Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cấp nước sinh hoạt Huổi Pục điểm TĐC Nà Liềng, xã Hua Trai, huyện Mường La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cấp nước sinh hoạt Huổi Pục điểm TĐC Nà Liềng, xã Hua Trai, huyện Mường La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201221548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 17:42:00 đến ngày 2020-12-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,243,517,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẦU MỐI LẤY NƯỚC SỐ 1 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,7 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,32 | m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3767 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,371 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,522 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4128 | 100m3 |
| 7 | Bê tông bản đáy đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,18 | m3 |
| 8 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8 | m3 |
| 9 | Bê tông tường nghiêng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,97 | m3 |
| 10 | Bê tông cốt thép sân tiêu năng, đá 1x2, mác 2500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,91 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường cánh đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,815 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,59 | m3 |
| 13 | Bê tông móng bể thu nước đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,17 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,933 | m3 |
| 15 | Bê tông thân đập + sân đập, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,81 | m3 |
| 16 | Bê tông tường bể thu nước + hố van + tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,47 | m3 |
| 17 | Đá lọc 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0435 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn sân tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng đập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0246 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thân đập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4976 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1665 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5802 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0337 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,73 | m3 |
| 25 | Thép f8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | tấn |
| 26 | Thép f10 đập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3444 | tấn |
| 27 | Thép f12 đập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4945 | tấn |
| 28 | Thép f12 tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7984 | tấn |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m |
| 33 | Nút bịt thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Crefin thép f100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Cút thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Van thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Côn thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Côn thép f100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Rắc co thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Kép thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Khâu nối thép ren ngoài f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cấu kiện |
| 44 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | rọ |
| 45 | Thép V50x50x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,08 | kg |
| B | ĐẦU MỐI LẤY NƯỚC SỐ 2 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,25 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,48 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng đập đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,72 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đập, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,38 | m3 |
| 6 | Bê tông sân đập, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | m3 |
| 8 | Bê tông hố van, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1376 | m3 |
| 9 | Đá lọc 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng + hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,243 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0024 | 100m2 |
| 13 | Vữa lót dày 5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,44 | m2 |
| 14 | Thép f6 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0029 | tấn |
| 15 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 16 | Nút bịt thép f100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Cút thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 19 | Côn thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Măng sông thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 100m |
| 23 | Khâu nối ren ngoài HDPE f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| C | BỂ CẮT ÁP | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 5 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.5cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | m2 |
| 6 | Trát VXM M75 dày 1.5cm ( ngoài ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,64 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1132 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 10 | Vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 12 | Thép f8 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0119 | tấn |
| 13 | Thép f10 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0245 | tấn |
| 14 | Thép f10 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0171 | tấn |
| 15 | Thép f8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0092 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 17 | Cút thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Cút thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 19 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 21 | Nút bịt thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Côn thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Khâu nối thép ren ngoài f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Măng sông thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m |
| D | BỂ CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 5 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.5cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | m2 |
| 6 | Trát VXM M75 dày 1.5cm ( ngoài ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,64 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1132 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 10 | Vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 12 | Thép f8 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 13 | Thép f10 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0221 | tấn |
| 14 | Thép f10 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0171 | tấn |
| 15 | Thép f8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0092 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 17 | Cút thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Cút thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Crefin thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m |
| 22 | Nút bịt thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Côn thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Côn thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Khâu nối thép ren ngoài f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | Khâu nối thép ren ngoài f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Măng sông thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | Măng sông thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m |
| E | BỂ CHỨA 10M3 | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,28 | m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,66 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,26 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,768 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 6 | Bê tông hố van + sân, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | m3 |
| 7 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.5cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,8 | m2 |
| 8 | Trát VXM M75 dày 1.5cm ( ngoài ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,8 | m2 |
| 9 | Láng nền bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,826 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2028 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1052 | 100m2 |
| 16 | Vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,26 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cấu kiện |
| 18 | Thép f8 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1204 | tấn |
| 19 | Thép f10 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1662 | tấn |
| 20 | Thép f10 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1351 | tấn |
| 21 | Thép f12 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2142 | tấn |
| 22 | Thép f8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1243 | tấn |
| 23 | Thép f12 dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0158 | tấn |
| 24 | Thép f14 dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0216 | tấn |
| 25 | Thép f18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 27 | Cút thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 28 | Nút bịt thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 30 | Van thép D20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Măng sông thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Kép thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 33 | Cút thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 34 | Van phao f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 35 | Vòi rửa f20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| F | BỂ CHỨA 5M3 | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,41 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7 | m3 |
| 3 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,86 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,18 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,402 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | m3 |
| 7 | Bê tông hố van đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | m3 |
| 8 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,79 | m3 |
| 9 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.5cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2 | m2 |
| 10 | Trát VXM M75 dày 1.5cm ( ngoài ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,32 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2352 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sân bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0386 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 18 | Vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 19 | Thép f8 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0275 | tấn |
| 20 | Thép f10 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0433 | tấn |
| 21 | Thép f10 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0347 | tấn |
| 22 | Thép f8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0277 | tấn |
| 23 | Thép f18 bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0072 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cấu kiện |
| 25 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 26 | Crefin thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Nút bịt thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Cút thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 29 | Rắc co thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 30 | Kép thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Van thép D32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 33 | Khâu nối thép ren ngoài f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 34 | Côn thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| G | BỂ CHỨA 3M3 | |||
| 1 | Đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,71 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,52 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | m3 |
| 5 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,23 | m3 |
| 6 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.0cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng + sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2392 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0481 | 100m2 |
| 10 | Vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,63 | m2 |
| 11 | Thép f8 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0267 | tấn |
| 12 | Thép f10 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0415 | tấn |
| 13 | Thép f10 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0312 | tấn |
| 14 | Thép f8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0225 | tấn |
| 15 | Thép f22 bậc lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 17 | Nút bịt thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 18 | Van gạt f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 19 | Cút thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 20 | Cút thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | Van phao f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 100m |
| 24 | Vòi rửa f20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 26 | Rắc co thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 27 | Kép thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 28 | Măng sông thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 29 | Khâu nối thép ren ngoài f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| H | TÉC NƯỚC HỘ GIA ĐÌNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,31 | m3 |
| 3 | Vữa lót dày 5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,46 | m2 |
| 4 | Bê tông trụ đỡ téc đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,81 | m3 |
| 5 | Bê tông sân rửa đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn trụ đỡ téc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3308 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn sân rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4428 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,86 | 100m |
| 9 | Cút thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | cái |
| 10 | Vòi rửa f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 11 | Kép thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248 | cái |
| 12 | Van thép D15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 13 | Van phao D15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 14 | Van xả đáy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | bể |
| I | SỬA CHỮA BỂ HỘ GIA ĐÌNH | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 2 | Cút thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152 | cái |
| 3 | Cút thép f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cái |
| 4 | Van thép D15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 5 | Van phao D15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 6 | Nút bịt thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | 100m |
| 9 | Vòi rửa f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cái |
| 10 | Rắc co thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 11 | Măng sông thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cái |
| 12 | Kép thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 13 | Khâu nối thép ren ngoài f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| J | BỂ THU LẮNG | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,58 | m3 |
| 2 | Vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,93 | m2 |
| 3 | Bê tông móng bể, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,79 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,09 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm nắp bể + nắp hố van, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,94 | m3 |
| 6 | Bê tông máng thu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đục lỗ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm chắn C1, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | m3 |
| 9 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | m3 |
| 10 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,14 | m3 |
| 11 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.5cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,3 | m2 |
| 12 | Trát VXM M75 dày 1.5cm ( ngoài ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,54 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,06 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0249 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5484 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm nắp bể+nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0402 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn sân bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn máng thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0057 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn tấm chắn C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 21 | Thép f6 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0327 | tấn |
| 22 | Thép f10 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0982 | tấn |
| 23 | Thép f12 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1079 | tấn |
| 24 | Thép f10 tấm đan đục lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0059 | tấn |
| 25 | Thép f6 tấm nắp + tấm chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0476 | tấn |
| 26 | Thép f6 máng thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0033 | tấn |
| 27 | Đá lọc 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0054 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cấu kiện |
| 29 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | 100m |
| 30 | Cút thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 31 | Nút bịt thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 32 | Kép thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 33 | Rắc co thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 34 | Van thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 35 | Măng sông thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 36 | Khâu nối thép ren ngoài f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 37 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Côn thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| K | HỐ VAN ĐIỀU TIẾT | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,87 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm nắp đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 4 | Thép f8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0332 | tấn |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1659 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 8 | Bu lông + nở nhựa f12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cấu kiện |
| 10 | Tê thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Tê thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Van thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Van thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Van thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Van thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Kép thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 17 | Kép thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 18 | Kép thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Kép thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Rắc co thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 21 | Rắc co thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | Rắc co thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Rắc co thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Khâu nối thép ren ngoài f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 25 | Khâu nối thép ren ngoài f63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | Khâu nối thép ren ngoài f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Khâu nối thép ren ngoài f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| L | CÁP TREO | |||
| 1 | Đào đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,38 | m3 |
| 4 | Bê tông trụ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,06 | m3 |
| 5 | Bê tông mố néo, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,338 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,104 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn trụ + mố néo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3318 | 100m2 |
| 9 | Cáp cường độ cao f20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 10 | Thép f16 mố néo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0165 | tấn |
| 11 | Thép f14 trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2459 | tấn |
| 12 | Thép f16 móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3802 | tấn |
| 13 | Thép f6-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | tấn |
| 14 | Bu lông f30 L=80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Buly f18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Cóc cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 17 | Tăng đơ 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 19 | Thép bản d=3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,4 | kg |
| 20 | Bu lông f10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136 | cái |
| M | TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293,44 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 975,59 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263,13 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.501,53 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,15 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,73 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,66 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,91 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,36 | 100m |
| 14 | Măng sông HDPE f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 15 | Măng sông HDPE f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 16 | Măng sông HDPE f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 17 | Măng sông HDPE f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 18 | Măng sông HDPE f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | Măng sông HDPE f63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 20 | Măng sông HDPE f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 21 | Côn thu HDPE f75-63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | Côn thu HDPE f63-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 23 | Côn thu HDPE f50-40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 24 | Côn thu HDPE f40-32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 25 | Côn thu HDPE f32-25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 26 | Côn thu HDPE f25-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 27 | Tê thu HDPE f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cái |
| 28 | Tê thu HDPE f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 29 | Tê thu HDPE f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 30 | Tê thu HDPE f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 31 | Tê thu HDPE f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 32 | Tê thu HDPE f63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 33 | Tê thu HDPE f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 34 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 35 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 36 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 37 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 38 | Van thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | 100m |
| 40 | Măng sông thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 41 | Kép thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 42 | Rắc co thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 43 | Khâu nối ren ngoài thép f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 44 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 45 | Côn thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m |
| 48 | Nút bịt thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 49 | Cút thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 50 | Vệ sinh bể lọc + bđh cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,1 | m2 |
| 51 | MỐ ĐỠ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 0.0 |
| 52 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,48 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,62 | m3 |
| 54 | Vữa lót dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m2 |
| 55 | Bê tông mố đỡ, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m3 |
| 56 | Ván khuôn mỗ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,224 | 100m2 |
| 57 | Thép bản d=3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,485 | kg |
| 58 | Bu lông f12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | cái |
| N | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng cho khối lượng phát sinh (A+B+…+M)* 3,5% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi