Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Viễn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239709 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 09:35:00 đến ngày 2020-12-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,008,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 56,9787 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 44,9933 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 2,7297 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 29,0822 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 41,1428 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chi tiết theo chương V | 19,6695 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 9,9683 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi để đắp | Chi tiết theo chương V | 5.420,3534 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 47,98 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 47,98 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Chi tiết theo chương V | 47,98 | 100m3 |
| 12 | Bơm nước ban đầu | Chi tiết theo chương V | 20 | ca |
| 13 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 969,7709 | 100m |
| 14 | Ép cọc cừ larsen | Chi tiết theo chương V | 2,4 | 100m |
| 15 | Nhổ cọc cừ larsen | Chi tiết theo chương V | 2,4 | 100m |
| 16 | Thuê cừ Lasen IV | Chi tiết theo chương V | 10.800 | m |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 164,62 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 658,49 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 1.111,2 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 2.244,84 | m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 74,04 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 1,7437 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 3,5917 | tấn |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 5,8954 | 100m2 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 183,7 | m2 |
| 26 | Ống nhựa F42 thoát nước lưng tường kè | Chi tiết theo chương V | 1.945,53 | m |
| 27 | Bọc vải địa ống thoát nước | Chi tiết theo chương V | 1,1972 | 100m2 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 147,97 | m3 |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,14 | m3 |
| 30 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 6,43 | m3 |
| 31 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 443,9 | m3 |
| 32 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 44,39 | m2 |
| 33 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 54,912 | 100m |
| 34 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 11,44 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 17,16 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 43,56 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 444,4 | m2 |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 6,07 | m2 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,2442 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 6,2 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chi tiết theo chương V | 0,5716 | tấn |
| 42 | Bê tông cột lan can, M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,11 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0306 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0047 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0256 | tấn |
| 46 | Gia công lan can | Chi tiết theo chương V | 0,032 | tấn |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 5,8852 | 100m3 |
| 48 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 60,2822 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 3,2409 | 100m2 |
| 50 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 559,17 | m3 |
| 51 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chi tiết theo chương V | 1,3055 | tấn |
| 52 | Ma tít chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,21 | m3 |
| 53 | Gỗ đệm chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,15 | m3 |
| 54 | Mạt cưa tẩm nhựa | Chi tiết theo chương V | 0,002 | m3 |
| 55 | Ống chụp đầu cốt thép D40 | Chi tiết theo chương V | 121 | cái |
| 56 | Bọc màng nilon | Chi tiết theo chương V | 2,85 | m2 |
| 57 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chi tiết theo chương V | 17,39 | m2 |
| 58 | Cắt khe, khe 2x4 | Chi tiết theo chương V | 57,4 | 10m |
| 59 | Biển báo tam giác: | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 60 | Biển báo chữ nhật: | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chi tiết theo chương V | 158 | cái |
| 64 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Chi tiết theo chương V | 50 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN (03 CỐNG THÔNG NƯỚC TRÊN TUYẾN KÊNH) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 60,6855 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 11,21 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 41,21 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 32,55 | m3 |
| 5 | Bê tông trần cống, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 12,64 | m3 |
| 6 | Bê tông tường ngực phần vát - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,88 | m3 |
| 7 | Bê tông cầu thả phai, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,1 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,34 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0918 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0768 | tấn |
| 12 | Gia công lan can | Chi tiết theo chương V | 0,0891 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 2,7365 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 3,2739 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Chi tiết theo chương V | 1,3695 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0168 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0834 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng đáy cống | Chi tiết theo chương V | 0,6402 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường thẳng | Chi tiết theo chương V | 2,5552 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn trần cống | Chi tiết theo chương V | 0,5706 | 100m2 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 11,1 | m2 |
| 22 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 4,48 | m3 |
| 23 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 12,46 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 1,5 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 4,15 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 1,61 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 14,5553 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất - đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 13,4351 | 100m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 1,6709 | 100m3 |
| 30 | Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 5,2871 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 10,428 | 100m |
| 32 | Phên nứa gia cố hố móng cống | Chi tiết theo chương V | 96,9 | m2 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 2,8838 | 100m3 |
| 34 | Mua đất đồi để đắp | Chi tiết theo chương V | 385,5105 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 3,7444 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 3,7444 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải | Chi tiết theo chương V | 3,7444 | 100m3 |
| 38 | Bơm nước ban đầu | Chi tiết theo chương V | 30 | ca |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 0,1914 | 100m3 |
| 40 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 0,957 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,0577 | 100m2 |
| 42 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 19,14 | m3 |
| 43 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 5,25 | 100m |
| 44 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,7 | m3 |
| 45 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,4 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt cống, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,2835 | tấn |
| 47 | Lắp dựng ván khuôn ống cống | Chi tiết theo chương V | 0,444 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh | Chi tiết theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi