Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218796-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng thương mại và dịch vụ Hà Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 18:14:00 đến ngày 2020-12-17 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,203,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 4,173 | m3 |
| 3 | Bơm nước thi công | Chi tiết tại Chương V | 2 | ca |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 6,1698 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết tại Chương V | 2,57 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 11,38 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 21,81 | m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chi tiết tại Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chi tiết tại Chương V | 0,0291 | 100m |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết tại Chương V | 0,0303 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 0,3603 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp | Chi tiết tại Chương V | 46,4138 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,3849 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,3849 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 1,676 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chi tiết tại Chương V | 2,4 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 4,18 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 17,03 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 91,23 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 0,1015 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, GA THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,8591 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 9,546 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chi tiết tại Chương V | 16,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại Chương V | 0,5592 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 24,27 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 32,22 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 4,81 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 1,9467 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,917 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 14,97 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 201,37 | m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 0,9335 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết tại Chương V | 2,4106 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 17,81 | m3 |
| 15 | Lót nilong đổ bê tông tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 118,73 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết tại Chương V | 193 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 0,3291 | 100m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,2241 | 100m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 2,49 | m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chi tiết tại Chương V | 1,29 | m3 |
| 21 | Đế cống | Chi tiết tại Chương V | 24 | cái |
| 22 | Gioăng cao su | Chi tiết tại Chương V | 11,7 | m |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết tại Chương V | 24 | cấu kiện |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 500mm | Chi tiết tại Chương V | 6 | đoạn ống |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 0,168 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết tại Chương V | 50,58 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế thải | Chi tiết tại Chương V | 0,5058 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km phế thải | Chi tiết tại Chương V | 0,5058 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,7093 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 7,881 | m3 |
| 6 | Đào đánh cấp đường bằng thủ công, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 25,29 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,2529 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,2529 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 2,0981 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi k95 | Chi tiết tại Chương V | 240,7992 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết tại Chương V | 3,7604 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết tại Chương V | 0,2776 | 100m3 |
| 14 | Lót nilong mặt đường | Chi tiết tại Chương V | 1.857,22 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 396,82 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 1,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 4 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chi tiết tại Chương V | 15 | cái |
| F | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đào xúc vật liệu lên xe bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 34,701 | 100m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chi tiết tại Chương V | 0,3983 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chi tiết tại Chương V | 1.574,954 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi