Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241757-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Lương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201236729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 10:21:00 đến ngày 2020-12-22 10:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,798,904,394 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KIẾN TRÚC + KẾT CẤU - NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 12 PHÒNG HỌC
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 989,7444 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3504 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3774 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5535 m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2772 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,776 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0349 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2478 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9076 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7934 tấn
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,5787 m3
12 Bê tông cổ móng, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4634 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,267 100m2
14 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4587 tấn
15 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6125 tấn
16 Bê tông dầm, giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4929 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4972 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,1998 m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 912,0581 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6749 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0455 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9752 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6516 tấn
24 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3482 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9114 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6075 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2563 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7723 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,1253 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5353 m3
31 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2622 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5547 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0964 tấn
34 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,6742 m3
35 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6369 100m2
36 Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0718 tấn
37 Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1816 tấn
38 Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1604 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5697 tấn
40 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2748 m3
41 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0105 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1273 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7563 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3858 m3
45 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0003 1m3
46 Đào móng hố ga, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7073 1m3
47 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3269 1m3
48 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5062 m3
49 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1148 m3
50 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,041 m3
51 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3215 m3
52 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2119 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1634 m3
54 Trát bồn hoa, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1905 m2
55 Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1905 m2
56 Lát đá bậc tam cấp granite Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5044 m2
57 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,85 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,05 m2
59 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7182 m3
60 Mua đất màu đổ bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3105 100m2
62 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2361 tấn
63 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1663 m3
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 1cấu kiện
65 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7677 100m3
66 Bê tông lót nền, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,2877 m3
67 Lát đá granite màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,484 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, VXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.008,3028 m2
69 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1493 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,5374 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3662 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1559 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,328 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,328 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.470,56 m2
76 Trát trụ cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 411,6667 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,0064 m2
78 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.033,3636 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.100,2687 m2
80 Trát thành trong sê nô, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
81 Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m2
82 Chống thấm sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,77 m2
83 Trát gờ móc nước, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m
84 Máng tôn dày 0,47 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,9 kg
85 Thép hộp 80x40x1,5 đỡ máng: Mô tả kỹ thuật theo chương V 380,586 kg
86 Ống nhựa thoát nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,404 100m
87 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
88 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
89 Đai nhựa giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
90 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
91 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7035 tấn
92 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7035 tấn
93 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 tấn
94 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 287,572 1m2
96 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,471 100m2
97 Máng sối nối mái tôn 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,98 kg
98 Thang thăm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ck
99 Nắp thang + khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ck
100 GCLD Chắn nắng INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 967,0635 kg
101 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 967,0635 kg
102 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7948 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9893 m3
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,6601 m2
105 Sơn lan can, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,2601 m2
106 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
107 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m2
108 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8009 m3
109 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,804 m2
110 Trát lót bậc cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,064 m2
111 GCLD Lan can INOX 304 làm lan can thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,7682 kg
112 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,7682 kg
113 GCLD Lan can hành lang INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 595,1639 kg
114 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 595,1639 kg
115 Cửa đi cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện và lắp dựng hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,2 m2
116 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp dựng hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,144 m2
117 Vách kính nhôm hệ kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp dựng hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m2
118 GCLD hoa sắt cửa INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.411,44 kg
119 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.411,44 kg
120 Bảng viết Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 ck
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0751 100m2
B CẤP ĐIỆN + THU LÔI - NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 12 PHÒNG HỌC
1 Hộp nối dây đo điện trở trong tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 CU/PVC/PVC 1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
3 Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
4 Đào đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 1m3
5 Đắp đất đặt dây nối đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
6 Đèn Led loại 1,2m - 2x18w/220v máng phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
7 Đèn LED gắn trần 20w/220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
8 ổ cắm đơn âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
9 ổ cắm đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
10 Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
11 Công tắc 3 cực 2 vị trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Quạt trần VINAWIND (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
13 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
14 Áp tô mát 2 pha 250A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Áp tô mát 2 pha 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
16 Áp tô mát 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.100 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 660 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
22 Dây E 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
23 Dây E 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 640 m
24 Tủ điện tổng 500x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
25 Tủ điện tầng 300x250x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
26 Xà đầu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ck
27 Hộp nối dây 200x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 hộp
28 Đế âm tường 110x65x45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
29 Mặt công tắc, ổ cắm, automat 120x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
30 ống nhựa ruột gà luồn dây PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.740 m
31 ống nhựa ruột gà luồn dây PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
32 ống nhựa ruột gà luồn dây PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
33 Cáp dẫn điện ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
34 Hộp đựng 1 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
35 Công tơ điện 2 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Cổ đế treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Kẹp treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Đào đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2 1m3
39 Đắp đất đặt dây nối đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2 m3
40 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
41 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
42 Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cọc
43 Dây dẫn sét d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
44 Dây tiếp địa d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
45 Cọc đỡ dây D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Cái
46 Hộp kỹ thuật RTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Lô sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
48 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bình
49 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
50 Nội quy + tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,3013 1m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5392 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9791 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6776 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1354 100m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0764 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8404 m3
9 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1328 100m2
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0735 tấn
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 tấn
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7685 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8489 1m3
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6783 m3
15 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6545 m3
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,95 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,975 m2
18 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9496 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0353 100m2
20 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
21 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1cấu kiện
23 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,577 m3
24 Lát gạch terazo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,2254 m2
25 Lát nền gạch chống trơn 300x300, VXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,7098 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8666 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6641 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,374 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,374 m2
30 Ốp tường gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,363 m2
31 Đóng trần nhôm tấm thả 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,5448 m2
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1889 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1889 tấn
34 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5088 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5088 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,5488 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,011 100m2
38 Máng tôn INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,0853 kg
39 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 100m
40 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
41 Phễu thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Đai nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
43 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Gắn viên hoa bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 ck
45 Cửa đi cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện và lắp dựng hoàn toàn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m2
46 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện và lắp dựng hoàn toàn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
47 Xen hoa sắt INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,3864 kg
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
49 Vách ngăn vệ sinh liền cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,732 m2
50 Máng rửa tay INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,822 kg
51 Bàn đá để chậu rửa ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
52 Khung INOX đỡ bàn đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5954 kg
53 Đèn led dowlight âm trần 7w/220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
54 Đèn led rọi ngoài trời nhiều mắt 9w/220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
55 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
56 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
57 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
59 Ống nhựa mềm luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3629 1m3
61 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
62 Đào đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 1m3
63 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 m3
64 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
65 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,809 m3
66 Xây hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1342 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
68 Nắp tôn đậy có khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 - DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
70 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 - DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
71 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 - DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
72 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 - DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
73 Tê nhựa DN50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 Tê nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
75 Tê nhựa DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Tê nhựa DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
77 Cút nhựa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
78 Cút nhựa DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
79 Cút nhựa DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
80 Cút nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
81 Cút nhựa DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
82 Côn nhựa DN50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Van khóa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Van khóa DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Van khóa DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
86 Rọ hút DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Van 1 chiều DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Van xả đáy téc DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Van phao điện DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Rắc co DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Rắc co DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
92 Rắc co DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
93 Máy bơm nước Q=1m3/H, H>50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
94 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
95 Vòi xịt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
96 Lô giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
97 Tiểu nam treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
98 Van xả nhấn tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
99 Lavabo xi phông nhấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
100 Vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
101 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
102 Kệ gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
103 Vòi xả PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
104 Giá để xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
105 Téc ngang Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
106 Phễu thu nước sàn INOX D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
107 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
108 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
109 Ống nhựa thoát nước UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
110 Ống nhựa thoát nước UPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
111 Tê kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
112 Tê nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
113 Tê nhựa xiên D110x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Cút nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
115 Tê nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
116 Tê nhựa vuông D90x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Tê nhựa vuông D76x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
118 Cút nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
119 Cút nhựa vuông D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Cút nhựa vuông D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
121 Cút nhựa vuông D76x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
122 Cút nhựa vuông D90x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
123 Côn nhựa D110x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Ống tránh D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
125 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7994 m3
126 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8795 m3
127 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2415 m3
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 tấn
129 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5377 m3
130 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,37 m2
131 Láng bể, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,501 m2
132 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,871 m2
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0349 100m2
134 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0676 tấn
135 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8518 m3
136 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1cấu kiện
137 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0768 m3
138 Cút sảnh, tê sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->