Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG AN HẢI MINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố bố trí theo kế hoạch hằng năm, từ năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 21:24:00 đến ngày 2020-12-22 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,087,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 13,485 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 10,281 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 17,205 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 67,517 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 15,365 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 15,365 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạn vi <=1000m đất cấp I | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 23,607 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 23,607 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 22 cm, mác 300 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.485,153 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 67,487 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6,617 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm đường làm mới Dmax25 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 20,233 | 100m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép khe dọc, khe co dãn, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,461 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép khe dọc, khe co dãn, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,624 | tấn |
| C | NỐI CỐNG C1 | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cống đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,375 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, thân cống, thành chắn xe đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,082 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ cống, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| D | PHÁ DỠ MẶT ĐƯỜNG BTXM CŨ, PHÁ DỠ GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 56,099 | m3 |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 296 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 296 | gốc cây |
| 4 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5 | bụi |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,695 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,695 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,695 | 100m3 |
| E | TỔ CHỨC GIAO THÔNG TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Sản xuất biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | Sản suất cột biển báo lưu thông 2.95m, loại trụ đỡ sắt ống D80mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 11 | trụ |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,275 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,375 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi