Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201240852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 16:38:00 đến ngày 2020-12-22 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,678,622,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường tuyến chính | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 18,757 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,9219 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,6704 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 16,5224 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.279,24 | m3 |
| B | Mặt đường tuyến chính | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5256 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 36,7786 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 36,7786 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 5,3476 | 100 tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 24km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 5,3476 | 100 tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng (bó vỉa) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,6937 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 56,62 | m3 |
| C | Phần an toàn giao thông tuyến chính | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển chữ nhật 30x50cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m bằng sắt ống D90 (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 3,3m bằng sắt ống D90 (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | m2 |
| D | Phần cống tuyến chính | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4181 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 40,61 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 62,22 | m3 |
| 4 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 88,45 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 30,42 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng | Đáp ứng mục III Chương V | 14,0881 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6199 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6024 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2426 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7784 | tấn |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 492 | cấu kiện |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1371 | 100m3 |
| 14 | Khai thông hạ lưu, thượng lưu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | m3 |
| E | Nền đường tuyến nhánh | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 4,35 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2292 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,25 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,57 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0708 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 3,1307 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 224,2 | m3 |
| F | Mặt đường tuyến nhánh | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4922 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,2943 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,2943 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0606 | 100 tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 24km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0606 | 100 tấn |
| 6 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chặn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5555 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,11 | m3 |
| G | Phần an toàn giao thông tuyến nhánh | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m bằng sắt ống D90 (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | m2 |
| H | Phần cống tuyến chính | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4193 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 26,38 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 42,67 | m3 |
| 4 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 60,15 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 20,7 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mương | Đáp ứng mục III Chương V | 7,9298 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3509 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 1,04 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2978 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4795 | tấn |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 297 | cấu kiện |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4388 | 100m3 |
| 14 | Khai thông hạ lưu, thượng lưu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | m3 |
| I | Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn - không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi - không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 3 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 9 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cây |
| 10 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | kg |
| 11 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| J | Phần đường dây hạ thế - tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 556,9 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 773,2 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 179,52 | mét |
| 5 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 300 | mét |
| 6 | Rack 4 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 9 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 10 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | hộp |
| 11 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | cái |
| 12 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Kẹp rẽ IPC | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 14 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Kẹp dừng ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cái |
| K | Phần đường dây hạ thế - lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 517,14 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 759,9 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 179,52 | mét |
| 5 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 300 | mét |
| 6 | Rack 4 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 9 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 10 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | hộp |
| 11 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | cái |
| 12 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Kẹp rẽ IPC | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 14 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Kẹp dừng ABC | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cái |
| L | Phần hệ thống chiếu sáng ngầm | |||
| 1 | Đào hố móng trụ chiếu sáng (rộng <1m, sâu <1m) đất cấp II (Trụ chiếu sáng 8m) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,275 | m3 |
| 2 | Ống ruột gà Ø21 luồn dây tiếp địa | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | m |
| 3 | Bê tông lót móng trụ đá 4x 6 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,025 | m3 |
| 4 | Bê tông móng trụ và tái lập mương cáp đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,266 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ móng trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Chân móng trụ 08m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp dựng Trụ chiếu sáng STK 8m (di dời) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 8 | Cần đèn đơn Ø60 (di dời) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cần |
| 9 | Lắp Đèn LED 100W (di dời), độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Rải cáp đồng trần C-10mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,432 | 100m |
| 11 | Kéo cáp ngầm cấp nguồn chiếu sáng - Cáp ngầm CXV- 3x16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,432 | 100m |
| 12 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,11 | 100m |
| 13 | Làm đầu cáp khô | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | đầu |
| 14 | Luồn cáp cửa cột | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | đầu |
| 15 | Lắp Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 16 | Đomino 60A và bảng nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bảng |
| 17 | Thu hồi cáp cấp nguồn chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4 | 100m |
| 18 | Cáp đồng trần theo mương C-10mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4 | 100m |
| M | Phần hệ thống chiếu sáng nổi | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1 | m3 |
| 4 | Lắp Cần đèn đơn 2m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | cần |
| 5 | Lắp Cần đèn đơn 4,5m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cần |
| 6 | Lắp Bộ đèn Led 90W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | bộ |
| 7 | Lắp Xà IL-800 (trụ ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp Xà DT-800 (trụ ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 7,9 | 100m |
| 11 | Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 12 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8 | 100m |
| 13 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | cái |
| 14 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 16 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 17 | cái |
| 17 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m |
| 20 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 21 | Đánh số trụ chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cột |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,111 | 10 tấn |
| 23 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,238 | 10 m3 |
| 24 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,386 | 10 m3 |
| 25 | Vận chuyển đá 4x6 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,002 | 10 m3 |
| 26 | Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,017 | 10 tấn |
| 27 | Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3 | 10 tấn |
| 28 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,179 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi