Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201235241-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201179985
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng (thực hiện các công trình cấp bách trên địa bàn Thị Trấn Củ Chi)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 15:57:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,012,436,178 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,149,000 VNĐ ((Mười hai triệu một trăm bốn mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 34,2 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,128 tấn
3 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,39 m3
4 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,571 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,632 m3
6 Tháo dỡ cửa cổng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17,5 m2
7 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20,76 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn tole phẳng nhà kho tạm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 39,9 m2
B PHẦN VĂN PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21,183 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,966 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1724 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III-4km Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1724 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,769 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,776 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0896 100m2
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17,123 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2441 100m3
10 Trãi tấm nilon nhựa chống thấm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,6978 100m2
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,978 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,584 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,8596 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,672 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,976 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5168 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,6734 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0672 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3492 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,747 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,058 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3115 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,196 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,566 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,038 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,058 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,113 tấn
28 Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,7 m3
29 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,8016 m3
30 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17,9604 m3
31 Gia công xà gồ, găng trần thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,538 tấn
32 Lắp dựng xà gồ,găng trần thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,538 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,5808 m2
34 Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7599 100m2
35 Làm trần tolesóng nhỏ dày 0.35mm +, viền nẹp nhựa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 65,28 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 152,718 m2
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 96,922 m2
38 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 31,68 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 33,98 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 42,36 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,72 m2
42 Trát chỉ nước đôi thành sênô , vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 19,6 m
43 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 80 m
44 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,14 m2
45 Láng vữa chống thấm xử lý sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,14 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,14 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 174,02 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 118,76 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 195,278 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 97,502 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 75,3 m2
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 34,8 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 -khu nhà vệ sinh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 31,8 m2
54 Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,111 m2
55 SXLD cửa đi khung nhôm kính 5mm hệ 1000 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,24 m2
56 SXLD cửa đi khung nhôm kính 5mm hệ 700 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,8 m2
57 CCLD cửa sổ nhôm hệ 1000, kính 6mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,52 m2
58 CCLD cửa sổ bật nhôm hệ 700, kính 5mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,72 m2
59 SXLD kính khung nhôm K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,5 m2
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0432 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,52 m2
C PHẦN MÁI CHE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,344 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0624 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,384 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,648 m3
5 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3591 tấn
6 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3591 tấn
7 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1605 tấn
8 Lắp dựng cột thép các loại Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1605 tấn
9 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3758 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3758 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5046 m2
12 Lợp mái tôn D0,5mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,0914 100m2
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10 m3
14 Cắt nền ron chống nứt 2x2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 100 m
15 Lăn nhám Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 100 m2
D HÀNG RÀO + CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 26,1404 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2614 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,828 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,7739 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,792 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,384 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1524 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4404 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8076 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,099 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0788 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2903 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,185 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,313 tấn
15 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,1885 m3
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 229,7125 m2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 34,16 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 45,9059 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 229,7125 m2
20 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 80,0659 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 80,0659 m2
22 Lắp dựng hàng rào lưới thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 23,0695 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 23,0695 m2
E PHẦN BÊ TÔNG NỀN SÂN VÀ MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1438 100m3
2 Trãi màng nilon chống mất nước Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,8754 100m2
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 33,389 m3
4 Cắt nền ron chống nứt 4x4 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 380,24 m
5 Lăn nhám nền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 380,24 m2
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,0162 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,0232 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,0016 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,098 tấn
F Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,6963 m3
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,288 m3
3 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 29 cái
4 Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,4279 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 30,3478 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,3556 m2
7 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,806 m2
8 Lắp đặt ống nhựa D114 ra hệ thống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,03 100m
G PHẦN ĐIỆN VÀ NƯỚC
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 bộ
3 Lắp đặt đèn trang trí áp trần D300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
5 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
8 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
9 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 200 m
10 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 95 m
11 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 120 m
12 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 60 m
13 Lắp đặt tủ điện Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 tủ
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 105 m
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 hộp
16 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1 100m
17 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2 100m
18 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,11 100m
19 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,22 100m
20 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1 100m
21 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,12 100m
22 Lắp đặt cút PVC D114mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
23 Lắp đặt cút PVC D90mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cái
24 Lắp đặt cút PVC D42mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
25 Lắp đặt cút PVC D34mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cái
26 Lắp đặt cút PVC D21mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
27 Lắp đặt Tê PVC D114mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
28 Lắp đăt Tê PVC D90 mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
29 Lắp đăt Tê PVC D42 mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
30 Lắp đặt Tê PVC D34mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
31 Lắp đặt Tê PVC D21mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
32 Lắp đặt côn giảm D34/D27 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
33 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 bộ
34 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
35 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
36 Lắp đặt hộp đựng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
38 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 bộ
39 Lắp đặt van D21 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0 cái
40 Lắp đặt van D34 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
41 Lắp đặt phao Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
42 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 bể
43 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,1946 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,469 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,371 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2535 m3
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1646 tấn
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,01 100m2
49 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,0016 m3
50 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2326 m3
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,098 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,92 m2
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,42 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->