Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hương Canh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ 60% còn lại ngân sách thị trấn và huy động từ các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 22:40:00 đến ngày 2020-12-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,097,433,576 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC B300, B400 | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.144,992 | m |
| 2 | Phá dỡ + vận chuyển đổ bỏ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 116,192 | m3 |
| 3 | Đào rãnh + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 707,75 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 121,2834 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 181,9252 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5143 | 100m2 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 215,2272 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 978,324 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 130,915 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,3582 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 118,74 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,8898 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,7971 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.505 | 1cấu kiện |
| B | HỐ GA THU NƯỚC MẶT + HỐ THU TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào móng + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,22 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2577 | 100m3 |
| 3 | Mua + vận chuyển đất đắp trả hố ga K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,2763 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m3 |
| 5 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,01 | m3 |
| 6 | Cốt thép hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3709 | tấn |
| 7 | Ván khuôn hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,84 | 100m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,78 | m2 |
| 9 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,72 | m2 |
| 10 | Song chắn rác bằng composite | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | tấm |
| 11 | Đào móng + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,6 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,058 | 100m3 |
| 13 | Mua + vận chuyển đất đắp trả hố ga K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,9303 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,29 | m3 |
| 15 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,61 | m3 |
| 16 | Cốt thép hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1783 | tấn |
| 17 | Ván khuôn hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,3 | m2 |
| 19 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,21 | m2 |
| 20 | Nắp hố ga bằng composite | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tấm |
| 21 | Đào móng + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,947 | m3 |
| 22 | Mua đất đắp trả hố ga K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,638 | m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2899 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đắp trả hố ga K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9638 | 10m3/1km |
| 25 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,45 | m3 |
| 26 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,86 | m3 |
| 27 | Cốt thép hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,844 | tấn |
| 28 | Ván khuôn hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,84 | 100m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,52 | m2 |
| 30 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,05 | m2 |
| 31 | Nắp hố ga bằng composite | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | tấm |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC D600,D300 | |||
| 1 | Đào móng cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 159,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7681 | 100m3 |
| 3 | Mua + vận chuyển đất đắp trả cống K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 105,0223 | m3 |
| 4 | Cống tròn D600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 143 | md |
| 5 | Đế cống D600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 116 | đế |
| 6 | Cống D300 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34 | md |
| 7 | Đế cống D300 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | đế |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,43 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 88,6815 | 1cấu kiện |
| 10 | Nối ống bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 88,6815 | mối nối |
| D | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 379,36 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, đánh cấp + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 349,9 | m3 |
| 3 | Mua + vận chuyển đất cấp 3 độ chặt K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 729,4272 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,8013 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5335 | 100m3 |
| 6 | Mua + vận chuyển đất cấp 3 độ chặt K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 801,3152 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,709 | 100m3 |
| E | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6006 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7338 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,0868 | m3 |
| 4 | Bạt dứa chống mất nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 175,26 | m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95,5472 | 100m2 |
| 6 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,123 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,7066 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,7066 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,7108 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,8364 | 100m2 |
| 11 | Mua + vận chuyển BTNC 12,5 lượng nhựa 5,5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.591,3221 | tấn |
| F | VỈA HÈ TUYẾN 8 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,03 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7625 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,509 | m3 |
| 4 | Bó vỉa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 300,6 | m |
| 5 | Bê tông rãnh tam giác, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8788 | m3 |
| 6 | Ván khuôn rãnh tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2255 | 100m2 |
| 7 | Lát rãnh tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75,15 | m2 |
| 8 | Bê tông nền vỉa hè, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,538 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 595,38 | m2 |
| 10 | Mua gạch Terrazzo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 595,38 | m2 |
| 11 | Lát gạch Terrazzo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 595,38 | m2 |
| G | VẬN CHUYỂN ĐÁ DĂM | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 128,5542 | 10m3/1km |
| H | MÓNG CỘT THÉP | |||
| 1 | Đào móng cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1059 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,252 | 100m3 |
| I | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG, THÍ NGHIỆM TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5 | 100 m |
| 2 | Rải Lưới nilong báo hiệu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,3 | m |
| 3 | Rải cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,39 | 100m |
| 4 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm và tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | 1 bộ |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | 1 bộ |
| 6 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | 1 cột |
| 7 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 7m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | 1 cột |
| 8 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43 | 1 cần đèn |
| 9 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 83 | 1 choá |
| 10 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 26 ÷ 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,63 | 100m |
| 11 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,41 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,39 | 100m |
| 13 | Rải cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,23 | 100m |
| 14 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,68 | 100m |
| 15 | Đánh số cột bê tông li tâm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | 10 cột |
| 16 | Lắp đặt xà bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43 | bộ |
| 17 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | 1 bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | 1 tủ |
| 19 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 360 | đầu cốt |
| 21 | Ghíp cho dây lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 86 | cái |
| 22 | Ghíp nhôm rẽ nhánh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 56 | cái |
| 23 | Bịt đầu cáp SRE4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 24 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 106 | bộ |
| 25 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x(25-50) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 86 | bộ |
| 26 | Móc giữ cáp MGC-25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 86 | bộ |
| 27 | Khung móng cột đèn 4 bu lông M16x240x240x600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | bộ |
| 28 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | bảng |
| 29 | Lắp cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cửa |
| 30 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | 1 đầu cáp |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,4 | m2 |
| 32 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44 | Thí nghiệm |
| J | ĐÀO RÃNH CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đào rãnh cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 232,4 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5395 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,784 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,54 | 100m3 |
| K | ĐÀO RÃNH QUA ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cắt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 840 | m |
| 2 | Phá dỡ + vận chuyển đổ bỏ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,2 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 92,4 | m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,336 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,588 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9148 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đổ bù mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,2 | m3 |
| L | VẬN CHUYỂN ĐÁ DĂM | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,563 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi