Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh Khương, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 10:12:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,555,901,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. NHÀ VỆ SINH KHU 2 (06 PHÒNG): | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | E-HSMT- Chương V | 5,8192 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ trần | E-HSMT- Chương V | 66,5184 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 132,732 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | E-HSMT- Chương V | 62,9634 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 130,968 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 66,5184 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | E-HSMT- Chương V | 12,81 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | E-HSMT- Chương V | 63,6 | m |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 4,152 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | E-HSMT- Chương V | 18 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước | E-HSMT- Chương V | 18 | công |
| 13 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,1465 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,1465 | 100m3/1km |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 127,404 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 66,5184 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT gạch 300x600mm) | E-HSMT- Chương V | 136,296 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT 300x300mm) chống trơn | E-HSMT- Chương V | 65,9334 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 193,9224 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 33,2592 | m2 |
| 21 | Thép hộp mạ kẽm 40x40x2 làm khung bệ đá | E-HSMT- Chương V | 77,1686 | kg |
| 22 | Gia công hệ khung đỡ bệ đá | E-HSMT- Chương V | 0,0772 | tấn |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép khung đỡ bệ đá | E-HSMT- Chương V | 0,0588 | tấn |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 4,224 | m2 |
| 25 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt) | E-HSMT- Chương V | 11,34 | m2 |
| 26 | Cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở lật, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề và tay chống gió, chưa bao gồm chốt) | E-HSMT- Chương V | 4,68 | m2 |
| 27 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 28 | Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 29 | Vách ngăn vệ sinh Compac | E-HSMT- Chương V | 59,976 | m2 |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1x18w-220w | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 150 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 60 | m |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | E-HSMT- Chương V | 180 | m |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 24 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng giấy | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 18 | bộ |
| 48 | Van xả tiểu nhấn VGHX05 | E-HSMT- Chương V | 18 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa D21 | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 0,72 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,72 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 53 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 36 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút PVC, ĐK90 | E-HSMT- Chương V | 42 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 54 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút PVC, ĐK110 | E-HSMT- Chương V | 42 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 42 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 48 | cái |
| 59 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 42 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| B | 2. NHÀ VỆ SINH KHU 1 (08 PHÒNG): | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | E-HSMT- Chương V | 3,5253 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ trần | E-HSMT- Chương V | 54,3504 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 93,12 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | E-HSMT- Chương V | 51,068 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 212,152 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát trần | E-HSMT- Chương V | 54,3504 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | E-HSMT- Chương V | 18,12 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | E-HSMT- Chương V | 85,6 | m |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 5,696 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | E-HSMT- Chương V | 16 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước | E-HSMT- Chương V | 24 | công |
| 13 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,1185 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,1185 | 100m3/1km |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 160,84 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 54,3504 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT gạch 300x600mm) | E-HSMT- Chương V | 144,432 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT gạch 300x300mm) chống trơn | E-HSMT- Chương V | 53,8224 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 27,1752 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 215,1904 | m2 |
| 21 | Thép hộp mạ kẽm 40x40x2 làm khung bệ đá | E-HSMT- Chương V | 102,8915 | kg |
| 22 | Gia công hệ khung đỡ bệ đá | E-HSMT- Chương V | 0,1029 | tấn |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép khung đỡ bệ đá | E-HSMT- Chương V | 0,1029 | tấn |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 5,632 | m2 |
| 25 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt) | E-HSMT- Chương V | 16,2 | m2 |
| 26 | Cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở lật, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề và tay chống gió, chưa bao gồm chốt) | E-HSMT- Chương V | 6,24 | m2 |
| 27 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 16 | bộ |
| 28 | Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 29 | Vách ngăn vệ sinh Compac | E-HSMT- Chương V | 37,056 | m2 |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1x18w-220w | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT- Chương V | 16 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 160 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 80 | m |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | E-HSMT- Chương V | 240 | m |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 16 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng giấy | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 48 | Van xả tiểu nhấn VGHX05 | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa D21 | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 0,96 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,96 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 100m |
| 53 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 48 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút PVC, ĐK90 | E-HSMT- Chương V | 56 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 72 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút PVC, ĐK110 | E-HSMT- Chương V | 56 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 56 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 64 | cái |
| 59 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 56 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH KHU 3 (06 PHÒNG): | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | E-HSMT- Chương V | 3,704 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | E-HSMT- Chương V | 8,0342 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 3,5596 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,4792 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần | E-HSMT- Chương V | 74,6112 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 137,268 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | E-HSMT- Chương V | 68,6526 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 148,818 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát trần | E-HSMT- Chương V | 74,6112 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | E-HSMT- Chương V | 31,3362 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | E-HSMT- Chương V | 106,92 | m |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước | E-HSMT- Chương V | 18 | công |
| 14 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,2531 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,2531 | 100m3/1km |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,4099 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 220,53 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 75,3306 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT gạch 300x600mm) | E-HSMT- Chương V | 205,2 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT gạch 300x300mm) chống trơn | E-HSMT- Chương V | 73,3188 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 295,8606 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 36,8106 | m2 |
| 23 | Thép hộp mạ kẽm 40x40x2 làm khung bệ đá | E-HSMT- Chương V | 183,2755 | kg |
| 24 | Gia công hệ khung đỡ bệ đá | E-HSMT- Chương V | 0,1338 | tấn |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép khung đỡ bệ đá | E-HSMT- Chương V | 0,1338 | tấn |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 10,6368 | m2 |
| 27 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt) | E-HSMT- Chương V | 18,9 | m2 |
| 28 | Cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở lật, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Đã bao gồm lắp đặt, bản lề và tay chống gió, chưa bao gồm chốt) | E-HSMT- Chương V | 4,32 | m2 |
| 29 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 24 | bộ |
| 30 | Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 31 | Vách ngăn vệ sinh Compac | E-HSMT- Chương V | 57,168 | m2 |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1x18w-220w | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 180 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 180 | m |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | E-HSMT- Chương V | 180 | m |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 24 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng giấy | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 50 | Van xả tiểu nhấn VGHX05 | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa D21 | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 1,44 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 2,1 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 2,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 30 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút PVC, ĐK90 | E-HSMT- Chương V | 48 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 54 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút PVC, ĐK110 | E-HSMT- Chương V | 36 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 42 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 48 | cái |
| 61 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 36 | cái |
| 62 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi