Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lưu Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách thành phố hỗ trợ xã xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 08:58:00 đến ngày 2020-12-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,007,803,638 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ HỘC, MƯƠNG NỘI ĐỒNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,04 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,259 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,113 | 100m3 |
| 4 | Đất cấp 3 đầm K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.029,746 | m3 |
| 5 | Đắp đất ngoài móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,13 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,893 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,893 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,08 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,71 | m3 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,457 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,457 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,457 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,457 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,291 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,291 | 100m3 |
| 16 | Đóng cọc tre móng mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182,392 | 100m |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,8 | m3 |
| 18 | Bê tông móng mác 200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,975 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 xây tường mương vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 284,32 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 877,82 | m2 |
| 22 | Bê tông mũ mố mương, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,98 | m3 |
| 23 | Cốt thép mũ mố mương, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,748 | tấn |
| 24 | Ván khuôn mũ mố mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,951 | 100m2 |
| 25 | Bê tông thanh giằng tường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,21 | m3 |
| 26 | Cốt thép thanh giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,408 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thanh giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,356 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt thanh giằng tường mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | cái |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,25 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 mác 250# | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,86 | m3 |
| 31 | Cốt thép bản mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,094 | tấn |
| 32 | Ván khuôn bản mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt bản mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 34 | Cọc tre móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,12 | 100m |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,53 | m3 |
| 36 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,18 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,28 | m3 |
| 38 | Trát đỉnh kè chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,6 | m2 |
| 39 | Chét khe nối bằng dây đay tẩm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,46 | m2 |
| 40 | Ống nhựa PVC D100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,57 | m |
| 41 | Vải địa kỹ thuật bịt ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,362 | 100m2 |
| 42 | Đào móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,86 | m3 |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,12 | m3 |
| 44 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | m3 |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | đoạn ống |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,179 | 100m3 |
| 47 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,427 | 100m3 |
| 48 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,142 | 100m3 |
| 49 | Đắp trả móng rãnh đá cấp phối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,869 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,569 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,569 | 100m3 |
| 52 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 18cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,93 | m3 |
| 53 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6 | m3 |
| 54 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,78 | 100m3 |
| 55 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,76 | m3 |
| 56 | Bê tông móng mác 200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,14 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,552 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 xây tường rãnh vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,16 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,42 | m2 |
| 60 | Bê tông mũ mố mác 250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,1 | m3 |
| 61 | Cốt thép mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,386 | tấn |
| 62 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,696 | 100m2 |
| 63 | Bê tông bản mác 250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,1 | m3 |
| 64 | Cốt thép bản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,728 | tấn |
| 65 | Ván khuôn bản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,692 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt bản rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 178 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi