Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN xã Thanh Trù |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 09:59:00 đến ngày 2020-12-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,934,118,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường và vận chuyển đất đến bãi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,3613 | 100m3 |
| 2 | Tạo nhám mặt đường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 27,4778 | 100m2 |
| 3 | Rải lưới thủy tinh chống nứt phản ảnh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,6696 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 28,9361 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm. Rải thảm trung bình 5cm và bù vênh trung bình 2cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 27,4778 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,4583 | 100m2 |
| 7 | Mua BTN C12.5 hàm lượng nhựa 5,5% | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 458,2726 | tấn |
| 8 | Vận chuyển BTN về công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5,5965 | 100tấn |
| 9 | Bê tông móng bó vỉa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 23,221 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa, tấm đan rãnh tam giác | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9,0266 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan rãnh tam giác, bó vỉa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 49,6507 | m3 |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 711 | m |
| 13 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 134 | m |
| 14 | Lát rãnh tam giác | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 211,1 | m2 |
| B | Hạng mục cây xanh | |||
| 1 | Đào hố trồng cây | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 64 | m3 |
| 2 | Đất màu trồng cây | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 42,048 | m3 |
| 3 | Mua cây Lát đường kính 14-15cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 64 | cây |
| 4 | Trồng cây xanh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,64 | 100cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 64 | 1 cây / 90 ngày |
| C | Hạng mục chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | m |
| 3 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 4 | Giá đỡ tủ điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Đào móng cột đèn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 21,84 | m3 |
| 6 | Lấp đất móng cột đèn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7,28 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đến bãi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1456 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,672 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng cột | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 10 | Khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14 | bộ |
| 11 | Lắp dựng cột đèn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14 | 1 cột |
| 12 | Lắp choá đèn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14 | 1 choá |
| 13 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, loại dây 2x2,5mmm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 126 | 100m |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14 | bảng |
| 15 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14 | 1 đầu cáp |
| 16 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14 | 1 đầu cáp |
| 17 | Đào rãnh đường dây cấp điện chiếu sáng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 116,96 | m3 |
| 18 | Đắp cát móng đường dây cấp điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 23,699 | m3 |
| 19 | Đắp đất móng đường dây cấp điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,9297 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đến bãi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0316 | 100m3 |
| 21 | Cắt khe đường bê tông | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,59 | 10m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,872 | m3 |
| 23 | Bê tông mặt đường hoàn trả | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,872 | m3 |
| 24 | Lưới báo hiệu cáp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 160,2 | m |
| 25 | Lắp đặt ống thép không gỉ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,359 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm, loại ống nhựa gân xoắn D40/30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 400,5 | m |
| 27 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,005 | 100m |
| 28 | Dây đồng trần M10 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 400,5 | m |
| 29 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14 | 1 bộ |
| 30 | Đo kiểm tra tiếp địa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi