Gói thầu: thi công xây dựng gói thầu xây lắp số 01: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng Trường mầm non Cúc Đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng gói thầu xây lắp số 01: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng Trường mầm non Cúc Đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn Trái phiếu Chính phủ và vốn đối ứng ngân sách huyện Võ Nhai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 20:34:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,013,026,419 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | KIẾN TRÚC + KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III - 90% | Theo HSTK | 2,7632 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III - 10% | Theo HSTK | 6,12 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III - 10% | Theo HSTK | 24,582 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,3027 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 16,1559 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,3947 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0916 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,1586 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,9943 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 43,6164 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,6952 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1459 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,0312 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 8,1833 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 8,4042 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 38,6341 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 21,4198 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,9278 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,9008 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK | 0,0641 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2475 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,2482 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,1718 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 13,0257 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 2,2327 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,7561 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 3,897 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,4796 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 25,1917 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,349 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,2284 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,132 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1566 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 4,6865 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,4717 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 45,9569 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,3627 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,278 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1873 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 3,7545 | m3 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 258,17 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 468,65 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 218,046 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 508,774 | m2 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,0454 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 16,439 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 98,8713 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 352,3994 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 93,9987 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 446,3981 | m2 |
| 51 | Ốp tường trong phòng học gạch men 300x600, XM PCB30 | Theo HSTK | 107,208 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 490,392 | m2 |
| 53 | Ốp tường vệ sinh gạch men 300x600, XM PCB30 | Theo HSTK | 156,448 | m2 |
| 54 | Trát má cửa, cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 81,47 | m2 |
| 55 | Láng ô văng không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 3,8 | m2 |
| 56 | Trát móc nước ô văng vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 11,6 | m |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 571,862 | m2 |
| 58 | Kẻ vạch phân vị | Theo HSTK | 51,24 | m |
| 59 | Xây bậc thang, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,8717 | m3 |
| 60 | Trát lót bậc thang dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 27,5698 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo HSTK | 30,1753 | m2 |
| 62 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,0195 | 100m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 22,163 | m3 |
| 64 | Bê tông xỉ tôn sàn tầng 2 vệ sinh | Theo HSTK | 3,1609 | m3 |
| 65 | Láng sàn WC có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 40,3204 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm sàn WC | Theo HSTK | 40,3204 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Theo HSTK | 42,5448 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Theo HSTK | 390,661 | m2 |
| 69 | Ống nhựa thoát nước mái D110 | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 70 | Quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 6 | quả |
| 71 | Cút thoát nước mái D110 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 72 | Phễu thu | Theo HSTK | 6 | cái |
| 73 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 42 | cái |
| 74 | Trát tường thành sê nô trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 69,848 | m2 |
| 75 | Láng lòng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 52,0608 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Theo HSTK | 121,9088 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 184,8 | m |
| 78 | Gia công xà gồ thép 80x40x3 | Theo HSTK | 1,1532 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,1532 | tấn |
| 80 | Gia công giằng mái thép | Theo HSTK | 0,0491 | tấn |
| 81 | Lắp dựng giằng thép mái | Theo HSTK | 0,0491 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 111,9061 | 1m2 |
| 83 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm | Theo HSTK | 2,8058 | 100m2 |
| 84 | Tôn úp nóc, úp xườn | Theo HSTK | 47,9 | md |
| 85 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 3,7299 | 1m3 |
| 86 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 13,104 | 1m3 |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 3,7428 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 6,8589 | m3 |
| 89 | Đắp cát chân móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 0,041 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 5,1086 | m3 |
| 91 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 2,86 | m3 |
| 92 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 1,3939 | m3 |
| 93 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 3,9686 | m3 |
| 94 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,3802 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,2553 | m3 |
| 96 | Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 17,208 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK | 20,664 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 3,0225 | m2 |
| 99 | Ốp chân tường bồn hoa gạch thẻ 20x6 | Theo HSTK | 2,2425 | m2 |
| 100 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 45,96 | m2 |
| 101 | Đánh mầu tường rãnh bằng xi măng nguyên chất | Theo HSTK | 45,96 | m2 |
| 102 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 1,9652 | m3 |
| 103 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,18 | tấn |
| 104 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,1173 | 100m2 |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 52 | 1cấu kiện |
| 107 | Đắp cát nền bằng thủ công | Theo HSTK | 2,9676 | m3 |
| 108 | Bê tông hè xung quanh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 5,0646 | m3 |
| 109 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 59,352 | m2 |
| 110 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,816 | 1m3 |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 1,3736 | m3 |
| 112 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,852 | m3 |
| 113 | Lát gạch terazo 400x400, PCB30 | Theo HSTK | 6,12 | m2 |
| 114 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,594 | m3 |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,3378 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 3,3211 | m3 |
| 117 | Trát lan can, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 63,3572 | m2 |
| 118 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0646 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0501 | tấn |
| 120 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,4923 | m3 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 63,3572 | m2 |
| 122 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 14,72 | m |
| 123 | Trát đắp nổi chi tiết H1, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 3,2 | m2 |
| 124 | GCLD lan can, chắn nắng INOX 201 | Theo HSTK | 951,4825 | kg |
| 125 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | Theo HSTK | 0 | kg |
| 126 | Cửa đi cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, ke, chốt, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | Theo HSTK | 70 | m2 |
| 127 | Cửa sổ cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, ke, chốt, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | Theo HSTK | 15,12 | m2 |
| 128 | Ô kính quan sát trẻ | Theo HSTK | 2,4 | m2 |
| 129 | GCLD sen hoa INOX 201 | Theo HSTK | 208,743 | kg |
| 130 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | Theo HSTK | 208,743 | kg |
| 131 | SXLD vách ngăn WC bằng tấm COMPACT dầy 12mm(Lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 10,08 | m2 |
| 132 | Thang thăm mái + nắp tôn + khóa | Theo HSTK | 1 | ck |
| 133 | Biển chữ + ảnh Bác Hồ | Theo HSTK | 1 | ck |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 5,035 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m(tạm tính thêm 1 tháng Hvl=1) | Theo HSTK | 0 | 100m2 |
| C | CẤP ĐIỆN + THU LÔI CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đèn LED loại 1,2m-2x18w/220v | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 2 | Đèn LED gắn trần 20w | Theo HSTK | 26 | bộ |
| 3 | Ổ cắm đơn âm tường | Theo HSTK | 8 | cái |
| 4 | Ổ cắm đôi âm tường | Theo HSTK | 12 | cái |
| 5 | Công tắc đơn | Theo HSTK | 16 | cái |
| 6 | Công tắc đôi | Theo HSTK | 12 | cái |
| 7 | Quạt trần VI.NA.WIND | Theo HSTK | 16 | cái |
| 8 | Quạt thông gió | Theo HSTK | 4 | cái |
| 9 | Áp tô mát 3 pha 75A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 10 | Áp tô mát 3 pha 40A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 11 | Áp tô mát 3 pha 16A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 12 | Áp tô mát 1 pha 16A | Theo HSTK | 14 | cái |
| 13 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 400 | m |
| 14 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 15 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x10mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 16 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x6mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 17 | Tủ điện tổng 450x300x150 | Theo HSTK | 2 | 1 tủ |
| 18 | Tủ điện tầng 300x250x150 | Theo HSTK | 2 | 1 tủ |
| 19 | Hộp nối dây 200x100 | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 20 | Hộp âm tường 110x65x45 | Theo HSTK | 64 | hộp |
| 21 | Mặt nhựa công tắc + ổ cắm | Theo HSTK | 64 | cái |
| 22 | Ống ghen nhựa D16 | Theo HSTK | 700 | m |
| 23 | Ống ghen nhựa D27 | Theo HSTK | 80 | m |
| 24 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 4x16mm2 | Theo HSTK | 70 | m |
| 25 | Hộp đo điện trợ | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 26 | Dây điện CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 27 | Cọc tiếp địa D16 mạ đồng L=2500mm | Theo HSTK | 3 | cọc |
| 28 | Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III | Theo HSTK | 2,4 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | Theo HSTK | 2,4 | m3 |
| 30 | Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III | Theo HSTK | 15,6 | 1m3 |
| 31 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | Theo HSTK | 15,6 | m3 |
| 32 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 34 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Theo HSTK | 10 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 37 | Cọc đỡ dây | Theo HSTK | 45 | Cái |
| 38 | Hộp kỹ thuật RTD | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 39 | Lô sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 3 | cái |
| D | BỂ TỰ HOẠI + CẤP THOÁT NƯỚC+ GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III - 90% | Theo HSTK | 0,2315 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,9354 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 1,1215 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,4 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,024 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 1,6045 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,045 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 4,7591 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 27,865 | m2 |
| 10 | Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 6,5808 | m2 |
| 11 | Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất | Theo HSTK | 34,4458 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0429 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,0804 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,8518 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 9 | 1cấu kiện |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 12,0328 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,1405 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km | Theo HSTK | 0,1405 | 100m3/1km |
| 19 | Cút sảnh, tê sành | Theo HSTK | 4 | cái |
| 20 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN50 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 21 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 22 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 23 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 24 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 25 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20, cấp nóng | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 26 | Tê nhựa hàn DN50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 27 | Tê nhựa hàn DN40 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 28 | Tê nhựa hàn DN32x25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 29 | Tê nhựa hàn DN25x20 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 30 | Tê nhựa hàn DN20 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 31 | Tê nhựa ren DN20 | Theo HSTK | 28 | cái |
| 32 | Cút nhựa hàn DN50 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 33 | Cút nhựa hàn DN40 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 34 | Cút nhựa hàn DN32 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 35 | Cút nhựa hàn DN25 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 36 | Cút nhựa hàn DN20 | Theo HSTK | 52 | cái |
| 37 | Cút nhựa hàn DN50x32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 38 | Cút nhựa hàn DN25x20 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 39 | Cút nhựa ren DN25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 40 | Cút nhựa ren DN20 | Theo HSTK | 40 | cái |
| 41 | Côn nhựa PPR DN32x25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 42 | Van khóa PPR DN50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 43 | Van khóa PPR DN40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 44 | Van khóa PPR DN32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 45 | Van khóa PPR DN25 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 46 | Van gạt DN20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 47 | Van 1 chiều DN40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 48 | Van phao điện DN25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 49 | Van xả đáy téc DN50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 50 | Rắc co PPR DN50 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 51 | Rắc co PPR DN40 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 52 | Rắc co PPR DN32 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 53 | Rắc co PPR DN25 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 54 | Rắc co PPR DN20 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 55 | Ống nhựa thoát nước UPVC D140 | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 56 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Theo HSTK | 0,65 | 100m |
| 57 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | Theo HSTK | 0,32 | 100m |
| 58 | Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 59 | Ống nhựa thoát nước UPVC D34 | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 60 | Tê kiểm tra D140 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 61 | Tê kiểm tra D110 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 62 | Tê nhựa xiên D140 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 63 | Tê nhựa xiên D140x110 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 64 | Tê nhựa xiên D110 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 65 | Cút nhựa xiên D140 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 66 | Cút nhựa xiên D110 | Theo HSTK | 82 | cái |
| 67 | Tê nhựa vuông D110x90 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 68 | Tê nhựa vuông D90 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 69 | Tê nhựa vuông D34 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 70 | Cút nhựa vuông D90 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 71 | Cút nhựa vuông D76 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 72 | Cút nhựa vuông D34 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 73 | Cút nhựa vuông D90x34 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 74 | Côn nhựa UPVC D140x110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 75 | Côn nhựa UPVC D110x76 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 76 | Côn nhựa UPVC D90x76 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 77 | Ống tránh D90 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 78 | Xí bệt trẻ em | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 79 | Vòi xịt xí bệt | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 80 | Lô giấy vệ sinh | Theo HSTK | 24 | cái |
| 81 | Lava bô xi phông nhấn | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 82 | Vòi rửa lavabo | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 83 | Giá để xà phòng | Theo HSTK | 8 | cái |
| 84 | Sen tắm | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 85 | Bình nóng lạnh chống giật 30L | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 86 | Gương soi | Theo HSTK | 8 | cái |
| 87 | Kệ gương | Theo HSTK | 8 | cái |
| 88 | Téc ngang INOX 2m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 89 | Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 90 | Máy bơm sinh hoạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 91 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá IV | Theo HSTK | 50 | 1m khoan |
| 92 | Trõ bơm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 93 | Máy bơm giếng khoan 5kw | Theo HSTK | 1 | máy |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3629 | 1m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,0518 | m3 |
| 96 | Xây hố để bơm bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 0,1342 | m3 |
| 97 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,009 | m3 |
| 98 | Nắp đậy tôn KT 720x720 có khóa bảo vệ | Theo HSTK | 1 | cái |
| E | BỂ NƯỚC NGẦM + CỨU HỎA + PCCC | |||
| 1 | Đào móng bể chứa, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo HSTK | 1,001 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Theo HSTK | 3,249 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, đáy bể | Theo HSTK | 0,1587 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | Theo HSTK | 0,0529 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Theo HSTK | 0,6982 | tấn |
| 6 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,3119 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 10,6995 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng nắp bể | Theo HSTK | 0,0574 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng nắp bể, ĐK <=10mm | Theo HSTK | 0,0529 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng nắp bể, ĐK <=18mm | Theo HSTK | 0,2019 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,8413 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, nắp bể | Theo HSTK | 0,1852 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,3348 | tấn |
| 14 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,8196 | m3 |
| 15 | Sản xuất thang sắt | Theo HSTK | 0,0073 | tấn |
| 16 | Lắp đặt thang sắt | Theo HSTK | 1 | BỘ |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 70,224 | m2 |
| 18 | Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định | Theo HSTK | 70,224 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 19,5396 | m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,3905 | 100m3 |
| 21 | SXLD nắp đậy bể chứa bằng tôn Kt 800x800 | Theo HSTK | 1 | đv |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,6105 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km | Theo HSTK | 0,6105 | 100m3/1km |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 2,2816 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTK | 0,0202 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0031 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,1196 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,1049 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0864 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,0304 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 21,852 | m2 |
| 32 | Trát trụ, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,77 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 12,1975 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 11,8581 | m2 |
| 35 | SXLĐ cửa đi bằng tôn (hoàn thiện lắp đặt, đã bao gồm các phụ kiện đi kèm) | Theo HSTK | 1,8 | M2 |
| 36 | SXLD cửa chớp kính (hoàn thiện lắp đặt, đã bao gồm các phụ kiện đi kèm) | Theo HSTK | 0,36 | M2 |
| 37 | Ván khuôn bệ máy | Theo HSTK | 0,0096 | 100m2 |
| 38 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,144 | m3 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 24,86 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 0,3082 | 100m2 |
| 41 | SXLĐ Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=10 l/s H=32m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 42 | SXLĐ Máy bơm chữa cháy động cơ nổ Q=10 l/s H=32m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 43 | SXLĐ Tủ điều khiển bơm chữa cháy (trọn bộ) | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 44 | Dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 45 | Ống thép tráng kẽm F100 | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 46 | Ống thép tráng kẽm F50 | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 47 | Ống thép tráng kẽm F32 | Theo HSTK | 0,02 | 100m |
| 48 | Tê thép F100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 49 | Cút thép F100 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 50 | Van khóa F100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 51 | Van 1 chiều F100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 52 | Van khóa F25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 53 | Mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 54 | Van góc D65 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 55 | Tê thép D65 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 56 | Y lọc F100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 57 | Bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 12 | cặp bích |
| 58 | Bích thép - ĐK 50mm | Theo HSTK | 4 | cặp bích |
| 59 | SXLĐ hộp cứu hỏa ngoài nhà | Theo HSTK | 2 | cái |
| 60 | SXLĐ Lăng phun DN65/19 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 61 | Côn thu 100/80 | Theo HSTK | 100 | cái |
| 62 | SXLĐ Cuộn vòi chữa cháy DN65 dài 20m | Theo HSTK | 2 | cuộn |
| 63 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 64 | SXLĐ Bình cứu hỏa xách tay cO2 + MT3 | Theo HSTK | 16 | bình |
| 65 | Trụ cứu hoả ngoài nhà | Theo HSTK | 1 | cái |
| 66 | SXLĐ Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 67 | Van chặn D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 68 | Rọ hút | Theo HSTK | 2 | cái |
| 69 | Van bướm D100 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 70 | Đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK | 1 | cái |
| 71 | SXLĐ Bệ bê tông | Theo HSTK | 2 | cái |
| 72 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 73 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 74 | Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 75 | Hộp nối, hộp phân dây, | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 76 | Lắp đặt đế báo khói + nhiệt | Theo HSTK | 20 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo HSTK | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Theo HSTK | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 80 | Chuông báo cháy | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 81 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 82 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 83 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 84 | Đèn báo cháy | Theo HSTK | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt chuông đèn nút ấn kết hợp | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 86 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 87 | Điện trở cuối đường dây | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 250 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 | Theo HSTK | 250 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 91 | Dây tín hiệu 10Px2x0.5mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 92 | Hệ thống tiếp địa tủ trung tâm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK | 6 | Cái |
| 94 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 96 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 97 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo HSTK | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 100 | Cài đặt hiệu chỉnh, chạy thử hệ thống báo cháy | Theo HSTK | 1 | hệ thống |
| 101 | Vật tư phụ | Theo HSTK | 1 | Lô |
| 102 | Cửa nhà bơm | Theo HSTK | 1,5 | m2 |
| 103 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 7 | 1m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi