Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201234664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Hậu Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn (Từ nguồn cấp quyền sử dụng đất năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:22:00 đến ngày 2020-12-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,057,562,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào,đất cấp III | Theo HSTK | 1,9832 | 100m3 |
| 2 | Sửa đất móng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 14,0942 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 10,9932 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,6081 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3738 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,6768 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 15,4092 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 29,458 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,8374 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2051 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,6601 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng , M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,6606 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cóc độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,5636 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,5605 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 21,0305 | m3 |
| 16 | Ốp gạch thẻ chân tường móng | Theo HSTK | 14,517 | m2 |
| 17 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,8034 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0876 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,835 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,4189 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 75,8044 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,6283 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1923 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,9564 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,6409 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 1,1261 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 1,5624 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 11,2604 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo HSTK | 0,0492 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0394 | tấn |
| 31 | Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,5412 | m3 |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình | Theo HSTK | 1,9255 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép | Theo HSTK | 1,9255 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 40,6467 | 1m2 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,7736 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,7736 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo HSTK | 2,0415 | 100m2 |
| 38 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 117,8364 | m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng tăng đơ | Theo HSTK | 20 | cái |
| 40 | Ke chống bảo (1m/cái) | Theo HSTK | 240 | cái |
| 41 | Đắp phảo chỉ toàn bộ công trình | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 42 | Đắp chữ, đắp tổ mối bảng hiện | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan | Theo HSTK | 0,0751 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0536 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0455 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,5361 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 372,8084 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 294,606 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 62,83 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 112,61 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 372,8084 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 470,046 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 59,817 | m2 |
| 54 | Gia công lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dán 2 lớp an toàn 5,0 mm | Theo HSTK | 12,96 | m2 |
| 55 | Gia công lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 5mm | Theo HSTK | 12,96 | m2 |
| 56 | Gia công lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 5mm | Theo HSTK | 6,48 | m2 |
| 57 | Gia công lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 5mm | Theo HSTK | 6,48 | m2 |
| 58 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 6,48 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Theo HSTK | 213,2524 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Theo HSTK | 8,798 | m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 4,8609 | 100m2 |
| 62 | Tủ điện | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo HSTK | 105 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo HSTK | 75 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo HSTK | 110 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK | 330 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 320 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 60mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK | 18 | hộp |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 11 | cái |
| 82 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 35 | m |
| 85 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 2 | cọc |
| 86 | Gia công chân bật, kẹp nối đất | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,22 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát, ĐK 90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 89 | Cầu chắn rác | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt két nước mái 2m3 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm | Theo HSTK | 1,5 | 100 m |
| 92 | Gia công, lắp dựng thùng cứa hỏa | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 94 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo HSTK | 1 | bình |
| 95 | Bình chữa cháy ABC-MFXL4 | Theo HSTK | 2 | bình |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0416 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0139 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,008 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0528 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,7368 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,0458 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0111 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0347 | tấn |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,2517 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,6923 | m3 |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo HSTK | 13,68 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cánh cổng chính bằng sắt (bao gồm sơn và phụ kiện) | Theo HSTK | 6,475 | m2 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 2,9564 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,9855 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 10,4744 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 127,6777 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,3543 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3514 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,846 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 15,4965 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1244 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1544 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,0529 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 196,0989 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 369,1149 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng nan bê tông | Theo HSTK | 83,304 | m2 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,8447 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 78,1606 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 78,1606 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,8694 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 17,6428 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 17,6428 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, TAM CẤP | |||
| 1 | Lót ni lông tái sinh | Theo HSTK | 726,03 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 72,603 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 4,8816 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 3,1267 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 61,5246 | m2 |
| 6 | Cắt mặt sân bê tông làm khe co bằng máy cắt bê tông | Theo HSTK | 217,28 | m |
| 7 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0056 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất mái dốc tam cấp | Theo HSTK | 0,034 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,972 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,4895 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 16,785 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Di chuyển cây | Theo HSTK | 20 | cây |
| 2 | Đào bóc đất hữu cơ | Theo HSTK | 1,3672 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 1,3672 | 100m3 |
| 4 | Mua đất về đắp tại mỏ đất Hà Ninh, huyện Hà Trung, cách chân công trình 13km | Theo HSTK | 1.760,748 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 16,0068 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km, đất cấp III | Theo HSTK | 16,0068 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK | 16,0068 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 16,0068 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 56,3789 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK | 46,1058 | m3 |
| 3 | Đào san phẳng móng nhà văn hóa | Theo HSTK | 1,0483 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Theo HSTK | 2,0731 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 11,04 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 26,8 | m |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 50,4768 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái ngói | Theo HSTK | 49,588 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 15,6763 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Theo HSTK | 0,1568 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 2,64 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 16,1784 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái ngói | Theo HSTK | 27,848 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 68,7551 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Theo HSTK | 0,6876 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn hội trường gỗ tự nhiên | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 2 | Ghế hội trường gỗ tự nhiên | Theo HSTK | 12 | Cái |
| 3 | Ghế hội trường mút bọc vải, ốp đệm | Theo HSTK | 72 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi