Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222846 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Tổng công ty Ðiện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 15:47:00 đến ngày 2020-12-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,224,893,351 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| B | KHU VỰC HUYỆN ĐẠI LỘC | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-2-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm 14m: MT-2-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm 14m: MT-3-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đôi 14m: MTĐ-3-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Móng |
| 5 | Tiếp địa đường dây LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | ht |
| D | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5.4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-6.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-11 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cột |
| E | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn dây bọc: ĐTL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn dây bọc: ĐGL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc: ND-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc: ND-N | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc: ND-N(14) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo góc cột BTLT đơn dây bọc: NG | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Xà cầu chì cột BTLT đơn XCC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa chân cột: CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| F | Phần dây dẫn, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3.045,5 | Mét |
| 2 | Cách điện đứng PinPost 22kV + ty SĐ-22P | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 48 | Sứ |
| 3 | Chuỗi néo polime 22kV CN-22 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 45 | Chuỗi |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) FCO-22KV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 5 | Mũ chụp FCO (2 đầu) NC-FCO | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ định hình đơn dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) ĐHĐ-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 66 | Sợi |
| 7 | Kẹp cổ sứ cho dây nhôm bọc KCS-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Sợi |
| 8 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) + yếm giáp níu GN-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Bộ |
| 9 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) KNE-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 27 | Bộ |
| 10 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11: CĐR-A70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Bộ |
| 11 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11: KĐR-A70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 27 | Bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm loại 1 lỗ: ĐC-AM70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 14 | Tiếp địa chờ trung áp cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 TĐC-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Bộ |
| 15 | Bảng tên cột - BT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Bảng |
| 16 | Ống nối dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) OND-70/11 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| G | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà néo góc BTLT đơn thu hồi NG(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| H | KHU VỰC THỊ XÃ ĐIỆN BÀN | |||
| I | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van đường dây 22kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| J | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-2-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 27 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-3-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm 12m đôi: MTĐ-2-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 4 | Tiếp địa đường dây LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 27 | ht |
| 5 | Tiếp địa đường dây LR-10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | ht |
| K | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5.4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 27 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-9.0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cột |
| L | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn dây bọc: ĐTL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 33 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn dây bọc: ĐTN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn dây bọc: ĐGL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn dây bọc: ĐGN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 5 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc: ND-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc: ND-D(14) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc: ND-N | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc: ND-N(14) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột II: NII-2,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 10 | Xà sứ đỡ chống sét van cột BTLT đơn: XSĐ-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 11 | Xà cầu chì nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến: XCCNĐ-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Chụp đầu cột đơn: CĐC-2,0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa chân cột: CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 29 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 43 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| M | Phần dây dẫn, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12.201 | Mét |
| 2 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-35-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Mét |
| 3 | Dây đồng bọc 1 ruột (1x35)MV-0.6/1kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 60 | Mét |
| 4 | Cách điện đứng PinPost 22kV + ty SĐ-22P | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 174 | Sứ |
| 5 | Chuỗi néo polime 22kV CN-22 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 84 | Chuỗi |
| 6 | Dây buộc cổ sứ định hình dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) ĐHĐ-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 474 | Sợi |
| 7 | Kẹp cổ sứ cho dây nhôm bọc KCS-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 14 | Sợi |
| 8 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) + yếm giáp níu GN-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 36 | Bộ |
| 9 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) KNE-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 42 | Bộ |
| 10 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) KNE-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Bộ |
| 11 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19: CĐR-A120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Bộ |
| 12 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16: CĐR-A95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 24 | Bộ |
| 13 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16: KĐR-A95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 28 | Bộ |
| 14 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11: KĐR-A70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 24 | Bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm loại 1 lỗ: ĐC-AM95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Cái |
| 16 | Đầu cốt M-35 (loại dài 1 lỗ) ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Cái |
| 17 | Kẹp răng trung thế KRTT-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 18 | Tiếp địa chờ trung áp cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 TĐC-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Bộ |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 20 | Bulong móc: BLM-300 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Cái |
| 21 | Khóa treo cáp vặn xoắn KT(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 17 | Cái |
| 22 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Cái |
| 23 | Đai thép kèm khóa đai ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Bộ |
| 24 | Ống thép fi 34 mạ kẽm nhúng nóng F34/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Mét |
| 25 | Bảng tên cột BT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 38 | Bảng |
| 26 | Ống nối dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) OND-95/16 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| N | Phần thu hồi, tháo hạ sử dụng lại | |||
| 1 | Cột H 10 mét thu hồi H-10(t/h) (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 25 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,4 mét thu hồi LT-8,4(t/h) (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 3 | Xà đỡ thẳng chữ A thu hồi ĐT-10T(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng nạnh chữ A thu hồi ĐTN-10T(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt chữ A thu hồi ĐV-10T(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ góc chữ A thu hồi ĐG-10T(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc chữ A thu hồi NG-10T(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột II thu hồi NII-2,5(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Xà cầu chì thu hồi XCC(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Dây nhôm lõi thép thu hồi AC-70(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5.163 | Mét |
| 11 | Dây nhôm lõi thép thu hồi AC-35(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6.658,5 | Mét |
| 12 | Cách điện đứng 22kV thu hồi SĐ-22(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 123 | Sứ |
| 13 | Chuỗi néo 22kV thu hồi CN-22(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 69 | Chuỗi |
| 14 | Cầu chì tự rơi 22kV sự dụng lại FCO-22KV(sdl) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| O | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| P | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ bê tông ly tâm 8.5m: MT-0-8.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 48 | Móng |
| 2 | Móng trụ bê tông ly tâm 10m: MT-1-10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ bê tông ly tâm 8.5m: MT-1-8.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 45 | Móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm 10m: MT-2-10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-2-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm 10m đôi: MTĐ-1-10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm 8.5m đôi: MTĐ-1-8.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 32 | Móng |
| 8 | Tiếp địa cột: LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 80 | ht |
| Q | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8.5-160-3.0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 48 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8.5-160-4.3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 109 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-10-190-5.0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5.4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cột |
| R | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn dây trần: ĐT-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn dây bọc: ĐTL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn dây trần: ĐTN-10T | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ đôi ngang hạ thế dây đơn cột BTLT đôi: XĐĐNHT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ hạ thế dây đơn cột BTLT đơn: XĐHT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế: TĐN-GT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 152 | ht |
| 7 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế: TĐN-CT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 61 | ht |
| 8 | Chi tiết tiếp địa chân cột: CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 80 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| S | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Cáp văn xoắn : ABC(4x95) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 10.593,3 | Mét |
| 2 | Cáp văn xoắn : ABC(4x70) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 4.230 | Mét |
| 3 | Cáp văn xoắn : ABC(4x50) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 694,9 | Mét |
| T | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Bu lông móc:BLM-300 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Bu lông móc:BLM-250 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 10 | Bộ |
| 3 | Giá móc cáp: GM-LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 519 | Bộ |
| 4 | Khóa đỡ dây hạ thế KT(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 217 | Cái |
| 5 | Khóa đỡ dây hạ thế KT(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 80 | Cái |
| 6 | Khóa đỡ dây hạ thế KT(4x50) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 7 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 86 | Cái |
| 8 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 114 | Cái |
| 9 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x50) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 26 | Cái |
| 10 | Tiếp địa chờ hạ thế: TĐ-DĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 524 | Cái |
| 11 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: LV2-IPC-25/95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 704 | Cái |
| 12 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 60 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 14 | Đầu coss nhôm đồng cho dây nhôm: ĐC-AM95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 76 | Cái |
| 15 | Đai thép kèm khóa đai: ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1.232 | Cái |
| 16 | Ống nhựa xoắn: HDPE Ø105/80 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 190 | Mét |
| 17 | Bịt đầu cáp: BĐC-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 106 | Cái |
| 18 | Bịt đầu cáp: BĐC-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 124 | Cái |
| 19 | Bịt đầu cáp: BĐC-50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 40 | Cái |
| 20 | Dây néo TK50-8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | Cách điện đứng PinPost 22kV + ty SĐ-22P | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 42 | Sứ |
| 22 | Sứ buly 0,4kV + Ty SBL-0,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Sứ |
| 23 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ Al-3,5mm2 DB-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Sợi |
| 24 | Dây buộc cổ sứ định hình đơn dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) ĐHĐ-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Sợi |
| 25 | Dây nhôm trần buộc cổ sứ A3,5mm2 (2,5m/sợi) DB-A3,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 39 | Sợi |
| 26 | Ống nối dây: OND-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 80 | Cái |
| 27 | Ống nối dây: OND-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Cái |
| 28 | Ống nối dây: OND-50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 29 | Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột BCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 135 | Cái |
| U | Phần thu hồi, tháo hạ sử dụng lại | |||
| V | Phần cột | |||
| 1 | Cột H: H-7(t/h) (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm: LT-8,4(t/h) (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 17 | Cột |
| W | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ hạ thế 4 dây: XĐHT(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 159 | Bộ |
| 2 | Xà néo hạ thế 4 dây: XNHT(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 122 | Bộ |
| X | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Thu hồi dây dẫn: AV-70(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 17.649 | Mét |
| 2 | Thu hồi dây dẫn: AV-50(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 19.579 | Mét |
| 3 | Thu hồi dây dẫn: AV-35(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 347 | Mét |
| 4 | Thu hồi dây dẫn: ABC(4x50)(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 531 | Mét |
| Y | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Thu hồi sứ buly hạ thế: SĐ-0,4(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1.600 | Cái |
| Z | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AA | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | Máy |
| 2 | Chống sét van đường dây 22kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Cái |
| AB | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng nền trạm biến áp cột đôi: MNT-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm: NĐT-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | ht |
| AC | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà sứ đỡ +SCV TBA cột BTLT đôi: XSĐ-CSV-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Xà cầu chì TBA cột BTLT đôi: XCC-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | Xà sứ đỡ trạm biến áp cột đôi: XSĐ-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 4 | Giá giữ MBA cột BTLT đôi: GGMBA-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ MBA cột BTLT đôi: XMBA-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đôi: GĐTĐ-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cáp sau máy biến áp XSĐ-0,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Bách lắp chống sét van: BLCSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác cột đôi: GTT-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 10 | Tiếp địa chân cột CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | ht |
| 11 | Hệ thống dây nối tiếp địa trạm 3 pha: DNTBA-3P | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | ht |
| AD | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 2 | Dây chảy 10K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 3 | Mũ chụp silicon đầu cực MBA trung áp NC-MBA-CA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 4 | Mũ chụp silicon đầu cực MBA hạ áp NC-MBA-HA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 5 | Mũ chụp silicon đầu cực chống sét van NC-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 6 | Mũ chụp FCO (2 đầu) NC-FCO | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 7 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-35-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 36 | Mét |
| 8 | Cách điện đứng PinPost 22kV + ty SĐ-22P | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Quả |
| 9 | Sứ buly 0,4kV + ty SBL-0,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Quả |
| 10 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ AV 30/10mm2 (2,5m/sợi) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 10 | Sợi |
| 11 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ Al-3,5mm2 DB-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Sợi |
| 12 | Đầu cốt M-35 (loại dài 1 lỗ) ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Cái |
| 13 | Kẹp răng trung thế KRTT-35 (Đấu nối thu lôi van) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 14 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M240 XLPE/PVC-M240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 48 | Mét |
| 15 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M120 XLPE/PVC-M120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 16 | Mét |
| 16 | Dây đồng bọc 1 ruột (1x35)MV-0.6/1kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 74 | Mét |
| 17 | Tủ điện hạ thế 3 pha trọn bộ MBA 22/0,4kV-250kVA TĐ-3P-250 (3XT) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | Bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng loại 2 lỗ: M240.2 ĐC-M240.2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng loại 2 lỗ: M120.2 ĐC-M120.2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng cho dây tiếp địa M35 ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Cái |
| 21 | Ống nhựa xoắn luồn cáp lộ tổng F160/125 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 10 | Mét |
| 22 | Ống thép luồn tiếp địa F21/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Mét |
| 23 | Đai thép (1,5 m)+ khoá đai ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 24 | Bảng tên trạm biến áp BTTBA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cái |
| 25 | Vách ngăn aptomat VN-ATM | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 32 | Cái |
| 26 | Bảng cấm trèo BCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cái |
| 27 | Biển cấm sờ BCS | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi