Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp (chi phí xây dựng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp (chi phí xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 13:17:00 đến ngày 2020-12-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,445,234,598 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG - ATGT | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo hồ sơ TKKT | 65,2 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo hồ sơ TKKT | 2 | Cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo hồ sơ TKKT | 2 | Cây |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ TKKT | 8,892 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ nền đường h=20cm | Theo hồ sơ TKKT | 13,425 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ TKKT | 52,882 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường nguyên thổ, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ TKKT | 16,755 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKKT | 56,317 | 100m3 |
| 9 | Đất chọn lọc | Theo hồ sơ TKKT | 2.300,429 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=1.000m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKKT | 27,121 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=4km, đất cấp I (MTC*4) | Theo hồ sơ TKKT | 27,121 | 100m3/1km |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dạy mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ TKKT | 55,85 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dạy mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ TKKT | 55,85 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/1m2 | Theo hồ sơ TKKT | 55,85 | 100m2 |
| B | Biển báo, gia cố mái taluy, cọc tiêu | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác, cạnh 70cm | Theo hồ sơ TKKT | 9 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn, D70 | Theo hồ sơ TKKT | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất lắp đặt biển báo chữ nhật KT 135cmx67,5cm | Theo hồ sơ TKKT | 2 | cái |
| 4 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ TKKT | 85 | cái |
| 5 | Bê tông móng rộng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKKT | 5,255 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cọc tiêu | Theo hồ sơ TKKT | 0,612 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ TKKT | 13,12 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc vữa M100 gia cố taluy nền đường | Theo hồ sơ TKKT | 124,77 | m3 |
| 9 | Đào thi công chân khay gia cố mái taluy đất cấp III | Theo hồ sơ TKKT | 86,33 | m3 |
| 10 | Đắp đất trả chân khay | Theo hồ sơ TKKT | 19,992 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ TKKT | 101,79 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm lót móng | Theo hồ sơ TKKT | 3,84 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mũ mố đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKKT | 7,64 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, mũ mố | Theo hồ sơ TKKT | 0,463 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kínhD<10 | Theo hồ sơ TKKT | 0,225 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kínhD<18 | Theo hồ sơ TKKT | 0,4 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <= 60cm, chiều cao <=2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKKT | 268,37 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo hồ sơ TKKT | 3,18 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, chiều rộng <=6m, máy đào 0.8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKKT | 0,315 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKKT | 0,196 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1.000m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKKT | 0,094 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <=4km, đất cấp II (MTC*4) | Theo hồ sơ TKKT | 0,094 | 100m3/1km |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ TKKT | 20 | cấu kiện |
| D | PHẦN CẦU | |||
| E | Kết cấu phần trên – dầm ngang | |||
| 1 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TKKT | 2,555 | M3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,447 | Tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính >18mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,316 | Tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm ngang | Theo hồ sơ TKKT | 0,333 | 100m2 |
| 5 | Hộp chốt cống chuyển vị | Theo hồ sơ TKKT | 0,02 | Tấn |
| F | Lắp đặt dầm I18,6 | |||
| 1 | Cung cấp dầm chữ I18,6m | Theo hồ sơ TKKT | 5 | Dầm |
| 2 | Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12m<= L <=22m | Theo hồ sơ TKKT | 5 | Dầm/10m |
| 3 | Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm cầu 18m<=L<28m | Theo hồ sơ TKKT | 5 | Dầm |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện >15 tấn | Theo hồ sơ TKKT | 5 | Cái |
| G | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TKKT | 30,13 | M3 |
| 2 | Van khuôn bản mặt cầu | Theo hồ sơ TKKT | 1,374 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,16 | Tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKKT | 5,12 | Tấn |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0.5kg/1m2 | Theo hồ sơ TKKT | 1,488 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTN C12,5 chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKKT | 1,488 | 100m2 |
| 7 | Lớp phòng nước mặt cầu dạng phun | Theo hồ sơ TKKT | 148,8 | m2 |
| H | Lắp đặt gối cao su | |||
| 1 | Lắp đặt gối cầu bằng cao su | Theo hồ sơ TKKT | 10 | Cái |
| 2 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông M300 | Theo hồ sơ TKKT | 0,11 | M3 |
| I | Khe co giãn | |||
| 1 | Bê tông Sikagrout 214-11 khe co giãn | Theo hồ sơ TKKT | 2,898 | M3 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép khe co giãn đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,205 | Tấn |
| 3 | Lắp khe co giãn dầm đúc sẵn | Theo hồ sơ TKKT | 16,4 | M |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt <= 5cm (M*0,907/0,965) | Theo hồ sơ TKKT | 0,32 | 100m |
| 5 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa, chiều dày lớp bóc <=5cm | Theo hồ sơ TKKT | 0,12 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ bê tông bản mặt cầu khi thi công khe co giãn | Theo hồ sơ TKKT | 2,16 | M3 |
| J | Lan can | |||
| 1 | Bê tông lan can đá 1x2 vữa M300 | Theo hồ sơ TKKT | 4,79 | M3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lan can | Theo hồ sơ TKKT | 0,273 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lan can đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,192 | Tấn |
| 4 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ | Theo hồ sơ TKKT | 0,857 | Tấn |
| 5 | Bulong U-M20, L=650mm | Theo hồ sơ TKKT | 24 | Bộ |
| K | Hệ thống thoát nước trên cầu | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép 244mm (M*0,948/0,965) | Theo hồ sơ TKKT | 0,016 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u-PVCD150x4,7mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,036 | 100m |
| 3 | Tấn chắn rác | Theo hồ sơ TKKT | 4 | Tấm |
| 4 | Hệ thanh định vị (tạm tính gia công K=1.5) | Theo hồ sơ TKKT | 4 | Bộ |
| 5 | Bulong M12x50 | Theo hồ sơ TKKT | 8 | Cái |
| 6 | Vít mở 12 | Theo hồ sơ TKKT | 8 | Cái |
| L | Thi công kết cấu nhịp | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKKT | 1,47 | 100m3 |
| 2 | Đất chọn lọc | Theo hồ sơ TKKT | 184,338 | M3 |
| 3 | Đào thanh thải dòng chảy | Theo hồ sơ TKKT | 1,47 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1.000m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKKT | 1,47 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <=4km, đất cấp II (ĐG*4) | Theo hồ sơ TKKT | 1,47 | 100m3/km |
| M | Kết cấu phần dưới – Mố cầu | |||
| 1 | Bê tông lót mống rộng >250cm, đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ TKKT | 3,02 | M3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKKT | 0,045 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 vữa M300 | Theo hồ sơ TKKT | 52,14 | M3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo hồ sơ TKKT | 1,401 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKKT | 3,789 | Tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính >18mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,722 | Tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ TKKT | 260,2 | M2 |
| 8 | Betong Sikagrout 214-11 | Theo hồ sơ TKKT | 0,16 | M3 |
| N | Cọc khoan nhồi | |||
| 1 | Khoan cọc đường kính D1000 (L<30m, Kset=1.2) | Theo hồ sơ TKKT | 57 | M |
| 2 | Khoan cọc đường kính D1000 (L<30m, Kđá=1.2) | Theo hồ sơ TKKT | 18 | M |
| 3 | Bê tông cọc nhồi đường kính <=1m đá 1x2 vữa M300 | Theo hồ sơ TKKT | 54,585 | M3 |
| 4 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Theo hồ sơ TKKT | 5,498 | M3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc tường barrette trên cạn đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,594 | Tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc tường barrette trên cạn đường kính >18mm | Theo hồ sơ TKKT | 2,509 | Tấn |
| 7 | SX 1 ống vách CKN (L=4m) dày 5mm luân chuyển cho 6 cọc (KH1,17%*2th+3,5*(6/1) lần) | Theo hồ sơ TKKT | 12,785 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1.000mm | Theo hồ sơ TKKT | 33 | M |
| 9 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | Theo hồ sơ TKKT | 0,33 | 100m cọc |
| 10 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn | Theo hồ sơ TKKT | 56,941 | M3 dung dịch |
| 11 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm (M*0,948/0,965) | Theo hồ sơ TKKT | 1,476 | 100m |
| 12 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 50mm | Theo hồ sơ TKKT | 12 | Cái |
| 13 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính ống 110mm (M*0,948/0,965) | Theo hồ sơ TKKT | 0,69 | 100m |
| 14 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 110mm | Theo hồ sơ TKKT | 6 | Cái |
| 15 | Bơm vữa xi măng ống siêu âm | Theo hồ sơ TKKT | 0,287 | M3 |
| 16 | Xúc bentonit lên ô tô | Theo hồ sơ TKKT | 0,569 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển bentonit đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1.000m | Theo hồ sơ TKKT | 0,569 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 10T, bentonit đổ đi (M*4) | Theo hồ sơ TKKT | 0,569 | 100m3/km |
| 19 | Đường hàn 5mm | Theo hồ sơ TKKT | 40,2 | M |
| O | Thí nghiệm cọc | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh cọc 200T | Theo hồ sơ TKKT | 1 | Tấn/lần |
| 2 | Vận chuyển hệ dầm thép, đối trọng bê tông đến và ra khỏi địa điểm thí nghiệm (từ phường Nguyễn An Ninh thành phố Vũng Tàu đến chân công trình). | Theo hồ sơ TKKT | 64 | Km |
| 3 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng phương pháp siêu âm | Theo hồ sơ TKKT | 18 | Mặt cắt/ lần |
| 4 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi đường kính lỗ khoan >80mm | Theo hồ sơ TKKT | 2 | Cọc |
| P | Phụ trợ thi công mố | |||
| 1 | Văng chống gỗ | Theo hồ sơ TKKT | 2 | M3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKKT | 0,979 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKKT | 0,523 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1.000m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKKT | 0,404 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <=4km, đất cấp II (ĐG*4) | Theo hồ sơ TKKT | 0,404 | 100m3/km |
| Q | Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 vữa bê tông C30 | Theo hồ sơ TKKT | 17,63 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6 vữa M100 | Theo hồ sơ TKKT | 4,41 | M3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn bản quá độ | Theo hồ sơ TKKT | 0,258 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ TKKT | 41,3 | M2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKKT | 0,019 | Tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKKT | 1,512 | Tấn |
| 7 | Bitum chèn khe | Theo hồ sơ TKKT | 640 | M2 |
| R | Khối chống chuyển vị | |||
| 1 | Bê tông khối chống chuyển vị đá 1x2 vữa M300 | Theo hồ sơ TKKT | 0,035 | M3 |
| 2 | Bê tông Sikagrout 214-11 | Theo hồ sơ TKKT | 0,003 | M3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính ống 40mm (M*0,948/0,965) | Theo hồ sơ TKKT | 0,9 | 100m |
| 4 | Bitum chèn khe | Theo hồ sơ TKKT | 5,4 | M2 |
| S | Tứ nón | |||
| 1 | Đào đất cấp II thi công chân khay tứ nón | Theo hồ sơ TKKT | 25,249 | M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKKT | 0,128 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tứ nón đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKKT | 0,224 | 100m3 |
| 4 | Đất chọn lọc | Theo hồ sơ TKKT | 28,843 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng chân khay đá 4x6 vữa M100 | Theo hồ sơ TKKT | 2,49 | M3 |
| 6 | Bê tông chân khay C20 | Theo hồ sơ TKKT | 9,96 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ TKKT | 0,581 | 100m2 |
| 8 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKKT | 73,515 | M3 |
| 9 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKKT | 9,96 | 100m |
| T | ĐÈN CHỚP VÀNG | |||
| 1 | Đào móng trụ đèn chớp vàng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKKT | 4,33 | M3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKKT | 1,32 | M3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Theo hồ sơ TKKT | 0,067 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKKT | 3,24 | M3 |
| 5 | Kéo rải cáp đồng trần M11 (M*0.947/0.956) | Theo hồ sơ TKKT | 0,06 | 100m |
| 6 | Cáp nối đèn 4x1.5mm2 | Theo hồ sơ TKKT | 0,1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện (M*0.947/0.956) | Theo hồ sơ TKKT | 2 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn chớp vàng (M*0.947/0.956) | Theo hồ sơ TKKT | 6 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt trụ đèn chớp vàng (M*0.947/0.956) | Theo hồ sơ TKKT | 2 | Cột |
| 10 | Lắp cần vươn đèn chớp vàng (M*0.947/0.956) | Theo hồ sơ TKKT | 2 | Cần đèn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi