Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201242515-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201240852
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 16:38:00 đến ngày 2020-12-22 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,678,622,327 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường tuyến chính
1 Ủi quang hai bên tuyến đường Đáp ứng mục III Chương V 21 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 0,168 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 18,757 100m3
4 Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) Đáp ứng mục III Chương V 42 100m2
5 Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 7,9219 100m3
6 Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 2,6704 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 16,5224 100m3
8 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V 1.279,24 m3
B Mặt đường tuyến chính
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 7,5256 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 36,7786 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 36,7786 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km Đáp ứng mục III Chương V 5,3476 100 tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 24km tiếp theo Đáp ứng mục III Chương V 5,3476 100 tấn
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng (bó vỉa) Đáp ứng mục III Chương V 4,6937 100m2
7 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 56,62 m3
C Phần an toàn giao thông tuyến chính
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển chữ nhật 30x50cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m bằng sắt ống D90 (VD)  Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
4 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 3,3m bằng sắt ống D90 (VD) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên)  Đáp ứng mục III Chương V 42 m2
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 42 m2
D Phần cống tuyến chính
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,4181 100m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 40,61 m3
3 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 62,22 m3
4 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 88,45 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 30,42 m3
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng Đáp ứng mục III Chương V 14,0881 100m2
7 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm Đáp ứng mục III Chương V 0,6199 100m2
8 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Đáp ứng mục III Chương V 1,6024 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 3,2426 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,7784 tấn
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Đáp ứng mục III Chương V 492 cấu kiện
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,1371 100m3
14 Khai thông hạ lưu, thượng lưu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 10 m3
E Nền đường tuyến nhánh
1 Ủi quang hai bên tuyến đường Đáp ứng mục III Chương V 4,35 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 3,2292 100m3
3 Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) Đáp ứng mục III Chương V 7,25 100m2
4 Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 1,57 100m3
5 Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,0708 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 3,1307 100m3
7 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V 224,2 m3
F Mặt đường tuyến nhánh
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 1,4922 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 7,2943 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 7,2943 100m2
4 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km Đáp ứng mục III Chương V 1,0606 100 tấn
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 24km tiếp theo Đáp ứng mục III Chương V 1,0606 100 tấn
6 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chặn Đáp ứng mục III Chương V 0,5555 100m2
7 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 11,11 m3
G Phần an toàn giao thông tuyến nhánh
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m bằng sắt ống D90 (VD)  Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên)  Đáp ứng mục III Chương V 14 m2
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 14 m2
H Phần cống tuyến chính
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1,4193 100m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 26,38 m3
3 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 42,67 m3
4 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 60,15 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 20,7 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mương Đáp ứng mục III Chương V 7,9298 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm Đáp ứng mục III Chương V 1,3509 100m2
8 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Đáp ứng mục III Chương V 1,04 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 2,2978 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,4795 tấn
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Đáp ứng mục III Chương V 297 cấu kiện
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,4388 100m3
14 Khai thông hạ lưu, thượng lưu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 5 m3
I Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới
1 Trụ BTLT-8,5m đơn - không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi - không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 4 trụ
3 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 4 Bộ
4 Móng M8,5BT1 Đáp ứng mục III Chương V 12 Bộ
5 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
6 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
7 Rack 2 sứ Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
8 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
9 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục III Chương V 2 cây
10 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,2 kg
11 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
J Phần đường dây hạ thế - tháo gỡ
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 19 trụ
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 556,9 mét
3 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 773,2 mét
4 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 179,52 mét
5 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 300 mét
6 Rack 4 sứ Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
7 Rack 2 sứ Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
8 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
9 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
10 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục III Chương V 6 hộp
11 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
12 Tụ bù hạ thế 10kVAR Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
13 Kẹp rẽ IPC Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
14 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Kẹp dừng ABC Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
K Phần đường dây hạ thế - lắp lại
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 11 trụ
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 517,14 mét
3 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 759,9 mét
4 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 179,52 mét
5 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 300 mét
6 Rack 4 sứ Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
7 Rack 2 sứ Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
8 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
9 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
10 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục III Chương V 6 hộp
11 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
12 Tụ bù hạ thế 10kVAR Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
13 Kẹp rẽ IPC Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
14 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Kẹp dừng ABC Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
L Phần hệ thống chiếu sáng ngầm
1 Đào hố móng trụ chiếu sáng (rộng <1m, sâu <1m) đất cấp II (Trụ chiếu sáng 8m) Đáp ứng mục III Chương V 0,275 m3
2 Ống ruột gà Ø21 luồn dây tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 0,5 m
3 Bê tông lót móng trụ đá 4x 6 M150 Đáp ứng mục III Chương V 0,025 m3
4 Bê tông móng trụ và tái lập mương cáp đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 0,266 m3
5 Ván khuôn đổ móng trụ Đáp ứng mục III Chương V 0,024 100m2
6 Chân móng trụ 08m Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Lắp dựng Trụ chiếu sáng STK 8m (di dời) Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
8 Cần đèn đơn Ø60 (di dời) Đáp ứng mục III Chương V 1 cần
9 Lắp Đèn LED 100W (di dời), độ cao <= 12m Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
10 Rải cáp đồng trần C-10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,432 100m
11 Kéo cáp ngầm cấp nguồn chiếu sáng - Cáp ngầm CXV- 3x16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,432 100m
12 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 0,11 100m
13 Làm đầu cáp khô Đáp ứng mục III Chương V 2 đầu
14 Luồn cáp cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 2 đầu
15 Lắp Cầu chì hộp 5A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
16 Đomino 60A và bảng nhựa Đáp ứng mục III Chương V 1 bảng
17 Thu hồi cáp cấp nguồn chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 0,4 100m
18 Cáp đồng trần theo mương C-10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,4 100m
M Phần hệ thống chiếu sáng nổi
1 Trụ BTLT-8,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
3 Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 2,1 m3
4 Lắp Cần đèn đơn 2m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 21 cần
5 Lắp Cần đèn đơn 4,5m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 1 cần
6 Lắp Bộ đèn Led 90W, độ cao <= 12m Đáp ứng mục III Chương V 22 bộ
7 Lắp Xà IL-800 (trụ ghép) Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
8 Lắp Xà DT-800 (trụ ghép) Đáp ứng mục III Chương V 9 bộ
9 Tiếp địa lặp lại HTCS nổi Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
10 Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 7,9 100m
11 Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) Đáp ứng mục III Chương V 0,5 100m
12 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 0,8 100m
13 Cầu chì hộp 5A Đáp ứng mục III Chương V 22 cái
14 Kẹp rẽ IPC 50-50 Đáp ứng mục III Chương V 48 cái
15 Kẹp treo cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
16 Kẹp dừng cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 17 cái
17 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
18 Lắp tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
19 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 24 m
20 Co ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
21 Đánh số trụ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 3 cột
22 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km Đáp ứng mục III Chương V 0,111 10 tấn
23 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,238 10 m3
24 Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,386 10 m3
25 Vận chuyển đá 4x6 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,002 10 m3
26 Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km Đáp ứng mục III Chương V 0,017 10 tấn
27 Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km Đáp ứng mục III Chương V 0,3 10 tấn
28 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km Đáp ứng mục III Chương V 0,179 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->