Gói thầu: Xây lắp tuyến đường RD-01 thôn Trường Thọ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư Xây dựng Khu kinh tế tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp tuyến đường RD-01 thôn Trường Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 17:59:00 đến ngày 2020-12-22 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,730,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường RD01 thôn Trường Thọ | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.188,09 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.188,09 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.221,491 | m3 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.425,073 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường đầm K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.089,545 | m3 |
| 6 | Khai thác và vận chuyển đất C3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.903,872 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.280,003 | m3 |
| 8 | Đào nền đường đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.262,642 | m3 |
| 9 | Đào nền đường đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,895 | m3 |
| 10 | Đào đất hữu cơ (đất C1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.667,602 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.188,462 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,411 | m3 |
| 13 | Đào rãnh đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,929 | m3 |
| 14 | Đào rãnh đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,103 | m3 |
| 15 | Đào rãnh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,299 | m3 |
| 16 | Đào rãnh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 17 | Đánh cấp đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,656 | m3 |
| 18 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.193,44 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.239,738 | m3 |
| 20 | Khai thác và vận chuyển đất C3 để đắp đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.875,391 | m3 |
| 21 | Tận dụng nền, mặt đường và rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.209,961 | m3 |
| 22 | Tận dụng đường công vụ các cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.441,052 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo tam giác phản quang nhôm (Biển giao đường ưu tiên W.208) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo tam giác phản quang nhôm (Biển đường hẹp W.203a) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo tam giác phản quang nhôm (Biển giao đường không ưu tiên W.207 a,b,c) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo tam giác phản quang nhôm (Biển giao đường cong W.201 a,b) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Sơn kẻ vạch bằng sơn dẽo nhiệt phản quang dày 2mm (Vạch sơn tim đường 2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,2 | m2 |
| 28 | Làm gồ giảm tốc bằng sơn dẽo nhiệt phản quang dày 6mm (Vạch giảm tốc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống cống dài 1m, ống cống hình hộp (1x1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | ống |
| 30 | Bê tông ống cống đúc sẵn M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,332 | m3 |
| 31 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.041,887 | kg |
| 32 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2 | kg |
| 33 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,323 | m3 |
| 34 | Đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,162 | m3 |
| 35 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm vữa M200, ống cống hình hộp (1x1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mối nối |
| 36 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8 | m2 |
| 37 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,65 | m2 |
| 38 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,176 | m2 |
| 39 | Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | m3 |
| 40 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,078 | m3 |
| 41 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 42 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,064 | m3 |
| 43 | Bê tông sân M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | m3 |
| 44 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,146 | m3 |
| 45 | Đá hộc xây gia cố mái vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,388 | m3 |
| 46 | Bê tông chân khay mái M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 47 | Bê tông gia cố mái M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,292 | m3 |
| 48 | Đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,341 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,311 | m2 |
| 50 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,142 | m2 |
| 51 | Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | m3 |
| 52 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,078 | m3 |
| 53 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 54 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,064 | m3 |
| 55 | Bê tông sân M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | m3 |
| 56 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,146 | m3 |
| 57 | Đá hộc xây gia cố mái vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| 58 | Bê tông chân khay mái M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 59 | Bê tông gia cố hạ lưu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,292 | m3 |
| 60 | Đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,341 | m3 |
| 61 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,311 | m2 |
| 62 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,142 | m2 |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng >50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cấu kiện |
| 64 | Bê tông tấm bản đúc sẵn M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
| 65 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,712 | kg |
| 66 | Ván khuôn tấm bản đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,736 | m2 |
| 67 | Đá hộc xếp khan mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | m3 |
| 68 | Bê tông tạo dốc M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,923 | m3 |
| 69 | Cốt thép lưới thép bảo vệ D≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,415 | kg |
| 70 | Ván khuôn lưới bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,538 | m2 |
| 71 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,247 | m3 |
| 72 | Đắp đất đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,674 | m3 |
| 73 | Lắp đặt ống cống dài 1m, ống cống hình hộp (2x2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | ống |
| 74 | Bê tông ống cống đúc sẵn M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,12 | m3 |
| 75 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.012,28 | kg |
| 76 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.048 | kg |
| 77 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,084 | m3 |
| 78 | Đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,042 | m3 |
| 79 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm vữa M200, ống cống hình hộp (2x2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | mối nối |
| 80 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,6 | m2 |
| 81 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 685,2 | m2 |
| 82 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,176 | m2 |
| 83 | Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,051 | m3 |
| 84 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,387 | m3 |
| 85 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 86 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | m3 |
| 87 | Bê tông sân M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,143 | m3 |
| 88 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m3 |
| 89 | Đá hộc xây gia cố mái vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,326 | m3 |
| 90 | Bê tông chân khay mái M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 91 | Bê tông gia cố thượng lưu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,67 | m3 |
| 92 | Đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,14 | m3 |
| 93 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,026 | m2 |
| 94 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,502 | m2 |
| 95 | Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,051 | m3 |
| 96 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,387 | m3 |
| 97 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 98 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | m3 |
| 99 | Bê tông sân M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,143 | m3 |
| 100 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m3 |
| 101 | Đá hộc xây gia cố mái vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,335 | m3 |
| 102 | Bê tông chân khay mái M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 103 | Bê tông gia cố hạ lưu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,97 | m3 |
| 104 | Đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 105 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,026 | m2 |
| 106 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,002 | m2 |
| 107 | Đá hộc xếp khan mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m3 |
| 108 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,611 | m3 |
| 109 | Đắp đất đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,683 | m3 |
| 110 | Bê tông chèn M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,696 | m3 |
| 111 | Đắp nền đường đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,88 | m3 |
| 112 | Khai thác và vận chuyển đất C3 để đắp đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,564 | m3 |
| 113 | Đào xúc đất C3 tận dụng để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,916 | m3 |
| 114 | Vận chuyển đất C3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,725 | m3 |
| 115 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẵn D600, 2 lớp thép dày 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 116 | Tháo dỡ ống cống dài 2m, đường kính D600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| B | Cầu dầm bản L=12m (Km1+240,88 tuyến RD-01 khu Trường Thọ) | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu đúc sẳn 40Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,072 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép dầm cầu đúc sẵn (Dầm bản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,72 | m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 dày 5,9mm, bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | m |
| 4 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 5 | Quét keo bảo vệ đầu dầm 2 lớp (Siaktop seal 107 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,92 | m2 |
| 6 | Cốt thép dầm cầu đúc sẳn D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.399,26 | kg |
| 7 | Cốt thép dầm cầu đúc sẳn D14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.624,328 | kg |
| 8 | Cốt thép dầm cầu đúc sẳn D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,518 | kg |
| 9 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực đường kính 12,7mm, dầm cầu kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.057,9 | kg |
| 10 | Lắp đặt neo OVM 13G-1 căng cáp dự ứng lực kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 616 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D16 dày 1,7mm, bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | m |
| 12 | Bê tông bản mặt cầu, khe dọc, mối nối 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,337 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m2 |
| 14 | Cốt thép bản mặt cầu D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,714 | kg |
| 15 | Cốt thép bản mặt cầu D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 586,282 | kg |
| 16 | Cốt thép bản mặt cầu D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,205 | kg |
| 17 | Cốt thép bản mặt cầu D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.659,117 | kg |
| 18 | Cốt thép chốt dầm cầu D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,638 | kg |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm làm ống thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,322 | kg |
| 20 | Nhựa bitum chét khe hở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm cao su lưu hóa đặt đầu dầm dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | m2 |
| 22 | Lan can cầu mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.617,426 | kg |
| 23 | Bu lông M22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 24 | Lắp dựng lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,64 | m2 |
| 25 | Cốt thép gờ chắn bánh D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,831 | kg |
| 26 | Cốt thép gờ chắn bánh D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 664,282 | kg |
| 27 | Bê tông gờ chắn bánh 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,096 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,888 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng >50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cấu kiện |
| 30 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,021 | kg |
| 31 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 446,808 | kg |
| 32 | Bê tông tấm đan đúc sẵn 20MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,998 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm bản đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,517 | m2 |
| 34 | Lát gạch Nem tách màu đỏ kích thước (30x30x2)cm, lớp vữa lót dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,2 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D160 dày 9,5mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 36 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m |
| 37 | Cốt thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,598 | kg |
| 38 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,986 | m3 |
| 39 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,042 | kg |
| 40 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.545,123 | kg |
| 41 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.142,54 | kg |
| 42 | Ván khuôn thép mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,827 | m2 |
| 43 | Bê tông lót 10MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,652 | m3 |
| 44 | Bê tông bản dẫn 20Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 45 | Cốt thép móng D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,152 | kg |
| 46 | Cốt thép móng D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 693,544 | kg |
| 47 | Cốt thép móng D14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,531 | kg |
| 48 | Cốt thép móng D18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,982 | kg |
| 49 | Cốt thép móng D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,691 | kg |
| 50 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,64 | m2 |
| 51 | Đắp cấp phối đá dăm Dmax 37,5mm bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9 | m3 |
| 52 | Cốt thép khe co giãn D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,931 | kg |
| 53 | Lắp đặt khe co giãn răng lược độ dịch chuyển 100mm (loại SWF-C160 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 54 | Bê tông khe co giãn 25Mpa đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m3 |
| 55 | Ván khuôn khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,65 | m2 |
| 56 | Lắp đặt máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m2 |
| 57 | Bu lông M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt thép hình L(50x50x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | kg |
| 59 | Thép tấm Inox 304 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,13 | kg |
| 60 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 61 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 62 | Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 63 | Cốt thép cọc đúc sẵn D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 932,143 | kg |
| 64 | Cốt thép cọc đúc sẵn D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,253 | kg |
| 65 | Cốt thép cọc đúc sẵn D14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,206 | kg |
| 66 | Cốt thép cọc đúc sẵn D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.311,467 | kg |
| 67 | Cốt thép cọc đúc sẵn D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,094 | kg |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,419 | kg |
| 69 | Bê tông cọc đúc sẳn 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,38 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cọc đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,52 | m2 |
| 71 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cấu kiện |
| 72 | Vận chuyển cọc đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,45 | tấn |
| 73 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cấu kiện |
| 74 | Ép cọc bê tông cốt thép kích thước (30x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | m |
| 75 | Ép cọc bê tông cốt thép kích thước (30x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | m |
| 76 | Đập bê tông đầu cọc trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m3 |
| 77 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,006 | m3 |
| 78 | Đắp nền đường đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,29 | m3 |
| 79 | Khai thác và vận chuyển đất C3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 941,618 | m3 |
| 80 | Đào đất hữu cơ (đất C1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,772 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,772 | m3 |
| 82 | Đào xúc đất C3 thanh thải lòng sông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 875,296 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 875,296 | m3 |
| 84 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẵn D1500mm, 2 lớp thép dày 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ống |
| 85 | Tháo dỡ ống cống dài 2m, đường kính D1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ống |
| 86 | Bê tông dầm dọc 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,582 | m3 |
| 87 | Bê tông dầm ngang 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,84 | m3 |
| 88 | Bê tông móng 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,696 | m3 |
| 89 | Bê tông giằng ngang 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,469 | m3 |
| 90 | Bê tông lót dầm ngang 10MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,952 | m3 |
| 91 | Bê tông lót dầm dọc 10MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 92 | Bê tông lót bệ 10MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 93 | Đệm đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 94 | Đệm cát dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,056 | m3 |
| 95 | Đệm cát lòng bệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 96 | Khấu hao hệ sàn đạo, sàn thao tác 1,5% x 4 tháng thi công + 5% x 1 lần lắp dựng và tháo dỡ (Ván khuôn đáy bệ dày 20mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.202,8 | kg |
| 97 | Khấu hao hệ sàn đạo, sàn thao tác 1,5% x 4 tháng thi công + 5% x 1 lần lắp dựng và tháo dỡ (Thép tấm dày 30mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.139,82 | kg |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.342,62 | kg |
| 99 | Ván khuôn dầm, bệ đúc dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,255 | m2 |
| 100 | Cốt thép móng D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,354 | kg |
| 101 | Cốt thép móng D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,456 | kg |
| 102 | Cốt thép móng D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,027 | kg |
| 103 | Cốt thép móng D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 503,083 | kg |
| 104 | Cốt thép móng D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,761 | kg |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D16 dày 1,7mm, bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 106 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m3 |
| 107 | Đắp đất đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 108 | Đào đất hữu cơ (đất C1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m3 |
| 109 | San đầm đất mặt bằng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m3 |
| 110 | Khai thác và vận chuyển đất C3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,8 | m3 |
| 111 | Móng cấp sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ gỗ tà vẹt chồng nề, khấu hao 1/24 + không bù hao hụt. Gỗ kê dầm KT (20x20x100)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắt dựng và tháo dỡ gỗ chống, khấu hao 1/10 + bù hao hụt 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,672 | m3 |
| 114 | Thanh căng thép D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,456 | kg |
| 115 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,55 | m3 |
| 116 | Đắp nền đường đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,903 | m3 |
| 117 | Nâng, hạ dầm cầu chiều dài dầm L<28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | dầm |
| 118 | Di chuyển dầm cầu trong phạm vi 100m, chiều dài dầm L<28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | dầm |
| 119 | Lắp dựng dầm bản cầu trên cạn bằng cần cẩu, chiều dài dầm L<18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | dầm |
| 120 | Cốt thép móng D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,142 | kg |
| 121 | Cốt thép móng D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,132 | kg |
| 122 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 123 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,16 | m2 |
| 124 | Lót bạt ni long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 125 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 126 | Cốt thép móng D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,233 | kg |
| 127 | Cốt thép móng D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,959 | kg |
| 128 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,484 | m2 |
| 130 | Lót bạt ni long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,242 | m2 |
| 131 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | m3 |
| 132 | Vải địa kỹ thuật (loại TS30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,968 | m2 |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548 | cấu kiện |
| 134 | Cốt thép tấm lát đúc sẵn D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,735 | kg |
| 135 | Bê tông tấm lát đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,96 | m3 |
| 136 | Ván khuôn tấm lát đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,419 | m2 |
| 137 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,92 | m3 |
| 138 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4 | m2 |
| 139 | Lót bạt ni long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,84 | m2 |
| 140 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,84 | m3 |
| 141 | Đắp đất đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,92 | m3 |
| 142 | Bê tông sân M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,974 | m3 |
| 143 | Đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,658 | m3 |
| 144 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,632 | m3 |
| 145 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo phản quang nhôm, biển báo tên cầu kích thước (1,35x0,65)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 146 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | m3 |
| 147 | Đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 148 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 149 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,568 | m3 |
| 150 | Đắp đất đầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,136 | m3 |
| 151 | Phá dỡ đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m3 |
| 152 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,465 | m3 |
| 153 | Vận chuyển bê tông, đá hộc phá dỡ đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,465 | m3 |
| C | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (cho khối lượng phát sinh): C= 5,0%*(A+B) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi