Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202905-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân xã Trung Chính
Tên gói thầu Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201191781
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 18:02:00 đến ngày 2020-12-22 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,835,108,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường Chương V-E-HSMT 5,6383 100m3
2 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V-E-HSMT 97,8 10m
3 Đào nền đường Chương V-E-HSMT 1,227 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,227 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,227 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 8,78 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 4,5106 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 5,0546 100m3
9 Mua đất đắp lề và ta luy. V = 505.46m3 * 1.10 = 556.006m3 Chương V-E-HSMT 556,006 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V-E-HSMT 989,04 m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 7,0821 100m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V-E-HSMT 3,172 100m2
13 Lớp lót ni lông Chương V-E-HSMT 4.721,42 m2
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 74,96 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 74,96 m3
16 Xây gạch xi măng mác M100# 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 112,5 m3
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 509,33 m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 33,64 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,961 100m2
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 2,1142 100m2
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 2,3064 100m2
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 43,25 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V-E-HSMT 3,7912 tấn
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V-E-HSMT 1,4896 tấn
25 Lắp đặt tấm đan Chương V-E-HSMT 481 cái
26 Đào móng công trình, Chương V-E-HSMT 4,9411 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 4,9411 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 4,9411 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 1,555 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 2,89 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V-E-HSMT 2,69 m3
32 Xây gạch xi măng mác M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,87 m3
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 19,02 m2
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Chương V-E-HSMT 6 đoạn ống
35 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V-E-HSMT 5 mối nối
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương V-E-HSMT 14 cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Chương V-E-HSMT 1 đoạn ống
38 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V-E-HSMT 1 mối nối
39 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương V-E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 800mm Chương V-E-HSMT 3 đoạn ống
41 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Chương V-E-HSMT 2 mối nối
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=800mm Chương V-E-HSMT 6 cái
43 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V-E-HSMT 319,1625 100m
44 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 100,58 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V-E-HSMT 100,58 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 2,298 100m2
47 Xây gạch xi măng mác M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 608,88 m3
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1.212,08 m2
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 7,4103 100m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 3,2081 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,7851 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,7851 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->