Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238244 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 10:18:00 đến ngày 2020-12-22 10:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,651,013,132 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 52,8738 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7322 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7322 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 20,8612 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) | Đáp ứng mục III Chương V | 45,8641 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất cấp 2 bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,893 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4551 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 20,8612 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 202,4 | m3 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 10,7281 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.531,97 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 8,7402 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 34,9607 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 34,9607 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 5,0833 | 100 tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 21km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 5,0833 | 100 tấn |
| 8 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng (gờ chặn) | Đáp ứng mục III Chương V | 10,9034 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (gờ chặn) | Đáp ứng mục III Chương V | 21,81 | m3 |
| 10 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (gờ chặn) | Đáp ứng mục III Chương V | 87,23 | m3 |
| C | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m bằng sắt ống D90 (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 4 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0399 | tấn |
| 5 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 39,8755 | kg |
| 6 | Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 7 | Cung cấp bu lông M10x25 liên kết biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0025 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0966 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,73 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | m3 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 49 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 49 | m2 |
| D | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 48,546 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 5,0929 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 182,1632 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2846 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 64,539 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 131,0795 | m3 |
| 7 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 197,3492 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,3065 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,16 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,941 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,71 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2451 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 14,7265 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6947 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0242 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3275 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3,9966 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,8409 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4066 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0713 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0387 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4137 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung rọ đá, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1407 | tấn |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 174 | cái |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 193 | cấu kiện |
| 26 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8498 | 100m3 |
| 27 | Sơn trụ tiêu, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 76,995 | m2 |
| 28 | Khai thông hạ lưu, thượng lưu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m3 |
| 29 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,3m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | rọ |
| 30 | Cung cấp lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm dây đan 2,4/3,4mm dây viền 2,7/3,7mm | Đáp ứng mục III Chương V | 58 | m2 |
| 31 | Làm tầng lọc đá cấp phối dmax ≤6 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 32 | Cung cấp ống PVC D49 | Đáp ứng mục III Chương V | 27,6 | md |
| E | Phần hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 4,8 | m3 |
| 4 | Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cần |
| 5 | Lắp Bộ đèn Led 80W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Lắp Xà DT-800 (trụ ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 3,8 | 100m |
| 9 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 10 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cái |
| 11 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 13 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 14 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cây |
| 15 | Đánh số trụ chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cột |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,239 | 10 tấn |
| 17 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,514 | 10 m3 |
| 18 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,838 | 10 m3 |
| 19 | Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,66 | 10 tấn |
| 20 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,066 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi