Gói thầu: Gói thầu số 7: Xây dựng + Thiết bị công trình (Cải tạo sân bãi khu giáo dục thể chất)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Xây dựng + Thiết bị công trình (Cải tạo sân bãi khu giáo dục thể chất) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước + Vốn tự huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 10:28:00 đến ngày 2020-12-22 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,212,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 17,2607 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 17,2607 | 100m3 |
| 3 | Đào móng khán đài bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính 80%) | Mô tả tại Chương V | 1,4535 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 20%) | Mô tả tại Chương V | 47,7356 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 14,4324 | m3 |
| 6 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 36,5976 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng | Mô tả tại Chương V | 0,658 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 0,7757 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,4771 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả tại Chương V | 1,554 | tấn |
| 11 | Bê tông dầm, giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 18,1511 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả tại Chương V | 1,2203 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 0,4342 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,0975 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK >18mm | Mô tả tại Chương V | 1,5302 | tấn |
| 16 | Bê tông chờ cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 0,5702 | m3 |
| 17 | Ván khuôn chờ cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0835 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép chờ cột, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0255 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép chờ cột, ĐK >18mm | Mô tả tại Chương V | 0,7236 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 5,6737 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,6917 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,3835 | 100m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,1798 | 100m3 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 4,4959 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả tại Chương V | 0,66 | m3 |
| 26 | Bê tông móng bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 1,2237 | m3 |
| 27 | Bê tông dầm, giằng bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 0,1918 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng bể móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0493 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn giằng bể | Mô tả tại Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0133 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,1929 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt giằng bể, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0035 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt giằng bể, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,0168 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 0,672 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả tại Chương V | 0,0307 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả tại Chương V | 0,0627 | tấn |
| 37 | Xây bể phốt bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 3,549 | m3 |
| 38 | Xây bể phốt bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 0,5464 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 22,08 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 27,4555 | m2 |
| 41 | Láng nền không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 3,6816 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả tại Chương V | 3,6816 | m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả tại Chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 44 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,1499 | 100m3 |
| 46 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 3,267 | m3 |
| 47 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 0,7187 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,5584 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,2174 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,8258 | tấn |
| 51 | Bê tông dầm, giằng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 28,6923 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 2,4313 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,7767 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,4846 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 3,564 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 47,3258 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả tại Chương V | 3,8791 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 5,7964 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 0,0286 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,0039 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả tại Chương V | 0,0081 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất hệ khung dầm thép | Mô tả tại Chương V | 7,1509 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hệ dầm thép | Mô tả tại Chương V | 7,1509 | tấn |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 1,0876 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 1,0876 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả tại Chương V | 397,023 | m2 |
| 67 | Bu lông M24, L=900 | Mô tả tại Chương V | 54 | cái |
| 68 | Bu lông M20, L=100 | Mô tả tại Chương V | 234 | cái |
| 69 | Bu lông M18, L=50. | Mô tả tại Chương V | 208 | cái |
| 70 | Kẹp cáp D16 | Mô tả tại Chương V | 72 | cái |
| 71 | Tăng đơ D24 | Mô tả tại Chương V | 24 | cái |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 13,6407 | m3 |
| 73 | Xây bậc khán đài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 5,1754 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 169,8692 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 55,6095 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 321,6972 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 169,8692 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 377,3067 | m2 |
| 79 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả tại Chương V | 21,3547 | m3 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300m2 | Mô tả tại Chương V | 213,5472 | m2 |
| 81 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm | Mô tả tại Chương V | 24,508 | m2 |
| 82 | Thi công vách ngăn bằng tấm compact HPL | Mô tả tại Chương V | 3,15 | m2 |
| 83 | Con sơn đỡ bệ đá | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả tại Chương V | 1,66 | m2 |
| 85 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 291,0355 | m2 |
| 86 | Sơn bậc khán đài bằng sơn Epoxy 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Mô tả tại Chương V | 135,178 | 1m2 |
| 87 | Gia công lan can sắt | Mô tả tại Chương V | 33 | m2 |
| 88 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả tại Chương V | 33 | m2 |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả tại Chương V | 2,7031 | 100m2 |
| 90 | Máng nước bằng Inox rộng 600mm | Mô tả tại Chương V | 32,18 | md |
| 91 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính + phụ kiện hoàn thiện | Mô tả tại Chương V | 3,96 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa nhôm kính | Mô tả tại Chương V | 3,96 | m2 |
| 93 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,5438 | 100m3 |
| 94 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 88,595 | m3 |
| 95 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 34,259 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả tại Chương V | 18,4167 | m3 |
| 97 | Bê tông móng rãnh nước, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 46,7665 | m3 |
| 98 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 4,8686 | m3 |
| 99 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 64,13 | m3 |
| 100 | Trát tường hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 444,24 | m2 |
| 101 | Láng hố ga, rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 137,34 | m2 |
| 102 | Bê tông giằng hố ga, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 18,4325 | m3 |
| 103 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 23,1672 | m3 |
| 104 | Gia công, lắp dựng ván khuôn tấm đan | Mô tả tại Chương V | 1,1181 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả tại Chương V | 0,8743 | tấn |
| 106 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | Mô tả tại Chương V | 273 | 1cấu kiện |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả tại Chương V | 1,5908 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,1815 | 100m3 |
| 109 | Thi công lớp đá cấp phối dày 15cm | Mô tả tại Chương V | 2,7225 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả tại Chương V | 1,815 | 100m3 |
| 111 | Lớp hạt cao su | Mô tả tại Chương V | 9,075 | tấn |
| 112 | Thảm cỏ nhân tạo | Mô tả tại Chương V | 1.815 | m2 |
| 113 | Khung gôn kích thước 7,5c2,4m | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 114 | Sản xuất khung hàng rào lưới thép | Mô tả tại Chương V | 3,8814 | tấn |
| 115 | Bu lông neo M20x700 | Mô tả tại Chương V | 192 | cái |
| 116 | Lưới B40 chống ri | Mô tả tại Chương V | 306,9 | m2 |
| 117 | Lưới Ni lông sợi PE | Mô tả tại Chương V | 690,525 | m2 |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 134,9164 | 1m2 |
| 119 | Gia công cửa lưới thép | Mô tả tại Chương V | 5,7 | m2 |
| 120 | Lắp dựng lưới thép | Mô tả tại Chương V | 1.028,7 | m2 |
| 121 | Bê tông móng cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 10,368 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,6912 | 100m2 |
| 123 | Đắp đất bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả tại Chương V | 6,432 | 100m3 |
| 124 | Nilong lót | Mô tả tại Chương V | 2.144 | m2 |
| 125 | Bê tông sân sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 321,6 | m3 |
| 126 | Thi công khe co | Mô tả tại Chương V | 417 | m |
| 127 | Thi công khe giãn | Mô tả tại Chương V | 22 | m |
| 128 | Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 8,4 | m3 |
| 129 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả tại Chương V | 4,2 | m3 |
| 130 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 11,55 | m3 |
| 131 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 47,25 | m2 |
| 132 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 47,25 | m2 |
| 133 | Lát đá mặt bồn hoa | Mô tả tại Chương V | 26,25 | m2 |
| 134 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường rào | Mô tả tại Chương V | 324 | m2 |
| 135 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả tại Chương V | 324 | m2 |
| 136 | Bổ sung lắp đặt hoa sắt đỉnh tường rào | Mô tả tại Chương V | 18 | m2 |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 8,2368 | m3 |
| 138 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 103,896 | m3 |
| 139 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 9,456 | m3 |
| 140 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 3,5953 | m3 |
| 141 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0645 | 100m2 |
| 142 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Mô tả tại Chương V | 0,222 | 100m2 |
| 143 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả tại Chương V | 0,202 | tấn |
| 144 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,0429 | tấn |
| 145 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả tại Chương V | 11,9658 | m3 |
| 146 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả tại Chương V | 16,317 | m3 |
| 147 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,453 | m3 |
| 148 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0824 | 100m2 |
| 149 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả tại Chương V | 0,0111 | tấn |
| 150 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả tại Chương V | 0,0631 | tấn |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả tại Chương V | 0,3738 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,7475 | 100m3 |
| 153 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả tại Chương V | 9,6296 | m3 |
| 154 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả tại Chương V | 11,4711 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 219,9225 | m2 |
| 156 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 105,18 | m2 |
| 157 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 325,1025 | m2 |
| 158 | Sản xuất cửa sắt | Mô tả tại Chương V | 9,2 | m2 |
| 159 | Lắp dựng cửa sắt | Mô tả tại Chương V | 9,2 | m2 |
| 160 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả tại Chương V | 113,575 | m2 |
| 161 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả tại Chương V | 113,575 | m2 |
| 162 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả tại Chương V | 122,775 | 1m2 |
| 163 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,8538 | 100m3 |
| 164 | Đào móng kè bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 46,344 | m3 |
| 165 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả tại Chương V | 31 | m3 |
| 166 | Xây đá hộc, xây tường, móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả tại Chương V | 353,8 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Chương V | 0,9726 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,3446 | 100m3 |
| 169 | Thi công lớp đá dăm đá 1x2 tầng lọc ngược | Mô tả tại Chương V | 4,83 | m3 |
| 170 | Thi công lớp đá dăm đá 4x6 tầng lọc ngược | Mô tả tại Chương V | 1,61 | m3 |
| 171 | Thi công lớp cát tầng lọc ngược | Mô tả tại Chương V | 28,98 | m3 |
| 172 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả tại Chương V | 0,5796 | 100m2 |
| 173 | Bê tông giằng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 3,6467 | m3 |
| 174 | Ván khuôn giằng kè đá | Mô tả tại Chương V | 0,2084 | 100m2 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0308 | tấn |
| 176 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,2464 | tấn |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả tại Chương V | 1,8565 | 100m |
| 178 | Attomat MCCB 3P 25A 15kA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 179 | Attomat MCB 2P 25A 10kA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 180 | Attomat MCB 1P 16A 10kA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 181 | Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 182 | Máy biến dòng 32/5A | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 183 | Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AM), góc quay 90 độ | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 184 | Đồng hồ đo điện áp xoay chiều 400V, góc quay 90 độ | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 185 | Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT 400x500x250mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 186 | Đèn huỳnh quang kiểu Batten 1x19w | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 187 | Đèn ốp trần chống thấm D300 12w | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 188 | Công tắc 1 phím | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 189 | Công tắc 2 phím | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 190 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 191 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 80 | m |
| 192 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 (dây E) | Mô tả tại Chương V | 40 | m |
| 193 | Ống nhựa luồn dây D20mm | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 194 | Đào rãnh cáp rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 52,7 | m3 |
| 195 | Đắp đất rãnh cáp | Mô tả tại Chương V | 52,7 | m3 |
| 196 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả tại Chương V | 155 | m |
| 197 | Ống nhựa luồn dây D32mm | Mô tả tại Chương V | 125 | m |
| 198 | Cột điện chiếu sáng cột liền cần đơn mạ kẽm cao 7m bóng LED 150w | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 199 | Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 5,988 | m3 |
| 200 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả tại Chương V | 0,528 | m3 |
| 201 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả tại Chương V | 4,608 | m3 |
| 202 | Khung móng M24x675x300 | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 203 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Mô tả tại Chương V | 12 | m |
| 204 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2,5m | Mô tả tại Chương V | 6 | cọc |
| 205 | Đắp đất móng cột | Mô tả tại Chương V | 1,38 | m3 |
| 206 | Chậu rửa 1 vòi | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 207 | Vòi rửa lavabo 1 vòi | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 208 | Gương soi | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 209 | Hộp đựng xà phòng | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 210 | Chậu xí bệt | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 211 | Vòi xịt vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 212 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 213 | Vòi tắm hương sen | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 214 | Bình nước nóng 30L | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 215 | Phễu thu nước sàn D90 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 216 | Lắp đặt máy bơm tăng áp Q=1,5m3/h; H=10m | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 217 | Lắp đặt bình tích áp Q=100L | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 218 | Bồn nước Inox 1m3 | Mô tả tại Chương V | 1 | bể |
| 219 | Van phao D20mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 220 | Ống nhựa PP-R D25mm | Mô tả tại Chương V | 0,05 | 100m |
| 221 | Ống nhựa PP-R D20mm | Mô tả tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 222 | Tê nhựa PP-R D25mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 223 | Tê nhựa PP-R D20mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 224 | Côn nhựa PP-R D32mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 225 | Cút nhựa PP-R D25mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 226 | Cút nhựa PP-R D20mm | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 227 | Măng sông nhựa PP-R D25mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 228 | Cút nhựa PP-R D20mm ren trong | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 229 | Van 2 chiều D32mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 230 | Van 2 chiều D20mm | Mô tả tại Chương V | 7 | cái |
| 231 | Van 1 chiều D32mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 232 | Ống nhựa u.PVC D110mm | Mô tả tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 233 | Ống nhựa u.PVC D90mm | Mô tả tại Chương V | 0,05 | 100m |
| 234 | Ống nhựa u.PVC D60mm | Mô tả tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 235 | Ống nhựa u.PVC D42mm | Mô tả tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 236 | Chếch nhựa u.PVC D110mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 237 | Chếch nhựa u.PVC D90mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 238 | Chếch nhựa u.PVC D42mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 239 | Măng sông nhựa u.PVC D110mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 240 | Măng sông nhựa u.PVC D60mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm tăng áp Q=1,5m3/h; H=15m | Mô tả tại Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Ghế khán đài | Mô tả tại Chương V | 170 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi