Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201219874-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 08:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng thương mại và dịch vụ Hà Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201219865
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-05 19:39:00 đến ngày 2020-12-17 08:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,501,103,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, GA THU NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 3,7547 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 41,719 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chi tiết tại Chương V 38,86 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại Chương V 1,4308 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chi tiết tại Chương V 58,29 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 144,74 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 8,03 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Chi tiết tại Chương V 4,7155 100m2
9 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chi tiết tại Chương V 2,1222 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V 34,42 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 778,86 m2
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại Chương V 2,2649 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết tại Chương V 5,8455 tấn
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V 43,17 m3
15 Lót nilong đổ bê tông tấm đan Chi tiết tại Chương V 287,8 m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết tại Chương V 469 cấu kiện
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 1,0433 100m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết tại Chương V 13,5 m3
19 Vận chuyển bê tông mặt đường bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chi tiết tại Chương V 0,135 100m3
20 Vận chuyển bê tông mặt đường bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chi tiết tại Chương V 0,135 100m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 0,7965 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 8,85 m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chi tiết tại Chương V 4,3 m3
24 Đế cống Chi tiết tại Chương V 80 cái
25 Gioăng cao su Chi tiết tại Chương V 27,3 m
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết tại Chương V 80 cấu kiện
27 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 500mm Chi tiết tại Chương V 20 đoạn ống
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 0,805 100m3
B HẠNG MỤC:TƯỜNG CHẮN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 0,1437 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 1,597 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chi tiết tại Chương V 2,54 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 2,18 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 2,9 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 4,66 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 49,46 m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 0,0596 100m3
C HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 2,041 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 22,678 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 28,2336 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chi tiết tại Chương V 11,76 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 51,9 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 89,96 m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chi tiết tại Chương V 0,05 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chi tiết tại Chương V 0,097 100m
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chi tiết tại Chương V 7,65 m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chi tiết tại Chương V 0,3408 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 3,4898 100m3
12 Mua đất đắp Chi tiết tại Chương V 449,556 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 1,9031 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 1,9031 100m3
15 Bơm nước hố móng bằng động cơ diezel- công suất 5CV Chi tiết tại Chương V 30 ca
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chi tiết tại Chương V 1,663 100m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 1,663 100m3
D NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết tại Chương V 162,64 m3
2 Vận chuyển bê tông mặt đường cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chi tiết tại Chương V 1,6264 100m3
3 Vận chuyển bê tông mặt đường cũ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chi tiết tại Chương V 1,6264 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 2,7033 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 30,037 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 14,2167 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chi tiết tại Chương V 4,1539 100m3
8 Lót nilong mặt đường Chi tiết tại Chương V 2.335,96 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chi tiết tại Chương V 522 m3
10 Mua đất đắp K95 Chi tiết tại Chương V 1.094,7633 m3
E TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU XÂY DỰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 33,0874 100m3
2 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 1,7023 100m3
3 Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 3.478,9768 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->