Gói thầu: 01-XL: Nâng cấp đường giao thông Ngõ 14, đường Nguyễn Du

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201239483-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Nguyễn Du, Thành phố Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01-XL: Nâng cấp đường giao thông Ngõ 14, đường Nguyễn Du
Số hiệu KHLCNT 20201236120
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 15:30:00 đến ngày 2020-12-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,150,895,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả KT theo chương V 38,74 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 38,74 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 0,82 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 9,111 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,9111 100m3
6 Giá đất tại mỏ tính trên phương tiện Mô tả KT theo chương V 1,0413 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,0413 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,0413 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,0413 100m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 4,0415 m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,7679 100m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả KT theo chương V 131,5341 m3
13 Lu lèn lại mặt đường đá đệm móng, ĐK đá Dax <4 Mô tả KT theo chương V 9,9945 100m2
14 Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả KT theo chương V 3,8146 100m2
15 Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả KT theo chương V 6,5893 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả KT theo chương V 22,2343 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả KT theo chương V 5,5452 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả KT theo chương V 16,6891 100m2
19 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h Mô tả KT theo chương V 2,6085 100tấn
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 10T Mô tả KT theo chương V 2,6085 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T Mô tả KT theo chương V 2,6085 100tấn
B CẢI TẠO MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm Mô tả KT theo chương V 1,755 m3
2 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=22cm Mô tả KT theo chương V 4,272 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg Mô tả KT theo chương V 86 cấu kiện
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 15,487 m3
5 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,052 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,712 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,4124 tấn
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,65 m3
9 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,015 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,825 m3
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,93 m3
12 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0833 tấn
13 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,007 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 11,044 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,4217 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 1,239 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 94 1cấu kiện
C BÓ VỈA VÀ ĐAN RÃNH
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 18,21 m3
2 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 18,21 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 18,89 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,371 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 12,19 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,1 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả KT theo chương V 1,6932 100m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 16,7214 m3
9 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Mô tả KT theo chương V 303 m
10 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Mô tả KT theo chương V 45,3 m
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả KT theo chương V 697 cái
D LÁT VỈA HÈ
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 47,63 m3
2 Lát gạch TERAZZO Mô tả KT theo chương V 476,25 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->