Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241680-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Lưu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201241668
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 10:14:00 đến ngày 2020-12-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,145,470,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN PHÒNG - BỘ MÔN - THƯ VIỆN
1 Cọc BTCT mác 250#, tiết diện 250x250 đúc sẵn . Theo hồ sơ BCKTKT 894 m
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 8,94 100m
3 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,192 100m
4 Đào móng bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 2,6581 100m3
5 Đào móng đài cọc, dầm móng, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 13,2537 m3
6 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Theo hồ sơ BCKTKT 2,7938 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 21,2152 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 87,838 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 3,648 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,0147 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 4,7145 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,1791 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 6,022 m3
14 Ván khuôn gỗ Cổ cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,6788 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột,, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2165 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3696 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,1408 tấn
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 76,8867 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 8,2236 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,5286 100m2
21 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1166 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m Theo hồ sơ BCKTKT 0,7052 tấn
23 Lấp đất chân móng, độ chặt K90 Theo hồ sơ BCKTKT 92,4778 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,6166 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 46,1843 m3
26 Trát bao móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo hồ sơ BCKTKT 46,125 m2
27 Vận chuyển đất đào móng đổ đi , ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 12,612 100m3
28 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 02 km, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 12,612 100m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 33,268 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 5,2063 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 1,1162 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 2,1396 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 5,7131 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 70,5941 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 6,4377 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 2,6484 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 8,1466 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 7,1617 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 159,786 m3
40 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 16,4848 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 15,8798 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,7478 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,3177 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0426 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2927 tấn
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 4,2174 m3
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn giằng lan can, lam treo Theo hồ sơ BCKTKT 0,4884 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng lan can, lam treo D<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0765 tấn
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng lan can, lam treo D>10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3785 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 5,5678 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 1,0852 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1053 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,5429 tấn
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT 140 cái
55 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,2483 m3
56 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ BCKTKT 0,5523 100m2
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,9883 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1284 tấn
59 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 266,5583 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 22,146 m3
61 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 43,7112 m3
62 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 16,0518 m3
63 Đắp con sơn trang trí VXM 75# Theo hồ sơ BCKTKT 6 Con
64 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 1.648,48 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 643,77 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 709,1385 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 48,84 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 362,0338 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo hồ sơ BCKTKT 484,781 m2
70 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 2.072,821 m2
71 Trát gờ chỉ trang trí lan can, vữa XM M 75 Theo hồ sơ BCKTKT 248,76 m
72 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo hồ sơ BCKTKT 250,128 m2
73 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BCKTKT 42,5408 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo hồ sơ BCKTKT 1.336,5158 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo hồ sơ BCKTKT 55,5876 m2
76 Vách ngăn Compacs dày 12mm, chân và chốt inoxx 304, ngăn khu vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 10,08 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 895,6548 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 5.074,2095 m2
79 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 2,1058 m3
80 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 67,0746 m2
81 Sơn cầu thang nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 67,0746 m2
82 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ BCKTKT 54,288 m2
83 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Theo hồ sơ BCKTKT 15,4 m2
84 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 34,1697 m3
85 Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo hồ sơ BCKTKT 345,811 m2
86 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 250,076 m
87 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 152,21 m2
88 Sơn tường thu hồi, sê nô, 1 nước lót, 2 nước phủ tầng mái Theo hồ sơ BCKTKT 339,297 m2
89 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Theo hồ sơ BCKTKT 2,3734 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 2,3734 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 199,3392 1m2
92 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BCKTKT 5,7591 100m2
93 Ke chống bão (4c/m2) Theo hồ sơ BCKTKT 2.304 cái
94 Bọ đỡ xà gồ Theo hồ sơ BCKTKT 328 cái
95 Tôn úp nóc khổ rộng 600 Theo hồ sơ BCKTKT 64,83 m
96 Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly Theo hồ sơ BCKTKT 0,7569 m2
97 Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái thép phi18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0137 tấn
98 Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6.38mm, hai cánh mở quay Theo hồ sơ BCKTKT 106,92 m2
99 Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6.38mm, 1cánh mở quay Theo hồ sơ BCKTKT 23,58 m2
100 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6.38mm, hai cánh mở quay Theo hồ sơ BCKTKT 172,44 m2
101 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, 1 cánh mở hất Theo hồ sơ BCKTKT 4,32 m2
102 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm Theo hồ sơ BCKTKT 172,44 m2
103 Vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm Theo hồ sơ BCKTKT 12,1 m2
104 Sản xuất lắp dựng lam trang trí mái sảnh, bằng nhôm hộp HYUNDAI giả gỗ, tiết diện hộp 110x100x1,3mm Theo hồ sơ BCKTKT 304,95 md
105 Đắp tên trường Theo hồ sơ BCKTKT 1 toàn bộ
106 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 3,729 m3
107 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 8,7904 m3
108 Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 29,575 m2
109 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 31,9275 m2
110 Sơn bồn hoa bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 13,0975 m2
111 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,2452 100m3
112 Đào rãnh thoát nước quanh nhà, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 2,7246 m3
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 4,6376 m3
114 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 4,9368 m3
115 Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo hồ sơ BCKTKT 44,88 m2
116 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 22,44 m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 2,7082 m3
118 ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,1719 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,1567 tấn
120 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg Theo hồ sơ BCKTKT 93 cái
121 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Theo hồ sơ BCKTKT 9,082 m3
122 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,2135 100m3
123 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 2,3726 m3
124 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,999 m3
125 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,999 m3
126 ván khuôn đáy bể Theo hồ sơ BCKTKT 0,0128 100m2
127 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0417 tấn
128 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 5,0808 m3
129 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 43,1089 m2
130 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BCKTKT 5,9148 m2
131 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,834 m3
132 ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0591 100m2
133 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0419 tấn
134 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
135 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
136 Lắp đặt xí xổm Theo hồ sơ BCKTKT 9 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ BCKTKT 9 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
139 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 12 bộ
140 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
141 Phễu thu nước sàn D90 Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
142 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bể
143 Máy bơm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
144 Bảng chống lóa Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
145 Máy chiếu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,32 100m
147 Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,7 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,9 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PRR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 15mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PRR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,5 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,14 100m
155 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90x60mm Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
156 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
157 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
158 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
159 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x15mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
160 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 15mm Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
161 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 13 cái
162 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 80 cái
163 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm Theo hồ sơ BCKTKT 38 cái
164 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
166 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
167 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
168 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
169 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Theo hồ sơ BCKTKT 66 cái
170 Tê D50x20 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
171 Tê D40x20 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
172 Tê D32x15 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
173 Tê D25x15 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
174 Tê D20x15 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
175 Tê D15x15 Theo hồ sơ BCKTKT 27 cái
176 Kép D32 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
177 Kép D25 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
178 Kép D20 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
179 Kép D15 Theo hồ sơ BCKTKT 27 cái
180 Rắc co D50 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
181 Rắc co D40 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
182 Rắc co D32 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
183 Rắc co D25 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
184 Rắc co D20 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
185 Rắc co D15 Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
186 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo hồ sơ BCKTKT 32 cái
187 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
188 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
189 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
190 Tê D90x90 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
191 Tê D90x60 Theo hồ sơ BCKTKT 14 cái
192 Tê D60x60 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
193 Tê 90 độ D90x90 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
194 Tê 90 độ D60x34 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
195 Tê 90 độ D34x34 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
196 Ống kiểm tra D110 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
197 Ống kiểm tra D75 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
198 Ống thông hơi D110 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
199 Ống thông hơi D75 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
200 Ống thông hơi D50 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
201 Ống PVC DN 90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,75 100m
202 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 30 cái
203 Cầu chắn rác Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
204 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
205 Đai viết neo giữ ống các cỡ Theo hồ sơ BCKTKT 30 cái
206 Keo dán ống Theo hồ sơ BCKTKT 8 hộp
207 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp hạt Lan Theo hồ sơ BCKTKT 18 hộp
208 Modem 9 port Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
209 Kéo rải các loại dây dẫn, UTP CAT5 Theo hồ sơ BCKTKT 1.150 m
210 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo hồ sơ BCKTKT 450 m
211 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 95 bộ
212 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo hồ sơ BCKTKT 40 bộ
213 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 14 cái
214 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 33 cái
215 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 62 cái
216 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo hồ sơ BCKTKT 62 cái
217 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
218 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
219 Tủ điện sắt chuyên dùng 600x400x200 Theo hồ sơ BCKTKT 64 tủ
220 Bảng điện 4-6 MODUL loại âm tường Theo hồ sơ BCKTKT 4 bảng
221 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ 120A Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
222 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 80A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
223 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 40A Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
224 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 30A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
225 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 25A, 20A Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
226 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ 15A Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
227 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
228 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 75 m
229 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 80 m
230 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 875 m
231 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 1.480 m
232 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 1.820 m
233 Đế âm chìm Theo hồ sơ BCKTKT 64 cái
234 Giá lắp at Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
235 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Theo hồ sơ BCKTKT 30 hộp
236 Lắp đặt ống nhựa xoắn Theo hồ sơ BCKTKT 105 m
237 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo hồ sơ BCKTKT 875 m
238 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
239 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
240 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 180 m
241 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ BCKTKT 8 cọc
242 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
243 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 20 m3
244 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 20 m3
245 Đèn chỉ lối thoát nạn Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
246 Đèn chiếu sáng sự cố Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
247 Hộp đấu dây kỹ thuật Theo hồ sơ BCKTKT 2 hộp
248 Hộp đựng bình cứu hỏa 600x500x180 Theo hồ sơ BCKTKT 2 hộp
249 Bình chữa cháy CO2 MT3 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bình
250 Bình chữa cháy MFZL4 Theo hồ sơ BCKTKT 4 bình
251 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
B TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, SÂN LÁT GẠCH, BỒN HOA, CỘT CỜ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II, 95% KL Theo hồ sơ BCKTKT 1,9204 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II, 5% KL Theo hồ sơ BCKTKT 10,1076 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6739 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 7,701 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 47,112 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 48,924 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,9932 m3
8 Ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,1812 100m2
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0273 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1609 tấn
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 3,3541 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 17,4181 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 8,709 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 60,984 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 409,512 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 181,2 m
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ BCKTKT 470,496 m2
18 Đắp đất nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,449 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 89,79 m3
20 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Theo hồ sơ BCKTKT 1.558,7 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 5,3418 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 9,1812 m3
23 Trát bó vỉa, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 88,96 m2
24 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Theo hồ sơ BCKTKT 88,96 m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,105 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 1,2152 m3
28 Trát bậc thềm, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 8,4309 m2
29 Đắp cát nền lòng trong thềm cột cờ bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 1,2423 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,095 m3
31 Sơn tạo gai tường bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai Theo hồ sơ BCKTKT 9,3808 1m2
32 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,072 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,05 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 1,05 m2
35 Cột cờ INOX cao 5,5m, có tay kéo, tay cờ và ròng rọc Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cột
C NHÀ VỆ SINH VÀ KHU MÁY BƠM, MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,3496 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 3,885 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 2,96 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 23,0592 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,893 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0492 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2546 tấn
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 2,893 m3
9 Lấp đất chân móng Theo hồ sơ BCKTKT 1,295 m3
10 Đắp đất tôn nền nền Theo hồ sơ BCKTKT 5,0765 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 2,5383 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 20,3959 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 2,935 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2429 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0464 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,017 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,0995 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0999 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,028 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1906 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,044 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,5044 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,5608 tấn
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 50,44 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 87,908 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 155,888 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 9,99 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 50,44 m2
29 Ốp tường trụ, cột Theo hồ sơ BCKTKT 74,7648 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic Theo hồ sơ BCKTKT 27,7168 m2
31 Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, hai cánh mở quay Theo hồ sơ BCKTKT 2,76 m2
32 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính mờ dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 8,72 m2
33 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, kính mờ dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,52 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 87,908 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 141,5532 m2
36 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
38 LAVABO B304 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
40 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
41 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,21 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m
45 Măng sông D32 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
46 Măng sông D25 Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
47 Măng sông D20 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
48 Tê thép tráng kẽm D32x25 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
49 Tê thép tráng kẽm D25x25 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
50 Tê thép tráng kẽm D20x20 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
51 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
52 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
53 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
54 Rắc co thép D25 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
55 Van khóa D32 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
56 Van khóa D25 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
57 Van khóa D20 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC , đường kính ống d=110mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,14 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PVC , đường kính ống d=34mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m
62 Phễu thu nước sàn D90 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
63 Tê 90 -D110 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
64 Tê 90 -D90 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
65 Tê 45 -D110 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
66 Tê 45 -D90 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
67 Cút 90 -D34 Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
68 Cút 135-D110 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
69 Cút 135-D90 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
70 Cút 135-D60 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
71 Nút bịt D110 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
72 Nút bịt D90 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
73 Nút bịt D60 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->