550 | m |
| 110 | Tủ Rack 6U | Chương V | 3 | bộ |
| 111 | Tủ Rack 10U | Chương V | 1 | bộ |
| 112 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V | 530 | m |
| 113 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN hoặc tương đương | Chương V | 28 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 28 | bộ |
| 115 | Vòi xịt inax CFV-102A hoặc tương đương | Chương V | 28 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 28 | cái |
| 117 | Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S hoặc tương đương | Chương V | 28 | bộ |
| 118 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS hoặc tương đương | Chương V | 28 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 28 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo | Chương V | 28 | bộ |
| 121 | Gương soi chậu rửa KT 2500x1000mm | Chương V | 4 | cái |
| 122 | Gương soi chậu rửa KT 3400x1000mm | Chương V | 4 | cái |
| 123 | Phễu thu sàn Inox 150x150 | Chương V | 16 | cái |
| 124 | Con thỏ D90 | Chương V | 16 | cái |
| 125 | Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) hoặc tương đương | Chương V | 12 | bộ |
| 126 | Phụ kiện đi kèm chậu tiểu inax INAX U-431VR hoặc tương đương | Chương V | 12 | bộ |
| 127 | Ống thải Inax chữ P hoặc tương đương | Chương V | 12 | bộ |
| 128 | Lắp đặt chậu tiểu nam inax hoặc tương đương | Chương V | 12 | bộ |
| 129 | Vòi rửa | Chương V | 8 | cái |
| 130 | Van phao D32 | Chương V | 2 | cái |
| 131 | Két nước Inox 2m2 | Chương V | 2 | bể |
| 132 | Ống nhựa PPR-PN8 D50 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 133 | Ống nhựa PPR-PN8 D32 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 134 | Ống nhựa PPR-PN8 D25 | Chương V | 0,09 | 100m |
| 135 | Ống nhựa PPR-PN8 D20 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 136 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 137 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 138 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,09 | 100m |
| 139 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 140 | Van PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 141 | Van PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 142 | Van PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 143 | Cút T nhựa PPR D50x50 | Chương V | 4 | cái |
| 144 | Cút T nhựa PPR D50x25 | Chương V | 4 | cái |
| 145 | Cút T nhựa PPR D25x25 | Chương V | 32 | cái |
| 146 | Cút T nhựa PPR D32x20 | Chương V | 32 | cái |
| 147 | Cút T nhựa PPR D25x20 | Chương V | 62 | cái |
| 148 | Cút T nhựa PPR D20x20 | Chương V | 20 | cái |
| 149 | Côn nhựa PPR D50x25 | Chương V | 8 | cái |
| 150 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 52 | cái |
| 151 | Côn nhựa PPR D50 | Chương V | 8 | cái |
| 152 | Côn nhựa PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 153 | Côn nhựa PPR D25 | Chương V | 40 | cái |
| 154 | Côn nhựa PPR D20 | Chương V | 25 | cái |
| 155 | Cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V | 65 | cái |
| 156 | Tê nhựa PPR ren trong D25x20 | Chương V | 4 | cái |
| 157 | Nút bịt ống D20 | Chương V | 69 | cái |
| 158 | Tê inox D15 | Chương V | 28 | cái |
| 159 | Kép đúc D15 | Chương V | 28 | cái |
| 160 | Nơ inox D50 | Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 28 | cái |
| 162 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 | Chương V | 0,82 | 100m |
| 163 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 | Chương V | 0,98 | 100m |
| 164 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 | Chương V | 1,1 | 100m |
| 165 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 | Chương V | 0,66 | 100m |
| 166 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D48 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 167 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D40 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 168 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D32 | Chương V | 0,124 | 100m |
| 169 | Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 | Chương V | 50 | cái |
| 170 | Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 | Chương V | 55 | cái |
| 171 | Tê nhựa PVC chéo 45o D60x60 | Chương V | 15 | cái |
| 172 | Côn nhựa PVC D110x42 | Chương V | 12 | cái |
| 173 | Côn nhựa PVC D90x42 | Chương V | 28 | cái |
| 174 | Côn nhựa PVC D110x90 | Chương V | 12 | cái |
| 175 | Tê nhựa PVC 90o D110 | Chương V | 4 | cái |
| 176 | Tê nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 4 | cái |
| 177 | Tê nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 4 | cái |
| 178 | Ống kiểm tra D110 | Chương V | 4 | cái |
| 179 | Ống kiểm tra D90 | Chương V | 4 | cái |
| 180 | Miệng thông tắc D110 | Chương V | 4 | cái |
| 181 | Miệng thông tắc D90 | Chương V | 4 | cái |
| 182 | Cút nhựa PVC 135o D110 | Chương V | 122 | cái |
| 183 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 84 | cái |
| 184 | Cút nhựa PVC 135o D42 | Chương V | 64 | cái |
| 185 | Cút nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 6 | cái |
| 186 | Cút nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 24 | cái |
| 187 | Cút nhựa PVC 90o D42 | Chương V | 44 | cái |
| 188 | Nút bịt ống nhựa D110 | Chương V | 20 | cái |
| 189 | Nút bịt ống nhựa D90 | Chương V | 20 | cái |
| 190 | Nút bịt ống nhựa D42 | Chương V | 20 | cái |
| 191 | Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 | Chương V | 2,6 | 100m |
| 192 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 32 | cái |
| 193 | Tê nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 32 | cái |
| 194 | Cầu nhựa thu nước mưa D110 | Chương V | 16 | cái |
| 195 | Neo treo ống D110 | Chương V | 40 | cái |
| 196 | Neo treo ống D90 | Chương V | 60 | cái |
| 197 | Neo treo ống D60 | Chương V | 35 | cái |
| 198 | Neo treo ống D42 | Chương V | 20 | cái |
| 199 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D110mm | Chương V | 0,82 | 100m |
| 200 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D90mm | Chương V | 0,98 | 100m |
| 201 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D65mm | Chương V | 0,55 | 100m |
| 202 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D48mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 203 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D42mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 204 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống PVC PN8 D34mm | Chương V | 0,124 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 25,975 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,9331 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 2,9329 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,1109 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 2,138 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Chương V | 0,558 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 4,216 | 100m |
| 8 | Cọc ép âm | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,276 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 48 | mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc | Chương V | 1,225 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V | 0,1901 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,4213 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 3,1667 | m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 4,6811 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4328 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,352 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 6,49 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,5099 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,259 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,304 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,4269 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,0353 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 23,9551 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,3816 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0829 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,3466 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,6956 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,2867 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,1645 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng tường móng | Chương V | 0,2326 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,9186 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,3007 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0676 | tấn |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,2845 | 100m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,1443 | 100m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,6033 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0357 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,1246 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,8676 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,5672 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,157 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9568 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 01) | Chương V | 21,8218 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) | Chương V | 21,8218 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 5,4065 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,106 | m2 |
| 51 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) | Chương V | 6,2175 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8085 | m3 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0393 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0901 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 7 | cấu kiện |
| 56 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,4525 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,9866 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1956 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,3965 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2176 | tấn |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,7763 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8121 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 22,8675 | m3 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,337 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1576 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1895 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0777 | tấn |
| 68 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lanh tô, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3787 | 100m2 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,4106 | m3 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,097 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2695 | tấn |
| 72 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V | 7,2966 | tấn |
| 73 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 7,2966 | tấn |
| 74 | Chân dàn M22x600-8.8 | Chương V | 80 | Cái |
| 75 | Nối dàn M18x50-8.8 | Chương V | 90 | Cái |
| 76 | Bắt xà gồ M12x50-8.8 | Chương V | 440 | Cái |
| 77 | Liêt kết M18x50-8.8 | Chương V | 48 | Cái |
| 78 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 2,187 | tấn |
| 79 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 2,187 | tấn |
| 80 | Tăng đơ | Chương V | 12 | cái |
| 81 | Gia công hệ khung dàn, khung vách | Chương V | 4,0142 | tấn |
| 82 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung vách | Chương V | 4,0142 | tấn |
| 83 | Gia công hệ khung dàn, kết cấu đỡ mái kính | Chương V | 0,3807 | tấn |
| 84 | Lắp dựng kết cấu thép hệ đỡ mái kính | Chương V | 0,3807 | tấn |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 4,5888 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 4,5888 | tấn |
| 87 | Giằng xà gồ D12, L=1.2m | Chương V | 89,4463 | kg |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 46,4 | m3 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 69,6 | m3 |
| 90 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy chống trơn | Chương V | 464 | m2 |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 131,3207 | m3 |
| 92 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,8189 | m3 |
| 93 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 479,86 | m2 |
| 94 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 727,9192 | m2 |
| 95 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,924 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 177,63 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 81,21 | m2 |
| 98 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 75,168 | m2 |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,9407 | m3 |
| 100 | Quét sika chống thấm 3 lớp | Chương V | 29,4066 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,4066 | m2 |
| 102 | Vách ngăn tấm nhựa Compact chịu nước, màu ghi, Compact HPL dày 12mm | Chương V | 23,133 | m2 |
| 103 | Ray nhôm đỉnh vách | Chương V | 10,25 | md |
| 104 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1357 | m2 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 4,8654 | m3 |
| 106 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp sảnh, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,9039 | m3 |
| 107 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,596 | m2 |
| 108 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,708 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.020,6832 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 479,86 | m2 |
| 111 | Mái kính cường lực an toàn dày 12.38mm | Chương V | 11,1496 | m2 |
| 112 | Chân nhện 4 chân | Chương V | 8 | cái |
| 113 | Chân nhện 3 chân | Chương V | 8 | cái |
| 114 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 8,1066 | m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 3,1075 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,5974 | m3 |
| 118 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,4017 | m3 |
| 119 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,5263 | m3 |
| 120 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1638 | m3 |
| 121 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,5288 | m3 |
| 122 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2936 | 100m3 |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 4,5162 | m3 |
| 124 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,7878 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,7878 | m2 |
| 126 | Lát nền sân khấu bằng đá Granit tự nhiên, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3823 | m2 |
| 127 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,9934 | m2 |
| 128 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,232 | m2 |
| 129 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,1046 | 100m2 |
| 130 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 6,5395 | 100m2 |
| 131 | Máng tôn thu nước | Chương V | 56,92 | md |
| 132 | Tôn úp | Chương V | 45,956 | md |
| 133 | Quét sika chống thấm 3 lớp | Chương V | 65,714 | m2 |
| 134 | Lát nền, sàn, kích thước gạch lá nem 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,714 | m2 |
| 135 | Biểu tượng thể thao trang trí gắn tường | Chương V | 8 | cái |
| 136 | Cửa đi 4 cánh khung nhôm định hình, kính trắng dày 6.38mm | Chương V | 13,312 | m2 |
| 137 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm định hình, kính trắng dày 6.38mm | Chương V | 10,08 | m2 |
| 138 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình, kính trắng dày 6.38mm | Chương V | 3,36 | m2 |
| 139 | Cửa sổ 2 cánh trượt , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 3,36 | m2 |
| 140 | Vách kính khung nhôm định hình, kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V | 44,032 | m2 |
| 141 | Vách nan nhôm, sơn màu ghi | Chương V | 53,944 | m2 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V | 9,2263 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 4,1322 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đèn chiếu sâu bóng Led 80W | Chương V | 36 | bộ |
| 2 | Đèn ốp trần bóng Led 11W chụp thủy tinh - gắn trần | Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Đèn Downlight bóng Led 9W | Chương V | 10 | bộ |
| 4 | Đèn Downlight D200 bóng Led 22W | Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Đèn tuýp Led 220V/18W dài 1,2m, gắn nổi | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Quạt hút mùi gắn tường 23W | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Quạt gắn tường kiểu công nghiệp, sải cánh 50cm, 220V/160W | Chương V | 8 | cái |
| 8 | Công tắc đơn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Công tắc đôi 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 3 | cái |
| 10 | Công tắc 20A cho bình nước nóng (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 3 chấu có cực tiếp địa 220V-13A | Chương V | 11 | cái |
| 12 | Đế âm cho công tắc + ổ cắm | Chương V | 19 | hộp |
| 13 | Tủ điện tổng TĐN loại 22 Module | Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/10KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A-220V | Chương V | 5 | cái |
| 17 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A-220V | Chương V | 9 | cái |
| 18 | Aptomat 1 cực MCB-1P-10A-220V | Chương V | 2 | cái |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 | Chương V | 18 | m |
| 20 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 18 | m |
| 21 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 830 | m |
| 22 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 550 | m |
| 23 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 400 | m |
| 24 | Ống nhựa PVC cứng D32 | Chương V | 16 | m |
| 25 | Ống nhựa PVC cứng D20 | Chương V | 600 | m |
| 26 | Hộp nối | Chương V | 20 | hộp |
| 27 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1,2m | Chương V | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Chương V | 5 | cái |
| 29 | Dây thép mạ kẽm D10 | Chương V | 185 | m |
| 30 | Dây thép dẹt 40x4mm | Chương V | 22 | m |
| 31 | Cọc tiếp địa théo L63x63x6mm - L2,5m | Chương V | 5 | cọc |
| 32 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Cọc đồng D16 - L2,5m | Chương V | 4 | cái |
| 34 | Dây tiếp địa đồng Cu/PVC (1x25) | Chương V | 20 | m |
| 35 | Thanh đồng tiếp địa 25x3mm | Chương V | 15 | m |
| 36 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN | Chương V | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 38 | Vòi xịt inax CFV-102A | Chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 40 | Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S | Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS | Chương V | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo | Chương V | 4 | bộ |
| 44 | Gương | Chương V | 4 | cái |
| 45 | Phễu thu sàn Inox 150x150 | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Con thỏ D90 | Chương V | 4 | cái |
| 47 | Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) | Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Ống thải Inax chữ P | Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Vòi tắm hương sen INAX BFV-1305S | Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Van phao D32 | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Két nước Inox 2m2 | Chương V | 2 | bể |
| 55 | Ống nhựa PPR-PN8 D32 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 56 | Ống nhựa PPR-PN8 D25 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 57 | Ống nhựa PPR-PN8 D20 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR-PN20 D20 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 59 | Van PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Van PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Cút T nhựa PPR D32x25 | Chương V | 4 | cái |
| 62 | Cút T nhựa PPR D25x25 | Chương V | 6 | cái |
| 63 | Cút T nhựa PPR D25x20 | Chương V | 10 | cái |
| 64 | Cút T nhựa PPR D20x20 | Chương V | 6 | cái |
| 65 | Côn nhựa PPR D32x25 | Chương V | 4 | cái |
| 66 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 10 | cái |
| 67 | Côn nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 68 | Côn nhựa PPR D25 | Chương V | 14 | cái |
| 69 | Côn nhựa PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 70 | Cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V | 14 | cái |
| 71 | Tê nhựa PPR ren trong D25x20 | Chương V | 2 | cái |
| 72 | Nút bịt ống D20 | Chương V | 16 | cái |
| 73 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 74 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 75 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 76 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D42 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 77 | Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 | Chương V | 15 | cái |
| 78 | Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 | Chương V | 20 | cái |
| 79 | Côn nhựa PVC D110x42 | Chương V | 4 | cái |
| 80 | Côn nhựa PVC D90x42 | Chương V | 4 | cái |
| 81 | Côn nhựa PVC D110x90 | Chương V | 2 | cái |
| 82 | Tê nhựa PVC 90o D110 | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Tê nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 1 | cái |
| 84 | Tê nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Ống kiểm tra D110 | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Ống kiểm tra D90 | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Miệng thông tắc D110 | Chương V | 1 | cái |
| 88 | Miệng thông tắc D90 | Chương V | 1 | cái |
| 89 | Cút nhựa PVC 135o D110 | Chương V | 12 | cái |
| 90 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 14 | cái |
| 91 | Cút nhựa PVC 135o D42 | Chương V | 16 | cái |
| 92 | Cút nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Cút nhựa PVC 90o D42 | Chương V | 12 | cái |
| 94 | Nút bịt ống nhựa D110 | Chương V | 4 | cái |
| 95 | Nút bịt ống nhựa D90 | Chương V | 4 | cái |
| 96 | Nút bịt ống nhựa D42 | Chương V | 4 | cái |
| 97 | Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 98 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 26 | cái |
| 99 | Tê nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 10 | cái |
| 100 | Cầu nhựa thu nước mưa D110 | Chương V | 14 | cái |
| 101 | Neo treo ống D110 | Chương V | 20 | cái |
| 102 | Neo treo ống D90 | Chương V | 20 | cái |
| 103 | Neo treo ống D60 | Chương V | 15 | cái |
| 104 | Neo treo ống D42 | Chương V | 10 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Chương V | 11,06 | 1m |
| 2 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V | 1,3404 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 894,242 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 182,776 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V | 9,4361 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 49,6924 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 2,98 | m3 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm | Chương V | 8,663 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ đá | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn khu vệ sinh | Chương V | 30,534 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 436,044 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ lan can, tay vịn cầu thang | Chương V | 88,21 | m |
| 16 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 5,6884 | 100m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 1.212,5208 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 103,2 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ (Nhân công 3.5/7) | Chương V | 10 | công |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống đường ống nước khu vệ sinh để làm mới (Nhân công 3.5/7) | Chương V | 10 | công |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 11,272 | 100m2 |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 112,4873 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, Phế thải tương đương đất cấp IV | Chương V | 1,1249 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,869 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,0624 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,036 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1268 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1659 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,5846 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,4674 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,1076 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,5133 | m3 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 619,3776 | m2 |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 657,0342 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 143,0227 | m2 |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,4 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 265,84 | m |
| 38 | Khoá vòm | Chương V | 40 | cái |
| 39 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Chương V | 63 | cái |
| 40 | Lát nền, sàn Granit 600x600mm | Chương V | 911,7456 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng đá Granit, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,544 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Chương V | 63,1088 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 200,64 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Granit 120x600 mm vào chân tường, viền tường | Chương V | 67,6212 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường , vữa XM mác 75 | Chương V | 30,0882 | m2 |
| 46 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V | 1,7109 | m3 |
| 47 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 63,1088 | m2 |
| 48 | Bộ khung inox đỡ bàn đá | Chương V | 6 | bộ |
| 49 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Chương V | 54,9072 | m2 |
| 50 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V | 54,9072 | m2 |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,661 | m2 |
| 52 | Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,1012 | m2 |
| 53 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,588 | m2 |
| 54 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, pano kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 58,32 | m2 |
| 55 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, pano kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 17,28 | m2 |
| 56 | Cửa sổ 2 cánh trượt , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 168,24 | m2 |
| 57 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 1,9848 | m2 |
| 58 | Vách kính, nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 8,2476 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 245,8248 | m2 |
| 60 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 8,2476 | m2 |
| 61 | Gia công hoa sắt cửa sổ thép hộp 14x14 dày 1.2ly | Chương V | 0,9654 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 122,04 | m2 |
| 63 | Gia công lan can, tay vịn cầu thang | Chương V | 0,6523 | tấn |
| 64 | Sơn tĩnh điện lan can sắt | Chương V | 652,3 | kg |
| 65 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | Chương V | 204 | cái |
| 66 | Lắp dựng lan can, tay vịn cầu thang | Chương V | 112,962 | m2 |
| 67 | Quả cầu sắt trụ thang D90 | Chương V | 2 | quả |
| 68 | Mũ chụp chân cắm bậc thang | Chương V | 16 | cái |
| 69 | Mũ chụp chân cắm lan can | Chương V | 34 | cái |
| 70 | Quét sika chống thấm 3 lớp | Chương V | 240,1124 | m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 5,6884 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V | 62,42 | m |
| 73 | Cửa thông hồi thép hộp huỳnh tôn | Chương V | 1,44 | m2 |
| 74 | Bản lề | Chương V | 6 | cái |
| 75 | Chốt cửa | Chương V | 2 | cái |
| 76 | Nắp ô thăm mái bằng inox 304 | Chương V | 1,0404 | m2 |
| 77 | Khóa nắp ô thăm mái | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Sơn tính điện lan ca, tay vịn cầu thang | Chương V | 1.741,9 | kg |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 103,2 | m2 |
| 80 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.368,5612 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 800,0569 | m2 |
| 82 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 9,9537 | m3 |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0318 | 100m3 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,3699 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5496 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0515 | 100m2 |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0523 | tấn |
| 88 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V | 3,0145 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG - HỆ THỐNG ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đèn led tuýp học đường máng phản quang 1,2m, 220V/2x36W - 6200 LUMEN | Chương V | 64 | bộ |
| 2 | Đèn led tuýp gắn trần 220V/2x18W, dài 1.2 | Chương V | 12 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần bóng Led chụp thủy tinh - Gắn trần | Chương V | 41 | bộ |
| 4 | Quạt hút mùi gắn tường 23W | Chương V | 5 | cái |
| 5 | Quạt trần sải cánh 1,2m - 80W kèm chiết áp | Chương V | 44 | cái |
| 6 | Công tắc đơn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 5 | cái |
| 7 | Công tắc đôi 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 14 | cái |
| 8 | Công tắc ba 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Công tắc cầu thang 2 chiều - 220V/10A | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Ổ cắm đôi 3 chấu có cực tiếp địa - 220V/13A | Chương V | 46 | cái |
| 11 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Chương V | 69 | hộp |
| 12 | Tủ điện tổng TĐ3 KT 800x600x180mm | Chương V | 1 | hộp |
| 13 | Aptomat 3 cực MCCB-3P-100A/25KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/15KA-500V | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 2 cực MCB-2P-40A/10KA-500V | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Aptomat 2 cực MCB-2P-32A/10KA | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Tủ điện tổng TĐ3-2 (tủ 15 model, nắp kín) | Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/15KA | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Aptomat 2 cực MCB-2P-40A/10KA | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Tủ điện TĐ3 (tủ 5 model, nắp kín) | Chương V | 1 | hộp |
| 25 | Aptomat 2 cực MCB-2P-40A/10KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Aptomat 1 cực MCB-1P-10A/6KA | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Tủ điện BĐ4, BĐ5, BĐ6 (tủ 5 model, nắp kín) | Chương V | 3 | hộp |
| 30 | Aptomat 2 cực MCB-2P-32A/10KA-500V | Chương V | 3 | cái |
| 31 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA | Chương V | 3 | cái |
| 32 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 3 | cái |
| 33 | Aptomat 1 cực MCB-1P-10A/6KA | Chương V | 3 | cái |
| 34 | Tủ điện BĐ1, BĐ8, BĐ9, BĐ10 (tủ 8 model, nắp kín) | Chương V | 4 | hộp |
| 35 | Aptomat 2 cực MCB-2P-40A/10KA-500V | Chương V | 4 | cái |
| 36 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA | Chương V | 12 | cái |
| 37 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 4 | cái |
| 38 | Tủ điện BĐ2, BĐ7 (tủ 8 model, nắp kín) | Chương V | 2 | hộp |
| 39 | Aptomat 3 cực MCB-3P-40A/10KA-500V | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Aptomat 1 cực MCB-1P-20A/6KA | Chương V | 10 | cái |
| 41 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 4 | cái |
| 42 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x10)mm2 | Chương V | 15 | m |
| 43 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 | Chương V | 30 | m |
| 44 | Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 | Chương V | 180 | m |
| 45 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 46 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 210 | m |
| 47 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 1.590 | m |
| 48 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 265 | m |
| 49 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 2.400 | m |
| 50 | Ống nhựa PVC cứng D40 | Chương V | 45 | m |
| 51 | Ống nhựa PVC cứng D32 | Chương V | 160 | m |
| 52 | Ống nhựa PVC cứng D20 | Chương V | 1.500 | m |
| 53 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp (150x150x1,2)mm | Chương V | 54 | m |
| 54 | Hộp nối | Chương V | 50 | hộp |
| 55 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1,2m | Chương V | 7 | cái |
| 56 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Chương V | 7 | cái |
| 57 | Dây thép mạ kẽm D10 | Chương V | 250 | m |
| 58 | Dây thép dẹt 40x4mm | Chương V | 35 | m |
| 59 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2,5m | Chương V | 8 | cọc |
| 60 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | hộp |
| 61 | Cọc đồng D16-2,5m | Chương V | 3 | cọc |
| 62 | Dây tiếp địa đồng Cu/PVC (1x150) | Chương V | 20 | m |
| 63 | Thanh đồng tiếp đại 25x3mm | Chương V | 12 | m |
| 64 | Hộp đấu điện thoại 10 đôi | Chương V | 2 | hộp |
| 65 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Chương V | 6 | cái |
| 66 | Dây điện thoại 10 đôi Cu/PVC (10x2x0.5) | Chương V | 5 | 10 m |
| 67 | Dây điện thoại Cat3 | Chương V | 12 | 10 m |
| 68 | Model ADSL | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Switch 16 Port | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Patch Panel 16 Port | Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Ổ cắm mạng Lan RJ45 | Chương V | 24 | cái |
| 72 | Cáp mạng Cat6E UTP | Chương V | 1.100 | m |
| 73 | Tủ Rack 6U | Chương V | 1 | bộ |
| 74 | Tủ Rack 20U | Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V | 1.000 | m |
| 76 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp (150x150x1,2)mm | Chương V | 55 | m |
| 77 | Ống HDPE D32 luồn cáp mạng, điện thoại | Chương V | 100 | m |
| 78 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN | Chương V | 12 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 12 | bộ |
| 80 | Vòi xịt inax CFV-102A | Chương V | 12 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 12 | cái |
| 82 | Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S | Chương V | 12 | bộ |
| 83 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS | Chương V | 12 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 12 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo | Chương V | 12 | bộ |
| 86 | Gương | Chương V | 12 | cái |
| 87 | Phễu thu sàn Inox 150x150 | Chương V | 12 | cái |
| 88 | Con thỏ D90 | Chương V | 12 | cái |
| 89 | Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) | Chương V | 8 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 8 | bộ |
| 91 | Vòi rửa | Chương V | 6 | cái |
| 92 | Van phao D32 | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Két nước Inox 2m2 | Chương V | 1 | bể |
| 94 | Ống nhựa PPR-PN8 D50 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 95 | Ống nhựa PPR-PN8 D32 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 96 | Ống nhựa PPR-PN8 D25 | Chương V | 0,38 | 100m |
| 97 | Ống nhựa PPR-PN8 D20 | Chương V | 0,26 | 100m |
| 98 | Van PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Van PPR D32 | Chương V | 7 | cái |
| 100 | Van PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 101 | Cút T nhựa PPR D50x50 | Chương V | 3 | cái |
| 102 | Cút T nhựa PPR D50x25 | Chương V | 3 | cái |
| 103 | Cút T nhựa PPR D25x25 | Chương V | 22 | cái |
| 104 | Cút T nhựa PPR D32x20 | Chương V | 25 | cái |
| 105 | Cút T nhựa PPR D25x20 | Chương V | 22 | cái |
| 106 | Cút T nhựa PPR D20x20 | Chương V | 16 | cái |
| 107 | Côn nhựa PPR D50x25 | Chương V | 8 | cái |
| 108 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 25 | cái |
| 109 | Côn nhựa PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 110 | Côn nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 111 | Côn nhựa PPR D25 | Chương V | 30 | cái |
| 112 | Côn nhựa PPR D20 | Chương V | 18 | cái |
| 113 | Cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V | 50 | cái |
| 114 | Tê nhựa PPR ren trong D25x20 | Chương V | 4 | cái |
| 115 | Nút bịt ống D20 | Chương V | 54 | cái |
| 116 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 117 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 118 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 | Chương V | 0,38 | 100m |
| 119 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D42 | Chương V | 0,18 | 100m |
| 120 | Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 | Chương V | 2,6 | 100m |
| 121 | Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 | Chương V | 32 | cái |
| 122 | Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 | Chương V | 35 | cái |
| 123 | Côn nhựa PVC D110x42 | Chương V | 9 | cái |
| 124 | Côn nhựa PVC D90x42 | Chương V | 12 | cái |
| 125 | Côn nhựa PVC D110x90 | Chương V | 12 | cái |
| 126 | Tê nhựa PVC 90o D110 | Chương V | 4 | cái |
| 127 | Tê nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 4 | cái |
| 128 | Tê nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 4 | cái |
| 129 | Ống kiểm tra D110 | Chương V | 3 | cái |
| 130 | Ống kiểm tra D90 | Chương V | 3 | cái |
| 131 | Miệng thông tắc D110 | Chương V | 3 | cái |
| 132 | Miệng thông tắc D90 | Chương V | 3 | cái |
| 133 | Cút nhựa PVC 135o D110 | Chương V | 65 | cái |
| 134 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 55 | cái |
| 135 | Cút nhựa PVC 135o D42 | Chương V | 48 | cái |
| 136 | Cút nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 6 | cái |
| 137 | Cút nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 18 | cái |
| 138 | Cút nhựa PVC 90o D42 | Chương V | 24 | cái |
| 139 | Nút bịt ống nhựa D110 | Chương V | 12 | cái |
| 140 | Nút bịt ống nhựa D90 | Chương V | 12 | cái |
| 141 | Nút bịt ống nhựa D42 | Chương V | 12 | cái |
| 142 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 32 | cái |
| 143 | Tê nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 32 | cái |
| 144 | Cầu nhựa thu nước mưa D110 | Chương V | 16 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 546,795 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 144,75 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 36,1863 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 34,6649 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V | 28,0984 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V | 3,9283 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 1.171,72 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 34,216 | m3 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 1.153,4468 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 315,09 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,7605 | tấn |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép, lớp granito dày 3 cm | Chương V | 3,8252 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ (Nhân công 3,5/7 công, nhóm 1) | Chương V | 10 | công |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống dường ống nước khu vệ sinh để làm mới (Nhân công 3,5/7 công, nhóm 1) | Chương V | 10 | công |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 17,3324 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển cửa (tạm tính ô tô 7 tấn) | Chương V | 2 | ca |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 2,2192 | 100m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,3352 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,2929 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7995 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,3615 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2166 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2708 | tấn |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 386,8313 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 184,5193 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 743,8824 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 457,4121 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 857,8209 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 294,72 | m |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 137,172 | m |
| 31 | Khóa vòm | Chương V | 31 | cái |
| 32 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Chương V | 30 | cái |
| 33 | Đắp biểu tượng trang trí vỉ tam giác | Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.046,401 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng đá Granit tự nhiên, vữa XM mác 75 | Chương V | 64,056 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,3878 | m2 |
| 37 | Ốp chân tường, gạch thẻ đỏ | Chương V | 36,7992 | m2 |
| 38 | Gia công lan can hành lang | Chương V | 1,377 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 94,924 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 133,3809 | m2 |
| 41 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 77,76 | m2 |
| 42 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 14,58 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 190,08 | m2 |
| 44 | Cửa sổ mở hất khung nhôm kính, kính dày 6.38mm | Chương V | 5,4 | m2 |
| 45 | Vách kính khung nhôm dày 6,38mm | Chương V | 7,565 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,2058 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 195,48 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 124,6641 | m2 |
| 49 | Thang lên mái | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Nắp ô thăm mái bằng cửa lật chống cháy loại 2 (Phụ kiện đầy đủ) | Chương V | 2,5088 | m2 |
| 51 | Khóa nắp ô thăm mái | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Mũ chụp khe lún bằng máng tôn | Chương V | 8,82 | md |
| 53 | Quét sika chống thấm 3 lớp | Chương V | 127,2264 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 96,4104 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm | Chương V | 96,4104 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm | Chương V | 221,665 | m2 |
| 57 | Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước, khung xương nổi | Chương V | 96,41 | m2 |
| 58 | Vách ngăn HPL nhà vệ sinh dày 12mm | Chương V | 83,826 | m2 |
| 59 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V | 83,826 | m2 |
| 60 | Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V | 7 | cái |
| 61 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 11,9064 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V | 117,6084 | m2 |
| 63 | Gia công lan can cầu thang | Chương V | 0,2612 | tấn |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 41,9892 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 17,3978 | m2 |
| 66 | Quét sika chống thấm 3 lớp | Chương V | 262,9888 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 165,1168 | m2 |
| 68 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 4,2915 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc, tôn sườn chống thấm | Chương V | 113,67 | m |
| 70 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V | 228,324 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 72 | bộ |
| 2 | Đèn led tuýp chiếu bảng Rạng Đông, chiếu sáng bảng 220V/2x18W | Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Đèn Led Tuýp gắn trần 220V/18W dài 1.2m | Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần bóng Led chụp thủy tinh - Gắn trần | Chương V | 54 | bộ |
| 5 | Quạt gắn tường bàn giáo viên | Chương V | 12 | cái |
| 6 | Quạt hút mùi gắn tường 23W | Chương V | 6 | cái |
| 7 | Quạt trần sải cánh 1,2m - 80W kèm chiết áp | Chương V | 54 | cái |
| 8 | Công tắc đơn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 7 | cái |
| 9 | Công tắc đôi 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 9 | cái |
| 10 | Công tắc bốn 1 chiều - 220V/10A (bao gồm mặt + hạt) | Chương V | 12 | cái |
| 11 | Công tắc cầu thang 2 chiều - 220V/10A | Chương V | 10 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 3 chấu có cực tiếp địa - 220V/13A | Chương V | 36 | cái |
| 13 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Chương V | 74 | hộp |
| 14 | Tủ điện tổng TĐ3 KT 800x600x180mm | Chương V | 1 | hộp |
| 15 | Aptomat 3 cực MCCB-3P-150A/25KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 3 cực MCCB-3P-100A/18KA-500V | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/18KA-500V | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 4 | cái |
| 20 | Tủ điện tổng TĐ4-2, TĐ-3 (tủ 15 model, nắp kín) | Chương V | 2 | hộp |
| 21 | Aptomat 3 cực MCB-2P-50A/15KA | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Aptomat 2 cực MCB-2P-20A/10KA | Chương V | 8 | cái |
| 23 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 8 | cái |
| 24 | Tủ điện điều hòa tổng TĐH1 KT 800x600x180mm | Chương V | 1 | hộp |
| 25 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/10KA-500V | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 12 | cái |
| 27 | Tủ điện điều hòa tầng 2-3 (tủ 15 model, nắp kín) | Chương V | 2 | hộp |
| 28 | Aptomat 3 cực MCB-3P-50A/10KA-500V | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Aptomat 1 cực MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 24 | cái |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 | Chương V | 3 | m |
| 31 | Cáp Cu/XLPE/PVC(4x10)mm2 | Chương V | 15 | m |
| 32 | Dây điện Cu/PVC/PVC(2x10)mm2 | Chương V | 15 | m |
| 33 | Dây điện Cu/PVC/PVC(2x4)mm2 | Chương V | 400 | m |
| 34 | Dây điện Cu/PVC 1x25mm2 | Chương V | 3 | m |
| 35 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 36 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 200 | m |
| 37 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 5.120 | m |
| 38 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 3.762 | m |
| 39 | Ống nhựa PVC cứng D40 | Chương V | 490 | m |
| 40 | Ống nhựa PVC cứng D32 | Chương V | 380 | m |
| 41 | Ống nhựa PVC cứng D20 | Chương V | 3.500 | m |
| 42 | Máng cáp thép mạ kẽm đục lỗ có nắp (150x150x1,2)mm | Chương V | 150 | m |
| 43 | Hộp nối | Chương V | 70 | hộp |
| 44 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1,2m | Chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Chương V | 12 | cái |
| 46 | Dây thép mạ kẽm D10 | Chương V | 350 | m |
| 47 | Dây thép dẹt 40x4mm | Chương V | 35 | m |
| 48 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2,5m | Chương V | 8 | cọc |
| 49 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | hộp |
| 50 | Cọc đồng D16-2,5m | Chương V | 3 | cọc |
| 51 | Dây tiếp địa đồng Cu/PVC (1x150) | Chương V | 20 | m |
| 52 | Thanh đồng tiếp đại 25x3mm | Chương V | 12 | m |
| 53 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN | Chương V | 15 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 15 | bộ |
| 55 | Vòi xịt inax CFV-102A | Chương V | 15 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 15 | cái |
| 57 | Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S | Chương V | 15 | bộ |
| 58 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS | Chương V | 15 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 15 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo | Chương V | 15 | bộ |
| 61 | Gương | Chương V | 15 | cái |
| 62 | Phễu thu sàn Inox 150x150 | Chương V | 12 | cái |
| 63 | Con thỏ D90 | Chương V | 12 | cái |
| 64 | Chậu tiểu nam INAX U-431VR + INAX UF-7V (ỐNG THẲNG) (Van xả) | Chương V | 9 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 66 | Vòi rửa | Chương V | 6 | cái |
| 67 | Van phao D32 | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Két nước Inox 2m2 | Chương V | 2 | bể |
| 69 | Ống nhựa PPR-PN8 D50 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 70 | Ống nhựa PPR-PN8 D32 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 71 | Ống nhựa PPR-PN8 D25 | Chương V | 0,32 | 100m |
| 72 | Ống nhựa PPR-PN8 D20 | Chương V | 0,26 | 100m |
| 73 | Van PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Van PPR D32 | Chương V | 7 | cái |
| 75 | Van PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 76 | Cút T nhựa PPR D50x50 | Chương V | 3 | cái |
| 77 | Cút T nhựa PPR D50x25 | Chương V | 3 | cái |
| 78 | Cút T nhựa PPR D25x25 | Chương V | 22 | cái |
| 79 | Cút T nhựa PPR D32x20 | Chương V | 25 | cái |
| 80 | Cút T nhựa PPR D25x20 | Chương V | 22 | cái |
| 81 | Cút T nhựa PPR D20x20 | Chương V | 16 | cái |
| 82 | Côn nhựa PPR D50x25 | Chương V | 8 | cái |
| 83 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 25 | cái |
| 84 | Côn nhựa PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 85 | Côn nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 86 | Côn nhựa PPR D25 | Chương V | 30 | cái |
| 87 | Côn nhựa PPR D20 | Chương V | 18 | cái |
| 88 | Cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V | 50 | cái |
| 89 | Tê nhựa PPR ren trong D25x20 | Chương V | 4 | cái |
| 90 | Nút bịt ống D20 | Chương V | 54 | cái |
| 91 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 92 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 93 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 | Chương V | 0,38 | 100m |
| 94 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D42 | Chương V | 0,18 | 100m |
| 95 | Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 | Chương V | 32 | cái |
| 96 | Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 | Chương V | 35 | cái |
| 97 | Côn nhựa PVC D110x42 | Chương V | 9 | cái |
| 98 | Côn nhựa PVC D90x42 | Chương V | 12 | cái |
| 99 | Côn nhựa PVC D110x90 | Chương V | 12 | cái |
| 100 | Tê nhựa PVC 90o D110 | Chương V | 4 | cái |
| 101 | Tê nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 4 | cái |
| 102 | Tê nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 4 | cái |
| 103 | Ống kiểm tra D110 | Chương V | 3 | cái |
| 104 | Ống kiểm tra D90 | Chương V | 3 | cái |
| 105 | Miệng thông tắc D110 | Chương V | 3 | cái |
| 106 | Miệng thông tắc D90 | Chương V | 3 | cái |
| 107 | Cút nhựa PVC 135o D110 | Chương V | 65 | cái |
| 108 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 55 | cái |
| 109 | Cút nhựa PVC 135o D42 | Chương V | 48 | cái |
| 110 | Cút nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 6 | cái |
| 111 | Cút nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 18 | cái |
| 112 | Cút nhựa PVC 90o D42 | Chương V | 24 | cái |
| 113 | Nút bịt ống nhựa D110 | Chương V | 15 | cái |
| 114 | Nút bịt ống nhựa D90 | Chương V | 15 | cái |
| 115 | Nút bịt ống nhựa D42 | Chương V | 15 | cái |
| I | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V | 2,4361 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 9,176 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 13,4473 | 100m2 |
| 2 | Lớp bạt dứa | Chương V | 1.344,73 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 229,602 | m3 |
| 4 | Cắt sàn tê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 361,84 | 1m |
| 5 | Bạt dứa | Chương V | 1.727,91 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 172,791 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.727,91 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 210,803 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo vữa XM mác 75 | Chương V | 1.540,43 | m2 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 34,6425 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,134 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,2124 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,894 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 13,857 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,3755 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,751 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 268,2 | m2 |
| 18 | Đắp đất trồng cây | Chương V | 20 | công |
| 19 | Đất màu trồng cây | Chương V | 115,86 | m3 |
| 20 | Công tác ốp đá granit bồn cây, vữa XM mác 75 | Chương V | 75,99 | m2 |
| 21 | Cảm biến dòng | Chương V | 3 | cái |
| 22 | Tủ điện tổng TĐT KT(1600x800x400)mm | Chương V | 1 | hộp |
| 23 | Cầu chì 5A | Chương V | 3 | cái |
| 24 | Ampe kế -400A | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Chuyển mạch Ampe kế | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Chuyển mạch Vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| 29 | Thanh cái đồng 4x30 | Chương V | 2,4 | md |
| 30 | Thanh cái đồng 4x20 | Chương V | 12 | md |
| 31 | Cầu đấu mát | Chương V | 2 | md |
| 32 | MCCB-3P-400A/36KA | Chương V | 1 | cái |
| 33 | MCCB-3P-250A/25KA | Chương V | 1 | cái |
| 34 | MCCB-3P-150A/25KA | Chương V | 1 | cái |
| 35 | MCCB-3P-100A/25KA | Chương V | 1 | cái |
| 36 | MCCB-3P-63A/25KA | Chương V | 1 | cái |
| 37 | MCCB-3P-40A/25KA | Chương V | 3 | cái |
| 38 | MCCB-3P-16A/25KA | Chương V | 1 | cái |
| 39 | MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 1 | cái |
| 40 | Tủ điện chiếu sáng | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x240) | Chương V | 50 | m |
| 42 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x150) | Chương V | 50 | m |
| 43 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x35) | Chương V | 160 | m |
| 44 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x50) | Chương V | 70 | m |
| 45 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x10) | Chương V | 95 | m |
| 46 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x4) | Chương V | 50 | m |
| 47 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x16) | Chương V | 50 | m |
| 48 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x2.5) | Chương V | 460 | m |
| 49 | Băng báo cáp | Chương V | 200 | m |
| 50 | Dây tiếp địa 1x16mm | Chương V | 52 | m |
| 51 | Dây tiếp địa 1x2.5mm | Chương V | 498 | m |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 10,164 | m3 |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,9148 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,5971 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4193 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,4193 | 100m3 |
| 57 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Chương V | 2.500 | m |
| 58 | Ống HDPE D250 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 59 | Ống HDPE D200 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 60 | Ống HDPE D100, dày 5.3mm | Chương V | 2,3 | 100m |
| 61 | Ống HDPE D60 | Chương V | 2,24 | 100m |
| 62 | Ống HDPE D40 | Chương V | 1,445 | 100m |
| 63 | Ống HDPE D32 | Chương V | 4,85 | 100m |
| 64 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V | 5 | bộ |
| 65 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 5 | cọc |
| 66 | Cột đèn chiếu sáng liền cần thép bát giác cao 8m (kèm bản điện chân cột, móng) | Chương V | 5 | cột |
| 67 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Chương V | 5 | cần đèn |
| 68 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Chương V | 5 | bộ |
| 69 | Đèn chiếu sáng liền cần gắn tường lớp học, bóng Led 150W | Chương V | 5 | cái |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,96 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,96 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,0196 | 100m3 |
| 73 | Đồng hồ đo nước D50 | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Van cổng 2 chiều D50 | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Van phao D50 | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Rắc co D50 | Chương V | 8 | cái |
| 77 | Ống nhựa HDPE D63 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 78 | Ống nhựa HDPE D50 | Chương V | 2,55 | 100m |
| 79 | Ống nhựa HDPE D32 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 80 | Ống nhựa HDPE D25 | Chương V | 0,0111 | 100m |
| 81 | Cút nhựa HDPE D63x90o | Chương V | 4 | cái |
| 82 | Cút nhựa HDPE D50x90o | Chương V | 16 | cái |
| 83 | Cút nhựa HDPE D32x90o | Chương V | 5 | cái |
| 84 | Tê nhựa HDPE D63x65 | Chương V | 4 | cái |
| 85 | Tê nhựa HDPE D50x50 | Chương V | 8 | cái |
| 86 | Măng sông D50 | Chương V | 20 | cái |
| 87 | Măng sông D63 | Chương V | 5 | cái |
| 88 | Van BB DN50 | Chương V | 4 | cái |
| 89 | Van BB DN25 | Chương V | 3 | cái |
| 90 | Van BB DN32 | Chương V | 3 | cái |
| 91 | Mối nối mềm D63 | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Mối nối mềm D50 | Chương V | 3 | cái |
| 93 | Mối nối mềm D32 | Chương V | 2 | cái |
| 94 | Côn thu HDPE 50x32 | Chương V | 3 | cái |
| 95 | Bích thép hàn DN50 | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Bộ ống đựng miệng khóa | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Gioăng cao su D63 | Chương V | 4 | cái |
| 98 | Gioăng cao su D50 | Chương V | 4 | cái |
| 99 | Cút ren trong PPR-20 | Chương V | 1 | cái |
| 100 | Vòi rửa | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Y lọc D50 | Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt, Q=18m3/h, H>=50m | Chương V | 2 | 1 máy |
| 103 | Rọ hút D63 | Chương V | 1 | cái |
| 104 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 10,7766 | m3 |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,9699 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3278 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,7499 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,3278 | 100m3 |
| 109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,3964 | m3 |
| 110 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 0,0931 | m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2793 | m3 |
| 113 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1825 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0815 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0197 | 100m2 |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0115 | tấn |
| 117 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0995 | m3 |
| 118 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0007 | tấn |
| 119 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0077 | 100m2 |
| 120 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 4 | cái |
| 121 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,123 | m2 |
| 122 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,819 | m2 |
| 123 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 33,7875 | m3 |
| 124 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp II | Chương V | 3,0409 | 100m3 |
| 125 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,5438 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 1,835 | 100m3 |
| 127 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,235 | 100m3 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 23,5 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,5 | 100m2 |
| 130 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,9 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,6 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 133 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 325 | m2 |
| 134 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 100 | m2 |
| 135 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 12 | m3 |
| 136 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,2075 | tấn |
| 137 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 2,15 | 100m2 |
| 138 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 250 | cấu kiện |
| 139 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,76 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 104,4 | m2 |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 15,776 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,856 | 100m2 |
| 143 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,92 | m3 |
| 144 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,4007 | tấn |
| 145 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,7424 | 100m2 |
| 146 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 290 | cấu kiện |
| 147 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 6 | 10m |
| 148 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 4,26 | m3 |
| 149 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V | 0,0426 | 100m3 |
| 150 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 13,0329 | m3 |
| 151 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0403 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,1303 | 100m3 |
| 153 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0153 | 100m3 |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,0153 | m3 |
| 155 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,1995 | m3 |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8073 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1012 | 100m2 |
| 158 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,016 | m2 |
| 159 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0865 | m3 |
| 160 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0079 | tấn |
| 161 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 162 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 163 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,0915 | m3 |
| 164 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,1144 | m3 |
| 165 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 166 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3461 | m3 |
| 167 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0317 | tấn |
| 168 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 169 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 170 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 18,3303 | m3 |
| 171 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 1,6497 | 100m3 |
| 172 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,833 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 1,833 | 100m3 |
| 174 | Mua ống cống BTCT đúc sẵn DK300mm (tải trọng tương đương H13) | Chương V | 227 | m |
| 175 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V | 227 | đoạn ống |
| 176 | Mua đế cống D300 | Chương V | 334 | cái |
| 177 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 334 | cấu kiện |
| 178 | Đấu nối hệ thống thoát hiện trạng | Chương V | 5 | công |
| 179 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 22,1668 | m3 |
| 180 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0676 | 100m3 |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,1541 | 100m3 |
| 182 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0241 | 100m3 |
| 183 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,0241 | m3 |
| 184 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,746 | m3 |
| 185 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2686 | m3 |
| 186 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1591 | 100m2 |
| 187 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,8784 | m2 |
| 188 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,9518 | m3 |
| 189 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0871 | tấn |
| 190 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0549 | 100m2 |
| 191 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 22 | cấu kiện |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,9594 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6864 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0179 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1384 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,7124 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2904 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4391 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,099 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0189 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0098 | tấn |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,624 | m2 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,816 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,24 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,478 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 89,534 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 48,624 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,4524 | m2 |
| 19 | Quét sika chống thấm 3 lớp | Chương V | 37,9084 | m2 |
| 20 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,8844 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch lá nem 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,8844 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,496 | m2 |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính dày 6.38mm | Chương V | 2,16 | m2 |
| 24 | Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm | Chương V | 3,6 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 5,76 | m2 |
| 26 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 14x14 dày 1.2mm | Chương V | 0,024 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 3,6 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,5455 | m2 |
| 29 | Đèn tuýp Led 1.2m 220V/18W | Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Công tắc đôi 220V/10A | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Ổ cắm đôi 220V/13A | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Đế âm cho công tắc, ổ cắm | Chương V | 2 | hộp |
| 33 | Tủ điện 12 Module | Chương V | 1 | hộp |
| 34 | MCB-3P-20A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 35 | MCB-3P-16A/6KA | Chương V | 2 | cái |
| 36 | Contactor 1P-16A | Chương V | 2 | cái |
| 37 | MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 1 | cái |
| 38 | Dây điện cu/PVC/PVC (4x4) | Chương V | 30 | m |
| 39 | Dây điện cu/PVC (1x2.5) | Chương V | 5 | m |
| 40 | Dây điện cu/PVC (1x1.5) | Chương V | 20 | m |
| 41 | Ống PVC D20 | Chương V | 30 | m |
| 42 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1.2m | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 2 | cái |
| 44 | Dây thép mạ kẽm D10 | Chương V | 50 | m |
| 45 | Dây thép dẹt 40x4mm | Chương V | 7 | m |
| 46 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2.5m | Chương V | 3 | cọc |
| 47 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Cọc đồng D16 - L2.5m | Chương V | 3 | cái |
| 49 | Thanh đồng 25x3mm | Chương V | 6 | m |
| 50 | Cáp đồng Cu/PVC (1x25) - tiếp đại tủ điện tổng | Chương V | 7 | m |
| 51 | Ống nhựa PPR-PN8 D20 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 52 | Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 53 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 8 | cái |
| 54 | Cầu nhựa thu nước mưa D110 | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Neo treo ống D90 | Chương V | 10 | cái |
| L | HẠNG MỤC: BỂ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cừ thép Hao phí cọc cừ larsen 3, khấu hao 7.01% (Cừ 400x170x15.5: 60kg/m) (Tạm tính thời gian cọc thi công là 3 tháng, 1,17% mỗi tháng,3,5% 1 lần đóng nhổ) | Chương V | 4.388,976 | kg |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V | 6,96 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V | 6,96 | 100m |
| 4 | Sản xuất hệ giằng chống (Tạm tính thời gian cọc thi công là 3 tháng, 1,17% mỗi tháng, 3,5% 1 lần lắp dựng) | Chương V | 0,2453 | tấn |
| 5 | Lắp dựng hệ giằng chống | Chương V | 2,3339 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ hệ giằng chống | Chương V | 2,3339 | tấn |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II | Chương V | 4,33 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 48,1111 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 11,316 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 32,64 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1296 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 52,51 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường bể | Chương V | 3,0728 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 19,056 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8656 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,6611 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 12,04 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,044 | tấn |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 169,19 | m2 |
| 21 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) | Chương V | 169,19 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 82,28 | m2 |
| 23 | Cửa bể bằng tôn, khung thép | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | Chương V | 2 | tấn |
| 25 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,1239 | tấn |
| 26 | Lắp dựng thang sắt | Chương V | 1,675 | m2 |
| M | HẠNG MỤC: CỔNG + NHÀ BẢO VỆ, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,2493 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,0646 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,77 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,7178 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1771 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 0,1717 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,6185 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0418 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0363 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0982 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,5472 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,5639 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,0697 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,2117 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1141 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1933 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6003 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,9783 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0941 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0605 | tấn |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,0456 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) | Chương V | 13,825 | m2 |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) | Chương V | 13,825 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,762 | m2 |
| 26 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 2,762 | m3 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,466 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6685 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0554 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0337 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 7 | cấu kiện |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,4429 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,3451 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0759 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,373 | tấn |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2251 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 10,5861 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4261 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6503 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1403 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3848 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,19 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4333 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1441 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0275 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0138 | tấn |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5833 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1385 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,2501 | m3 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 76,205 | m2 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,6153 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,526 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,9914 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 139,1327 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 76,205 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,503 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,568 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 51,5 | m2 |
| 60 | Quét sika chống thấm 3 lớp | Chương V | 63,26 | m2 |
| 61 | Lát gạch hạ long 400x400 | Chương V | 13,4524 | m2 |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,02 | m |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,8 | m |
| 64 | Ốp gạch thẻ chân tường | Chương V | 6,048 | m2 |
| 65 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính dày 6.38mm | Chương V | 3,84 | m2 |
| 66 | Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm | Chương V | 4,68 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0227 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 4,2 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,404 | m2 |
| 70 | gia công cánh cổng chính, cổng phụ bằng thép | Chương V | 0,3009 | tấn |
| 71 | Gia công cổng phụ | Chương V | 0,0844 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cổng chính, cổng phụ | Chương V | 15,225 | m2 |
| 73 | Sơn cổng bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 15,225 | m2 |
| 74 | Bánh xe | Chương V | 3 | cái |
| 75 | Khóa cổng | Chương V | 2 | bộ |
| 76 | Bản nề cối | Chương V | 9 | cái |
| 77 | Đèn tuýp Led 1.2m 220V/18W | Chương V | 2 | bộ |
| 78 | Quạt thông gió gắn tường 150x150mm | Chương V | 1 | cái |
| 79 | Quạt trần kèm chiết áp | Chương V | 1 | cái |
| 80 | Đèn ốp trần bóng Led 11W | Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Công tắc đôi 220V/10A | Chương V | 2 | cái |
| 82 | Ổ cắm đôi 220V/13A | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Đế âm cho công tắc, ổ cắm | Chương V | 3 | hộp |
| 84 | Tủ điện 12 Module | Chương V | 1 | hộp |
| 85 | MCB-3P-20A/10KA | Chương V | 1 | cái |
| 86 | MCB-1P-16A/6KA | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Contactor 1P-16A | Chương V | 3 | cái |
| 88 | Dây điện cu/PVC (1x2.5) | Chương V | 40 | m |
| 89 | Dây điện cu/PVC (1x1.5) | Chương V | 30 | m |
| 90 | Ống PVC D20 | Chương V | 40 | m |
| 91 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1.2m | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Dây thép mạ kẽm D10 | Chương V | 30 | m |
| 94 | Dây thép dẹt 40x4mm | Chương V | 7 | m |
| 95 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2.5m | Chương V | 3 | cọc |
| 96 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Cọc đồng D16 - L2.5m | Chương V | 3 | cái |
| 98 | Thanh đồng 25x3mm | Chương V | 6 | m |
| 99 | Bàn cầu 2 khối INAX C-108VA/C-108VAN | Chương V | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 101 | Vòi xịt inax CFV-102A | Chương V | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Chậu rửa dương bàn INAX AL-2395V EC/FC+ Vòi chậu lạnh 1 lỗ INAX LFV-20S | Chương V | 1 | bộ |
| 104 | Phụ kiện đi kèm chậu rửa inax A-325PS | Chương V | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa chậu Lavabo | Chương V | 1 | bộ |
| 107 | Gương | Chương V | 1 | cái |
| 108 | Phễu thu sàn Inox 150x150 | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Con thỏ D90 | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Ống nhựa PPR-PN8 D25 | Chương V | 1,05 | 100m |
| 111 | Ống nhựa PPR-PN8 D20 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 112 | Van PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 113 | Cút T nhựa PPR D25x25 | Chương V | 1 | cái |
| 114 | Cút T nhựa PPR D25x20 | Chương V | 3 | cái |
| 115 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Côn nhựa PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 117 | Côn nhựa PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 118 | Cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V | 2 | cái |
| 119 | Nút bịt ống D20 | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D110 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 121 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D90 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 122 | Ống nhựa thoát nước thải PVC PN8 D60 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 123 | Tê nhựa PVC chéo 45o D110x110 | Chương V | 2 | cái |
| 124 | Tê nhựa PVC chéo 45o D90x90 | Chương V | 2 | cái |
| 125 | Côn nhựa PVC D90x42 | Chương V | 1 | cái |
| 126 | Tê nhựa PVC 90o D110 | Chương V | 1 | cái |
| 127 | Tê nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 1 | cái |
| 128 | Tê nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 1 | cái |
| 129 | Miệng thông tắc D110 | Chương V | 1 | cái |
| 130 | Miệng thông tắc D90 | Chương V | 1 | cái |
| 131 | Cút nhựa PVC 135o D110 | Chương V | 8 | cái |
| 132 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 8 | cái |
| 133 | Cút nhựa PVC 135o D42 | Chương V | 4 | cái |
| 134 | Cút nhựa PVC 90o D90 | Chương V | 2 | cái |
| 135 | Cút nhựa PVC 90o D60 | Chương V | 2 | cái |
| 136 | Cút nhựa PVC 90o D42 | Chương V | 2 | cái |
| 137 | Nút bịt ống nhựa D110 | Chương V | 1 | cái |
| 138 | Nút bịt ống nhựa D90 | Chương V | 1 | cái |
| 139 | Nút bịt ống nhựa D42 | Chương V | 1 | cái |
| 140 | Ống thoát nhựa PVC PN8 thoát nước mưa D90 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 141 | Cút nhựa PVC 135o D90 | Chương V | 8 | cái |
| 142 | Cầu nhựa thu nước mưa D110 | Chương V | 2 | cái |
| 143 | Neo treo ống D110 | Chương V | 8 | cái |
| 144 | Neo treo ống D90 | Chương V | 8 | cái |
| 145 | Neo treo ống D60 | Chương V | 8 | cái |
| 146 | Neo treo ống D42 | Chương V | 4 | cái |
| 147 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 1,405 | 100m3 |
| 148 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,4946 | 100m3 |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 15,6111 | m3 |
| 150 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 5,4956 | m3 |
| 151 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,3037 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong, đất cấp II | Chương V | 0,807 | 100m3 |
| 153 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,5022 | 100m2 |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 25,564 | m3 |
| 155 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,3669 | tấn |
| 156 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 3,556 | tấn |
| 157 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,9684 | 100m2 |
| 158 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,0607 | 100m2 |
| 159 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 55,1419 | m3 |
| 160 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,1601 | 100m2 |
| 161 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7104 | 100m2 |
| 162 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 17,3804 | m3 |
| 163 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,2149 | m3 |
| 164 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,339 | tấn |
| 165 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,738 | tấn |
| 166 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,5346 | tấn |
| 167 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 141,9429 | m3 |
| 168 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,1021 | m3 |
| 169 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.290,39 | m2 |
| 170 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 512,05 | m2 |
| 171 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.932,4 | m |
| 172 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.899,06 | m2 |
| 173 | Gia công lan can | Chương V | 4,2095 | tấn |
| 174 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 169,6 | m2 |
| 175 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 182,1546 | m2 |
| 176 | Sản xuất mũi mác | Chương V | 1.040 | cái |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 3,465 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,875 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,3906 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2037 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 5,589 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,8172 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,682 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,2071 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1757 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0426 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,194 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 36,0953 | m3 |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V | 2,9351 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 1,1005 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,804 | tấn |
| 16 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,6849 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 1,1005 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 2,9351 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,804 | tấn |
| 20 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,6849 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,8274 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | Chương V | 30,4 | md |
| 23 | Đèn tuýp Led 1.2m 220V/18W | Chương V | 8 | bộ |
| 24 | Công tắc đôi 220V/10A | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Đế âm cho công tắc, ổ cắm | Chương V | 1 | hộp |
| 26 | Dây điện cu/PVC (1x2.5) | Chương V | 20 | m |
| 27 | Dây điện cu/PVC (1x1.5) | Chương V | 150 | m |
| 28 | Ống HDPE D32 | Chương V | 10 | m |
| 29 | Ống PVC D20 | Chương V | 70 | m |
| 30 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1.2m | Chương V | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 9 | cái |
| 32 | Dây thép mạ kẽm D10 | Chương V | 50 | m |
| 33 | Dây thép dẹt 40x4mm | Chương V | 16 | m |
| 34 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm - L2.5m | Chương V | 4 | cọc |
| 35 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | cái |
| O | HẠNG MỤC: PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 42,444 | m3 |
| 2 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Chương V | 42,444 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4244 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 32 | m3 |
| 5 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Chương V | 32 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,32 | 100m3 |
| 7 | Phòng mối nền công trình xây mới | Chương V | 1.278,93 | m2 |
| 8 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Chương V | 163,95 | m2 |
| P | HẠNG MỤC: TRẠM BƠM PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=81m3/h ; H=49mcn | Chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ diezen Q=81m3/h ; H=49mcn | Chương V | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt máy bơm bù chữa cháy động cơ điện Q=3,6m3/h ; H=60mcn | Chương V | 1 | 1 máy |
| 4 | bình tích áp 100l,itali - 16 bar hoặc tương đương | Chương V | 1 | cái |
| 5 | bể nước mồi 100l | Chương V | 1 | bể |
| 6 | lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy tự động | Chương V | 1 | tủ |
| 7 | lắp đặt rọ hút, đường kính rọ d=100mm | Chương V | 2 | cái |
| 8 | lắp đặt rọ hút, đường kính rọ d=40mm | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van hai chiều mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt van chặn hai chiều ren đồng, đường kính van 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van chặn hai chiều ren đồng, đường kính van 25mm | Chương V | 6 | cái |
| 12 | lắp đặt Y lọc rác đường kính D=100mm | Chương V | 2 | cái |
| 13 | lắp đặt Y lọc rác đường kính D=40mm | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van một chiều ren đồng , đường kính van 40mm | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 1 | cái |
| 19 | lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng | Chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp bích thép rỗng , đường kính ống 100mm | Chương V | 22 | cặp bích |
| 21 | Lắp bích thép đặc, đường kính ống 100mm | Chương V | 2 | cặp bích |
| 22 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống <=25mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm | Chương V | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 25mm | Chương V | 14 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren, đường kính cút 25/15mm | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 100/50mm | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê thu thép nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50/25mm | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 25mm | Chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp ren, đường kính tê 25/15mm | Chương V | 3 | cái |
| 36 | lắp đặt rắc co nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Chương V | 2 | cái |
| 37 | lắp đặt rắc co nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm | Chương V | 5 | cái |
| 38 | lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 39 | lắp đặt dây dẫn 3x4+1x2,5mm2 | Chương V | 15 | m |
| 40 | lắp đặt dây dẩn 2x2,5mm2 | Chương V | 15 | m |
| 41 | khoan rút lõi | Chương V | 4 | lỗ |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,99 | m2 |
| 43 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 44 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2 | m3 |
| 46 | lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 75 | m |
| 47 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V | 3,28 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông , đường kính ống 65mm | Chương V | 1,82 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông , đường kính ống 50mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính100mm | Chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 65mm | Chương V | 30 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100/65mm | Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65/50mm | Chương V | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 65/50mm | Chương V | 1 | cái |
| 57 | lắp đặt kép thép nối bằng phương pháp măng sông d=50mm | Chương V | 17 | m |
| 58 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 59 | lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy. đường kính trụ d=100 | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 61 | lắp đặt hộp đựng thiết bi chữa cháy, kích thước hộp 600x800x180mm | Chương V | 17 | hộp |
| 62 | Lắp đặt van góc chữa cháy, đường kính van 50mm | Chương V | 17 | cái |
| 63 | Lắp đặt van chữa cháy, đường kính van 65mm | Chương V | 4 | cái |
| 64 | lắp đặt khớp nối ren trong đường kính d=50 | Chương V | 17 | cái |
| 65 | lắp đặt khớp nối ren trong đường kính d=65mm | Chương V | 4 | cái |
| 66 | lắp đặt khớp nối đầu vòi, đường kính d=65mm | Chương V | 8 | cái |
| 67 | lắp đặt khớp nối đầu vòi, đương kính d=50mm | Chương V | 34 | cái |
| 68 | lắp đặt cuộn vòi chữa cháy d65/20m-16 bar | Chương V | 4 | cái |
| 69 | lắp đặt cuộn vòi chữa cháy d50/20m-16 bar | Chương V | 17 | cái |
| 70 | lắp đặt lăng phun chữa cháy , đường kính d=65mm | Chương V | 4 | cái |
| 71 | lắp đặt lăng phun chữa cháy , đường kính d=50mm | Chương V | 17 | cái |
| 72 | lắp đặt bình chữa cháy | Chương V | 111 | bình |
| 73 | kệ để bình chữa cháy | Chương V | 37 | cái |
| 74 | nội quy tiêu lệnh bằng tôn kim loại | Chương V | 17 | Bảng |
| 75 | lắp đặt hộp đựng thiết bị chữa cháy ngoài nhà, kích thước hộp 500x700x180mm | Chương V | 1 | cái |
| 76 | lấp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ | Chương V | 1 | cái |
| 77 | dụng cụ phá dỡ: búa tạ | Chương V | 1 | cái |
| 78 | dụng cụ phá dỡ: xà beng | Chương V | 1 | cái |
| 79 | dụng cụ phá dỡ: kìm cọng lực | Chương V | 1 | cái |
| 80 | khoan rút lõi D110 | Chương V | 5 | lỗ |
| 81 | Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 65mm | Chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 65mm | Chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 65mm | Chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp bích thép, đường kính ống 65mm | Chương V | 12 | cặp bích |
| 85 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Chương V | 4 | cặp bích |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 141,7082 | m2 |
| 87 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V | 1,92 | 100m |
| 88 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V | 3,28 | 100m |
| 89 | Đào đất đường ống | Chương V | 104,76 | m3 |
| 90 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,0476 | 100m3 |
| 91 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 15 kênh | Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 92 | lắp đặt bộ chuyển đổ nguồn 220VAC-24VDC | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 93 | lắp đặt aptomatlaoj 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V | 11 | cái |
| 94 | Lắp đặt hộp nối dây 200x200 | Chương V | 21 | hộp |
| 95 | lắp đặt đầu báo khói quang loại thường - Chungmei | Chương V | 12,7 | 10 đầu |
| 96 | lắp đặt đầu báo cháy nhiệt loại thường - Chungmei | Chương V | 2,1 | 10 đầu |
| 97 | lấp đặt đầu báo beam | Chương V | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp - Chungmei | Chương V | 3,6 | 5 nút |
| 99 | Lắp đặt chuông báo cháy - Chungmei | Chương V | 3,6 | 5 chuông |
| 100 | Lắp đặt đèn báo cháy - Chungmei | Chương V | 3,6 | 5 đèn |
| 101 | lắp đặt vỏ tổ hợp | Chương V | 1 | bộ |
| 102 | kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây cáp 10Px0,5mm2 | Chương V | 125 | m |
| 103 | kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây cáp 5Px0,5mm2 | Chương V | 183 | m |
| 104 | kéo rải dây các loại dây dẫn, lấp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V | 1.498 | m |
| 105 | kéo rải dây các loại dây dẫn, lấp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 1.665 | m |
| 106 | đào đất đường ống | Chương V | 2,07 | m3 |
| 107 | đắp đất đường ống | Chương V | 2,07 | m3 |
| 108 | Điện trở cuối kênh | Chương V | 1,1 | 10 đầu |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm | Chương V | 2,4 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn , đường kính ống 16mm | Chương V | 27,5 | 100m |
| 111 | măng sông nhựa d16 | Chương V | 1.835 | cái |
| 112 | kẹp giữ ống d16 | Chương V | 2.750 | cái |
| 113 | lấp đặt hộp chia 3 , đường kính d=16mm | Chương V | 251 | hộp |
| 114 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V | 3 | 5 đèn |
| 115 | lắp đặt đèn sự cố | Chương V | 10 | 5 đèn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi