Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201240586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 22:32:00 đến ngày 2020-12-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,693,070,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,390,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu ba trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 12,806 | 100m3 |
| 2 | Đắp rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 6,9154 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 1,4977 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 8,2346 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 23,4738 | 100m3 |
| B | XỬ LÝ HƯ HỎNG MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Bù vênh dày 3cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 84,5383 | 100m2 |
| 2 | Tăng cường mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 104,274 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 105,0646 | 100m2 |
| 4 | Đào kết cấu cũ bị hư hỏng, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 13,411 | 100m3 |
| 5 | Đào thay đất, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 16,4736 | 100m3 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 49,0751 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 49,0751 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 49,0751 | 100m2 |
| 9 | Gia cố lề BTXM dày 15cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 542,88 | m3 |
| 10 | Lót bạt dứa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 36,192 | 100m2 |
| C | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 16,4736 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 16,4736 | 100m3 |
| 3 | Khai thác đất C3 về đắp | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 15,9302 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 15,9302 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 15,9302 | 100m3 |
| D | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Lắp đặt tấm rãnh KT (60x50x7) cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 13.913 | tấm |
| 2 | BTXM mác 200# đổ lắp ghép, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 309,5583 | m3 |
| 3 | BTXM mác 200# đổ tại chỗ, đá 1x2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 104,902 | m3 |
| 4 | Vữa chèn XM 100# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 14,4692 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 21,5647 | 100m2 |
| 6 | Lót bạt dứa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 18,0866 | 100m2 |
| 7 | Phá bỏ khối BTXM cũ | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2,6228 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 120 | tấm |
| 9 | Tấm bản BTCT M250#, đá 1x2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 16,128 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,6336 | 100m2 |
| 11 | Thép tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 1,5192 | tấn |
| 12 | BTXM mác 200# đổ tại chỗ, đá 1x2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 9,52 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,7616 | 100m2 |
| 14 | Hộ lan BTXM mác 200#, đá 1x2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 5,84 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,375 | 100m2 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 18 | tấm |
| 2 | BTCT mác 250 tấm bản, đá 1x2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 3,1716 | m3 |
| 3 | Thép tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,3487 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,2376 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 54 | tấm |
| 6 | BTCT mác 250 tấm bản, đá 1x2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 6,48 | m3 |
| 7 | Thép tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,9396 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,4698 | 100m2 |
| 9 | Thân rãnh BTCT mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 23,508 | m3 |
| 10 | Thép ĐK<=10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 1,1418 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2,4192 | 100m2 |
| 12 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,9 | 100m3 |
| 13 | Đắp móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,355 | 100m3 |
| 14 | Đệm móng bằng đá dăm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,0648 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật số 507 (hướng rẽ) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật số 441 (báo phía trước có CT) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 6 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác số 227 (báo hiệu có công trường) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác số 245 (đi chậm) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 8 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác số 203 (đường bị hẹp) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2 | cái |
| 6 | Ba rie (LC 20%) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 10 | md |
| 7 | Đèn nháy đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 10 | cái |
| 8 | Dây đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 12,42 | cuộn |
| 9 | Ống nhựa PVC F76mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 121,2 | m |
| 10 | Giấy phản quang | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 36,35 | m2 |
| 11 | Bê tông M200# chân cột | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 1,36 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 18,18 | m2 |
| 13 | Vữa XM50# đổ trong lòng ống nhựa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 0,47 | m3 |
| 14 | Áo phản quang | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2 | cái |
| 15 | Còi | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2 | cái |
| 16 | Máy bộ đàm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2 | cái |
| 17 | Cờ tín hiệu | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 2 | cái |
| 18 | Điều khiển giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyêt | 200 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi