Gói thầu: thi công xây dựng gói thầu xây lắp số 01: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng Trường mầm non Cúc Đường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241316-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai
Tên gói thầu thi công xây dựng gói thầu xây lắp số 01: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng Trường mầm non Cúc Đường
Số hiệu KHLCNT 20201239111
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn Trái phiếu Chính phủ và vốn đối ứng ngân sách huyện Võ Nhai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 20:34:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,013,026,419 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B KIẾN TRÚC + KẾT CẤU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III - 90% Theo HSTK 2,7632 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III - 10% Theo HSTK 6,12 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III - 10% Theo HSTK 24,582 1m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 2,3027 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 16,1559 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,3947 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0916 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,1586 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 0,9943 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 43,6164 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,6952 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1459 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 1,0312 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 8,1833 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 8,4042 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 38,6341 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 21,4198 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,9278 100m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,9008 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK 0,0641 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2475 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,2482 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,1718 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 13,0257 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 2,2327 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,7561 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 3,897 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,4796 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 25,1917 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,349 100m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,2284 m3
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,132 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1566 tấn
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 4,6865 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 4,4717 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 45,9569 m3
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK 0,3627 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,278 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1873 tấn
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 3,7545 m3
41 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 258,17 m2
42 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 468,65 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 218,046 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 508,774 m2
45 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1,0454 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 16,439 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 98,8713 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 352,3994 m2
49 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 93,9987 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 446,3981 m2
51 Ốp tường trong phòng học gạch men 300x600, XM PCB30 Theo HSTK 107,208 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 490,392 m2
53 Ốp tường vệ sinh gạch men 300x600, XM PCB30 Theo HSTK 156,448 m2
54 Trát má cửa, cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 81,47 m2
55 Láng ô văng không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 3,8 m2
56 Trát móc nước ô văng vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 11,6 m
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 571,862 m2
58 Kẻ vạch phân vị Theo HSTK 51,24 m
59 Xây bậc thang, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,8717 m3
60 Trát lót bậc thang dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 27,5698 m2
61 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo HSTK 30,1753 m2
62 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,0195 100m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 22,163 m3
64 Bê tông xỉ tôn sàn tầng 2 vệ sinh Theo HSTK 3,1609 m3
65 Láng sàn WC có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 40,3204 m2
66 Quét dung dịch chống thấm sàn WC Theo HSTK 40,3204 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 Theo HSTK 42,5448 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 Theo HSTK 390,661 m2
69 Ống nhựa thoát nước mái D110 Theo HSTK 0,45 100m
70 Quả cầu chắn rác Theo HSTK 6 quả
71 Cút thoát nước mái D110 Theo HSTK 12 cái
72 Phễu thu Theo HSTK 6 cái
73 Đai giữ ống Theo HSTK 42 cái
74 Trát tường thành sê nô trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 69,848 m2
75 Láng lòng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 52,0608 m2
76 Quét dung dịch chống thấm sê nô Theo HSTK 121,9088 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 184,8 m
78 Gia công xà gồ thép 80x40x3 Theo HSTK 1,1532 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,1532 tấn
80 Gia công giằng mái thép Theo HSTK 0,0491 tấn
81 Lắp dựng giằng thép mái Theo HSTK 0,0491 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 111,9061 1m2
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm Theo HSTK 2,8058 100m2
84 Tôn úp nóc, úp xườn Theo HSTK 47,9 md
85 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 3,7299 1m3
86 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 13,104 1m3
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 3,7428 1m3
88 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 6,8589 m3
89 Đắp cát chân móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 0,041 m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 5,1086 m3
91 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 2,86 m3
92 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 1,3939 m3
93 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 3,9686 m3
94 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,3802 m3
95 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,2553 m3
96 Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 17,208 m2
97 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK 20,664 m2
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 3,0225 m2
99 Ốp chân tường bồn hoa gạch thẻ 20x6 Theo HSTK 2,2425 m2
100 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 45,96 m2
101 Đánh mầu tường rãnh bằng xi măng nguyên chất Theo HSTK 45,96 m2
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 1,9652 m3
103 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,18 tấn
104 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,1173 100m2
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 4 cái
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 52 1cấu kiện
107 Đắp cát nền bằng thủ công Theo HSTK 2,9676 m3
108 Bê tông hè xung quanh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 5,0646 m3
109 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 59,352 m2
110 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 0,816 1m3
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 1,3736 m3
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,852 m3
113 Lát gạch terazo 400x400, PCB30 Theo HSTK 6,12 m2
114 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,594 m3
115 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1,3378 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 3,3211 m3
117 Trát lan can, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 63,3572 m2
118 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0646 100m2
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0501 tấn
120 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,4923 m3
121 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 63,3572 m2
122 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 14,72 m
123 Trát đắp nổi chi tiết H1, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 3,2 m2
124 GCLD lan can, chắn nắng INOX 201 Theo HSTK 951,4825 kg
125 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Theo HSTK 0 kg
126 Cửa đi cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, ke, chốt, khóa, lắp dựng hoàn thiện) Theo HSTK 70 m2
127 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, ke, chốt, khóa, lắp dựng hoàn thiện) Theo HSTK 15,12 m2
128 Ô kính quan sát trẻ Theo HSTK 2,4 m2
129 GCLD sen hoa INOX 201 Theo HSTK 208,743 kg
130 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Theo HSTK 208,743 kg
131 SXLD vách ngăn WC bằng tấm COMPACT dầy 12mm(Lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 10,08 m2
132 Thang thăm mái + nắp tôn + khóa Theo HSTK 1 ck
133 Biển chữ + ảnh Bác Hồ Theo HSTK 1 ck
134 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 5,035 100m2
135 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m(tạm tính thêm 1 tháng Hvl=1) Theo HSTK 0 100m2
C CẤP ĐIỆN + THU LÔI CHỐNG SÉT
1 Đèn LED loại 1,2m-2x18w/220v Theo HSTK 24 bộ
2 Đèn LED gắn trần 20w Theo HSTK 26 bộ
3 Ổ cắm đơn âm tường Theo HSTK 8 cái
4 Ổ cắm đôi âm tường Theo HSTK 12 cái
5 Công tắc đơn Theo HSTK 16 cái
6 Công tắc đôi Theo HSTK 12 cái
7 Quạt trần VI.NA.WIND Theo HSTK 16 cái
8 Quạt thông gió Theo HSTK 4 cái
9 Áp tô mát 3 pha 75A Theo HSTK 2 cái
10 Áp tô mát 3 pha 40A Theo HSTK 4 cái
11 Áp tô mát 3 pha 16A Theo HSTK 2 cái
12 Áp tô mát 1 pha 16A Theo HSTK 14 cái
13 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 Theo HSTK 400 m
14 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 Theo HSTK 300 m
15 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x10mm2 Theo HSTK 60 m
16 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x6mm2 Theo HSTK 80 m
17 Tủ điện tổng 450x300x150 Theo HSTK 2 1 tủ
18 Tủ điện tầng 300x250x150 Theo HSTK 2 1 tủ
19 Hộp nối dây 200x100 Theo HSTK 8 hộp
20 Hộp âm tường 110x65x45 Theo HSTK 64 hộp
21 Mặt nhựa công tắc + ổ cắm Theo HSTK 64 cái
22 Ống ghen nhựa D16 Theo HSTK 700 m
23 Ống ghen nhựa D27 Theo HSTK 80 m
24 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 4x16mm2 Theo HSTK 70 m
25 Hộp đo điện trợ Theo HSTK 1 hộp
26 Dây điện CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 Theo HSTK 10 m
27 Cọc tiếp địa D16 mạ đồng L=2500mm Theo HSTK 3 cọc
28 Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III Theo HSTK 2,4 1m3
29 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất Theo HSTK 2,4 m3
30 Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III Theo HSTK 15,6 1m3
31 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất Theo HSTK 15,6 m3
32 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 3 cái
33 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK 3 cái
34 Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Theo HSTK 10 cọc
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 150 m
36 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Theo HSTK 60 m
37 Cọc đỡ dây Theo HSTK 45 Cái
38 Hộp kỹ thuật RTD Theo HSTK 2 hộp
39 Lô sứ chân kim thu sét Theo HSTK 3 cái
D BỂ TỰ HOẠI + CẤP THOÁT NƯỚC+ GIẾNG KHOAN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III - 90% Theo HSTK 0,2315 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo HSTK 2,9354 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 1,1215 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 2,4 1m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,024 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 1,6045 m3
7 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,045 tấn
8 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 4,7591 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 27,865 m2
10 Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 6,5808 m2
11 Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất Theo HSTK 34,4458 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0429 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,0804 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 0,8518 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 9 1cấu kiện
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 12,0328 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK 0,1405 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km Theo HSTK 0,1405 100m3/1km
19 Cút sảnh, tê sành Theo HSTK 4 cái
20 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN50 Theo HSTK 0,2 100m
21 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 Theo HSTK 0,2 100m
22 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 Theo HSTK 0,8 100m
23 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 Theo HSTK 0,5 100m
24 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 Theo HSTK 0,4 100m
25 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20, cấp nóng Theo HSTK 0,08 100m
26 Tê nhựa hàn DN50 Theo HSTK 4 cái
27 Tê nhựa hàn DN40 Theo HSTK 2 cái
28 Tê nhựa hàn DN32x25 Theo HSTK 4 cái
29 Tê nhựa hàn DN25x20 Theo HSTK 20 cái
30 Tê nhựa hàn DN20 Theo HSTK 12 cái
31 Tê nhựa ren DN20 Theo HSTK 28 cái
32 Cút nhựa hàn DN50 Theo HSTK 6 cái
33 Cút nhựa hàn DN40 Theo HSTK 4 cái
34 Cút nhựa hàn DN32 Theo HSTK 10 cái
35 Cút nhựa hàn DN25 Theo HSTK 20 cái
36 Cút nhựa hàn DN20 Theo HSTK 52 cái
37 Cút nhựa hàn DN50x32 Theo HSTK 1 cái
38 Cút nhựa hàn DN25x20 Theo HSTK 8 cái
39 Cút nhựa ren DN25 Theo HSTK 2 cái
40 Cút nhựa ren DN20 Theo HSTK 40 cái
41 Côn nhựa PPR DN32x25 Theo HSTK 4 cái
42 Van khóa PPR DN50 Theo HSTK 2 cái
43 Van khóa PPR DN40 Theo HSTK 1 cái
44 Van khóa PPR DN32 Theo HSTK 2 cái
45 Van khóa PPR DN25 Theo HSTK 10 cái
46 Van gạt DN20 Theo HSTK 4 cái
47 Van 1 chiều DN40 Theo HSTK 1 cái
48 Van phao điện DN25 Theo HSTK 2 cái
49 Van xả đáy téc DN50 Theo HSTK 2 cái
50 Rắc co PPR DN50 Theo HSTK 8 cái
51 Rắc co PPR DN40 Theo HSTK 4 cái
52 Rắc co PPR DN32 Theo HSTK 4 cái
53 Rắc co PPR DN25 Theo HSTK 24 cái
54 Rắc co PPR DN20 Theo HSTK 8 cái
55 Ống nhựa thoát nước UPVC D140 Theo HSTK 0,7 100m
56 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 Theo HSTK 0,65 100m
57 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 Theo HSTK 0,32 100m
58 Ống nhựa thoát nước UPVC D76 Theo HSTK 0,3 100m
59 Ống nhựa thoát nước UPVC D34 Theo HSTK 0,04 100m
60 Tê kiểm tra D140 Theo HSTK 2 cái
61 Tê kiểm tra D110 Theo HSTK 6 cái
62 Tê nhựa xiên D140 Theo HSTK 2 cái
63 Tê nhựa xiên D140x110 Theo HSTK 5 cái
64 Tê nhựa xiên D110 Theo HSTK 20 cái
65 Cút nhựa xiên D140 Theo HSTK 8 cái
66 Cút nhựa xiên D110 Theo HSTK 82 cái
67 Tê nhựa vuông D110x90 Theo HSTK 4 cái
68 Tê nhựa vuông D90 Theo HSTK 16 cái
69 Tê nhựa vuông D34 Theo HSTK 4 cái
70 Cút nhựa vuông D90 Theo HSTK 20 cái
71 Cút nhựa vuông D76 Theo HSTK 16 cái
72 Cút nhựa vuông D34 Theo HSTK 16 cái
73 Cút nhựa vuông D90x34 Theo HSTK 4 cái
74 Côn nhựa UPVC D140x110 Theo HSTK 2 cái
75 Côn nhựa UPVC D110x76 Theo HSTK 4 cái
76 Côn nhựa UPVC D90x76 Theo HSTK 4 cái
77 Ống tránh D90 Theo HSTK 12 cái
78 Xí bệt trẻ em Theo HSTK 24 bộ
79 Vòi xịt xí bệt Theo HSTK 24 bộ
80 Lô giấy vệ sinh Theo HSTK 24 cái
81 Lava bô xi phông nhấn Theo HSTK 8 bộ
82 Vòi rửa lavabo Theo HSTK 8 bộ
83 Giá để xà phòng Theo HSTK 8 cái
84 Sen tắm Theo HSTK 4 bộ
85 Bình nóng lạnh chống giật 30L Theo HSTK 4 bộ
86 Gương soi Theo HSTK 8 cái
87 Kệ gương Theo HSTK 8 cái
88 Téc ngang INOX 2m3 Theo HSTK 2 bể
89 Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 Theo HSTK 16 cái
90 Máy bơm sinh hoạt Theo HSTK 1 cái
91 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá IV Theo HSTK 50 1m khoan
92 Trõ bơm Theo HSTK 1 Cái
93 Máy bơm giếng khoan 5kw Theo HSTK 1 máy
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 0,3629 1m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,0518 m3
96 Xây hố để bơm bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 0,1342 m3
97 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,009 m3
98 Nắp đậy tôn KT 720x720 có khóa bảo vệ Theo HSTK 1 cái
E BỂ NƯỚC NGẦM + CỨU HỎA + PCCC
1 Đào móng bể chứa, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo HSTK 1,001 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Theo HSTK 3,249 m3
3 Ván khuôn gỗ, đáy bể Theo HSTK 0,1587 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm Theo HSTK 0,0529 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Theo HSTK 0,6982 tấn
6 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 7,3119 m3
7 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 10,6995 m3
8 Ván khuôn gỗ giằng nắp bể Theo HSTK 0,0574 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng nắp bể, ĐK <=10mm Theo HSTK 0,0529 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng nắp bể, ĐK <=18mm Theo HSTK 0,2019 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng nắp bể, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,8413 m3
12 Ván khuôn gỗ, nắp bể Theo HSTK 0,1852 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK >10mm Theo HSTK 0,3348 tấn
14 Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,8196 m3
15 Sản xuất thang sắt Theo HSTK 0,0073 tấn
16 Lắp đặt thang sắt Theo HSTK 1 BỘ
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 70,224 m2
18 Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định Theo HSTK 70,224 m2
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 19,5396 m2
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,3905 100m3
21 SXLD nắp đậy bể chứa bằng tôn Kt 800x800 Theo HSTK 1 đv
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK 0,6105 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km Theo HSTK 0,6105 100m3/1km
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 2,2816 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo HSTK 0,0202 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0031 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,1196 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,1049 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,0864 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,0304 m3
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 21,852 m2
32 Trát trụ, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,77 m2
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 12,1975 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 11,8581 m2
35 SXLĐ cửa đi bằng tôn (hoàn thiện lắp đặt, đã bao gồm các phụ kiện đi kèm) Theo HSTK 1,8 M2
36 SXLD cửa chớp kính (hoàn thiện lắp đặt, đã bao gồm các phụ kiện đi kèm) Theo HSTK 0,36 M2
37 Ván khuôn bệ máy Theo HSTK 0,0096 100m2
38 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,144 m3
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 24,86 m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 0,3082 100m2
41 SXLĐ Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=10 l/s H=32m Theo HSTK 1 cái
42 SXLĐ Máy bơm chữa cháy động cơ nổ Q=10 l/s H=32m Theo HSTK 1 cái
43 SXLĐ Tủ điều khiển bơm chữa cháy (trọn bộ) Theo HSTK 1 tủ
44 Dây dẫn 3x16+1x10mm2 Theo HSTK 25 m
45 Ống thép tráng kẽm F100 Theo HSTK 0,35 100m
46 Ống thép tráng kẽm F50 Theo HSTK 0,03 100m
47 Ống thép tráng kẽm F32 Theo HSTK 0,02 100m
48 Tê thép F100 Theo HSTK 2 cái
49 Cút thép F100 Theo HSTK 3 cái
50 Van khóa F100 Theo HSTK 4 cái
51 Van 1 chiều F100 Theo HSTK 2 cái
52 Van khóa F25 Theo HSTK 2 cái
53 Mối nối mềm, ĐK 100mm Theo HSTK 4 cái
54 Van góc D65 Theo HSTK 4 cái
55 Tê thép D65 Theo HSTK 4 cái
56 Y lọc F100 Theo HSTK 2 cái
57 Bích thép, ĐK 100mm Theo HSTK 12 cặp bích
58 Bích thép - ĐK 50mm Theo HSTK 4 cặp bích
59 SXLĐ hộp cứu hỏa ngoài nhà Theo HSTK 2 cái
60 SXLĐ Lăng phun DN65/19 Theo HSTK 2 cái
61 Côn thu 100/80 Theo HSTK 100 cái
62 SXLĐ Cuộn vòi chữa cháy DN65 dài 20m Theo HSTK 2 cuộn
63 Hộp đựng bình cứu hỏa Theo HSTK 1 hộp
64 SXLĐ Bình cứu hỏa xách tay cO2 + MT3 Theo HSTK 16 bình
65 Trụ cứu hoả ngoài nhà Theo HSTK 1 cái
66 SXLĐ Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 2 bộ
67 Van chặn D25 Theo HSTK 1 cái
68 Rọ hút Theo HSTK 2 cái
69 Van bướm D100 Theo HSTK 1 cái
70 Đồng hồ đo áp lực Theo HSTK 1 cái
71 SXLĐ Bệ bê tông Theo HSTK 2 cái
72 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Theo HSTK 0,35 100m
73 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Theo HSTK 0,35 100m
74 Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh Theo HSTK 1 tủ
75 Hộp nối, hộp phân dây, Theo HSTK 2 hộp
76 Lắp đặt đế báo khói + nhiệt Theo HSTK 20 bộ
77 Lắp đặt đầu báo khói Theo HSTK 12 cái
78 Lắp đặt đầu báo nhiệt Theo HSTK 8 cái
79 Lắp đặt chuông báo cháy Theo HSTK 2 bộ
80 Chuông báo cháy Theo HSTK 2 Cái
81 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Theo HSTK 2 bộ
82 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Theo HSTK 2 Cái
83 Lắp đặt đèn báo cháy Theo HSTK 2 bộ
84 Đèn báo cháy Theo HSTK 2 cái
85 Lắp đặt chuông đèn nút ấn kết hợp Theo HSTK 2 hộp
86 Lắp đặt điện trở cuối kênh Theo HSTK 2 bộ
87 Điện trở cuối đường dây Theo HSTK 2 Cái
88 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 250 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 Theo HSTK 250 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 25 m
91 Dây tín hiệu 10Px2x0.5mm2 Theo HSTK 25 m
92 Hệ thống tiếp địa tủ trung tâm Theo HSTK 1 bộ
93 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo HSTK 6 Cái
94 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Theo HSTK 2 Cái
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 80 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 80 m
97 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo HSTK 6 cái
98 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo HSTK 2 cái
99 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK 1 cái
100 Cài đặt hiệu chỉnh, chạy thử hệ thống báo cháy Theo HSTK 1 hệ thống
101 Vật tư phụ Theo HSTK 1
102 Cửa nhà bơm Theo HSTK 1,5 m2
103 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 7 1m3
104 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 7 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->