Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201242627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 16:17:00 đến ngày 2020-12-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,610,140,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 148,27 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 148,27 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 148,27 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,722 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7649 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 241,809 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,763 | 100m3 |
| 8 | Đào đất hữu cơ bằng thủ công, đất cấp II (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 220,192 | m3 |
| 9 | Đào đất hữu cơ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,8173 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (sau khi đã tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,3565 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (sau khi đã tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,3565 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (sau khi đã tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,3565 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,4708 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,4708 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,4708 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,8969 | 100m3 |
| 17 | Cày xới mặt đường cũ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 119,1206 | 100m2 |
| 18 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 119,1206 | 100m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,86 | 100m3 |
| 20 | Rải nilong chống thấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 116,4229 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,3319 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.328,45 | m3 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,3 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,3 | m3 |
| 4 | Đào đất móng kè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 212,28 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,1052 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng kè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 90,977 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,1879 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,0449 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,0449 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,0449 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,0977 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,0977 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,0977 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 146,4483 | 100m |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 130,08 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 125 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.036,95 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 940,34 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,5148 | 100m |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0485 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0909 | 100m3 |
| 21 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1454 | 100m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,8933 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng kè | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,0299 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 75,75 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 424,18 | m2 |
| 26 | Trít mạch khe lún, vữa XM mác 125 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 424,18 | m2 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,1831 | 100m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hộ lan, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 66,44 | m3 |
| 29 | Trát tường hộ lan, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 819,15 | m2 |
| 30 | Sơn tường hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 819,15 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC B300, B400, B500 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 144,02 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,9616 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 61,723 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,5553 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,9689 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,9689 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,9689 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,1741 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,1741 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,1741 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 175,1 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh và hố ga | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,5102 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh và hố ga, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 262,64 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 358,43 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.021,22 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 640,92 | m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh và hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,1112 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh và hố ga | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,2477 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh và hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 134,46 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,7014 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,3906 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 151,34 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.788 | cái |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,4332 | 100m3 |
| D | CỐNG NẮP BẢN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 4 | Đào cống bản bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,873 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3486 | 100m3 |
| 6 | Đào cống bản bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,66 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1495 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,202 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,202 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,202 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,166 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,166 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,166 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,82 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1198 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,42 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44,94 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,94 | m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng cống, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1216 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1596 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,76 | m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1361 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2441 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông, tấm đan cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,2 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1845 | 100m3 |
| E | CỐNG HỘP 2MX2M | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,08 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,08 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,08 | m3 |
| 4 | Đào đất cống hộp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,952 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4457 | 100m3 |
| 6 | Đào đất cống hộp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II (10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,122 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,191 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,592 | 100m |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,65 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0397 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,08 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2594 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2594 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2594 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2122 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2122 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2122 | 100m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,5001 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9157 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cống chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,93 | m3 |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m2 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2104 | 100m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,66 | m3 |
| F | BIỂN BÁO HẠN CHẾ TẢI TRỌNG | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,015 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột biển báo, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,9 | m3 |
| 8 | Biển tròn phản quang đường kính 900mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 9 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 52,5 | m |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| G | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Cọc tiêu di dộng phản quang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 500 | cọc |
| 4 | Dây phản quang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.000 | m |
| 5 | Biển báo tam giác phản quang W203b | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 6 | Biển báo tam giác phản quang W203c | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác phía trước công trường W227 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 9 | Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 10 | Cột biển báo loại D88.3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 11 | Đèn cảnh báo giao thông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 12 | Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 540 | công |
| 13 | Hệ thống chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi