Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Mở rộng đường từ Quốc lộ 20 vào trung tâm Đức Mẹ Núi Cúi, huyện Thống Nhất; nội dung công việc theo Quyết định số 3440 QĐ-UBND ngày 31 10 2019 của Chủ tịch UBND tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241972-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ TRẦN ANH
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây dựng): Mở rộng đường từ Quốc lộ 20 vào trung tâm Đức Mẹ Núi Cúi, huyện Thống Nhất; nội dung công việc theo Quyết định số 3440 QĐ-UBND ngày 31 10 2019 của Chủ tịch UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20201233548
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh 50% và 50% còn lại thực hiện xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 13:59:00 đến ngày 2020-12-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,430,231,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Giao thông
1 Lu lèn lại mặt đường nguyên thổ Mục III Chương V 55,952 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục III Chương V 108,7322 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 0,0982 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mục III Chương V 6,5469 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục III Chương V 14,7847 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 9,0796 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 7,5019 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục III Chương V 19,5077 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III Chương V 4,215 100m3
10 Cung cấp đất sỏi đỏ Mục III Chương V 2.602,3285 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục III Chương V 6,5469 100m3
12 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mục III Chương V 36,2757 100m2
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mục III Chương V 33,8679 100m2
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Mục III Chương V 103,8394 100m2
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Mục III Chương V 46,8323 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục III Chương V 80,6987 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Mục III Chương V 80,6987 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục III Chương V 38,2907 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Mục III Chương V 38,2907 100m2
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Mục III Chương V 14,1833 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 36 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Mục III Chương V 14,1833 100tấn
22 Cung cấp biển báo phản quang loại tam giác cạnh 87,50 cm Mục III Chương V 22 cái
23 Cung cấp biển báo phản quang loại tròn D 87,50 cm Mục III Chương V 1 cái
24 Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật kích thước 30x50 cm Mục III Chương V 2 cái
25 Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật kích thước 150x240 cm Mục III Chương V 3,6 m2
26 Cung cấp bulong M10x120-130 Mục III Chương V 54 cái
27 Cung cấp trụ đỡ biển báo bằng thép tráng kẽm sơn trắng đỏ Ø90 Mục III Chương V 74,7 m
28 Gia công cột bằng thép hình Mục III Chương V 0,0161 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III Chương V 0,88 m2
30 Lắp dựng cột thép các loại Mục III Chương V 0,0161 tấn
31 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,50 cm Mục III Chương V 17 cái
32 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87,50 Mục III Chương V 1 cái
33 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Mục III Chương V 1 cái
34 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 150x240 cm Mục III Chương V 2 cái
35 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mục III Chương V 188,7908 m2
36 Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm Mục III Chương V 28,8 m2
37 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mục III Chương V 4 cái
38 Thi công cột km bằng bê tông Mục III Chương V 1 cái
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục III Chương V 48,2077 m3
40 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục III Chương V 209,9958 m3
41 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục III Chương V 8,4729 100m2
B Thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục III Chương V 17,868 100m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục III Chương V 136,4843 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 254,0506 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 2,5534 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục III Chương V 43,6579 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục III Chương V 9,4341 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Mục III Chương V 5,168 100m2
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III Chương V 0,3913 100m2
9 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Mục III Chương V 8,5044 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III Chương V 0,4273 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III Chương V 1,8464 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình Mục III Chương V 2,1748 tấn
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Mục III Chương V 525 đoạn ống
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Mục III Chương V 5 đoạn ống
15 Gối cống D600 Mục III Chương V 1.050 cái
16 Gối cống D800 Mục III Chương V 10 cái
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III Chương V 1.050 cấu kiện
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III Chương V 10 cấu kiện
19 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mục III Chương V 486 mối nối
20 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mục III Chương V 4 mối nối
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III Chương V 55 cấu kiện
22 Gia công cột bằng thép hình Mục III Chương V 1,136 tấn
23 Gia công cột bằng thép tấm Mục III Chương V 0,6343 tấn
24 Lắp dựng cột thép các loại Mục III Chương V 1,7703 tấn
25 Cung cấp lắp đặt bản lề lưới chắn rác Mục III Chương V 40 bộ
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 5,3021 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->