Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243664-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 14:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201232621
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, Ngân sách xã Định Trung và các nguồn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 350 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-13 23:22:00 đến ngày 2020-12-24 14:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,346,789,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Mua đất tại mỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.558,2041 m3
2 Vận chuyển đất, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,1422 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,2592 100m3
4 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,961 100m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,965 100m2
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,3972 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,4418 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3168 tấn
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9906 tấn
10 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  111,1 m3
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  176 1 mối nối
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,272 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,85 m3
14 Đào xúc đất, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,85 1m3
15 Thuê đối trọng ép cọc thí nghiệm + ép cọc đại trà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 lần
16 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 1 tấn /1 lần
17 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2366 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,2061 1m3
19 Đào móng băng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,7087 1m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,882 1m3
21 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,4677 m3
22 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,6964 m3
23 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  68,256 m3
24 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,1834 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,7157 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,7154 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4097 100m2
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2208 100m2
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9068 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,1301 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4918 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2822 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2561 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0117 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,727 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,3873 tấn
37 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  108,7598 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,3615 m3
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5558 100m3
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5986 100m3
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,8094 100m3
42 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  82,8895 m3
43 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,2528 m3
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,9571 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5393 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2297 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66,737 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,5176 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2785 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9498 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5013 tấn
52 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  51,9654 m3
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,6778 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,9524 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1728 m3
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2159 100m2
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1304 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0221 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6776 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0616 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0513 tấn
62 Bu lông M24x750 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 cái
63 Bu lông liên kết kèo M20x70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 cái
64 Gia công vì kèo bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,836 tấn
65 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,836 tấn
66 Gia công giằng mái thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0633 tấn
67 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0633 tấn
68 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9263 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9263 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  383,9164 1m2
71 Bu lông liên kết xà gồ M10x50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  392 cái
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,811 100m2
73 Úp nóc khổ 400 dày 0,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,22 m
74 Ốp sườn khổ 300 dày 0,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,84 m
75 Máng thu nước B300 dọc 2 bên, mái inox Sub 304 dày 1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,22 m
76 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  304,0476 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,9639 m3
78 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,9843 m3
79 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66,0812 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  288,6383 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  546,5508 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.349,5 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.638,1465 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  98,92 m
85 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  443,4776 m2
86 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  443,4776 m2
87 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  443,4776 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45,2344 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  846,7899 m2
90 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  113,9688 m2
91 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x300mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  113,825 m2
92 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58,404 m2
93 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58,404 m2
94 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,4 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.622,7754 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.266,1414 m2
97 Thi công trần bằng tấm thạch cao hoa văn 60x60cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  143,3448 m2
98 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  332,234 m2
99 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  366,2484 m2
100 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  698,4824 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  698,4824 m2
102 Chi tiết hoa văn trang trí thạch cao trên trần hội trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 chi tiết
103 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  143,4928 m2
104 Con sơn đỡ chậu rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cai
105 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4992 m2
106 Vách ngăn Compact HPL 12mm ngăn vệ sinh, ngăn phòng thay đồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  69,01 m2
107 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông 14x14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,134 tấn
108 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,34 m2
109 Gia công lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1419 tấn
110 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  149,224 m2
111 Sơn tĩnh điện thép lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.276 kg
112 Cửa đi 4 cánh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,5 m2
113 Cửa đi 2 cánh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,5 m2
114 Cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,3 m2
115 Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,14 m2
116 Cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,2 m2 
117 Cửa sổ mở hất nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,656 m2
118 Vách nỉ tiêu âm khung xương gỗ CN18x50, tấm nỉ tiêu âm AK 3cm, thi công hoàn thiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,712 m2
119 Chi tiết ốp cột trang trí bằng nhựa giả gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  51 m2
120 Bộ chữ nổi inox vàng gương gắn ngoài sảnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
121 Bộ chữ nội inox vàng gương gắn ở sân khấu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
122 Đắp đất màu trồng cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  75,8534 m2
123 Mua cây lộc vừng đường kính thân 15-25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cây
124 Mua cây mai vạn phúc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26 cây
125 Khóm ngâu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cây
126 Cây vạn tuế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cây
127 Cây leo sử quân tử Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cây
128 Nhân công trồng, chăm sóc và vật tư phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 gói
129 Thang thép và cửa lên mái theo thiết kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 thang
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,7826 100m2
131 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,7903 1m3
132 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2193 100m3
133 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,5757 m3
134 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,321 m3
135 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,299 m3
136 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  129,2 m2
137 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54,435 m2
138 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,2615 m3
139 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5463 100m2
140 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7021 tấn
141 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  179 cái
142 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,5 1m3
143 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,5 m3
144 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  135 m2
145 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,0871 1m3
146 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,029 m3
147 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3213 m3
148 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,982 m3
149 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0374 100m2
150 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1102 tấn
151 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,9005 m3
152 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,6328 m2
153 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,32 m2
154 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0528 100m2
155 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2904 m3
156 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,512 m3
157 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0756 100m2
158 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1547 tấn
159 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
160 Lắp đặt đèn led panen 600x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39 bộ
161 Lắp đặt đèn led panen 600x1200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bộ
162 Lắp đặt đèn led panen 300x1200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26 bộ
163 Lắp đặt đèn led panen 150x1200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38 bộ
164 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  81 bộ
165 Lắp đèn led dây đổi màu 7W/3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,4 10m
166 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  37 cái
167 Móc treo quạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  37 cái
168 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.175 m
169 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  520 m
170 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 m
171 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 m
172 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.020 m
173 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  990 m
174 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  520 m
175 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
176 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
177 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
178 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
179 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
180 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
181 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
182 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41 cái
183 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
184 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
185 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
186 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
187 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
188 Hộp ATM cài 06 automat Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2
189 Băng dính cách điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 cuộn
190 Đinh vít nở nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3
191 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, dài 2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cọc
192 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
193 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  125 m
194 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
195 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
196 Chân bật đỡ dây thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  150 cái
197 Bình sứ chân kim Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 bình
198 Que hàn 4ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,3 kg
199 Bulong + đai ốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
200 Kẹp nối tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
201 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 1m3
202 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 m3
203 Lắp đặt ống nhựa PPR D40-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1 100m
204 Lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5 100m
205 Lắp đặt van phao ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
206 Lắp đặt van nhựa D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
207 Lắp đặt van nhựa D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
208 Lắp đặt cút 90 độ D40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
209 Lắp đặt cút 90 độ D25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
210 Lắp đặt cút D25x1/2'' (RT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19 cái
211 Lắp đặt côn D40/25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
212 Lắp đặt tê D40x25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
213 Lắp đặt tê D25x1/2''(RT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
214 Lắp đặt tê D40x40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
215 Lắp đặt tê D25x25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
216 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
217 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 bộ
218 Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 hộp
219 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
220 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 bộ
221 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
222 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
223 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
224 Thử áp lực đường ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 công
225 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN110 - PN6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,28 100m
226 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN90 - PN6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7 100m
227 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN60 - PN6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3 100m
228 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN40 - PN6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,06 100m
229 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
230 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
231 Lắp đặt tê chếch 45 độ D48mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
232 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D110 - 135 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33 cái
233 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 - 135 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
234 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
235 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D60 - 135 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
236 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
237 Lắp đặt cút 90 độ D60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
238 Lắp đặt cút D48mm-90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
239 Lắp đặt phễu chắn rác, ĐK 60mm (inox) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
240 Lắp đặt phễu thu mưa, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
241 Chóp thông hơi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
242 Vật liệu phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 gói
243 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9055 100m3
244 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80,9267 m3
245 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,296 m3
246 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,4588 m3
247 Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,816 m3
248 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,05 m3
249 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,145 100m2
250 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7892 100m2
251 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,08 100m2
252 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7732 100m2
253 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5568 tấn
254 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7935 tấn
255 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3523 tấn
256 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0311 tấn
257 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1339 tấn
258 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8119 tấn
259 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  87,36 m2
260 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 m2
261 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  77,32 m2
262 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  167,92 m2
263 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  167,36 m2
264 Ống thông hơi cho bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 vị trí
265 Nắp tôn bịt cửa và khóa đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
266 Hệ thống cấp nước từ nguồn nước thành phố vào bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hệ thống
267 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,6935 m3
268 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1122 m3
269 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0214 100m2
270 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0116 tấn
271 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2446 m3
272 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0222 100m2
273 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0151 tấn
274 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,6977 m2
275 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,6977 m2
276 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,992 m2
277 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,154 tấn
278 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,154 tấn
279 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,6128 1m2
280 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4644 100m2
281 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,45 m
282 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60,6897 m2
283 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,6977 m2
284 Cửa đi khung thép hộp, kính 5mm (Giá bao gồm sản xuất; sơn và lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,64 m2
285 Bản lề, chốt + khóa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
286 Cửa sổ chớp tôn (Giá bao gồm sản xuất, sơn và lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,92 m2
287 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
288 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
289 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 m
290 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 m
291 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
292 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
293 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
294 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
295 Hộp chứa ATM kèm aptomat 1P Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
296 Băng dính cách điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cuộn
297 Đinh vít + nở nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3 gói
298 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,4995 10m³/1km
B HỆ THỐNG PCCC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,28 1m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4128 100m3
3 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,67 100m
4 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,75 100m
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,813 1m2
6 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,67 100m
7 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,75 100m
8 Trụ cứu hỏa D65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
9 Trụ tiếp nước chữa cháy D65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
10 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà, KT: 1000x600x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
11 Vòi rồng chữa cháy D65x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
12 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
13 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
14 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
15 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
16 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
17 Lắp đặt chìm trong tường hộp chữa cháy KT 1000x600x180 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
18 Lắp đặt bộ lăng, vòi, van chữa cháy D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
19 Lắp đặt Nội quy, Tiêu lệnh PCCC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 bộ
20 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 bình
21 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 - ABC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 bình
22 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q= 63m3/h; H= 40mcn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
23 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel (Q= 63m3/h; H= 40mcn) bơm dự phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
24 Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
27 Bể nước mồi 100lit bằng nhựa HDPE Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
28 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,25 100m
29 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
30 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cặp bích
31 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
32 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
33 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
34 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
35 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
36 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
37 Công tắc áp lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
38 Bulông M16xL700 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52 bộ
39 Lắp đặt chụp lọc nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
40 Lắp đặt chụp lọc nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
41 Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 5 kênh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
42 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 bộ
43 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
44 Kéo dải dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  207 m
45 Kéo dải dây tín hiệu báo cháy 3x2x0,75mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  91,5 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  298,5 m
47 Lắp đặt Cáp tín hiệu 5x2x0,5mm2 về tủ trung tâm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
48 Phụ kiện, vật tư phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 gói
49 Lắp đặt đèn exit Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 bộ
50 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Emegency Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 bộ
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->