Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237910-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201223836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 10:12:00 đến ngày 2020-12-22 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,166,233,297 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1,23 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 2,137 100m3
3 Khai thông cống Đáp ứng mục III Chương V 9,42 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,094 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 6,036 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 26,284 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Đáp ứng mục III Chương V 26,284 100m2
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 3,823 100tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 90,983 100tấn
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Đáp ứng mục III Chương V 140 m2
11 Cung cấp biển báo phản quang hình tam giác Đáp ứng mục III Chương V 13 cái
12 Cung cấp, lắp Trụ đở ÞC80 Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
13 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
B Phần bó gờ
1 Làm lớp đá 0x4 đệm móng Đáp ứng mục III Chương V 16,26 m3
2 Ván khuôn gờ chặn Đáp ứng mục III Chương V 4,877 100m2
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 48,77 m3
C Phần thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 22,946 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Đáp ứng mục III Chương V 1,15 m3
3 Làm lớp đá 0x4 đệm móng Đáp ứng mục III Chương V 82,26 m3
4 Ván khuôn khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 3,328 100m2
5 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 104,78 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V 5,204 100m2
7 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 52,6 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 1,607 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Đáp ứng mục III Chương V 0,667 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 8,52 m3
11 Gia công thép hình Đáp ứng mục III Chương V 1,912 tấn
12 Gia công thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 1,979 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 120,93 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 507 cấu kiện
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm-chịu lực Đáp ứng mục III Chương V 162 đoạn ống
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm-chịu lực Đáp ứng mục III Chương V 42 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Đáp ứng mục III Chương V 171 mối nối
18 Cung cấp gối đỡ đoạn ống, đường kính 800mm Đáp ứng mục III Chương V 408 cái
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 15,133 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 5,001 100m3
D Hệ thống chiếu sáng
1 Lắp cần đèn đơn Ø60 dài 3m vươn 1,7m trên trụ trung thế Đáp ứng mục III Chương V 2 cần
2 Lắp cần đèn đơn Ø60 dài 3m vươn 1,7m trên trụ hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 13 cần
3 Lắp chóa đèn LED 90W (trọn bộ) Đáp ứng mục III Chương V 15 Bộ
4 Trụ BTLT-8,5m đơn (lực đầu trụ 300kgf) Đáp ứng mục III Chương V 3 trụ
5 Lắp dựng móng M8,5BT1 Đáp ứng mục III Chương V 4 móng
6 Cáp LV-ABC 3x25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 456 m
7 Cáp CCV- 2x2,5mm2 (lên đèn) Đáp ứng mục III Chương V 69 m
8 Kẹp treo Cáp LV-ABC 3x25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 11 Cái
9 Kẹp dừng Cáp LV-ABC 3x25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 6 Cái
10 Xà TL-800 trụ hạ thế đơn (dừng cáp) xử lý giao nguồn hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
11 Xà TL-800 trụ hạ thế ghép (dừng cáp) Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
12 Băng keo nhựa bọc mối nối Đáp ứng mục III Chương V 5 Cuộn
13 Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 Đáp ứng mục III Chương V 28 Cái
14 Tiếp địa lặp lại dây N của HTCS Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
15 Tủ điều khiển 400x600x220 dày 1,2m (sơn tĩnh điện) Đáp ứng mục III Chương V 1 Tủ
16 MCCB – 2P-600V-40A (7,5KA) Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
17 Khởi động từ 220/380V-18A (kèm boulon) Đáp ứng mục III Chương V 2 Cái
18 Bộ hẹn giờ (Time kiểu PLC) Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
19 Cầu chì phích 5A Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
20 Bộ code bắt tủ điều khiển lên trụ Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
21 Bảng nhựa 250x400 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
22 Cáp CV – 16mm2 đấu nội bộ tủ Đáp ứng mục III Chương V 4 m
23 Cáp CV – 4mm2 đấu nội bộ tủ Đáp ứng mục III Chương V 4 m
24 Tiếp địa Tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
25 Code kẹp ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 4 Cái
26 Co ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
27 Cáp CV – 16mm2 (cấp nguồn chiếu sang) Đáp ứng mục III Chương V 16,32 m
28 Buolon 16x100 bắt cần đèn Đáp ứng mục III Chương V 60 Cái
29 Lắp ống PVC D60 (dày 3mm) Đáp ứng mục III Chương V 12,06 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->