Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 14:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201232621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, Ngân sách xã Định Trung và các nguồn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 23:22:00 đến ngày 2020-12-24 14:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,346,789,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Mua đất tại mỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.558,2041 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,1422 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,2592 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,961 | 100m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,965 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3972 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,4418 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3168 | tấn |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9906 | tấn |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 111,1 | m3 |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 176 | 1 mối nối |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,272 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,85 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,85 | 1m3 |
| 15 | Thuê đối trọng ép cọc thí nghiệm + ép cọc đại trà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | lần |
| 16 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | 1 tấn /1 lần |
| 17 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2366 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,2061 | 1m3 |
| 19 | Đào móng băng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,7087 | 1m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,882 | 1m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,4677 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,6964 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,256 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,1834 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,7157 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,7154 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4097 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2208 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9068 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1301 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4918 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2822 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2561 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0117 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,727 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3873 | tấn |
| 37 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 108,7598 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41,3615 | m3 |
| 39 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5558 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5986 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,8094 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 82,8895 | m3 |
| 43 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,2528 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9571 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5393 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,2297 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66,737 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,5176 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2785 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9498 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5013 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51,9654 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6778 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,9524 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1728 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2159 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1304 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0221 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6776 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0616 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0513 | tấn |
| 62 | Bu lông M24x750 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | cái |
| 63 | Bu lông liên kết kèo M20x70 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | cái |
| 64 | Gia công vì kèo bằng thép tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,836 | tấn |
| 65 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,836 | tấn |
| 66 | Gia công giằng mái thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0633 | tấn |
| 67 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0633 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9263 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9263 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 383,9164 | 1m2 |
| 71 | Bu lông liên kết xà gồ M10x50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 392 | cái |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,811 | 100m2 |
| 73 | Úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,22 | m |
| 74 | Ốp sườn khổ 300 dày 0,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,84 | m |
| 75 | Máng thu nước B300 dọc 2 bên, mái inox Sub 304 dày 1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,22 | m |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 304,0476 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,9639 | m3 |
| 78 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,9843 | m3 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66,0812 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 288,6383 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 546,5508 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.349,5 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.638,1465 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 98,92 | m |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 443,4776 | m2 |
| 86 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 443,4776 | m2 |
| 87 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 443,4776 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,2344 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 846,7899 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 113,9688 | m2 |
| 91 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x300mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 113,825 | m2 |
| 92 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,404 | m2 |
| 93 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,404 | m2 |
| 94 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,4 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.622,7754 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.266,1414 | m2 |
| 97 | Thi công trần bằng tấm thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 143,3448 | m2 |
| 98 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 332,234 | m2 |
| 99 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 366,2484 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 698,4824 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 698,4824 | m2 |
| 102 | Chi tiết hoa văn trang trí thạch cao trên trần hội trường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | chi tiết |
| 103 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 143,4928 | m2 |
| 104 | Con sơn đỡ chậu rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cai |
| 105 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4992 | m2 |
| 106 | Vách ngăn Compact HPL 12mm ngăn vệ sinh, ngăn phòng thay đồ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,01 | m2 |
| 107 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông 14x14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,134 | tấn |
| 108 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,34 | m2 |
| 109 | Gia công lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1419 | tấn |
| 110 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 149,224 | m2 |
| 111 | Sơn tĩnh điện thép lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.276 | kg |
| 112 | Cửa đi 4 cánh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,5 | m2 |
| 113 | Cửa đi 2 cánh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,5 | m2 |
| 114 | Cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,3 | m2 |
| 115 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,14 | m2 |
| 116 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,2 | m2 |
| 117 | Cửa sổ mở hất nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,656 | m2 |
| 118 | Vách nỉ tiêu âm khung xương gỗ CN18x50, tấm nỉ tiêu âm AK 3cm, thi công hoàn thiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,712 | m2 |
| 119 | Chi tiết ốp cột trang trí bằng nhựa giả gỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51 | m2 |
| 120 | Bộ chữ nổi inox vàng gương gắn ngoài sảnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 121 | Bộ chữ nội inox vàng gương gắn ở sân khấu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 122 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75,8534 | m2 |
| 123 | Mua cây lộc vừng đường kính thân 15-25cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cây |
| 124 | Mua cây mai vạn phúc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26 | cây |
| 125 | Khóm ngâu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cây |
| 126 | Cây vạn tuế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cây |
| 127 | Cây leo sử quân tử | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cây |
| 128 | Nhân công trồng, chăm sóc và vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | gói |
| 129 | Thang thép và cửa lên mái theo thiết kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | thang |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,7826 | 100m2 |
| 131 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,7903 | 1m3 |
| 132 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2193 | 100m3 |
| 133 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,5757 | m3 |
| 134 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,321 | m3 |
| 135 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,299 | m3 |
| 136 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 129,2 | m2 |
| 137 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,435 | m2 |
| 138 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,2615 | m3 |
| 139 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5463 | 100m2 |
| 140 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7021 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 179 | cái |
| 142 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,5 | 1m3 |
| 143 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,5 | m3 |
| 144 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 135 | m2 |
| 145 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,0871 | 1m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,029 | m3 |
| 147 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3213 | m3 |
| 148 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,982 | m3 |
| 149 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0374 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1102 | tấn |
| 151 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,9005 | m3 |
| 152 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,6328 | m2 |
| 153 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,32 | m2 |
| 154 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0528 | 100m2 |
| 155 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2904 | m3 |
| 156 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,512 | m3 |
| 157 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0756 | 100m2 |
| 158 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1547 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 160 | Lắp đặt đèn led panen 600x600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39 | bộ |
| 161 | Lắp đặt đèn led panen 600x1200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 162 | Lắp đặt đèn led panen 300x1200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26 | bộ |
| 163 | Lắp đặt đèn led panen 150x1200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38 | bộ |
| 164 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81 | bộ |
| 165 | Lắp đèn led dây đổi màu 7W/3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,4 | 10m |
| 166 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37 | cái |
| 167 | Móc treo quạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.175 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 520 | m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | m |
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.020 | m |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 990 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 520 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 178 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 180 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 182 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41 | cái |
| 183 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 184 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 185 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 186 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 188 | Hộp ATM cài 06 automat | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bô |
| 189 | Băng dính cách điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | cuộn |
| 190 | Đinh vít nở nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | lô |
| 191 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, dài 2,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cọc |
| 192 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | m |
| 193 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 125 | m |
| 194 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 195 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 196 | Chân bật đỡ dây thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | cái |
| 197 | Bình sứ chân kim | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | bình |
| 198 | Que hàn 4ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,3 | kg |
| 199 | Bulong + đai ốc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 200 | Kẹp nối tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 201 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | 1m3 |
| 202 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | m3 |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40-PN10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 205 | Lắp đặt van phao ĐK 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt van nhựa D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt van nhựa D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút 90 độ D40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút 90 độ D25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút D25x1/2'' (RT) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19 | cái |
| 211 | Lắp đặt côn D40/25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê D40x25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê D25x1/2''(RT) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê D40x40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê D25x25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 216 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 217 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | bộ |
| 218 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | hộp |
| 219 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 220 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | bộ |
| 221 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 222 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 223 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 224 | Thử áp lực đường ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN110 - PN6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,28 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN90 - PN6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN60 - PN6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN40 - PN6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,06 | 100m |
| 229 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 230 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 231 | Lắp đặt tê chếch 45 độ D48mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D110 - 135 độ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 - 135 độ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 - 90 độ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D60 - 135 độ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 236 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút 90 độ D60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 238 | Lắp đặt cút D48mm-90 độ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 239 | Lắp đặt phễu chắn rác, ĐK 60mm (inox) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 240 | Lắp đặt phễu thu mưa, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 241 | Chóp thông hơi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 242 | Vật liệu phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | gói |
| 243 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9055 | 100m3 |
| 244 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,9267 | m3 |
| 245 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,296 | m3 |
| 246 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,4588 | m3 |
| 247 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,816 | m3 |
| 248 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,05 | m3 |
| 249 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,145 | 100m2 |
| 250 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7892 | 100m2 |
| 251 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 252 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7732 | 100m2 |
| 253 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5568 | tấn |
| 254 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7935 | tấn |
| 255 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3523 | tấn |
| 256 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 257 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1339 | tấn |
| 258 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8119 | tấn |
| 259 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 87,36 | m2 |
| 260 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | m2 |
| 261 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 77,32 | m2 |
| 262 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 167,92 | m2 |
| 263 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 167,36 | m2 |
| 264 | Ống thông hơi cho bể | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | vị trí |
| 265 | Nắp tôn bịt cửa và khóa đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 266 | Hệ thống cấp nước từ nguồn nước thành phố vào bể | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hệ thống |
| 267 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,6935 | m3 |
| 268 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1122 | m3 |
| 269 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0214 | 100m2 |
| 270 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0116 | tấn |
| 271 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2446 | m3 |
| 272 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0222 | 100m2 |
| 273 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0151 | tấn |
| 274 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,6977 | m2 |
| 275 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,6977 | m2 |
| 276 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,992 | m2 |
| 277 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,154 | tấn |
| 278 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,154 | tấn |
| 279 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,6128 | 1m2 |
| 280 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4644 | 100m2 |
| 281 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,45 | m |
| 282 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60,6897 | m2 |
| 283 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,6977 | m2 |
| 284 | Cửa đi khung thép hộp, kính 5mm (Giá bao gồm sản xuất; sơn và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,64 | m2 |
| 285 | Bản lề, chốt + khóa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 286 | Cửa sổ chớp tôn (Giá bao gồm sản xuất, sơn và lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,92 | m2 |
| 287 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 289 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | m |
| 290 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | m |
| 291 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 292 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 293 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 295 | Hộp chứa ATM kèm aptomat 1P | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 296 | Băng dính cách điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cuộn |
| 297 | Đinh vít + nở nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3 | gói |
| 298 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,4995 | 10m³/1km |
| B | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41,28 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4128 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,67 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,75 | 100m |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,813 | 1m2 |
| 6 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,67 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,75 | 100m |
| 8 | Trụ cứu hỏa D65 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Trụ tiếp nước chữa cháy D65 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà, KT: 1000x600x200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Vòi rồng chữa cháy D65x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt chìm trong tường hộp chữa cháy KT 1000x600x180 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ lăng, vòi, van chữa cháy D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Nội quy, Tiêu lệnh PCCC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bình |
| 21 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 - ABC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bình |
| 22 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q= 63m3/h; H= 40mcn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel (Q= 63m3/h; H= 40mcn) bơm dự phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 27 | Bể nước mồi 100lit bằng nhựa HDPE | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 28 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,25 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 30 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cặp bích |
| 31 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Công tắc áp lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Bulông M16xL700 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chụp lọc nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt chụp lọc nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 5 kênh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | bộ |
| 43 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 44 | Kéo dải dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 207 | m |
| 45 | Kéo dải dây tín hiệu báo cháy 3x2x0,75mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 91,5 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 298,5 | m |
| 47 | Lắp đặt Cáp tín hiệu 5x2x0,5mm2 về tủ trung tâm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 48 | Phụ kiện, vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | gói |
| 49 | Lắp đặt đèn exit | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Emegency | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | bộ |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi