Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 22:15:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,365,111,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,476,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu bốn trăm bảy mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III ( ĐẤt cấp 3 và Khuôn, rãnnh đất cấp 3) | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 8,8424 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 5,3914 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95(Đắp đất tận dụng trong quá trình xử lý sạt lở và mềm đường:) | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 17,7717 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 6,6272 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯƠNG | |||
| 1 | Bù vênh lớp kết cấu dày trung bình 4cm | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 37,1623 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 169,51 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 169,5102 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 22,644 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 22,6433 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 22,6433 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 757,59 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 10,1012 | 100m2 |
| 9 | Rải bạt dứa | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 50,5059 | 100m2 |
| C | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC + TẤM ĐAN VÀO NHÀ | |||
| 1 | Rải bạt dứa chống mất nước bê tông | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 17,1105 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 99,27 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 287,53 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 21,2226 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 13.692 | cái |
| 6 | Vữa chèn tấm đan M100 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 30,81 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,5896 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 14,44 | m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 4,9 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông đúc ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 15,17 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 1,0349 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 2,6368 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cống hộp, Vxmcv mác 125 trọng lượng cấu kiện <=2 tấn (Vữa xi măng PC30) | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 64 | cấu kiện |
| D | Ống uPVC D30 | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 6,6 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,9594 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,3328 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 64 | cấu kiện |
| 5 | Vữa chèn bằng xi măng M100 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,3 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 8,87 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,7682 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,3485 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 66 | cấu kiện |
| E | XỬ LÝ ĐOẠN SẠT + KÈ RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 3,7062 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 18,0789 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 5,565 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 10,1131 | 100m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 520 | rọ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 3,7062 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1km trong phạm vi <5km | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 3,7062 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi 2000m, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 6,3679 | 100m3 |
| F | CỐNG QUA ĐƯỜNG A2 + VÉT SA BỒI CỐNG CŨ | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,4384 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,224 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 3,68 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,064 | 100m2 |
| 5 | Đổ Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 10,24 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 0,9541 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 1,1072 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp, Vxmcv mác 125 trọng lượng cấu kiện <=2 tấn (Vữa xi măng PC30) | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 16 | cấu kiện |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 11,968 | m3 |
| 2 | Rải bạt dứa chống mất nước bê tông | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 1,0842 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 11,352 | m3 |
| 4 | Tấm sóng 2320x310x3mm | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 88 | tấm |
| 5 | Cột ống thép D113,5x1250x4mm (bít nắp mũ D120x2mm) | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 88 | cột |
| 6 | Tấm đầu, tấm cuối | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 10 | tấm |
| 7 | Tiêu phản quang (tam giác - Film 3M-3900) | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 88 | cái |
| 8 | Bu lông M16x35 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 880 | bộ |
| 9 | Bu lông M16x150 | Theo TKBVTC đã được phê duyêt | 88 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi