Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 09:45:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,827,589,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,400,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,0904 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,8168 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 10,9415 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2931 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,3949 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường (thay đất yếu), độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,3823 | 100m3 |
| 7 | Gia cố lề bằng bê tông, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 481,86 | m3 |
| 8 | Lót bạt dứa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 32,124 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,5592 | 100m3 |
| 2 | Lu khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,4316 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh bằng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới , chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 81,038 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 105,296 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 92,9967 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,5367 | 100m2 |
| C | RÃNH BÊ TÔNG XI MĂNG LẮP GHÉP | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 287,0695 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 93,5395 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 16,7726 | 100m2 |
| 4 | Vữa miết mạch | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,902 | m3 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng 42kg | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12.902 | cái |
| D | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,0904 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,9524 | 100m3 |
| E | CỐNG RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,157 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,4976 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 31,02 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,62 | m2 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1649 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5078 | tấn |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5642 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1262 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 26 | cái |
| F | TẤM ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,216 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1267 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3038 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 24 | cái |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,23 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 5 | Vữa chèn xi măng mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 27,6253 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 32,89 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 54,2196 | m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 14,62 | m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2212 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1553 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,538 | 100m2 |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,46 | m3 |
| 14 | Nạo vét khới thông cống đất c2 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 16,093 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,4278 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,453 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6 | cái |
| H | ĐAM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật số 507 (hướng rẽ) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật số 441 (báo phía trước có CT) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác số 227 (báo hiệu có công trường) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác số 245 (đi chậm) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác số 203 (đường bị hẹp) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Ba rie (LC 20%) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 10 | md |
| 7 | Đèn nháy đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 8 | Dây đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,42 | cuộn |
| 9 | Ống nhựa PVC F76mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 121,2 | m |
| 10 | Giấy phản quang | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 36,35 | m2 |
| 11 | Bê tông M200# chân cột | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 18,18 | m2 |
| 13 | Vữa XM50# đổ trong lòng ống nhựa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 14 | Áo phản quang | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Còi | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Máy bộ đàm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Cờ tín hiệu | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Điều khiển giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 80 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi