Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật (trừ Trạm xử lý nước thải)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201214605-03
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Hậu cần/Bộ tổng tham mưu
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật (trừ Trạm xử lý nước thải)
Số hiệu KHLCNT 20200423709
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 22:53:00 đến ngày 2020-12-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,825,621,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 CCLD gờ giảm tốc cao su hổn hợp L500- W300- H40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,2 m
2 CC cổng xếp inox tự động Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,4 m
3 CCLD phụ kiện cổng xếp ionx tự động ( moto, đường ray...) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 CCLD Cổng Barrier tự động Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt tủ điện chứa 10 MODULE âm tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
6 Lắp đặt MCB 2P 32A/6KA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt MCB 1P 10A/4.5KA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt RCBO 2P 16A/6KA/30mA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
9 Lắp đặt Cáp điện CV 1.5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40 m
10 Lắp đặt Cáp điện CV 2.5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 m
11 Lắp đặt Cáp điện CXV 3x1.5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 m
12 Lắp đặt Cáp điện CXV 3x2.5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 m
13 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 m
14 Lắp đặt ống luồn dây HPDE D40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35 m
15 Lắp đặt Bộ đèn pha bóng LED 30W/IP65 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
16 Lắp đặt bộ đèn TUBE LED 1x20W gắn tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
17 Lắp đặt mặt nạ chứa 1 ổ cắm 3 cực 16A + đế âm tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt mặt nạ chứa 1 ổ cắm 2 cực 16A + đế âm tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt mặt nạ chứa 3 công tắc 1 chiều + đế âm tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt bộ đèn TUBE LED 1x20W gắn tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,756 100m3
22 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 39,967 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,739 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,972 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,308 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15,372 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,352 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,312 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,122 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,744 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,537 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,47 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,662 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,512 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,44 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,753 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,111 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,773 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà, dầm, giằng, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,388 tấn
40 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 43,116 m3
41 Xây gạch 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,338 m3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 398,38 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 102,34 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 57,62 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 682,9 m
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 555,34 m2
47 Công tác ốp đá chân tường, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24,78 m2
48 Công tác ốp đá granit biển tên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 m2
49 CC chông sắt trên hàng rào đặc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 66,24 m2
50 CC hàng rào xong sắt hộp 20x40x2 sơn hoàn thiện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 54,57 m2
51 Lắp dựng song sắt hàng rào Chương V Yêu cầu kỹ thuật 120,81 m2
52 CCLD chử inox biển tên nhà công vụ... Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 tb
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,633 m3
54 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,741 m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,033 100m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,003 100m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,552 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,336 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,768 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,456 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,186 m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,504 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,684 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,672 m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,084 m3
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,038 100m2
67 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,046 100m2
68 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,032 100m2
69 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,101 100m2
70 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,084 100m2
71 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,106 100m2
72 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,161 100m2
73 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,017 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,026 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,085 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,027 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,126 tấn
81 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,72 m3
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,84 m2
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,311 m2
84 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,431 m2
85 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,86 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,792 m2
87 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,6 m2
88 Trát sê nô, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,096 m2
89 Đắp phào, gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30,8 m
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,151 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,431 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 39,582 m2
93 Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,704 m2
94 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,336 m2
95 Công tác ốp đá chân tường ngoài Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
96 Công tác ốp gạch len 100x400 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m2
97 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,504 m2
98 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,25 m2
99 CCLD ngói bò úp nóc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m
100 Lắp đặt ống thoát tràn uPVC D34 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m
101 Lắp đặt ống thoát mái uPVC D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m
102 Lắp đặt cầu chắn rác inox D120 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 CC cửa đi khung nhôm kính dày 6mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m2
104 Cung cấp Khóa cửa (Khóa tay gạt, chốt cửa, bản lề cối) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
105 CC cửa sổ khung nhôm kính dày 6mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
106 CC Phụ kiện cửa sổ mở quay/lật gồm: Tay nắm, thanh chuyền động, vấu hãm, đệm chống xệ, bản lề chữ A, thanh chốt, đệm chốt, tay chống sao (với cửa mở lật) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 m2
108 Đất tự nhiên đầm chặt K95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,14 100m2
109 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,314 100m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 236,52 m3
111 Đất tự nhiên đầm chặt K95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,36 100m2
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,6 m3
113 Lát gạch vỉa hè gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 236 m2
114 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38,918 m3
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 29,937 m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 32,474 m3
117 Ván khuôn thép. Ván khuôn bó vỉa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,029 100m2
118 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,2196 m3
119 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7399 m3
120 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5756 m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1662 m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,6952 m3
123 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0676 100m2
124 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1695 tấn
125 Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,3896 m3
126 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,78 m2
127 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,164 m2
128 Ốp gạch gốm vào chân bệ máy trạm biến áp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,464 m2
129 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,985 m3
130 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,6617 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,845 m3
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,845 m3
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,056 m3
134 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
135 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0128 100m2
136 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m2
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6236 tấn
139 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,56 m2
140 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m3
141 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m3
142 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,96 m3
143 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,56 m3
144 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây thẻ 4x8x18 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 400 viên
145 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m2
146 Trải tấm nilong chống mất nước xi măng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m2
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m3
148 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,71 m3
149 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,99 m3
150 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,72 m3
151 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây thẻ 4x8x18 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 425 viên
152 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,136 100m2
153 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,104 m3
154 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m3
155 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,87 m3
156 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,63 m3
157 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,24 m3
158 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây thẻ 4x8x18 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 925 viên
159 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,212 100m2
160 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,04 m3
161 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,96 m3
162 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m3
163 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây thẻ 4x8x18 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 900 viên
164 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,204 100m2
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,8876 m3
166 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6292 m3
167 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,121 m3
168 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,121 m3
169 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1056 m3
170 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0512 m3
171 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0026 100m2
172 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0128 100m2
174 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0059 tấn
175 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
176 Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4608 m3
177 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,12 m2
178 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
179 Thép bọc L50x50x5 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 m
180 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,6304 m3
181 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,5435 m3
182 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,024 m3
183 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,568 m3
184 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,648 m3
185 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
186 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m2
187 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
188 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5376 100m2
189 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,908 tấn
190 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
191 Thép bọc V50x50x5 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38,4 m
192 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,325 m3
193 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,125 m3
194 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
195 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây thẻ 4x8x18 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 812,5 viên
196 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m2
197 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,6576 m3
198 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,8859 m3
199 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,392 m3
201 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,412 m3
202 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
203 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,004 100m2
204 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
205 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1344 100m2
206 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,227 tấn
207 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 m2
208 Thép bọc V50x50x5 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m
209 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,8876 m3
210 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6292 m3
211 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,121 m3
212 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,121 m3
213 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0832 m3
214 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0512 m3
215 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0026 100m2
216 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
217 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0128 100m2
218 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0059 tấn
219 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
220 Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4608 m3
221 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,12 m2
222 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
223 Thép bọc L50x50x5 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 m
224 Xà L=2400 + kèm thanh chống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 bộ
225 Chống sét van 24kVA + kèm giá treo Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 3 pha
226 Cầu chì rơi tự do F.C.O -24kV + kèm giá treo Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
227 Cáp trung thế CXV: 1x95mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 1 m
228 Đầu cáp ngầm 3x95mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
229 Ống STK D=90 + kẹp đai cố định vào cột điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
230 Cáp CXV/DSTA 3x95mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
231 Cáp đồng trần 50mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 10 m
232 Ống luồn dây HDPE D=145/115 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,68 100m
233 Đầu Cose các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1
234 Cáp cao thế CXV: 1x95mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 36 1 m
235 Cáp hạ thế CXV: 1x240mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
236 Khởi động từ (Contactor + Relay nhiệt) 400V; 100A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 1 cái
237 MCCB 3P-100A; Icu=10kA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 1 cái
238 Bộ tụ bù hạ thế 400V; Icu=40kVA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
239 Bộ điều khiển 6 cấp Controller Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
240 MCCP 3P - 400A; Icu=36kA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
241 Biến dòng điện 450V; 400A/5A-CCX0.5 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
242 Biến dòng điện 450V; 1250A/5A-CCX0.5 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
243 Đèn báo 380V-5W Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13 1 cái
244 Công tắc chuyển mạnh 380V 4 vị trí Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
245 Đồng hồ V (5A/400V) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
246 Đồng hồ A (5A/400V) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
247 Cầu chì ống 2-5A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 1 bộ
248 Lắp đặt thanh cái dẹt 60x8mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,28 10 m
249 Vỏ tủ tụ bù KT: 800x1900x500 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
250 Chân tụ bù Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
251 Cáp điều khiển các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
252 Cá đồng đơn CV: 1x35mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
253 Đầu cose các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 72 1 bộ
254 Lỗ khoan dẫn D=60; H=20m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 giếng
255 Ống thép tráng kẽm D=50x3mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
256 Bản thép 120x100x8 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
257 Cọc tiếp địa bằng sắt mạ kẽm D=16; L=2.4m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 10 cọc
258 Hàn hóa nhiệt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
259 Cáp đồng trần 90mm2_làm thanh nối đất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
260 Đầu coss Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1
261 Cáp đồng trần 185mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
262 Gia công đầu cực liên kết cáp và giếng tiếp đất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
263 Đo kiểm tra điện trở đất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 điểm
264 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 220kv, công suất <=125MVA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 máy
265 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
266 Thí nghiệm biến dòng điện 220kv Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13 máy
267 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
268 Thí nghiệm Cầu chì rơi tự do F.C.O -24kV + kèm giá treo Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
269 Thí nghiệm cáp lực, điện áp=>220kv, cáp 1 ruột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 sợi
270 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
271 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 phân đoạn
272 Thí nghiệm tụ điện, điện áp> 1000v Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 tụ
273 Thí nghiệm Rơle điện áp - điện từ, điện tử Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
274 Thí nghiệm đồng hồ công suất 3 pha có bộ biến đổi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
275 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
276 Cáp CXV/DSTA: 4x240mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,02 100m
277 Ống luồn dây HDPE D=145/115 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,96 100m
278 Cáp CXV/DSTA: 4x35mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
279 Ống luồn dây HDPE D=85/65 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
280 Cáp CXV/DSTA: 2x6mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
281 Ống luồn dây HDPE D=65/50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m
282 Tủ chuyển mạch ATS 3 pha 1250A_Tủ thuộc phần thiết bị Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
283 Lắp đặt tổng máy phát điện_Máy phát điện thuộc thiết bị Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,28 1 tấn
284 Tủ điện bảo vệ và điều khiển máy phát điện_Tủ thuộc phần thiết bị Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
285 Cáp điện CXV: 1x95mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
286 Thang cáp 600x150x1.2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
287 Cần đèn thép mạ kẽm D=60 vươn 2m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 1 bộ
288 Bộ đèn đường Led 75w;IP=65 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 1 bộ
289 Dây CV: 1x2.5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 600 1 m
290 Ống luồn dây điện D=20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 100m
291 Ống luồn dây mềm D=20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
292 RCBO 2P -16A; Icu=4.5kA (2 pha nên NCx0.8) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
293 MCB 2P -16A; Icu=4.5kA (2 pha nên NCx0.8) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
294 Timmer Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
295 Contactor 2P-16A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
296 Ống luồn cáp HDPE D=90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,3 100m
297 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,859 m3
298 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,019 100m3
299 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,488 m3
300 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,151 m3
301 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,011 100m2
302 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m2
303 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
304 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
305 Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,188 m3
306 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m2
307 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,33 m2
308 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,623 100m3
309 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,088 100m3
310 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,528 100m3
311 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm, chiều dày 8,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1 100m
312 Lắp đặt Van phao D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
313 Lắp đặt đồng hồ nước D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
314 Lắp đặt Van đồng D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
315 Lắp đặt Mối nối mền D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
316 Lắp đặt Co PPR D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
317 Lắp đặt Crephin D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
318 Lắp đặt Côn TTK D65x90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
319 Lắp đặt Côn TTK D40x90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
320 Lắp đặt Nối ren ngoài D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
321 Lắp đặt Tê TTK D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
322 Lắp đặt Máy bơm Q=20m3/h -H=40m - 7.5HP Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 máy
323 Thuê cừ larsen U400x125x13 (tạm tính 20 ngày) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 636 m
324 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,618 100m
325 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,618 100m
326 Thuê cừ Hệ giằng thép I200x150x6x9 (tạm tính 20 ngày) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 65 m
327 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, hệ giằng chống để thi công bể nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,989 tấn
328 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, hệ giằng chống để thi công bể nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,989 tấn
329 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,002 100m3
330 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,041 m3
331 Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,81 100m3
332 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,242 100m3
333 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,242 100m3
334 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,242 100m3
335 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,049 m3
336 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,293 m3
337 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền bể nước, đá 1x2, mác 300 ( trộn phụ gia chống thấm Sikament R4 + Plastocrete N hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,603 m3
338 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông thành bể nước, đá 1x2, mác 300 ( trộn phụ gia chống thấm Sikament R4 + Plastocrete N hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20,16 m3
339 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tôngcột bể nước, đá 1x2, mác 300 ( trộn phụ gia chống thấm Sikament R4 + Plastocrete N hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,319 m3
340 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nắp, dầm bể nước, đá 1x2, mác 300 ( trộn phụ gia chống thấm Sikament R4 + Plastocrete N hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,971 m3
341 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường làm ván khuôn giằng móng, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,128 m3
342 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,074 100m2
343 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách bể Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,966 100m2
344 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cổ cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,051 100m2
345 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,089 100m2
346 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,682 100m2
347 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,057 tấn
348 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,77 tấn
349 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,011 tấn
350 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,08 tấn
351 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,112 tấn
352 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,481 tấn
353 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,516 tấn
354 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
355 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,927 tấn
356 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,506 tấn
357 CCLD mạch ngừng thi công bể nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 36,4 m
358 Trát tường trong bể nước lớp 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 90,78 m2
359 Trát tường trong bể nước lớp 2,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 90,78 m2
360 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 71,92 m2
361 Láng nắp bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 79,2 m2
362 Quét nước xi măng 2 nước thành bể đáy bể Chương V Yêu cầu kỹ thuật 241,9 m2
363 CCLD nắp lỗ thăm khung sắt bịt tôn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
364 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,672 m3
365 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,332 m3
366 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,559 m3
367 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,192 m3
368 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,252 m3
369 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
370 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,134 100m2
371 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,142 100m2
372 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,204 100m2
373 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,387 100m2
374 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,038 100m2
375 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
376 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
377 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,129 tấn
378 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
379 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,086 tấn
380 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,399 tấn
381 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
382 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
383 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,531 m3
384 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,16 m2
385 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,839 m2
386 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,839 m2
387 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,4 m2
388 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,676 m2
389 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20,4 m2
390 Trát sê nô, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38,728 m2
391 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 45,999 m2
392 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 113,355 m2
393 Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,4 m2
394 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,168 m2
395 Lát gạch tàu 300x300 mái, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,08 m2
396 Lắp đặt ống thoát tràn uPVC D34 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m
397 Lắp đặt ống thoát mái uPVC D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
398 Lắp đặt cầu chắn rác inox D120 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
399 CC cửa sắt bịt tôn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,28 m2
400 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,28 m2
401 Lắp đặt Vỏ tủ điện kim loại 400x600x250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
402 Lắp đặt Bộ đèn hiển thị 3 pha + cầu chì Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
403 Lắp đặt VOLT SWITCH Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
404 Lắp đặt AMPE SWITCH Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
405 Lắp đặt đồng hồ đo 3 pha giám tiếp 5A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
406 Lắp đặt biến dòng TI 150/5A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
407 Lắp đặt MCCB 3P 150A/25KA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
408 Lắp đặt MCCB 3P 100A/18KA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
409 Lắp đặt MCCB 3P 63A/18KA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
410 Lắp đặt MCB 1P 10A/4.5KA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
411 Lắp đặt Cáp điện CV 1.5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 m
412 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 m
413 Lắp đặt Bộ đèn LED 36W liền máng (loại bảo vệ chống nước) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
414 Lắp đặt mặt nạ chứa 2 công tắc 1 chiều + đế âm tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
415 Lắp đặt Cáp điện CXV 4x16.0mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 m
416 Lắp đặt Cáp điện CXV/FR 4x35.0mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 m
417 Lắp đặt máng cáp 100x75x1.0 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 m
418 Thuê cừ larsen U400x125x13 (tạm tính 20 ngày) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 744 m
419 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,572 100m
420 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,572 100m
421 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,056 100m3
422 Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,244 100m3
423 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,812 100m3
424 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,812 100m3
425 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,812 100m3
426 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,924 m3
427 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền bể nước, đá 1x2, mác 200 ( trộn phụ gia chống thấm Sikament R4 + Plastocrete N hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,896 m3
428 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông thành bể nước, đá 1x2, mác 200 ( trộn phụ gia chống thấm Sikament R4 + Plastocrete N hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 33,56 m3
429 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,684 m3
430 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,188 100m2
431 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách bể Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,356 100m2
432 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,396 100m2
433 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Tấm đan bể Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
434 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,476 tấn
435 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan bể Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,86 tấn
436 Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,408 m3
437 CCLD mạch ngừng thi công bể nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 94,4 m
438 Trát tường trong bể nước , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48,96 m2
439 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 29,379 m3
440 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,147 100m3
441 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,511 m3
442 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,986 m3
443 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m2
444 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
445 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,082 tấn
446 Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,762 m3
447 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 119,04 m2
448 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,75 m2
449 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,998 100m3
450 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m3
451 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,82 100m3
452 Lắp đặt ống uPVC D200 dày 8.7mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,35 100m
453 Trồng cỏ nhung Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,68 100m2/ lần
454 Trồng cây Cau vua D30-50cm; H8-10m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 1 cây
455 Trồng cây Hoàng Lộc, H=1-1,5m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 1 cây
456 Trồng cây Dứa Vạn phát, H=0,2-0,4m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 32 1 cây
457 Trồng cây Bàng Đài Loan D10-15cm; H=3-5m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 1 cây
458 Đào đất hố trồng cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,24 1 m3
459 Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng nước máy tưới thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,68 100m2
460 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 1 cây/ 90 ngày
461 Tưới nước bảo dưỡng cây kiểng trổ hoa, kiểng tạo hình, kiểng chậu và dây leo sau khi trồng-bằng nước máy tưới thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100cây
462 Cung cấp đất trồng cỏ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->