Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237192-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Chi Lăng
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201214532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 15:22:00 đến ngày 2020-12-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,089,241,910 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 2,0756 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V - E HSMT 0,929 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V - E HSMT 0,24 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V - E HSMT 2,2265 tấn
5 Mua thép bản làm bản mã, bản nối cọc Chương V - E HSMT 0,9411 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - E HSMT 0,667 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - E HSMT 0,667 tấn
8 Đổ bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 26,6212 m3
9 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V - E HSMT 50 mối nối
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V - E HSMT 4,875 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 1,0938 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,7052 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V - E HSMT 28,7375 m3
14 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 8,7309 m3
15 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 1,0578 100m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,9458 100m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2003 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,4801 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,1203 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,5523 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 1,7165 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E HSMT 0,5313 tấn
23 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 33,2314 m3
24 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,4518 m3
25 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 15,3538 m3
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,4613 100m3
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,531 100m3
28 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5107 100m3
29 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 26,3641 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 1,6256 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,3429 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,9175 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,765 tấn
34 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 10,089 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,7521 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 3,497 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,6063 tấn
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 2,2103 100m2
39 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 21,1422 m3
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,5408 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0746 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0523 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0925 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1583 tấn
45 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,8921 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,9483 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,256 tấn
48 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 2,2606 100m2
49 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 21,2822 m3
50 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 74,7187 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 5,3918 m3
52 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 8,3825 m3
53 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 3,2025 m3
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0635 100m2
55 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 9,8407 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 349,22 m2
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 610,042 m2
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 115,4702 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 226,05 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 57,0777 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 278,58 m
62 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 126,59 m
63 Trang trí cột tròn sảnh Chương V - E HSMT 8 cái
64 Trang trí các cột còn lại Chương V - E HSMT 10 Cái
65 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT 60x240 Chương V - E HSMT 32,082 m2
66 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 177,5725 m2
67 Chống thấm xi măng gốc polyme 2 lớp, 3kg/m2 Chương V - E HSMT 1.065,42 kg
68 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E HSMT 177,5726 m2
69 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 37,4219 m2
70 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 37,4219 m2
71 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 87,99 m
72 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 14,178 m2
73 Chống thấm xi măng gốc polyme 2 lớp, 3kg/m2 Chương V - E HSMT 85,068 kg
74 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E HSMT 14,178 m2
75 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 14,178 m2
76 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 62,2008 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 234,8357 m2
78 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,3814 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 120,6014 m2
80 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,381 tấn
81 Mua thép hình làm vì kèo thép mái, hao hụt 3% Chương V - E HSMT 3.206,9153 kg
82 Mua thép tấm làm bản thép vì kèo thép mái, hao hụt 3% Chương V - E HSMT 922,1487 kg
83 Bu lông D20 Chương V - E HSMT 32 cái
84 Bu lông D14 Chương V - E HSMT 16 cái
85 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V - E HSMT 4,0742 tấn
86 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - E HSMT 4,0743 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 159,9394 m2
88 Mua thép hình làm giằng thép mái, hao hụt 3% Chương V - E HSMT 638,7957 kg
89 Mua thép tấm làm bản thép giằng thép mái, hao hụt 3% Chương V - E HSMT 48,6675 kg
90 Bu lông D14 Chương V - E HSMT 3 cái
91 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,6687 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 42,672 m2
93 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 2,8235 100m2
94 Tôn úp nóc khổ 400, dày 0,45mm Chương V - E HSMT 43,4 md
95 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 31,1538 m2
96 Ngói bò úp nóc Chương V - E HSMT 3,79 md
97 Làm trần thạch cao, hệ trần nổi. Tấm thach cao đục lỗ 9mm Chương V - E HSMT 255,9588 m2
98 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - E HSMT 255,959 m2
99 Làm tấm tiêu âm đục lỗ xẻ rãnh AK Chương V - E HSMT 93,6854 m2
100 Lắp dựng tấm thạch cao tiêu âm Chương V - E HSMT 93,6854 m2
101 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,75 m3
102 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0122 100m2
103 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,2679 m3
104 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 0,2673 m3
105 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,0114 100m3
106 Mua ống thép mạ kẽm D50 dày 2mm Chương V - E HSMT 14,7456 kg
107 Mua thép vuông đặc 14x14 và 20x20 Chương V - E HSMT 67,7824 kg
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2,0832 m2
109 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 6,3525 m2
110 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,654 m3
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 6,54 m2
112 Láng granitô nền sàn Chương V - E HSMT 6,54 m2
113 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 10,9 m
114 Khuôn đơn, gỗ Lim Nam Phi kích thước 60 x 135 Chương V - E HSMT 132,36 m
115 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 152,68 m cấu kiện
116 Lắp đặt nẹp gỗ 10x40 Chương V - E HSMT 108,66 m
117 Cửa đi Panô kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 30,204 m2
118 Cửa sổ gỗ kính Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 27,1598 m2
119 Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp Chương V - E HSMT 22,5923 m2
120 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 148,4798 m2
121 Lắp dựng cửa vào khuôn 57,364 m2 cấu kiện
122 Lắp đặt khoá cửa đi, khóa tay bẻ Chương V - E HSMT 7 bộ
123 Lắp đặt chốt cửa Chương V - E HSMT 15 cái
124 Bản lề 100 NO-No1 Chương V - E HSMT 135 cái
125 Cremon cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 30 cái
126 Vách nhôm kính hệ Xingfa, kính an toàn 6.38 mm Chương V - E HSMT 21,432 m2
127 Vách nhôm thoáng, sơn tĩnh điện Chương V - E HSMT 20,784 m2
128 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,368 tấn
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 15,6279 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 479,3771 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 516,3592 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 283,1277 m2
133 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - E HSMT 4,6469 100m2
134 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT 2,88 100m2
135 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - E HSMT 4,3312 100m2
B PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Chương V - E HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V - E HSMT 3 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
6 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 11 cái
7 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Led panel 600x600 Chương V - E HSMT 10 bộ
9 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn compact ốp trần Chương V - E HSMT 6 bộ
10 Lắp đèn pha led 200W( Chóa+ chấn lưu 2 cấp + bóng) Chương V - E HSMT 6 bộ
11 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V - E HSMT 12 cái
12 Lắp đặt quạt ly tâm có công suất <= 2,5Kw Chương V - E HSMT 8 cái
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V - E HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V - E HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led âm trần Chương V - E HSMT 25 bộ
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V - E HSMT 50 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 150 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V - E HSMT 250 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 450 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 250 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V - E HSMT 170 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V - E HSMT 350 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Chương V - E HSMT 200 m
25 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V - E HSMT 17 hộp
26 Đầu cốt đồng cỡ 10 Chương V - E HSMT 2 bộ
27 Đầu cốt đồng cỡ 6 Chương V - E HSMT 8 bộ
28 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 4 cái
29 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V - E HSMT 20 m
30 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V - E HSMT 30 m
31 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - E HSMT 8 cọc
32 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V - E HSMT 27 m
33 Chân bật thép gắn vào tường Chương V - E HSMT 4 cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V - E HSMT 0,7 100m
35 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - E HSMT 2 cọc
36 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V - E HSMT 12 m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - E HSMT 0,16 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V - E HSMT 0,36 100m
40 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V - E HSMT 2 cái
41 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V - E HSMT 8 cái
42 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V - E HSMT 4 cái
43 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
44 Lắp đặt colie giữ ống Chương V - E HSMT 20 cái
45 Bình bột MFZ4 (4kg) Chương V - E HSMT 6 bình
46 Hộp đựng bình chữa cháy 40x50x18 (cm) Chương V - E HSMT 2 bộ
47 Bộ tiêu lệnh, nội quy Chương V - E HSMT 2 bộ
C PHẦN NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,4303 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 1,9921 m3
3 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 7,7839 m3
4 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 10,485 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,2139 100m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 1,3797 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,139 100m2
8 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,4359 m3
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,3942 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6-8mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0223 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép D12mm Chương V - E HSMT 0,0458 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép D14-18mm Chương V - E HSMT 0,0904 tấn
13 Đổ bê tông thủ lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,1264 m3
14 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 1,6773 m3
15 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 15,7588 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 2,9022 m3
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0478 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6-8mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0047 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,027 tấn
20 Đổ bê tông bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,2884 m3
21 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,5614 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,238 tấn
23 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,3286 100m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 81,8166 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 62,3916 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 30,316 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch KT300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 71,6568 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V - E HSMT 174,5242 m2
29 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 32,868 m2
30 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 32,868 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 19,6746 m2
32 Cửa đi Panô gỗ đặc Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 4,275 m2
33 Cửa đi Panô kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 5,46 m2
34 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 9,735 m2 cấu kiện
35 Khóa tay nắm cửa mã hiệu Chương V - E HSMT 2 bộ
36 Chốt cửa trong Chương V - E HSMT 4 bộ
37 Bản lề 100 NO-No1 Chương V - E HSMT 18 cái
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1436 100m3
39 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,041 100m3
40 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,704 m3
41 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,9 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép D6-8mm Chương V - E HSMT 0,0966 tấn
43 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0258 100m2
44 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 1,9684 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 15,92 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 21,486 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 21,486 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 21,486 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,5568 m2
50 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,4926 m3
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0324 100m2
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V - E HSMT 0,3672 tấn
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 8 cấu kiện
54 Cút sành xuống bể phốt Chương V - E HSMT 1 Cái
55 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E HSMT 4 bộ
56 Lắp đặt hộp đựng Chương V - E HSMT 4 cái
57 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
60 Mua máy bơm nước: QB=2,8(l/s);HB=34,5(m) Chương V - E HSMT 1 Cái
61 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V - E HSMT 1 bể
62 Van phao điện Chương V - E HSMT 1 bộ
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V - E HSMT 0,46 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V - E HSMT 0,01 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V - E HSMT 0,07 100m
67 Cầu chắn rác Inox D76 Chương V - E HSMT 2 Cái
68 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - E HSMT 0,04 100m
69 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V - E HSMT 0,55 100m
70 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
71 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V - E HSMT 2 cái
72 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
73 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V - E HSMT 10 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V - E HSMT 12 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V - E HSMT 1 cái
77 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm Chương V - E HSMT 1 cái
78 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V - E HSMT 2 cái
79 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60mm Chương V - E HSMT 5 cái
80 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V - E HSMT 5 cái
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm Chương V - E HSMT 10 cái
82 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V - E HSMT 2 cái
D PHẦN PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 5,244 100m3
2 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 58,152 m3
3 Nilon chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 484,6 m2
4 Cắt khe co giãn sân bê tông Chương V - E HSMT 145,46 m
5 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 484,6 m2
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,0477 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0758 100m2
8 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 1,591 m3
9 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 3,7501 m3
10 Công tác ốp gạch vào bồn cây Chương V - E HSMT 19,6976 m2
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0154 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3543 100m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0991 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,144 100m2
15 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 6,2466 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 9,7913 m3
17 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 1,2874 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4066 100m2
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,972 m3
20 Trát tường tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 55,542 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 23,4082 m2
22 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,7683 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V - E HSMT 0,3457 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,2074 100m2
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 66 cấu kiện
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,0035 100m3
27 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0066 100m2
28 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,1345 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 0,2153 m3
30 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 0,3637 m3
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,2656 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V - E HSMT 4,266 m2
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0686 100m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1256 100m2
35 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 2,6372 m3
36 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 3,8679 m3
37 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 5,5381 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 70,3248 m2
39 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V - E HSMT 70,325 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->