Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trinh + Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241548-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trinh + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201241532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 00:40:00 đến ngày 2020-12-22 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,370,530,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG TIỂU HỌC HÀM CƯỜNG 2 (4 PHÒNG HỌC).
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,7398 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 9,6119 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 1,367 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 98,391 m3
5 Đất màu + phân vi sinh 3,024 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 28,473 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 14,8719 m3
8 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,1402 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,7635 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 24,8608 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,5559 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,3296 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,4262 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6757 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0802 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,8052 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1288 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,0106 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 10,25 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 16,158 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,4822 m3
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 44,872 m3
23 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,2014 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,6571 100m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,8082 100m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,0479 100m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,0416 100m2
28 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3078 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2323 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,0918 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 2,0028 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1657 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2453 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,177 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,2865 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,0729 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,1313 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,2609 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,0537 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1185 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,8813 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,3824 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,9597 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 1,248 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 0,8173 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 32,2994 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 27,5864 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,7216 m3
49 Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép 70,386 m2
50 Cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly, dưới pa nô (Không chia ô vuông) 37,05 m2
51 Cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô (Không chia ô vuông) 33,336 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa 46,554 m2
53 Hoa sắt bảo vệ cửa 14x14x1,2mm 46,554 m2
54 Lắp dựng xà gồ thép 1,2924 tấn
55 Gia công xà gồ thép 1,2924 tấn
56 Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông màu dày 4,5zem 2,0176 100m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 82,32 1m2
58 Ống inox 304 fi 60 dày 2 ly + thanh chống inox 43,45 m
59 Lắp dựng lan can Inox 6,952 m2
60 Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm 27,52 m2
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,925 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,09 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,235 100m
64 Lắp đặt Co nhựa D90 24 cái
65 Lắp đặt Co nhựa D60 4 cái
66 Lắp đặt Co nhựa D34 10 cái
67 Cầu chắn rác inox 304 D = 90 12 cái
68 Bát sắt neo ống D90 84 cái
69 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 12,42 m2
70 Vách kính Khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8 ly 12,42 m2
71 Ống thoát qua dầm fi 60 20 cái
72 Lam chắn nắng bằng nhôm 60,515 m2
73 Lắp dựng lam che nắng 60,515 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 316,547 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 29,568 m2
76 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 428,617 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 129,72 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 126,078 m2
79 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 230,318 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 30,781 m2
81 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 454,196 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 94,8 m
83 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm 69,9 m2
84 Ốp gạch trang trí 100x200mm 4,32 m2
85 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 82,34 m2
86 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp, PCB40 23,44 m2
87 Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, PCB40 31,3015 m2
88 Lát đá granite tự nhiên mặt bệ các loại, PCB40 2,03 m2
89 Ke thép mạ kẻm 20x20x1,2mm đỡ bệ chậu rửa 6 cái
90 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm 285,44 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn 26,235 m2
92 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 160,117 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 861,667 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường 756,522 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.272,074 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 346,115 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 5,1264 100m2
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,12 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 1,62 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,08 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,06 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,82 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,77 100m
104 Lắp đặt Co nhựa D21 15 cái
105 Lắp đặt Co nhựa D27 16 cái
106 Lắp đặt Co nhựa D42 3 cái
107 Lắp đặt Co nhựa D60 15 cái
108 Lắp đặt Co nhựa D90 18 cái
109 Lắp đặt Lơi nhựa D90 20 cái
110 Lắp đặt Lơi nhựa D114 5 cái
111 Lắp đặt Co nhựa D21 7 cái
112 Lắp đặt Co nhựa D27 71 cái
113 Lắp đặt Nối nhựa D90 65 cái
114 Lắp đặt Nối nhựa D114 42 cái
115 Lắp đặt côn rút nhựa D27/21 11 cái
116 Lắp đặt côn rút nhựa D90/60 3 cái
117 Lắp đặt côn rút nhựa D114/90 9 cái
118 Lắp đặt Tê nhựa D90 7 cái
119 Lắp đặt Tê nhựa D27 4 cái
120 Lắp đặt Tê nhựa D114 21 cái
121 Lắp đặt van nhựa D27 2 cái
122 Lắp đặt Lavabo + vòi + bộ xả 2 bộ
123 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi + bộ xả 2 bộ
124 Lắp đặt chậu xí bệt + két nước 3 bộ
125 Lắp đặt phểu thu inox D90 6 cái
126 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 3 cái
127 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 3 cái
128 Lắp đặt kệ kính 2 cái
129 Lắp đặt gương soi 2 cái
130 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1372 100m3
131 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0343 100m3
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
133 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,5147 m3
134 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8281 m3
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 0,834 m3
136 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3042 m3
137 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0305 tấn
138 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 18,44 m2
139 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,75 m2
140 Quét nước xi măng 2 nước 18,44 m2
141 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 2,5 m2
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,03 100m
143 Lắp đặt Co nhựa D114 6 cái
144 Đèn led 2 bóng, 2(1,2mx20W)-220V 14 bộ
145 Đèn led 1 bóng chống lóa, 1,2mx18W-220V 6 bộ
146 Đèn led bán nguyệt 1,2m 36W-220V 1 bộ
147 Đèn led tròn âm trần 9W-220V 9 bộ
148 Đèn led tròn áp trần 18W-220V 8 bộ
149 Lắp công tắc 1 chiều 16 cái
150 Lắp đặt công tắc 2 chiều 4 cái
151 Lắp ổ cắm điện đôi 31 cái
152 Lắp đặt quạt trần 7 cái
153 Lắp đặt MCB 2P 10A/220 10KA 2 cái
154 Lắp đặt MCB 2P 40A/220 10KA 1 cái
155 Lắp đặt MCB 2P 10A/220 6KA 3 cái
156 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 810 m
157 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 440 m
158 Lắp đặt dây đơn 4mm2 235 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 50 m
160 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 450 m
161 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 0,45 100m
162 Lắp đặt Đế + mặt âm 45 hộp
163 Lắp đặt hộp nối, phân dây 38 hộp
164 Tủ điện âm 13 module + phụ kiện 1 hộp
165 Hộp đựng 02 bình chữa cháy 2 cái
166 Bình bột chữa cháy MFZ4- 4kg 2 bình
167 Bình khí chữa cháy MT5-5kg 2 bình
168 Bảng tiêu lệnh PCCC 1 Cái
169 Dọn dẹp mặt bằng 3,9024 100m2
170 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 39,024 m3
171 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 23,4144 m3
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn giáo viên 3 cái
2 Ghế giáo viên 3 cái
3 Bàn học sinh (02 chỗ ngồi) 54 cái
4 Ghế học sinh 01 chỗ ngồi 108 cái
5 Bảng viết phấn chống lóa 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->