Gói thầu: Gói thầu số 07 21 PCNTL-XL: Đại tu đường trục hạ áp và hệ thống hòm công tơ các TBA: Trung Văn 3, Trung Văn 4, Trung Văn 5

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201240461-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM
Tên gói thầu Gói thầu số 07 21 PCNTL-XL: Đại tu đường trục hạ áp và hệ thống hòm công tơ các TBA: Trung Văn 3, Trung Văn 4, Trung Văn 5
Số hiệu KHLCNT 20201240388
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 16:41:00 đến ngày 2020-12-21 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 925,012,523 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TBA Trung Văn 3
B Vật liệu
C Phần A cấp
D Trục hạ thế
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 491 m
2 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1 cái
3 Đầu cốt AM95 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 12 cái
4 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 35 m
5 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 40 bộ
6 Móc ốp Trong HSMT mua sắm hàng hóa 17 cái
7 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông (tiếp địa) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 3 bộ
E Công tơ
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 70 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 72 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 54 m
4 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 123 m
5 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 20 hòm
6 Áp tô mát - MCB 1 cực loại ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 103 cái
7 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 17 hòm
8 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM Trong HSMT mua sắm hàng hóa 2 hòm
9 Hộp phân dây Composite - 200A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 14 hộp
10 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 84 bộ
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 25 m
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 5 m
F Phần B cấp
G Trục hạ thế
1 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 29 cái
2 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 51 cái
3 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 5 cái
4 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 34 bộ
5 Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 10 bộ
6 Xà nánh hạ thế cột kép XN3-1,0m (30,41kg/bộ) Chương V 3 bộ
7 Xà nánh hạ thế cột kép XN4-1,0m (27,79kg/bộ) Chương V 1 bộ
8 Tiếp địa lặp lại hạ thế (17,96kg/bộ) Chương V 3 bộ
9 Ống nhựa xoắn f32/25 (bọc dây tiếp địa) Chương V 9 m
10 Dây AL/PVC 1x50 nối tiếp địa Chương V 3 m
11 Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) Chương V 3 cái
12 Cột bê tông ly tâm cao 8,5B, chịu lực 4.3 (cột lỗ) Chương V 15 cột
H Công tơ
1 Băng dính cách điện Chương V 10 cuộn
2 Đề can tên hộ sử dụng điện Chương V 85 cái
3 Xà đỡ hòm công tơ 4H-3F (18,2kg/bộ) Chương V 1 bộ
4 Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) Chương V 1 bộ
5 Xà đỡ hòm công tơ 2H2-4 (16,287kg/bộ) Chương V 1 bộ
6 Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 2 bộ
7 Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 2 bộ
8 Dây văng( thép bọc nhựa 2mm2) Chương V 56 m
9 Sứ quả bàng Chương V 21 cái
10 Sơn đánh số cột Chương V 2 kg
11 Dây thít nhựa 20cm Chương V 1 gói
12 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 59 bộ
I Nhân công
J Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB
K Phần vật liệu
L Phần lắp mới
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 0,035 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 0,491 km
3 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 70 m
4 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây tiếp địa AL/PVC 1x50mm2 Chương V 3 m
5 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 4x25mm2 Chương V 54 m
6 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 2x25mm2 Chương V 72 m
7 Lắp đặt dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 Chương V 123 m
8 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V 5 m
9 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 25 m
10 Lắp đặt hộp phân dây, trên cột bê tông ly tâm, kích thước hộp ≤ 200x200mm Chương V 14 hộp
11 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 Chương V 20 hộp
12 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha Chương V 17 hộp
13 Lắp đặt xà đỡ hòm công tơ 4H-3F (18,2kg/bộ) Chương V 1 bộ
14 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) Chương V 1 bộ
15 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H2-4 (16,287kg/bộ) Chương V 1 bộ
16 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 2 bộ
17 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 2 bộ
18 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 10 bộ
19 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN3-1,0m (30,41kg/bộ) Chương V 3 bộ
20 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN4-1,0m (27,79kg/bộ) Chương V 1 bộ
21 Lắp đặt ghíp bọc cách điện, chiều cao lắp đặt ≤ 20m Chương V 87 bộ
22 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, sứ quả bàng Chương V 21 sứ
23 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8,5m Chương V 15 cột
24 Ép đầu cốt ≤ 95mm2 Chương V 1,2 10 đầu cốt
25 Ép đầu cốt ≤ 50mm2 Chương V 5,9 10 đầu cốt
M Phần tháo hạ lắp lại
1 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (tận dụng lại) Chương V 36 m
2 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 0,332 km
3 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 0,124 km
4 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (tận dụng lại) Chương V 36 m
5 Tháo hạ công tơ 1 pha Chương V 66 cái
6 Lắp đặt công tơ 1 pha (tận dụng lại) Chương V 66 cái
7 Tháo hạ công tơ 3 pha Chương V 19 cái
8 Lắp đặt công tơ 3 pha (tận dụng lại) Chương V 19 cái
9 Tháo hạ và lắp đặt lại hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 (tận dụng lại) Chương V 13 hộp
10 Tháo hạ và lắp đặt lại hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha (tận dụng lại) Chương V 2 hộp
11 Bó gọn, căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 (dây sau công tơ) Chương V 0,505 km
N Phần thu hồi
1 Tháo hạ hộp phân dây, trên cột bê tông vuông, kích thước hộp ≤ 200x200mm Chương V 5 hộp
2 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 10 m
3 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 0,46 km
4 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 0,201 km
5 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V 9 m
6 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 22 m
7 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V 37 m
8 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây muyle Cu 2x11mm2 Chương V 11 m
9 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 2x25mm2 Chương V 2 m
10 Tháo dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 87,6 m
11 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H1 Chương V 2 hộp
12 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 Chương V 18 hộp
13 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha Chương V 19 hộp
14 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8,5m Chương V 14 cột
O Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 12 m3
2 Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 2,616 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 12,348 m3
4 Đào đất rãnh tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 1,755 m3
5 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp III Chương V 0,3 10 cọc
6 Lắp tiếp địa cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương V 0,09 100kg
7 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ≤ 25mm Chương V 0,09 100m
8 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V 1,215 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (rãnh tiếp địa) Chương V 0,54 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,155 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) Chương V 0,155 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (10km cuối) Chương V 0,155 100m3
13 Vận chuyển bằng thủ công cột BT, cự ly ≤ 100m Chương V 10,65 tấn
P Vận chuyển
Q Vật liệu
1 Xe ô tô tải có gắn cần trục 5,0 T : vận chuyển vật tư mới và vật tư thu hồi Chương V 4 ca
R TBA Trung Văn 4
S Vật liệu
T Phần A cấp
U Trục hạ thế
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 130 m
2 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông (tiếp địa) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 4 bộ
V Công tơ
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 157,5 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 316 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 121,5 m
4 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 589 m
5 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 90 hòm
6 Áp tô mát - MCB 1 cực loại ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 403 cái
7 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 23 hòm
8 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM Trong HSMT mua sắm hàng hóa 3 hòm
9 Hộp phân dây Composite - 200A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 45 hộp
10 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 188 bộ
11 Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 6 bộ
12 Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 9 bộ
13 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 96 m
14 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 8 m
W Phần B cấp
X Trục hạ thế
1 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 3 cái
2 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 16 cái
3 Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 6 bộ
4 Xà nánh hạ thế cột đơn XN2-1,0m (25,61kg/bộ) Chương V 3 bộ
5 Xà nánh hạ thế cột kép XN3-1,0m (30,41kg/bộ) Chương V 1 bộ
6 Tiếp địa lặp lại hạ thế (17,96kg/bộ) Chương V 4 bộ
7 Ống nhựa xoắn f32/25 (bọc dây tiếp địa) Chương V 12 m
8 Dây AL/PVC 1x50 nối tiếp địa Chương V 4 m
9 Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) Chương V 4 cái
10 Cột bê tông ly tâm cao 8,5B, chịu lực 4.3 (cột lỗ) Chương V 10 cột
Y Công tơ
1 Băng dính cách điện Chương V 45 cuộn
2 Đề can tên hộ sử dụng điện Chương V 344 cái
3 Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) Chương V 2 bộ
4 Xà đỡ hòm công tơ 2H2KH-4 (18,097kg/bộ) Chương V 2 bộ
5 Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 1 bộ
6 Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 4 bộ
7 Dây văng( thép bọc nhựa 2mm2) Chương V 152 m
8 Sứ quả bàng Chương V 58 cái
9 Sơn đánh số cột Chương V 5 kg
10 Dây thít nhựa 20cm Chương V 2 gói
11 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 206 bộ
Z Nhân công
AA Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB
AB Phần vật liệu
AC Phần lắp mới
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 0,13 km
2 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 157,5 m
3 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây tiếp địa AL/PVC 1x50mm2 Chương V 4 m
4 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 4x25mm2 Chương V 121,5 m
5 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 2x25mm2 Chương V 316 m
6 Lắp đặt dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 Chương V 589 m
7 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V 8 m
8 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 96 m
9 Lắp đặt hộp phân dây, trên cột bê tông ly tâm, kích thước hộp ≤ 200x200mm Chương V 45 hộp
10 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 Chương V 90 hộp
11 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha Chương V 23 hộp
12 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) Chương V 2 bộ
13 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H2K-4 (18,097kg/bộ) Chương V 2 bộ
14 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 7 bộ
15 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 13 bộ
16 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 6 bộ
17 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN2-1,0m (25,61kg/bộ) Chương V 3 bộ
18 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN3-1,0m (30,41kg/bộ) Chương V 1 bộ
19 Lắp đặt ghíp bọc cách điện, chiều cao lắp đặt ≤ 20m Chương V 192 bộ
20 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, sứ quả bàng Chương V 58 sứ
21 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8,5m Chương V 10 cột
22 Ép đầu cốt ≤ 50mm2 Chương V 18,4 10 đầu cốt
AD Phần tháo hạ lắp lại
1 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 0,051 km
2 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 0,032 km
3 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (tận dụng lại) Chương V 84 m
4 Tháo hạ công tơ 1 pha Chương V 318 cái
5 Lắp đặt công tơ 1 pha (tận dụng lại) Chương V 318 cái
6 Tháo hạ công tơ 3 pha Chương V 26 cái
7 Lắp đặt công tơ 3 pha (tận dụng lại) Chương V 26 cái
8 Tháo hạ và lắp đặt lại hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 (tận dụng lại) Chương V 25 hộp
9 Tháo hạ và lắp đặt lại hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha (tận dụng lại) Chương V 8 hộp
10 Bó gọn, căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 (dây sau công tơ) Chương V 1,72 km
AE Phần thu hồi
1 Tháo hạ hộp phân dây, trên cột bê tông vuông, kích thước hộp ≤ 200x200mm Chương V 26 hộp
2 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 52 m
3 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 0,13 km
4 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V 21,5 m
5 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 54,5 m
6 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V 162,5 m
7 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây muyle Cu 2x11mm2 Chương V 44 m
8 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 4x25mm2 Chương V 3 m
9 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 2x25mm2 Chương V 48 m
10 Tháo dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 386,4 m
11 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H1 Chương V 5 hộp
12 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H2 Chương V 8 hộp
13 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 Chương V 86 hộp
14 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha Chương V 26 hộp
15 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8,5m Chương V 10 cột
AF Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 8 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 8,916 m3
3 Đào đất rãnh tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 2,34 m3
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp III Chương V 0,4 10 cọc
5 Lắp tiếp địa cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương V 0,12 100kg
6 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ≤ 25mm Chương V 0,12 100m
7 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V 1,62 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (rãnh tiếp địa) Chương V 0,72 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,0964 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) Chương V 0,0964 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (10km cuối) Chương V 0,0964 100m3
12 Vận chuyển bằng thủ công cột BT, cự ly ≤ 100m Chương V 7,1 tấn
AG Vận chuyển
AH Vật liệu
1 Xe ô tô tải có gắn cần trục 5,0 T : vận chuyển vật tư mới và vật tư thu hồi Chương V 4 ca
AI TBA Trung Văn 5
AJ Vật liệu
AK Phần A cấp
AL Trục hạ thế
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 144 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 131 m
3 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 60 bộ
4 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 6 cái
5 Móc ốp Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1 cái
6 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông (tiếp địa) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 5 bộ
AM Công tơ
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 119 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 256 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 130,5 m
4 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 518 m
5 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 80 hòm
6 Áp tô mát - MCB 1 cực loại ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 280 cái
7 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 30 hòm
8 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1 hòm
9 Hộp phân dây Composite - 200A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 34 hộp
10 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 140 bộ
11 Xà đỡ hòm công tơ 4H1-4 (21,26kg/bộ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1 bộ
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 84 m
13 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 10 m
AN Phần B cấp
AO Trục hạ thế
1 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 9 cái
2 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 67 cái
3 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 2 bộ
4 Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 9 bộ
5 Xà nánh hạ thế cột kép XN3-1,0m (30,41kg/bộ) Chương V 1 bộ
6 Tiếp địa lặp lại hạ thế (17,96kg/bộ) Chương V 5 bộ
7 Ống nhựa xoắn f32/25 (bọc dây tiếp địa) Chương V 15 m
8 Dây AL/PVC 1x50 nối tiếp địa Chương V 5 m
9 Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) Chương V 5 cái
10 Cột bê tông ly tâm cao 8,5B, chịu lực 4.3 (cột lỗ) Chương V 11 cột
AP Công tơ
1 Băng dính cách điện Chương V 40 cuộn
2 Đề can tên hộ sử dụng điện Chương V 311 cái
3 Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) Chương V 5 bộ
4 Xà đỡ hòm công tơ 2H1K-4 (15,24kg/bộ) Chương V 1 bộ
5 Xà đỡ hòm công tơ 3H1K-4 (19,31kg/bộ) Chương V 1 bộ
6 Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 3 bộ
7 Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 16 bộ
8 Dây văng( thép bọc nhựa 2mm2) Chương V 104 m
9 Sứ quả bàng Chương V 46 cái
10 Sơn đánh số cột Chương V 2 kg
11 Dây thít nhựa 20cm Chương V 2 gói
12 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 191 bộ
AQ Nhân công
AR Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB
AS Phần vật liệu
AT Phần lắp mới
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 0,131 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 0,144 km
3 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 119 m
4 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây tiếp địa AL/PVC 1x50mm2 Chương V 5 m
5 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 4x25mm2 Chương V 130,5 m
6 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 2x25mm2 Chương V 256 m
7 Lắp đặt dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 Chương V 518 m
8 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V 10 m
9 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 84 m
10 Lắp đặt hộp phân dây, trên cột bê tông ly tâm, kích thước hộp ≤ 200x200mm Chương V 34 hộp
11 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 Chương V 80 hộp
12 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha Chương V 30 hộp
13 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) Chương V 5 bộ
14 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1K-4 (15,24kg/bộ) Chương V 1 bộ
15 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H1K-4 (19,31kg/bộ) Chương V 1 bộ
16 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 4H1-4 (21,26kg/bộ) Chương V 1 bộ
17 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 3 bộ
18 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 16 bộ
19 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 9 bộ
20 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN3-1,0m (30,41kg/bộ) Chương V 1 bộ
21 Lắp đặt ghíp bọc cách điện, chiều cao lắp đặt ≤ 20m Chương V 145 bộ
22 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, sứ quả bàng Chương V 46 sứ
23 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8,5m Chương V 11 cột
24 Ép đầu cốt ≤ 50mm2 Chương V 14,1 10 đầu cốt
AU Phần tháo hạ lắp lại
1 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (tận dụng lại) Chương V 4,5 m
2 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 0,605 km
3 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (tận dụng lại) Chương V 64 m
4 Tháo hạ công tơ 1 pha Chương V 280 cái
5 Lắp đặt công tơ 1 pha (tận dụng lại) Chương V 280 cái
6 Tháo hạ công tơ 3 pha Chương V 31 cái
7 Lắp đặt công tơ 3 pha (tận dụng lại) Chương V 31 cái
8 Bó gọn, căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 (dây sau công tơ) Chương V 1,555 km
AV Phần thu hồi
1 Tháo hạ hộp phân dây, trên cột bê tông vuông, kích thước hộp ≤ 200x200mm Chương V 28 hộp
2 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 56 m
3 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 0,144 km
4 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 0,131 km
5 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 78 m
6 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V 6 m
7 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V 172 m
8 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây muyle Cu 2x11mm2 Chương V 23 m
9 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 4x25mm2 Chương V 3 m
10 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 2x25mm2 Chương V 6 m
11 Tháo dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 336 m
12 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H1 Chương V 2 hộp
13 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H2 Chương V 8 hộp
14 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 Chương V 74 hộp
15 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha Chương V 31 hộp
16 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8,5m Chương V 11 cột
AW Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 8,8 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 9,816 m3
3 Đào đất rãnh tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 2,925 m3
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp III Chương V 0,5 10 cọc
5 Lắp tiếp địa cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương V 0,15 100kg
6 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ≤ 25mm Chương V 0,15 100m
7 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V 2,025 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (rãnh tiếp địa) Chương V 0,9 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,1072 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) Chương V 0,1072 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (10km cuối) Chương V 0,1072 100m3
12 Vận chuyển bằng thủ công cột BT, cự ly ≤ 100m Chương V 7,81 tấn
AX Vận chuyển
AY Vật liệu
1 Xe ô tô tải có gắn cần trục 5,0 T : vận chuyển vật tư mới và vật tư thu hồi Chương V 4 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->