Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201240695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Văn hóa - Thông tin và Thể thao quận Lê Chân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200814804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 17:16:00 đến ngày 2020-12-21 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,016,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 12,2683 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 8,362 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 3,3999 | 100m2 | |
| 4 | Làm mặt sàn gỗ ván dày 3 cm | 64,4 | m2 | |
| 5 | Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | 5,8098 | m3 | |
| 6 | Thu dọn đồ trong các phòng vào nơi quy định, di chuyển ghế khán đài để cải tạo nền | 20 | công | |
| 7 | Bạt che phủ chắn bụi nội thất trong nhà | 535,606 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | 5 | công | |
| 9 | Hút bể phốt bằng xe chuyên dụng (xe 3 khối) | 6 | xe | |
| 10 | Tháo dỡ cửa | 21,832 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 32,09 | m | |
| 12 | Tháo dỡ trần | 20,3499 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 16 | Vận chuyển vật liệu tháo dỡ vào nơi tập kết | 4 | công | |
| 17 | Cắt tường để mở rộng cửa | 15,73 | 1m | |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 19,0245 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | 0,3631 | m3 | |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 42,0502 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ gạch lát nền | 96,8826 | m2 | |
| 22 | Phá dỡ nền bê tông | 7,5504 | m3 | |
| 23 | Đào đất hạ cốt nền sàn vệ sinh | 0,5671 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ gạch lát nền | 10 | m2 | |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 22,605 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | 941,5442 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà | 465,9902 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi phào trang trí trong nhà | 31,4119 | m2 | |
| 29 | Tháo dỡ ván sàn sân khấu | 98,1 | m2 | |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 94,16 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ xương gỗ đỡ mặt sàn sân khấu KT : 100x50 | 1,1184 | m3 | |
| 32 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 37,4 | m2 | |
| 33 | Tháo dỡ trần | 92 | m2 | |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong bằng ô tô tự đổ | 32,9293 | m3 | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bậc lên sân khấu, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,2869 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | 0,034 | 100m2 | |
| 37 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,7719 | m3 | |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình | 23,319 | m3 | |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 20,2582 | m3 | |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,0439 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 15,7485 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 45,1464 | m2 | |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 35,0268 | m2 | |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,2226 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 73,8112 | m2 | |
| 46 | Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn, KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 11,15 | m2 | |
| 47 | Lát nền bằng gạch Terrazzo KT 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 10 | m2 | |
| 48 | Sơn khung lồng bảo vệ máy điều hòa | 94,16 | m2 | |
| 49 | Sản xuất khuôn cửa kép bằng gỗ lim | 15 | m | |
| 50 | Sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ lim | 10,746 | m2 | |
| 51 | Vật liệu nẹp cửa gỗ lim | 15,3 | m | |
| 52 | Sơn khuôn cửa, cánh cửa gỗ, sơn PU | 27,663 | m2 | |
| 53 | Cremon cửa đi | 2 | bộ | |
| 54 | Khóa cửa đi pa nô gỗ, cửa đi pa nô gỗ kính | 2 | bộ | |
| 55 | Bản lề cửa đi | 16 | bộ | |
| 56 | Sản xuất cửa đi nhôm kính + vách ngăn nhôm kính Việt - Pháp (hoặc tương đương) | 23,914 | m2 | |
| 57 | Khóa cửa đi nhôm kính | 2 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 15 | m cấu kiện | |
| 59 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 10,692 | m2 cấu kiện | |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,292 | m2 | |
| 61 | Lắp đặt vách kính khung nhôm trong nhà | 8,03 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng vách ngăn compac | 12,726 | m2 | |
| 63 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương kẽm | 12 | m2 | |
| 64 | Làm vách bằng tấm thạch cao | 26,158 | m2 | |
| 65 | Làm trần thả bằng tấm thạch cao chịu nước 50x50 cm | 9,8434 | m2 | |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 477,9902 | m2 | |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.012,8486 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.490,8348 | m2 | |
| 69 | Hoa sắt Inox cửa sổ, cửa đi | 3,453 | m2 | |
| 70 | Vệ sinh vách nhôm, trần nhôm tiêu âm | 20 | công | |
| 71 | Đóng trần nhôm tiêu âm | 92 | m2 | |
| 72 | Phá dỡ gạch lát nền | 3 | m2 | |
| 73 | Tháo dỡ trần nhựa cũ | 32,1024 | m2 | |
| 74 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 29,567 | m2 | |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | 854,9335 | m2 | |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà | 407,7183 | m2 | |
| 77 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,6963 | m3 | |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 3 | m2 | |
| 79 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 29,567 | m2 | |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 407,7183 | m2 | |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | 884,5005 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.292,2233 | m2 | |
| 83 | Thi công trần bằng tấm nhựa | 32,1024 | m2 | |
| 84 | Xốp đóng trần | 32,1024 | m2 | |
| 85 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung gắn chữ | 0,1584 | tấn | |
| 86 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung gắn chữ | 0,154 | tấn | |
| 87 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 10,0939 | m2 | |
| 88 | Làm chữ biển hiệu nhà văn hóa bằng Aluminium | 1 | bộ | |
| 89 | Sản xuất , lắp đặt khung tranh. treo ảnh Bác Hồ mặt trước nhà văn hóa | 1 | bộ | |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | 2.075,6112 | m2 | |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà | 418,1909 | m2 | |
| 92 | Cạo bỏ lớp sơn cũ phào chỉ ngoài nhà | 250,6653 | m2 | |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 668,8562 | m2 | |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường | 2.075,6112 | m2 | |
| 95 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.727,9624 | m2 | |
| 96 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 161,158 | m2 | |
| 97 | Tháo dỡ tấm bê tông chống nóng mái, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | 287 | cái | |
| 98 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22, tường xây đỡ tấm bê tông chống nóng mái | 6,3612 | m3 | |
| 99 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m | 372,308 | m2 | |
| 100 | Tháo dỡ máng tôn | 58 | m | |
| 101 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 11,9465 | m3 | |
| 102 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 161,878 | 1m2 | |
| 103 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu - 2 lớp giấy, 3 lớp nhựa | 161,878 | 1m2 | |
| 104 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM M75 | 80,9516 | 1m2 | |
| 105 | Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 82,3445 | 1m2 | |
| 106 | Móng, mố, trụ trên cạn, vữa BT M200 | 0,0926 | 1 m3 | |
| 107 | Máng inox thu nước trên mái | 58 | m | |
| 108 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,7231 | 100m2 | |
| 109 | Lắp đặt ống PPR-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | 0,09 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=25mm | 0,12 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | 0,12 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm | 0,1 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt cút góc PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | 4 | cái | |
| 114 | Lắp đặt cút góc PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | 6 | cái | |
| 115 | Lắp đặt cút góc PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm | 6 | cái | |
| 116 | Lắp đặt cút chếch PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | 3 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút chếch PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | 4 | cái | |
| 118 | Lắp đặt T cân PPR bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | 3 | cái | |
| 119 | Lắp đặt T cân PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | 12 | cái | |
| 120 | Lắp đặt T cân PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | 4 | cái | |
| 121 | Lắp đặt T chuyển bậc PPR bằng phương pháp hàn, đường kính d=32/25mm | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt T chuyển bậc PPR bằng phương pháp hàn, đường kính d=40/32mm | 1 | cái | |
| 123 | Lắp cút ren trong PPR bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | 7 | cái | |
| 124 | Lắp đặt côn chuyển bậc PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25>20mm | 6 | cái | |
| 125 | Lắp đặt côn chuyển bậc PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40>32mm | 2 | cái | |
| 126 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=20mm | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=25mm | 1 | cái | |
| 128 | Lắp đặt van một chiều DN20 | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt kép hai đầu ren d=20mm | 7 | cái | |
| 130 | Lắp đầu bịt đường kính nút bịt d=20mm | 7 | cái | |
| 131 | Lắp đặt ống uPVC-C2 bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | 0,06 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt ống uPVC-C2 bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | 0,15 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt ống uPVC-C2 bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | 0,04 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt ống uPVC-C2 bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=110mm | 0,06 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=34mm | 2 | cái | |
| 136 | Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=60mm | 4 | cái | |
| 137 | Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=90mm | 2 | cái | |
| 138 | Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=110mm | 3 | cái | |
| 139 | Lắp đặt T xiên uPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | 4 | cái | |
| 140 | Lắp đặt T xiên uPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | 2 | cái | |
| 141 | Lắp đặt T xiên uPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | 1 | cái | |
| 142 | Lắp đặt T cong uPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | 3 | cái | |
| 143 | Lắp đặt cút góc uPVC bằng phương pháp dán keo d=34mm | 8 | cái | |
| 144 | Lắp đặt cút góc uPVC bằng phương pháp dán keo d=60mm | 4 | cái | |
| 145 | Lắp đặt cút góc uPVC bằng phương pháp dán keo d=90mm | 4 | cái | |
| 146 | Lắp đặt cút góc uPVC bằng phương pháp dán keo d=110mm | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt cút chếch uPVC bằng phương pháp dán keo d=34mm | 16 | cái | |
| 148 | Lắp đặt cút chếch uPVC bằng phương pháp dán keo d=60mm | 12 | cái | |
| 149 | Lắp đặt cút chếch uPVC bằng phương pháp dán keo d=90mm | 6 | cái | |
| 150 | Lắp đặt cút chếch uPVC bằng phương pháp dán keo d=110mm | 4 | cái | |
| 151 | Lắp đặt côn chuyển bậc uPVC bằng phương pháp dán keo đường kính d=60>34mm | 6 | cái | |
| 152 | Lắp đặt côn chuyển bậc uPVC bằng phương pháp dán keo đường kính d=90>60mm | 3 | cái | |
| 153 | Lắp đặt côn chuyển bậc uPVC bằng phương pháp dán keo đường kính d=110>60mm | 2 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn chuyển bậc uPVC bằng phương pháp dán keo đường kính d=110>90mm | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt bích bịt xả thông tắc uPVC bằng phương pháp dán keo đường kính d=60mm | 2 | cái | |
| 156 | Lắp đặt bích bịt xả thông tắc uPVC bằng phương pháp dán keo đường kính d=90mm | 1 | cái | |
| 157 | Lắp đặt bích bịt xả thông tắc uPVC bằng phương pháp dán keo đường kính d=110mm | 1 | cái | |
| 158 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt vòi xịt xí | 3 | cái | |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt si phông chậu rửa + nút chặn nước | 2 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 163 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 166 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 167 | Lắp đặt dây cấp nước D20 | 7 | cái | |
| 168 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt si phông tiểu nam | 2 | cái | |
| 170 | Lắp đặt van xả cảm ứng tiểu nam | 2 | cái | |
| 171 | Lắp đặt thoát sàn Inox đường kính DN60 | 2 | cái | |
| 172 | Sản xuất các kết cấu thép khung ốp tường gỗ | 1,5575 | tấn | |
| 173 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung thép ốp tường gỗ | 1,5575 | tấn | |
| 174 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 90,3708 | m2 | |
| 175 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa chống ẩm cho sàn gỗ sân khấu | 142,8309 | m2 | |
| 176 | Vệ sinh mặt sàn gỗ hiện trạng (sàn gỗ tận dụng) | 161,6925 | m2 | |
| 177 | Dung dịch chống mối Cislin 2.5EC (hoặc tương đương) sàn gỗ sân khấu (dung dịch pha sẵn 0.4lít/m2) | 141,5142 | lít | |
| 178 | Nhân công xử lý thuốc | 47,7497 | công | |
| 179 | Máy phun hóa chất ( Định mức 0.05ca/m2) | 18,2317 | ca | |
| 180 | Gia công và lắp dựng khung gỗ làm sàn sân khấu khu vực làm mới | 0,4305 | m3 | |
| 181 | Vật liệu bọ thép và vít nở liên kết khung gỗ với nền BT, khoảng cách 50cm/1 cái | 172 | cái | |
| 182 | Vật liệu gỗ công nghiệp cao cấp sàn sân khấu, KT 1000x100x12 | 30,364 | m2 | |
| 183 | Vật liệu gỗ ốp tường, cột trang trí | 77,3124 | m2 | |
| 184 | Gỗ ốp tường sân khấu | 75,1858 | m2 | |
| 185 | Sản xuất bục tam cấp đứng sân khấu bằng gỗ | 10 | m | |
| 186 | Nẹp đồng trang trí sân khấu, cửa đi | 18,8 | m | |
| 187 | Sơn sàn gỗ nền sân khấu, sơn PU | 332,2295 | m2 | |
| 188 | Nhân công ốp sàn gỗ nền sân khấu | 256,5293 | m2 | |
| 189 | Làm chữ nhựa Aluminium tráng gương mặt trước sân khấu | 1 | bộ | |
| 190 | Làm hoa nhựa Aluminium tráng gương trang trí mặt trước sân khấu | 2 | họa tiết | |
| 191 | Vật liệu thảm trải nền sân khấu | 356 | m2 | |
| 192 | Lắp đặt ống uPVC-C2 bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=110mm | 0,36 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=110mm | 9 | cái | |
| 194 | Lắp đặt cút góc uPVC bằng phương pháp dán keo d=110mm | 14 | cái | |
| 195 | Lắp đặt cút chếch uPVC bằng phương pháp dán keo d=110mm | 4 | cái | |
| 196 | Đèn led ốp trần D225 - Duhal - hoặc tương đương ( hành lang bộ+ nhà vệ sinh) | 22 | bộ | |
| 197 | Đèn led 12W âm trần D120 - Rạng Đông - hoặc tương đương | 12 | bộ | |
| 198 | Đèn led 25W âm trần D155 - Rạng Đông - Hoặc tương đương | 60 | bộ | |
| 199 | Đèn Led tuýp đôi 1.2m có chóa - Duhal - Hoặc tương đương | 47 | bộ | |
| 200 | Đèn Led tuýp đôi 1.2m - Duhal - Hoặc tương đương | 10 | bộ | |
| 201 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm - Lắp cho quạt treo tường hành lang | 12 | cái | |
| 202 | Lắp đặt công tắc đơn | 7 | cái | |
| 203 | Lắp đặt công tắc đôi | 10 | cái | |
| 204 | Lắp đặt công tắc ba | 2 | cái | |
| 205 | Lắp đặt công tắc bốn | 2 | cái | |
| 206 | Lắp đặt công tắc năm | 2 | cái | |
| 207 | Lắp đặt công tắc sáu | 6 | cái | |
| 208 | Công tắc đảo chiều | 4 | cái | |
| 209 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp 80x80x50mm | 20 | hộp | |
| 210 | Đế âm (cho ổ cắm hỗn hợp quạt; công tắc ) | 85 | cái | |
| 211 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu 15A | 40 | cái | |
| 212 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 7,4496 | 100m2 | |
| 213 | Di chuyển tủ điều khiển sân khấu ( cắt máng, luồn dây; đấu nối tủ; cáp điện; thay đèn) | 1 | tủ | |
| 214 | Lắp đèn báo tủ | 20 | đèn | |
| 215 | Lắp đầu Cos SC 120; SC 150 | 4 | cái | |
| 216 | Lắp đầu Cos 6;10; 16; | 28 | cái | |
| 217 | Lắp đầu Cos 25; 50 | 22 | cái | |
| 218 | Tháo dỡ đèn dowlight âm trần cao 6m - sắp xếp trả kho cách 50m | 12 | bộ | |
| 219 | Tháo dỡ đèn dowlight âm trần cao 9m - sắp xếp trả kho cách 50m | 114 | bộ | |
| 220 | Bảo dưỡng quạt cắt gió | 4 | cái | |
| 221 | Lắp đặt đèn exit | 7 | bộ | |
| 222 | Tháo dỡ đèn exit | 7 | bộ | |
| 223 | Lắp đặt quạt điện-Quạt công nghiệp trên tường D500 | 4 | cái | |
| 224 | Cung cấp lắp đặt đèn pha LED 100W | 2 | bộ | |
| 225 | Cung cấp lắp đặt Bóng đèn Led BULD 20W | 12 | bộ | |
| 226 | Cung cấp bóng halogen 150W | 1 | bộ | |
| 227 | Quạt treo tường T450C Phong Lan | 9 | cái | |
| 228 | Lắp đặt attomat MCB 2P/63A | 1 | cái | |
| 229 | Lắp đặt attomat 1P -15A | 1 | cái | |
| 230 | Lắp đặt nẹp nhựa KT 60x40 đi nổi | 5 | m | |
| 231 | Lắp đặt nẹp nhựa KT 24x14 đi nổi | 20 | m | |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 mm | 1.075 | m | |
| 233 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 - Trên mái - Phần dây bị đứt - B | 750 | m | |
| 234 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 650 | m | |
| 235 | Kéo rải cáp Cu/xlpe/pvc 4x10mm2 | 10 | m | |
| 236 | Điều hòa treo tường 12000BTU | 3 | bộ | |
| 237 | ống đồng D6 mm (dùng cho máy 12000 BTU) | 24 | m | |
| 238 | ống đồng D10 mm (dùng cho máy 12000 BTU) | 24 | m | |
| 239 | Bảo ôn ống đồng D6 mm | 24 | m | |
| 240 | Bảo ôn ống đồng D10mm | 24 | m | |
| 241 | Lắp đặt aptomat MCCB 2P -20A | 3 | cái | |
| 242 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 24 | m | |
| 243 | Lắp đặt nẹp nhựa KT 24x14 đi nổi | 24 | m | |
| 244 | Hộp gió thải KT 1.7*1.12*1.12m | 3,4 | m | |
| 245 | Ống gió KT 800x800 | 1,12 | m | |
| 246 | Côn ống gió KT 800x800 - 800x500 | 1 | cái | |
| 247 | Cút gió 800x500 | 1 | cái | |
| 248 | Ống gió KT 800x500 | 15,12 | m | |
| 249 | Ống gió KT 500x500 | 15,12 | m | |
| 250 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông d=25mm | 107,7856 | m2 | |
| 251 | Tháo dỡ ống gió mục nát tầng mái - bốc thủ công xuống tầng 1 - cự ly 60m | 1 | lô | |
| 252 | Tháo dỡ ống gió ngoài nhà ( cao độ ống 15 m) ( mb rất hẹp) bốc thủ công xuống tầng 1 - cự ly 60m | 1 | lô | |
| 253 | Vận chuyển ống gió mới bằng thủ công lên mái ( phần trong nhà) | 1 | lô | |
| 254 | Vận chuyển ống gió mới bằng thủ công lên mái ( phần ngoài nhà nhà) | 1 | lô | |
| 255 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 18 | m2 | |
| 256 | Gia công lắp dựng giá đỡ, bệ các loại | 1,1918 | tấn | |
| 257 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 18,976 | 1m2 | |
| 258 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 34,1096 | 1m2 | |
| 259 | Bảo dưỡng vệ sinh quạt hút gió D500 ( trên mái và vách tường cao 10m) | 15 | cái | |
| 260 | Vệ sinh quạt hút gió 1200x500 (cao 10m) | 5 | cái | |
| 261 | Vệ sinh quạt hút gió 500x500 ( cao 10m) | 2 | cái | |
| 262 | Vệ sinh cửa cấp gió KT 600x300 ( cao 10m) | 2 | cái | |
| 263 | Vệ sinh cửa cấp gió KT 500x500 ( cao 10m) | 2 | cái | |
| 264 | Bảo dưỡng 02 máy điều hòa áp trần (tầng lửng) | 2 | bộ | |
| 265 | Thay thế giá đỡ cục nóng điều hòa áp trần | 2 | bộ | |
| 266 | Thay quạt cục nóng máy điều hòa trung tâm số 3;4 bị cháy (tháo dỡ; thay quạt; lắp dựng...) | 6 | quạt | |
| 267 | Lắp đặt các vật tư phụ ( quang treo; ty; giá đỡ ống ...) | 1 | lô | |
| 268 | Lắp đặt tủ điều khiển điều hòa trung tâm | 1 | tủ | |
| 269 | Kéo rải ,lắp đặt dây cáp điện 2 ruột 2x2,5mm2 (loại cáp chống chuột), kéo từ tủ điều khiển đến 4 tổ máy điều hòa | 600 | m | |
| 270 | Đục lỗ tường xây gạch KT 1200x700mm ống thông gió & làm vị trí quạt thông gió công nghiệp bổ sung | 1,62 | m2 | |
| 271 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 0,1584 | m3 | |
| 272 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,72 | m2 | |
| 273 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,72 | m2 | |
| 274 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | 2 | cái | |
| 275 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | 0,15 | 100m | |
| 276 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | 0,15 | 100m | |
| 277 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | 0,15 | 100m | |
| 278 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm | 0,15 | 100m | |
| 279 | Lắp đặt khởi động từ 40A | 2 | cái | |
| 280 | Lắp đặt Rơle nhiệt từ 32 (28-40)A | 2 | cái | |
| 281 | Lắp đặt khởi động từ 18b/220V | 2 | cái | |
| 282 | Hút chân không điều hòa trung tâm số 1.2.3.4 | 4 | hệ thống | |
| 283 | Bơm khí nén nitơ làm sạch đường ống và máy | 4 | hệ thống | |
| 284 | Cung cấp, nạp ga R22 cho tất cả các điều hòa tại TTVH | 121 | kg | |
| 285 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE 30/40 | 3 | m | |
| 286 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây KT 185x185 | 1 | hộp | |
| 287 | Cung cấp khóa việt tiệp (hoặc tương đương) | 1 | cái | |
| 288 | Cắt nền bê tông | 10 | m | |
| 289 | Bê tông M200; đá 1x2 | 0,8 | m3 | |
| 290 | Ống nhựa pvc 21 | 12 | m | |
| 291 | Măng sông 21 | 3 | cái | |
| 292 | Cút nhựa 21 | 8 | cái | |
| 293 | Lắp đặt bổ sung quạt thổi giàn nóng | 4 | cái | |
| 294 | Bộ điều khiển quạt thổi giàn nóng | 4 | 1 bộ | |
| 295 | Gia công lắp dựng buồng gom gió đường hút ( làm vách panel; làm cửa; bản lề; ....) | 2 | 1 bộ | |
| 296 | Thay lưới lọc đường hút | 32 | 1 bộ | |
| 297 | Chế tạo, bổ sung bộ tiêu âm đường hút | 2 | 1 bộ | |
| B | Hạng mục 2: Thiết bị | |||
| 1 | Loa MAXO R215X (hoặc tương đương) - Full Range 4 Tấc | 2 | chiếc | |
| 2 | Loa MAXO AUDIO X218D (hoặc tương đương) | 2 | chiếc | |
| 3 | Loa MAXO AUDIO S12X (hoặc tương đương) | 2 | chiếc | |
| 4 | Loa MAXO AUDIO S15X (hoặc tương đương) | 2 | chiếc | |
| 5 | Amply công suất 2 kênh MAXO AUDIO MX 3800S (hoặc tương đương | 1 | Cái | |
| 6 | Amply công suất 4 kênh MAXO AUDIO MX 6200S (hoặc tương đương) | 2 | Cái | |
| 7 | Mic không dây MAXO RV9900 (hoặc tương đương) | 3 | đôi | |
| 8 | Mixer Echo digital MAXO AUDIO RV 111 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | |
| 9 | Mic Bục sân khấu Shuar MX418 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | |
| 10 | Effect Lexicon MX400 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh DBX DriveRack PA2 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | |
| 12 | Dây tín hiệu mixer | 150 | m | |
| 13 | Dây loa 2 x2,5mm | 250 | m | |
| 14 | Giá treo loa thả | 2 | Cái | |
| 15 | Dây mícro phone Sounking GA610 + giắc canon Newtric (hoặc tương đương) | 40 | m | |
| 16 | Đầu đĩa DVD, CD Califonia 1680 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | |
| 17 | Ổ điện Lioa 220V/15A - 5m (hoặc tương đương) | 6 | Cái | |
| 18 | Màn hình Led P4 QIANGLI indoor Full Color (hoặc tương đương) | 1 | Màn | |
| 19 | Bộ xử lý hình ảnh chuyên nghiệp LISTEN VP1000 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | |
| 20 | Card phát hình ảnh Nova hoặc BX VS (Hoặc tương đương) | 3 | Cái | |
| 21 | Cấu trúc hiển thị thiết kế nội dung | 1 | Hệ | |
| 22 | Hệ khung sắt giá đỡ màn hình leb | 1 | Bộ | |
| 23 | Dây cáp tín hiệu điều khiển, dây điện cấp nguồn trước và sau màn LED | 1 | Hệ | |
| 24 | Tủ điện điều khiển | 1 | Tủ | |
| 25 | Laptop Acer A715-72G-50NA (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | |
| 26 | Dây HDMI Ugreen 20m (hoặc tương đương) | 1 | Dây | |
| 27 | Dây HDMI Ugreen 2m (hoặc tương đương) | 1 | Dây | |
| 28 | Dây giắc 3 ly audio | 1 | Dây | |
| 29 | Dây Giắc Wega Ugreen (hoặc tương đương) | 2 | Dây | |
| 30 | Dây Giắc DVI - Hdmi ugreen (hoặc tương đương) | 2 | Dây | |
| 31 | Giắc chuyển đổi HDMI sang Wega ugreen (hoặc tương đương) | 2 | Cái | |
| 32 | Giắc chuyển đổi DVI sang HDMI | 2 | Cái | |
| 33 | Chia HDMI 5 vào + 1 ra Ugreen 40205 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | |
| 34 | Chia HDMI 1 vào + 4 ra Ugreen 40277 | 1 | Bộ | |
| 35 | Bộ trộn tín hiệu HDMI ma trận | 1 | Bộ | |
| 36 | Bàn gỗ hội trường | 24 | Chiếc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi