Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 21:29:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,640,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 32,382 | 100m3 |
| 2 | Đào giật cấp mái, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 20,0218 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 26,3975 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9393 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1433 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,5175 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,851 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,943 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trìnH, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,409 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3017 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 31,6 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 33,43 | m3 |
| 13 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,959 | 10m |
| 14 | Mua đất đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 9.446,17 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 33,0323 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 33,0323 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8019 | 100m3 |
| 18 | Rải đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 160,64 | m3 |
| 19 | Thả đá hộc vào thân kè | Theo yêu cầu của HSTK | 3.255,291 | m3 |
| 20 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 697,73 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 585,75 | m3 |
| 22 | Rải đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 86,14 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 344,56 | 100m |
| 24 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.812,62 | m3 |
| 25 | Rải đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 604,21 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,93 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 319,08 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4677 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,75 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 16,03 | tấn |
| 31 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 222,39 | m2 |
| 32 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 101,52 | 100m |
| 33 | Rải đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,41 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 86,52 | m3 |
| 35 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,5 | m3 |
| 36 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,37 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6 | m3 |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5807 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,17 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,67 | tấn |
| 41 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 16,74 | m2 |
| 42 | ống nhựa PVC | Theo yêu cầu của HSTK | 1.791,9 | m |
| 43 | Rải vải địa kỹ thuật làm ống thoát nước thân tường kè | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5381 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2 | m3 |
| 45 | Trát bậc lên xuống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 159,8 | m2 |
| 46 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 2,32 | 100m |
| 47 | Phên nứa | Theo yêu cầu của HSTK | 14,5 | m2 |
| 48 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,06 | m3 |
| 49 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3527 | 100m2 |
| 50 | Bơm nước hố móng khu vực đầm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi