Gói thầu: Gói thầu số 7: Xây dựng + Thiết bị công trình (Cải tạo sân bãi khu giáo dục thể chất)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241938-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Xây dựng + Thiết bị công trình (Cải tạo sân bãi khu giáo dục thể chất)
Số hiệu KHLCNT 20200609585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước + Vốn tự huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 10:28:00 đến ngày 2020-12-22 10:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,212,654,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - đất cấp III Mô tả tại Chương V 17,2607 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 17,2607 100m3
3 Đào móng khán đài bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính 80%) Mô tả tại Chương V 1,4535 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 20%) Mô tả tại Chương V 47,7356 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả tại Chương V 14,4324 m3
6 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 36,5976 m3
7 Ván khuôn móng băng Mô tả tại Chương V 0,658 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại Chương V 0,7757 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại Chương V 0,4771 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả tại Chương V 1,554 tấn
11 Bê tông dầm, giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 18,1511 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả tại Chương V 1,2203 100m2
13 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại Chương V 0,4342 tấn
14 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại Chương V 0,0975 tấn
15 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK >18mm Mô tả tại Chương V 1,5302 tấn
16 Bê tông chờ cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M250, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 0,5702 m3
17 Ván khuôn chờ cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,0835 100m2
18 Lắp dựng cốt thép chờ cột, ĐK ≤10mm Mô tả tại Chương V 0,0255 tấn
19 Lắp dựng cốt thép chờ cột, ĐK >18mm Mô tả tại Chương V 0,7236 tấn
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 5,6737 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại Chương V 0,6917 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả tại Chương V 1,3835 100m3
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,1798 100m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 4,4959 m3
25 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại Chương V 0,66 m3
26 Bê tông móng bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 1,2237 m3
27 Bê tông dầm, giằng bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 0,1918 m3
28 Ván khuôn móng bể móng vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,0493 100m2
29 Ván khuôn giằng bể Mô tả tại Chương V 0,0087 100m2
30 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm Mô tả tại Chương V 0,0133 tấn
31 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm Mô tả tại Chương V 0,1929 tấn
32 Lắp dựng cốt giằng bể, ĐK ≤10mm Mô tả tại Chương V 0,0035 tấn
33 Lắp dựng cốt giằng bể, ĐK ≤18mm Mô tả tại Chương V 0,0168 tấn
34 Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 0,672 m3
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả tại Chương V 0,0307 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả tại Chương V 0,0627 tấn
37 Xây bể phốt bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 3,549 m3
38 Xây bể phốt bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 0,5464 m3
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 22,08 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 27,4555 m2
41 Láng nền không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 3,6816 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả tại Chương V 3,6816 m2
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả tại Chương V 5 1cấu kiện
44 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả tại Chương V 0,0749 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,1499 100m3
46 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 3,267 m3
47 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 0,7187 m3
48 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,5584 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại Chương V 0,2174 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại Chương V 0,8258 tấn
51 Bê tông dầm, giằng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 28,6923 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả tại Chương V 2,4313 100m2
53 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại Chương V 0,7767 tấn
54 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại Chương V 0,4846 tấn
55 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại Chương V 3,564 tấn
56 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 47,3258 m3
57 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả tại Chương V 3,8791 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả tại Chương V 5,7964 tấn
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 0,0286 m3
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại Chương V 0,0039 tấn
61 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả tại Chương V 0,0081 100m2
62 Sản xuất hệ khung dầm thép Mô tả tại Chương V 7,1509 tấn
63 Lắp dựng hệ dầm thép Mô tả tại Chương V 7,1509 tấn
64 Sản xuất xà gồ thép Mô tả tại Chương V 1,0876 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại Chương V 1,0876 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả tại Chương V 397,023 m2
67 Bu lông M24, L=900 Mô tả tại Chương V 54 cái
68 Bu lông M20, L=100 Mô tả tại Chương V 234 cái
69 Bu lông M18, L=50. Mô tả tại Chương V 208 cái
70 Kẹp cáp D16 Mô tả tại Chương V 72 cái
71 Tăng đơ D24 Mô tả tại Chương V 24 cái
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 13,6407 m3
73 Xây bậc khán đài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 5,1754 m3
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 169,8692 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 55,6095 m2
76 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 321,6972 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 169,8692 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 377,3067 m2
79 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại Chương V 21,3547 m3
80 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300m2 Mô tả tại Chương V 213,5472 m2
81 Ốp tường gạch ceramic 300x600mm Mô tả tại Chương V 24,508 m2
82 Thi công vách ngăn bằng tấm compact HPL Mô tả tại Chương V 3,15 m2
83 Con sơn đỡ bệ đá Mô tả tại Chương V 2 cái
84 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả tại Chương V 1,66 m2
85 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 291,0355 m2
86 Sơn bậc khán đài bằng sơn Epoxy 1 lớp lót + 2 lớp phủ Mô tả tại Chương V 135,178 1m2
87 Gia công lan can sắt Mô tả tại Chương V 33 m2
88 Lắp dựng lan can sắt Mô tả tại Chương V 33 m2
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả tại Chương V 2,7031 100m2
90 Máng nước bằng Inox rộng 600mm Mô tả tại Chương V 32,18 md
91 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính + phụ kiện hoàn thiện Mô tả tại Chương V 3,96 m2
92 Lắp dựng cửa nhôm kính Mô tả tại Chương V 3,96 m2
93 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,5438 100m3
94 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 88,595 m3
95 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 34,259 m3
96 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại Chương V 18,4167 m3
97 Bê tông móng rãnh nước, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 46,7665 m3
98 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 4,8686 m3
99 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 64,13 m3
100 Trát tường hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 444,24 m2
101 Láng hố ga, rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 137,34 m2
102 Bê tông giằng hố ga, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 18,4325 m3
103 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 23,1672 m3
104 Gia công, lắp dựng ván khuôn tấm đan Mô tả tại Chương V 1,1181 100m2
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả tại Chương V 0,8743 tấn
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu Mô tả tại Chương V 273 1cấu kiện
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại Chương V 1,5908 100m3
108 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,1815 100m3
109 Thi công lớp đá cấp phối dày 15cm Mô tả tại Chương V 2,7225 100m3
110 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả tại Chương V 1,815 100m3
111 Lớp hạt cao su Mô tả tại Chương V 9,075 tấn
112 Thảm cỏ nhân tạo Mô tả tại Chương V 1.815 m2
113 Khung gôn kích thước 7,5c2,4m Mô tả tại Chương V 2 bộ
114 Sản xuất khung hàng rào lưới thép Mô tả tại Chương V 3,8814 tấn
115 Bu lông neo M20x700 Mô tả tại Chương V 192 cái
116 Lưới B40 chống ri Mô tả tại Chương V 306,9 m2
117 Lưới Ni lông sợi PE Mô tả tại Chương V 690,525 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 134,9164 1m2
119 Gia công cửa lưới thép Mô tả tại Chương V 5,7 m2
120 Lắp dựng lưới thép Mô tả tại Chương V 1.028,7 m2
121 Bê tông móng cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 10,368 m3
122 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,6912 100m2
123 Đắp đất bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả tại Chương V 6,432 100m3
124 Nilong lót Mô tả tại Chương V 2.144 m2
125 Bê tông sân sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 321,6 m3
126 Thi công khe co Mô tả tại Chương V 417 m
127 Thi công khe giãn Mô tả tại Chương V 22 m
128 Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 8,4 m3
129 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại Chương V 4,2 m3
130 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 11,55 m3
131 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 47,25 m2
132 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 47,25 m2
133 Lát đá mặt bồn hoa Mô tả tại Chương V 26,25 m2
134 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường rào Mô tả tại Chương V 324 m2
135 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả tại Chương V 324 m2
136 Bổ sung lắp đặt hoa sắt đỉnh tường rào Mô tả tại Chương V 18 m2
137 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả tại Chương V 8,2368 m3
138 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả tại Chương V 103,896 m3
139 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả tại Chương V 9,456 m3
140 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả tại Chương V 3,5953 m3
141 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,0645 100m2
142 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng Mô tả tại Chương V 0,222 100m2
143 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả tại Chương V 0,202 tấn
144 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại Chương V 0,0429 tấn
145 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả tại Chương V 11,9658 m3
146 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả tại Chương V 16,317 m3
147 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả tại Chương V 0,453 m3
148 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,0824 100m2
149 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả tại Chương V 0,0111 tấn
150 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả tại Chương V 0,0631 tấn
151 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại Chương V 0,3738 100m3
152 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,7475 100m3
153 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả tại Chương V 9,6296 m3
154 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả tại Chương V 11,4711 m3
155 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 219,9225 m2
156 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 105,18 m2
157 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 325,1025 m2
158 Sản xuất cửa sắt Mô tả tại Chương V 9,2 m2
159 Lắp dựng cửa sắt Mô tả tại Chương V 9,2 m2
160 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả tại Chương V 113,575 m2
161 Lắp dựng hàng rào song sắt Mô tả tại Chương V 113,575 m2
162 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả tại Chương V 122,775 1m2
163 Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 1,8538 100m3
164 Đào móng kè bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 46,344 m3
165 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại Chương V 31 m3
166 Xây đá hộc, xây tường, móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả tại Chương V 353,8 m3
167 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại Chương V 0,9726 100m3
168 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 1,3446 100m3
169 Thi công lớp đá dăm đá 1x2 tầng lọc ngược Mô tả tại Chương V 4,83 m3
170 Thi công lớp đá dăm đá 4x6 tầng lọc ngược Mô tả tại Chương V 1,61 m3
171 Thi công lớp cát tầng lọc ngược Mô tả tại Chương V 28,98 m3
172 Vải địa kỹ thuật Mô tả tại Chương V 0,5796 100m2
173 Bê tông giằng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả tại Chương V 3,6467 m3
174 Ván khuôn giằng kè đá Mô tả tại Chương V 0,2084 100m2
175 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mô tả tại Chương V 0,0308 tấn
176 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mô tả tại Chương V 0,2464 tấn
177 Lắp đặt ống nhựa D60mm Mô tả tại Chương V 1,8565 100m
178 Attomat MCCB 3P 25A 15kA Mô tả tại Chương V 1 cái
179 Attomat MCB 2P 25A 10kA Mô tả tại Chương V 2 cái
180 Attomat MCB 1P 16A 10kA Mô tả tại Chương V 2 cái
181 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Mô tả tại Chương V 3 bộ
182 Máy biến dòng 32/5A Mô tả tại Chương V 1 bộ
183 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AM), góc quay 90 độ Mô tả tại Chương V 3 cái
184 Đồng hồ đo điện áp xoay chiều 400V, góc quay 90 độ Mô tả tại Chương V 3 cái
185 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT 400x500x250mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
186 Đèn huỳnh quang kiểu Batten 1x19w Mô tả tại Chương V 2 bộ
187 Đèn ốp trần chống thấm D300 12w Mô tả tại Chương V 2 bộ
188 Công tắc 1 phím Mô tả tại Chương V 1 cái
189 Công tắc 2 phím Mô tả tại Chương V 1 cái
190 Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả tại Chương V 5 cái
191 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 80 m
192 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 (dây E) Mô tả tại Chương V 40 m
193 Ống nhựa luồn dây D20mm Mô tả tại Chương V 60 m
194 Đào rãnh cáp rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 52,7 m3
195 Đắp đất rãnh cáp Mô tả tại Chương V 52,7 m3
196 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Mô tả tại Chương V 155 m
197 Ống nhựa luồn dây D32mm Mô tả tại Chương V 125 m
198 Cột điện chiếu sáng cột liền cần đơn mạ kẽm cao 7m bóng LED 150w Mô tả tại Chương V 6 bộ
199 Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả tại Chương V 5,988 m3
200 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Mô tả tại Chương V 0,528 m3
201 Bê tông móng M200, đá 2x4 Mô tả tại Chương V 4,608 m3
202 Khung móng M24x675x300 Mô tả tại Chương V 6 bộ
203 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm Mô tả tại Chương V 12 m
204 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2,5m Mô tả tại Chương V 6 cọc
205 Đắp đất móng cột Mô tả tại Chương V 1,38 m3
206 Chậu rửa 1 vòi Mô tả tại Chương V 2 bộ
207 Vòi rửa lavabo 1 vòi Mô tả tại Chương V 2 bộ
208 Gương soi Mô tả tại Chương V 2 cái
209 Hộp đựng xà phòng Mô tả tại Chương V 2 cái
210 Chậu xí bệt Mô tả tại Chương V 1 bộ
211 Vòi xịt vệ sinh Mô tả tại Chương V 1 cái
212 Hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả tại Chương V 1 cái
213 Vòi tắm hương sen Mô tả tại Chương V 1 bộ
214 Bình nước nóng 30L Mô tả tại Chương V 1 bộ
215 Phễu thu nước sàn D90 Mô tả tại Chương V 2 cái
216 Lắp đặt máy bơm tăng áp Q=1,5m3/h; H=10m Mô tả tại Chương V 1 bộ
217 Lắp đặt bình tích áp Q=100L Mô tả tại Chương V 1 bộ
218 Bồn nước Inox 1m3 Mô tả tại Chương V 1 bể
219 Van phao D20mm Mô tả tại Chương V 1 cái
220 Ống nhựa PP-R D25mm Mô tả tại Chương V 0,05 100m
221 Ống nhựa PP-R D20mm Mô tả tại Chương V 0,1 100m
222 Tê nhựa PP-R D25mm Mô tả tại Chương V 1 cái
223 Tê nhựa PP-R D20mm Mô tả tại Chương V 2 cái
224 Côn nhựa PP-R D32mm Mô tả tại Chương V 4 cái
225 Cút nhựa PP-R D25mm Mô tả tại Chương V 1 cái
226 Cút nhựa PP-R D20mm Mô tả tại Chương V 8 cái
227 Măng sông nhựa PP-R D25mm Mô tả tại Chương V 2 cái
228 Cút nhựa PP-R D20mm ren trong Mô tả tại Chương V 8 cái
229 Van 2 chiều D32mm Mô tả tại Chương V 2 cái
230 Van 2 chiều D20mm Mô tả tại Chương V 7 cái
231 Van 1 chiều D32mm Mô tả tại Chương V 2 cái
232 Ống nhựa u.PVC D110mm Mô tả tại Chương V 0,02 100m
233 Ống nhựa u.PVC D90mm Mô tả tại Chương V 0,05 100m
234 Ống nhựa u.PVC D60mm Mô tả tại Chương V 0,02 100m
235 Ống nhựa u.PVC D42mm Mô tả tại Chương V 0,01 100m
236 Chếch nhựa u.PVC D110mm Mô tả tại Chương V 4 cái
237 Chếch nhựa u.PVC D90mm Mô tả tại Chương V 2 cái
238 Chếch nhựa u.PVC D42mm Mô tả tại Chương V 4 cái
239 Măng sông nhựa u.PVC D110mm Mô tả tại Chương V 1 cái
240 Măng sông nhựa u.PVC D60mm Mô tả tại Chương V 2 cái
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy bơm tăng áp Q=1,5m3/h; H=15m Mô tả tại Chương V 1 Bộ
2 Ghế khán đài Mô tả tại Chương V 170 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->