Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201232780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 12:00:00 đến ngày 2020-12-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,022,526,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,607 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,521 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40,918 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K =0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,014 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất chọn lọc đắp nền | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 249,14 | M3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,607 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,871 | 100m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mac 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 636,82 | M3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,128 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp biển báo hình tròn D70 bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp biển báo hình tam giác cạnh 70cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 15 | Cung cấp trụ biển báo bằng thép tráng kẽm, sơn trắng đỏ, đường kính trụ D9cm dày 1,8mm, bít đầu trên bằng thép tấm mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | Trụ |
| 16 | Cung cấp biển báo hình vuông, chữ nhật bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,72 | M2 |
| 17 | Cung cấp Bulong M20x120 liên kết biển báo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 18 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | M2 |
| 19 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rông <=3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,006 | M3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,631 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤ 250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,03 | M3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤ 250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,67 | M3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,522 | M3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,528 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | Đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <= 1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 9 | Cung cấp cống tròn Ø1000m – H30 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | m |
| 10 | Cung cấp gối cống tròn Ø1000 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 11 | Cung cấp Jonit cao su cống tròn Ø1000 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,421 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,154 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi