Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241880-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thanh Khương, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201241802
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 10:12:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,555,901,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1. NHÀ VỆ SINH KHU 2 (06 PHÒNG):
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm E-HSMT- Chương V 5,8192 m3
2 Tháo dỡ trần E-HSMT- Chương V 66,5184 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường E-HSMT- Chương V 132,732 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại E-HSMT- Chương V 62,9634 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 130,968 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần E-HSMT- Chương V 66,5184 m2
7 Tháo dỡ cửa E-HSMT- Chương V 12,81 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn E-HSMT- Chương V 63,6 m
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 4,152 m2
10 Tháo dỡ chậu rửa E-HSMT- Chương V 12 bộ
11 Tháo dỡ bệ xí E-HSMT- Chương V 18 bộ
12 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước E-HSMT- Chương V 18 công
13 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m E-HSMT- Chương V 0,1465 100m3
14 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km E-HSMT- Chương V 0,1465 100m3/1km
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 127,404 m2
16 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 66,5184 m2
17 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT gạch 300x600mm) E-HSMT- Chương V 136,296 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT 300x300mm) chống trơn E-HSMT- Chương V 65,9334 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 193,9224 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng E-HSMT- Chương V 33,2592 m2
21 Thép hộp mạ kẽm 40x40x2 làm khung bệ đá E-HSMT- Chương V 77,1686 kg
22 Gia công hệ khung đỡ bệ đá E-HSMT- Chương V 0,0772 tấn
23 Lắp dựng kết cấu thép khung đỡ bệ đá E-HSMT- Chương V 0,0588 tấn
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán E-HSMT- Chương V 4,224 m2
25 Cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt) E-HSMT- Chương V 11,34 m2
26 Cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở lật, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề và tay chống gió, chưa bao gồm chốt) E-HSMT- Chương V 4,68 m2
27 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ E-HSMT- Chương V 12 cái
28 Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi E-HSMT- Chương V 6 bộ
29 Vách ngăn vệ sinh Compac E-HSMT- Chương V 59,976 m2
30 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1x18w-220w E-HSMT- Chương V 6 bộ
31 Lắp đặt đèn sát trần có chụp E-HSMT- Chương V 12 bộ
32 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 150 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 60 m
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 12 cái
35 Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 E-HSMT- Chương V 6 cái
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm E-HSMT- Chương V 180 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha 25A E-HSMT- Chương V 6 cái
38 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 24 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT- Chương V 10 cái
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 6 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 6 bộ
42 Lắp đặt hộp đựng xà phòng E-HSMT- Chương V 6 cái
43 Lắp đặt hộp đựng giấy E-HSMT- Chương V 24 cái
44 Lắp đặt giá treo E-HSMT- Chương V 6 cái
45 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 6 cái
46 Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 12 cái
47 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT- Chương V 18 bộ
48 Van xả tiểu nhấn VGHX05 E-HSMT- Chương V 18 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa D21 E-HSMT- Chương V 6 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 0,72 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,72 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 0,6 100m
53 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 36 cái
54 Lắp đặt cút PVC, ĐK90 E-HSMT- Chương V 42 cái
55 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 54 cái
56 Lắp đặt cút PVC, ĐK110 E-HSMT- Chương V 42 cái
57 Lắp đặt chếch PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 42 cái
58 Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 48 cái
59 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 42 cái
60 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 6 cái
B 2. NHÀ VỆ SINH KHU 1 (08 PHÒNG):
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm E-HSMT- Chương V 3,5253 m3
2 Tháo dỡ trần E-HSMT- Chương V 54,3504 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường E-HSMT- Chương V 93,12 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại E-HSMT- Chương V 51,068 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 212,152 m2
6 Phá lớp vữa trát trần E-HSMT- Chương V 54,3504 m2
7 Tháo dỡ cửa E-HSMT- Chương V 18,12 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn E-HSMT- Chương V 85,6 m
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 5,696 m2
10 Tháo dỡ chậu rửa E-HSMT- Chương V 8 bộ
11 Tháo dỡ bệ xí E-HSMT- Chương V 16 bộ
12 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước E-HSMT- Chương V 24 công
13 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m E-HSMT- Chương V 0,1185 100m3
14 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km E-HSMT- Chương V 0,1185 100m3/1km
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 160,84 m2
16 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 54,3504 m2
17 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT gạch 300x600mm) E-HSMT- Chương V 144,432 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT gạch 300x300mm) chống trơn E-HSMT- Chương V 53,8224 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng E-HSMT- Chương V 27,1752 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 215,1904 m2
21 Thép hộp mạ kẽm 40x40x2 làm khung bệ đá E-HSMT- Chương V 102,8915 kg
22 Gia công hệ khung đỡ bệ đá E-HSMT- Chương V 0,1029 tấn
23 Lắp dựng kết cấu thép khung đỡ bệ đá E-HSMT- Chương V 0,1029 tấn
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán E-HSMT- Chương V 5,632 m2
25 Cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt) E-HSMT- Chương V 16,2 m2
26 Cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở lật, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề và tay chống gió, chưa bao gồm chốt) E-HSMT- Chương V 6,24 m2
27 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ E-HSMT- Chương V 16 bộ
28 Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi E-HSMT- Chương V 8 bộ
29 Vách ngăn vệ sinh Compac E-HSMT- Chương V 37,056 m2
30 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1x18w-220w E-HSMT- Chương V 8 bộ
31 Lắp đặt đèn sát trần có chụp E-HSMT- Chương V 16 bộ
32 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 160 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 80 m
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 16 cái
35 Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 E-HSMT- Chương V 8 cái
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm E-HSMT- Chương V 240 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha 25A E-HSMT- Chương V 8 cái
38 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 16 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT- Chương V 16 cái
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 8 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 8 bộ
42 Lắp đặt hộp đựng xà phòng E-HSMT- Chương V 8 cái
43 Lắp đặt hộp đựng giấy E-HSMT- Chương V 16 cái
44 Lắp đặt giá treo E-HSMT- Chương V 8 cái
45 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 8 cái
46 Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 8 cái
47 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT- Chương V 8 bộ
48 Van xả tiểu nhấn VGHX05 E-HSMT- Chương V 8 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa D21 E-HSMT- Chương V 8 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 0,96 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,96 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 0,8 100m
53 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 48 cái
54 Lắp đặt cút PVC, ĐK90 E-HSMT- Chương V 56 cái
55 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 72 cái
56 Lắp đặt cút PVC, ĐK110 E-HSMT- Chương V 56 cái
57 Lắp đặt chếch PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 56 cái
58 Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 64 cái
59 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 56 cái
60 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 8 cái
C NHÀ VỆ SINH KHU 3 (06 PHÒNG):
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm E-HSMT- Chương V 3,704 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm E-HSMT- Chương V 8,0342 m3
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép E-HSMT- Chương V 3,5596 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép E-HSMT- Chương V 0,4792 m3
5 Tháo dỡ trần E-HSMT- Chương V 74,6112 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường E-HSMT- Chương V 137,268 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại E-HSMT- Chương V 68,6526 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 148,818 m2
9 Phá lớp vữa trát trần E-HSMT- Chương V 74,6112 m2
10 Tháo dỡ cửa E-HSMT- Chương V 31,3362 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa đơn E-HSMT- Chương V 106,92 m
12 Tháo dỡ bệ xí E-HSMT- Chương V 12 bộ
13 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước E-HSMT- Chương V 18 công
14 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m E-HSMT- Chương V 0,2531 100m3
15 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km E-HSMT- Chương V 0,2531 100m3/1km
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 6,4099 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 220,53 m2
18 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 75,3306 m2
19 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT gạch 300x600mm) E-HSMT- Chương V 205,2 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT gạch 300x300mm) chống trơn E-HSMT- Chương V 73,3188 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 295,8606 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng E-HSMT- Chương V 36,8106 m2
23 Thép hộp mạ kẽm 40x40x2 làm khung bệ đá E-HSMT- Chương V 183,2755 kg
24 Gia công hệ khung đỡ bệ đá E-HSMT- Chương V 0,1338 tấn
25 Lắp dựng kết cấu thép khung đỡ bệ đá E-HSMT- Chương V 0,1338 tấn
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán E-HSMT- Chương V 10,6368 m2
27 Cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt) E-HSMT- Chương V 18,9 m2
28 Cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở lật, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề và tay chống gió, chưa bao gồm chốt) E-HSMT- Chương V 4,32 m2
29 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ E-HSMT- Chương V 24 bộ
30 Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi E-HSMT- Chương V 12 bộ
31 Vách ngăn vệ sinh Compac E-HSMT- Chương V 57,168 m2
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1x18w-220w E-HSMT- Chương V 12 bộ
33 Lắp đặt đèn sát trần có chụp E-HSMT- Chương V 12 bộ
34 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 180 m
35 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 180 m
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 24 cái
37 Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 E-HSMT- Chương V 8 cái
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm E-HSMT- Chương V 180 m
39 Lắp đặt các automat 1 pha 25A E-HSMT- Chương V 6 cái
40 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 24 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT- Chương V 24 cái
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 12 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 12 bộ
44 Lắp đặt hộp đựng xà phòng E-HSMT- Chương V 12 cái
45 Lắp đặt hộp đựng giấy E-HSMT- Chương V 24 cái
46 Lắp đặt giá treo E-HSMT- Chương V 12 cái
47 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 12 cái
48 Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 24 cái
49 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT- Chương V 6 bộ
50 Van xả tiểu nhấn VGHX05 E-HSMT- Chương V 6 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa D21 E-HSMT- Chương V 12 bộ
52 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 1,44 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 2,1 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 2,1 100m
55 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 30 cái
56 Lắp đặt cút PVC, ĐK90 E-HSMT- Chương V 48 cái
57 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 54 cái
58 Lắp đặt cút PVC, ĐK110 E-HSMT- Chương V 36 cái
59 Lắp đặt chếch PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 42 cái
60 Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 48 cái
61 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 36 cái
62 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->