Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ QĐ số 274/2014/QĐ-UBND, ngày 24/06/2014 của UBND tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 17:19:00 đến ngày 2020-12-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,179,639,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1: | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 30 | ca |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,24 | 100m3 |
| 3 | Vét bùn , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,4672 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,4672 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,4672 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,4672 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 4,6268 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 9,7451 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp III bổ sung đắp lề đường, taluy | Chương V - E HSMT | 2.068,9911 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,5993 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 3,1507 | 100m2 |
| 12 | Trải lion nền đường | Chương V - E HSMT | 1.260,26 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 99,89 | m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 25,4052 | 10m |
| 15 | Xoa mặt đường | Chương V - E HSMT | 399,56 | m2 |
| B | TUYẾN 2.1: | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công máy bơm 1.5KW | Chương V - E HSMT | 60 | ca |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 11,0532 | 100m3 |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 25,2731 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 25,2731 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 25,2731 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 25,2731 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 35,1469 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 48,1454 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp III bổ sung đắp lề đường, taluy | Chương V - E HSMT | 11.798,7221 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 9,3872 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 8,9401 | 100m2 |
| 12 | Trải lion nền đường | Chương V - E HSMT | 7.152,12 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1.564,5262 | m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 125,5121 | 10m |
| 15 | Xoa mặt đường | Chương V - E HSMT | 6.258,1 | m2 |
| C | TUYẾN 3: | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 30 | ca |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,7809 | 100m3 |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,7779 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,7779 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,7779 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,7779 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 14,9756 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 14,8301 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp III bổ sung đắp lề đường , taluy | Chương V - E HSMT | 4.453,1267 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 2,3477 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 2,2359 | 100m2 |
| 12 | Trải lion nền đường | Chương V - E HSMT | 1.788,72 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 391,285 | m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 31,6526 | 10m |
| 15 | Xoa mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.565,14 | m2 |
| D | TUYẾN 4: | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 30 | ca |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 3,3555 | 100m3 |
| 3 | Đào móng- Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,9901 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,9901 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,9901 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,9901 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 10,5551 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 17,7263 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp III bổ sung đắp lề đường , taluy | Chương V - E HSMT | 3.861,836 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 4,173 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 3,9813 | 100m2 |
| 12 | Trải lion nền đường | Chương V - E HSMT | 3.185 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 696,7 | m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 56,0875 | 10m |
| 15 | Xoa mặt đường | Chương V - E HSMT | 2.786,875 | m2 |
| E | TUYẾN 5: | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 45 | ca |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 3,2396 | 100m3 |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,044 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,044 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,044 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,044 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 6,9397 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 10,0213 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp III bổ sung đắp lề đường , taluy | Chương V - E HSMT | 2.270,6134 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 2,8361 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 2,6981 | 100m2 |
| 12 | Trải lion nền đường | Chương V - E HSMT | 2.158,44 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 472,1587 | m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 38,1227 | 10m |
| 15 | Xoa mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.888,64 | m2 |
| F | TUYẾN 6: | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 20 | ca |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,5644 | 100m3 |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,1034 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,1034 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,1034 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,1034 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,1633 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 7,214 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp III bổ sung đắp lề đường , taluy | Chương V - E HSMT | 938,113 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 1,9156 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 1,8244 | 100m2 |
| 12 | Trải lion nền đường | Chương V - E HSMT | 1.277,08 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 319,27 | m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 25,8916 | 10m |
| 15 | Xoa mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.277,08 | m2 |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V - E HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi