Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Yên Mạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201242734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020-2021 của xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 15:51:00 đến ngày 2020-12-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,272,572,485 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,8267 | 100m3 |
| 2 | Chặt cây phát quang, chuẩn bị mặt bằng tuyến | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | công |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6319 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5206 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5206 | 100m3 |
| B | XÂY LẮP KÊNH | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 501,6804 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,0826 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 196,1652 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 314,8398 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,06 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,095 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7958 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,238 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,86 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.088,06 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 607,5 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,176 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1831 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,5291 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.216 | cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan vào phía trong tuyến để lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.216 | cấu kiện |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 380 | m3 |
| 18 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.136 | m3 |
| 19 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 173 | 1000v |
| 20 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | tấn |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 380 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11.400 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.136 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34.080 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 173 | 1000v |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.190 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.040 | tấn |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8 | tấn |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 384 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi