Gói thầu: Gói số 03: Thi công lắp đặt hệ thống tăng áp hút khói công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thi công lắp đặt hệ thống tăng áp hút khói công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201210453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 14:17:00 đến ngày 2020-12-22 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,322,847,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thông gió hút khí thải, hút khói tầng hầm | |||
| 1 | Quạt hướng trục hút khói 2 cấp tốc độ, Lưu lượng: 28,000/20,000 m3/h, Cột áp: 800Pa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Ống gió KT600x300, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 17,92 | m |
| 3 | Ống gió KT800x300, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 17,2 | m |
| 4 | Ống gió KT1000x300, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8,96 | m |
| 5 | Ống gió KT1000x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8,96 | m |
| 6 | Ống gió KT1200x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | m |
| 7 | Ống gió KT1400x400, tôn dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,76 | m |
| 8 | Ống gió KT2000x400, tôn dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6,3 | m |
| 9 | Ống gió KT1400x400, tôn dày 1,15mm, bọc tiêu âm đục lỗ ngoài dày 50mm dùng bông khoáng thủy tính tỷ trọng 50kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,24 | m |
| 10 | Ống gió KT2000x400, tôn dày 1,15mm, bọc tiêu âm đục lỗ ngoài dày 50mm dùng bông khoáng thủy tính tỷ trọng 50kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,24 | m |
| 11 | Côn thu KT800x300/600x300, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Côn thu KT1000x300/800x300, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Côn thu KT1000x400/1000x300, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Côn thu KT1200x400/1000x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Chạc ba KT1400x400/1200x400/800x300, tôn dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Côn chuyển đầu quạt KT1400x400/Dquạt, tôn dày 1,15mm, bọc tiêu âm đục lỗ ngoài dày 50mm dùng bông khoáng thủy tính tỷ trọng 50kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Côn chuyển đầu quạt KT2000x400/Dquạt, tôn dày 1,15mm, bọc tiêu âm đục lỗ ngoài dày 50mm dùng bông khoáng thủy tính tỷ trọng 50kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Cửa gió nan thẳng KT600x600, kèm van điều chỉnh lưu lượng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | cửa |
| 19 | Cửa thải gió ngoài nan Z KT2000x400, kèm lưới chắn côn trùng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cửa |
| 20 | Bọc hộp thạch cao chống cháy 1h cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Bạt mềm chống rung 2 đầu quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Giá đỡ ống gió mặt sàn (Sắt V5, ty ren M10, ecu M10, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 45 | bộ |
| 23 | Giá đỡ quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Giảm chấn cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Kẹp bích ống gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 60 | kg |
| B | Phần thông gió tăng áp tầng hầm | |||
| 1 | Quạt hướng trục tăng ápLưu lượng: 12,000 m3/hCột áp: 100Pa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Ống gió KT700x300, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 18 | m |
| 3 | Cút 90° KT700x300, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Côn chuyển đầu đẩy quạt KT700x300/Dquạt, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Côn chuyển đầu hút quạt KT2000x400/Dquạt, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cửa gió nan thẳng KT1000x700, kèm van điều chỉnh lưu lượng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Cửa gió cấp nan Z KT2000x400, kèm lưới chắn côn trùng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Bọc hộp thạch cao chống cháy 1h cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Bạt mềm chống rung 2 đầu quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Giá đỡ ống gió mặt sàn (Sắt V, ty ren M8, ecu M8, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Giá đỡ quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Giảm chấn cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Kẹp bích ống gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | kg |
| C | Phần thông gió hút khói hành lang trục A-D | |||
| 1 | Quạt ly tâm hút khóiLưu lượng: 22,000 m3/hCột áp: 900Pa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Ống gió KT800x200, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 132 | m |
| 3 | Ống gió KT1200x200, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 125 | m |
| 4 | Ống gió KT850x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 36 | m |
| 5 | Côn thu KT1200x200/800x200, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 6 | Côn thu KT1200x200/850x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 7 | Cút 90° KT850x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 11 | cái |
| 8 | Chân rẽ KT850x600/850x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Côn thu đầu hút quạt Dquạt/850x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Côn thu đầu thải quạt Dquạt/1200x800, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Van điện điều khiển KT850x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 12 | Van chặn lửa KT850x400, tôn dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Cửa gió nan thẳng KT600x600, kèm van điều chỉnh lưu lượng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 20 | cái |
| 14 | Cửa gió thải nan Z KT1200x800, kèm lưới chắn côn trùng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Hộp góp gió cho cửa gió KT600x600, tôn 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 20 | cái |
| 16 | Bạt mềm chống rung 2 đầu quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Giá đỡ ống gió mặt sàn (Sắt V, ty ren M8, ecu M8, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 160 | bộ |
| 18 | Giá đỡ ống gió trục đứng (Sắt V, ty ren M10, ecu M10, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 18 | bộ |
| 19 | Giá đỡ quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Giảm chấn cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Kẹp bích ống gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 120 | kg |
| D | Phần thông gió hút khói hành lang trục E-F | |||
| 1 | Quạt ly tâm hút khói Lưu lượng: 21,000 m3/hCột áp: 600Pa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Ống gió 1000x150, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 38 | m |
| 3 | Ống gió 1400x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 18 | m |
| 4 | Ống gió 700x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | m |
| 5 | Côn thu 1400x150/700x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Cút 90° 700x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | cái |
| 7 | Cút 90° 700x400/1400x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Cút 90° KT1400x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Chân rẽ KT700x600/700x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | cái |
| 10 | Côn thu đầu hút quạt Dquạt/700x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Côn thu đầu thải quạt Dquạt/1200x800, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Chạc ba 1400x150/1000x150/1000x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | cái |
| 13 | Van điện điều khiển 1400x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | cái |
| 14 | Van chặn lửa 1400x150, tôn dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Cửa gió nan thẳng KT600x600, kèm van điều chỉnh lưu lượng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 16 | Cửa gió thải nan Z KT1200x800, kèm lưới chắn côn trùng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Hộp góp gió cho cửa gió KT600x600, tôn 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Bạt mềm chống rung 2 đầu quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Giá đỡ ống gió mặt sàn (Sắt V, ty ren M8, ecu M8, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 35 | bộ |
| 20 | Giá đỡ ống gió trục đứng (Sắt V, ty ren M10, ecu M10, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 21 | Giá đỡ quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Giảm chấn cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Kẹp bích ống gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 25 | kg |
| E | Phần thông gió hút khói phòng ăn lớn; phòng cấp phát, khu gia công, khu bếp | |||
| 1 | Quạt hướng trục hút khóiLưu lượng: 18,000 m3/hCột áp: 600Pa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Ống gió 800x150, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 40 | m |
| 3 | Ống gió 1000x150, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14,5 | m |
| 4 | Ống gió 1400x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 46 | m |
| 5 | Ống gió KT700x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | m |
| 6 | Ống gió KT700x400, tôn dày 0,95mm, bọc tiêu âm đục lỗ ngoài dày 50mm dùng bông khoáng thủy tính tỷ trọng 50kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,12 | m |
| 7 | Côn thu 1400x150/700x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Côn thu 1000x150/800x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Cút 90° KT700x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Cút 90° 1000x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Cút 90° 1400x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Chân rẽ KT1400x300/1400x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Côn thu đầu hút quạt Dquạt/700x400, tôn dày 0,95mm, bọc tiêu âm đục lỗ ngoài dày 50mm dùng bông khoáng thủy tính tỷ trọng 50kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Côn thu đầu thải quạt Dquạt/1500x500, tôn dày 0,95mm, bọc tiêu âm đục lỗ ngoài dày 50mm dùng bông khoáng thủy tính tỷ trọng 50kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Chạc ba 1400x150/1000x150/1000x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Van điện điều khiển KT1400x150, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Van chặn lửa KT1400x150, tôn dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Cửa gió nan thẳng KT600x600, kèm van điều chỉnh lưu lượng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 19 | Cửa gió thải nan Z KT1500x500, kèm lưới chắn côn trùng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Hộp góp gió cho cửa gió KT600x600, tôn 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 21 | Bọc hộp thạch cao chống cháy 1h cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Bạt mềm chống rung 2 đầu quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Giá đỡ ống gió mặt sàn (Sắt V, ty ren M8, ecu M8, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 65 | bộ |
| 24 | Giá đỡ ống gió trục đứng (Sắt V, ty ren M10, ecu M10, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 25 | Giá đỡ quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Giảm chấn cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Kẹp bích ống gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 40 | kg |
| F | Phần thông gió hút khói phòng hội trường | |||
| 1 | Quạt ly tâm hút khóiLưu lượng: 18,000 m3/hCột áp: 600Pa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Ống gió 800x200, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 27,5 | m |
| 3 | Ống gió 1000x200, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | m |
| 4 | Ống gió KT1400x200, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | m |
| 5 | Côn thu KT1000x200/800x200, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Cút 90° KT1400x200, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Côn thu đầu hút quạt Dquạt/1400x200, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Côn thu đầu thải quạt Dquạt/1200x600, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Chạc ba KT1400x200/1000x200/1000x200, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Cửa gió nan thẳng KT600x600, kèm van điều chỉnh lưu lượng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Cửa gió thải nan Z KT1200x600, kèm lưới chắn côn trùng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Hộp góp gió cho cửa gió KT600x600, tôn 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Bạt mềm chống rung 2 đầu quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Giá đỡ ống gió mặt sàn (Sắt V, ty ren M8, ecu M8, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 25 | bộ |
| 15 | Giá đỡ quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Giảm chấn cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Kẹp bích ống gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 15 | kg |
| G | Phần thông gió tăng áp buồng thang máy | |||
| 1 | Quạt ly tâm hút khóiLưu lượng: 27,000 m3/hCột áp: 600Pa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Ống gió KT1000x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | m |
| 3 | Ống gió KT1200x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | m |
| 4 | Cút 90° KT1000x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Chân rẽ KT1200x400/1000x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Côn thu đầu đẩy quạt Dquạt/1400x400, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Côn thu đầu hút quạt Dquạt/1200x800, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Cửa gió nan thẳng KT1000x400, kèm lưới chắn côn trùng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Cửa gió cấp nan Z KT1200x800, kèm lưới chắn côn trùng, nhôm định hình sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Cửa xả gió chênh áp 20-50Pa KT600x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Bạt mềm chống rung 2 đầu quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Giá đỡ ống gió mặt sàn (Sắt V, ty ren M8, ecu M8, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5 | bộ |
| 13 | Giá đỡ ống gió trục đứng (Sắt V, ty ren M10, ecu M10, long đen, nở đạn, sơn chống gỉ…) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Giá đỡ quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Giảm chấn cho quạt thông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Kẹp bích ống gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5 | kg |
| 17 | Dây điện Cu/XLPE/PVC-FR 4x16mm2 (Cấp nguồn tủ quạt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 141 | m |
| 18 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 141 | m |
| 19 | Dây điện Cu/XLPE/PVC-FR 3x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 330 | m |
| 20 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 330 | m |
| 21 | Kéo dải dây Cu/XLPE/PVC-FR 2x1.5mm2 (Cấp điều khiển quạt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1.400 | m |
| 22 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1.400 | m |
| 23 | Kéo dải dây Cu/XLPE/PVC-FR 3x2.5mm2 (cấp quạt cấp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 60 | m |
| 24 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 60 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi