Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Tử Đông, xã Lý Thường Kiệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Tử Đông, xã Lý Thường Kiệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201240777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ; Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 10:30:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,019,012,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% KL đào) | HSTK/BVTC | 1,2582 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (10% KL đào) | HSTK/BVTC | 13,9808 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | HSTK/BVTC | 60,2125 | 100m |
| 4 | Đắp cát đầu cọc công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0963 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | HSTK/BVTC | 0,1395 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 11,7671 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | HSTK/BVTC | 0,3913 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 1,1743 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 1,4052 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 33,2274 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột | HSTK/BVTC | 0,3508 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0599 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,7065 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 2,1098 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 29,4485 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,149 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1149 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,6394 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,466 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 2,5424 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | HSTK/BVTC | 16,6498 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,932 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,932 | 100m3/1km |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 1,0231 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1216 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 1,0337 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 6,1336 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,3779 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1438 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 1,202 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 1,5346 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 1,2653 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 4,1571 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 14,2018 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | HSTK/BVTC | 0,175 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0562 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0468 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,0685 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 60,3049 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,952 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,6253 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,6223 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 113,2287 | 1m2 |
| 44 | Bulong M6 | HSTK/BVTC | 300 | cái |
| 45 | Bulong neo M18 | HSTK/BVTC | 30 | cái |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,6223 | tấn |
| 47 | Lợp mái tôn xốp chống nóng, chống ồn, màu đỏ dày 0,42mm | HSTK/BVTC | 1,5051 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 17,38 | m |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 4,3035 | 100m2 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSTK/BVTC | 0,0894 | 100m3 |
| 51 | Lát gạch lá nem 500x500 | HSTK/BVTC | 54,2024 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 59,0146 | m2 |
| 53 | Đắp chữ | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 268,062 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 376,3706 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 153,46 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 81,2414 | m2 |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 26,9412 | m |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 421,522 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 457,612 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | HSTK/BVTC | 173,6878 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường gạch thẻ màu đỏ 6x24cm | HSTK/BVTC | 18,081 | m2 |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 4,8649 | 1m3 |
| 64 | Bê tông lót móng bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,8711 | m3 |
| 65 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 7,0516 | m3 |
| 66 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 32,6715 | m2 |
| 67 | Láng granitô bậc tam cấp | HSTK/BVTC | 32,6715 | m2 |
| 68 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 0,2374 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 10,08 | 1m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 15,12 | m2 |
| 71 | Cửa đi: là loại cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày 1,3-2mm, kính trắng 5mm (phôi kính Việt-Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (Chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 13,59 | m2 |
| 72 | Cửa sổ: là loại cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày 1,3-2mm, kính trắng 5mm (phôi kính Việt-Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (Chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 15,12 | m2 |
| 73 | Khóa cửa đi tay đấm thông phòng | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 74 | Cremon cửa đi | HSTK/BVTC | 5 | bộ |
| 75 | Cremon cửa sổ | HSTK/BVTC | 7 | bộ |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 28,71 | m2 |
| 77 | Thi công trần nhôm tấm nhôm 600x600 (bao gồm phụ kiện khung xương trần) | HSTK/BVTC | 122 | m2 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 0,535 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu + Cầu chắn rác | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 81 | Automat 1 pha 2 cực 75A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 82 | Automat 1 pha 2 cực 60A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 83 | Automat 1 pha 2 cực 10A | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 84 | Tủ điện tổng 500x300x150 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 85 | Hộp nối đấu dây | HSTK/BVTC | 12 | hộp |
| 86 | Lắp đặt công tắc đơn Clipsal | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc đôi Clipsal | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc ba Clipsal | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi Clipsal | HSTK/BVTC | 17 | cái |
| 91 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 27 | hộp |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 93 | Móc treo quạt trần | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt đèn neon đôi 2x40W | HSTK/BVTC | 14 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng compact 15W | HSTK/BVTC | 7 | bộ |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 250 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 168 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 10 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 25 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 130 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 400 | m |
| 102 | Đào hào cáp | HSTK/BVTC | 21 | 1m3 |
| 103 | Đắp đất hào cáp | HSTK/BVTC | 21 | 100m3 |
| 104 | Xếp gạch tín báo tín hiệu | HSTK/BVTC | 0,5333 | 1000v |
| 105 | Gạch báo hiệu cáp | HSTK/BVTC | 533,3 | viên |
| 106 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | HSTK/BVTC | 120 | m |
| 107 | Đào hào chống sét bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 1,76 | 1m3 |
| 108 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0176 | 100m3 |
| 109 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 111 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | HSTK/BVTC | 3 | cọc |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSTK/BVTC | 40 | m |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | HSTK/BVTC | 15 | m |
| 114 | Kẹp kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 115 | Chân bật thép D16Z60x120x60 | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt sứ các loại | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 117 | Thép dẹt 40x4 | HSTK/BVTC | 6,908 | kg |
| 118 | Xi măng PCB 30 | HSTK/BVTC | 20 | kg |
| 119 | Cát vàng | HSTK/BVTC | 0,06 | m3 |
| 120 | Hóa chất làm điện trở gem | HSTK/BVTC | 1 | bao |
| 121 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 122 | Bình chữa cháy khí CO2 | HSTK/BVTC | 1 | bình |
| 123 | Bình chữa cháy bọt MFZL4 | HSTK/BVTC | 1 | bình |
| 124 | Bảng nội quy tiêu lệnh | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| B | San lấp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | HSTK/BVTC | 7,5529 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 4,0992 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90%KL) | HSTK/BVTC | 26,8099 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (10%KL) | HSTK/BVTC | 2,9789 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | HSTK/BVTC | 3,0438 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 3,0438 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi