Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221328-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu. Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201221300
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 08:55:00 đến ngày 2020-12-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,247,407,023 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thiết bị đường dây 35kV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế)
1 Mua sắm Cầu dao phụ tải 35kV 3 bộ
2 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV 3 bộ
3 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 35kV 3 bộ
B MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 35KV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế)
1 Mặt cắt rãnh đặt 1 cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông dày 15cm 20 m
C MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế)
1 Ghíp A95 105 cái
2 Đầu cốt AM50 24 cái
3 Cách điện đứng gốm 35kV (cả ty) 4 quả
4 Cách điện đứng Polymer 35kV 173 quả
5 Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV (>=962mm)+ phụ kiện 44 chuỗi
6 Bu lông M18x300 14 cái
7 Tiếp địa RS1 10 VT
8 Tiếp địa RS2 7 VT
9 Tiếp địa RS3 3 VT
10 Tiếp địa RS4 1 VT
11 Tiếp địa RS6 1 VT
12 Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 6 cột
13 Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) 1 cột
14 Cột BTLT I16-190-13 (Dựng cột thủ công) 4 cột
15 Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
16 Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 3 cột
17 Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
18 Cột BTLT I18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 6 cột
19 Cột BTLT I18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
20 Chụp đầu cột 2,5M cột đúp (CĐCĐ-2,5) 1 bộ
21 Xà hình II -2,5m 1 bộ
22 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
23 Xà đỡ lèo 1 sứ : XĐL1S- (MR) 1 bộ
24 Xà đỡ lèo 3 sứ tầng 1 (XĐL3S-T1) 1 bộ
25 Xà đờ lèo 3 sứ (XĐL3S) 2 bộ
26 Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P 5 bộ
27 Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P 5 bộ
28 Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN 1 bộ
29 Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN 1 bộ
30 Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SCN 1 bộ
31 Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SCN 1 bộ
32 Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) 2 bộ
33 Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng mang rộng (XL1P-3T(MR)) 2 bộ
34 Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng mang hẹp (XL1P-3T(MH)) 1 bộ
35 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng 2 cột LT XT4 (MH) 1 bộ
36 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT XT6 13 bộ
37 Xà kép bằng sứ đứng mang rộng 2 cột LT XT6(MR) 1 bộ
38 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6 (MR)-SCN 3 bộ
39 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6 (MH)-SCN 1 bộ
40 Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp XLT6 (MH) 1 bộ
41 Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) 3 bộ
42 Gông hãm cột 2LT18m (GHC-2LT18) 3 bộ
43 Xà đỡ đầu cáp+CSV35 (XĐC+CSV) 1 bộ
44 Xà đỡ CDLĐ+ĐC+giá đỡ đầu cáp (XCD+CSV+ĐC35) 1 bộ
45 Xà đỡ ống nhựa FEP+đỡ cáp (GĐC-16) 2 bộ
46 Giá đỡ tay dao(GĐTD) 1 bộ
47 Ghế thao tác (GTT) 1 bộ
48 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) 1 bộ
49 Thang lên ghế thao tác (TT) 1 bộ
D THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 35KV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế)
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm ( Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50(Tháo, lắp lại)) 10 m
2 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc ( Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50(Tháo, lắp lại)) 22 m
3 Đầu cáp đồng 3 pha, 35kV, 3x50mm2, ngoài trời (tháo, lắp lại) 1 bộ
4 Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột (tháo, lắp lại) 4 m
5 Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào (tháo, lắp lại) 20 m
6 Viên báo hiêu cáp 4 viên
7 Mặt cắt rãnh đặt 1 cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông dày 15cm (hào hiện trạng) 20 m
8 Mặt cắt rãnh đặt 1 cáp ngầm 35kV đi dưới đường nhựa dày 10cm (hào hiện trạng) 5 m
9 Mặt cắt rãnh đặt 1 cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông dày 15cm 20 m
10 Thí nghiệm Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50mm (Cáp hiện trạng) 1 sợi
11 Hoàn trả đường bê tông dày 20cm 24 m2
12 Hoàn trả đường nhựa asphalt dày 10cm 2 m3
E THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế)
1 Đầu cốt AM50 24 cái
2 Cách điện đứng gốm 35kV (cả ty) 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 35kV 173 quả
4 Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV (>=962mm)+ phụ kiện 44 chuỗi
5 Bu lông M18x300 14 cái
6 Tiếp địa RS1 10 VT
7 Tiếp địa RS2 7 VT
8 Tiếp địa RS3 3 VT
9 Tiếp địa RS4 1 VT
10 Tiếp địa RS6 1 VT
11 Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 6 cột
12 Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) 1 cột
13 Cột BTLT I16-190-13 (Dựng cột thủ công) 4 cột
14 Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
15 Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 3 cột
16 Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
17 Cột BTLT I18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 6 cột
18 Cột BTLT I18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
19 Nối cột bê tông bằng mặt bích 25 mối nối
20 Móng M2T-16 (Đào đất thủ công) 1 móng
21 Móng MT-16 (Đào đất thủ công) 9 móng
22 Móng M2T-16 (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
23 Móng MT-16 (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) 3 móng
24 Móng M2T-18 (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) 3 móng
25 Móng MT-18 (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) 3 móng
26 Chụp đầu cột 2,5M cột đúp (CĐCĐ-2,5) 1 bộ
27 Xà hình II -2,5m 1 bộ
28 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
29 Xà đỡ lèo 1 sứ : XĐL1S- (MR) 1 bộ
30 Xà đỡ lèo 3 sứ tầng 1 (XĐL3S-T1) 1 bộ
31 Xà đờ lèo 3 sứ (XĐL3S) 2 bộ
32 Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P 5 bộ
33 Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P 5 bộ
34 Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN 1 bộ
35 Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN 1 bộ
36 Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SCN 1 bộ
37 Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SCN 1 bộ
38 Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) 2 bộ
39 Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng mang rộng (XL1P-3T(MR)) 2 bộ
40 Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng mang hẹp (XL1P-3T(MH)) 1 bộ
41 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng 2 cột LT XT4 (MH) 1 bộ
42 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT XT6 13 bộ
43 Xà kép bằng sứ đứng mang rộng 2 cột LT XT6(MR) 1 bộ
44 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6 (MR)-SCN 3 bộ
45 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6 (MH)-SCN 1 bộ
46 Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp XLT6 (MH) 1 bộ
47 Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) 3 bộ
48 Gông hãm cột 2LT18m (GHC-2LT18) 3 bộ
49 Xà đỡ đầu cáp+CSV35 (XĐC+CSV) 1 bộ
50 Xà đỡ CDLĐ+ĐC+giá đỡ đầu cáp (XCD+CSV+ĐC35) 1 bộ
51 Xà đỡ ống nhựa FEP+đỡ cáp (GĐC-16) 2 bộ
52 Giá đỡ tay dao(GĐTD) 1 bộ
53 Ghế thao tác (GTT) 1 bộ
54 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) 1 bộ
55 Thang lên ghế thao tác (TT) 1 bộ
56 tháo, lắp lại Chống sét van 35kV 2 bộ
57 tháo, lắp lại Dây AC95 8.907 m
58 tháo, lắp lại Dây bọc AC/PVC95 1.368 m
59 tháo, lắp lại Dây bọc AC/XLPE50 15 m
60 tháo, lắp lại Xà XĐL2S (15kg) 1 bộ
61 tháo, lắp lại Xà XL1P-SC (30kg) 1 bộ
62 tháo, lắp lại Xà XL2P-SC (60kg) 1 bộ
63 tháo, lắp lại Đầu cáp 35kV 1 đầu
64 tháo, lắp lại Sứ đứng 35kV 3 quả
65 tháo, lắp lại Đèn chiếu sáng 2 bộ
66 tháo, lắp lại Cáp LV-ABC 4x95 240 m
67 tháo dỡ, thu hồi Cầu dao phụ tải 35kV 1 bộ
68 tháo dỡ, thu hồi Cầu dao liên dộng 35kV-630A 2 bộ
69 tháo dỡ, thu hồi Cột LT10m 5 cột
70 tháo dỡ, thu hồi Cột LT12m 4 cột
71 tháo dỡ, thu hồi Cột LT14m 3 cột
72 tháo dỡ, thu hồi Cột LT16m 1 cột
73 tháo dỡ, thu hồi Cột LT18m 2 cột
74 tháo dỡ, thu hồi CĐC (60kg) 4 bộ
75 tháo dỡ, thu hồi Xà II-SCN-2,5m (80kg) 1 bộ
76 tháo dỡ, thu hồi Xà XĐL1S (15kg) 2 bộ
77 tháo dỡ, thu hồi Xà XĐL3S-T1 (20kg) 1 bộ
78 tháo dỡ, thu hồi Xà XĐL3S (20kg) 3 bộ
79 tháo dỡ, thu hồi Xà XL1P (30kg) 2 bộ
80 tháo dỡ, thu hồi Xà XL2P (50kg) 2 bộ
81 tháo dỡ, thu hồi Xà XL1P-3T (100kg) 5 bộ
82 tháo dỡ, thu hồi Xà XT4-SC (60kg) 1 bộ
83 tháo dỡ, thu hồi Xà XT6 (60kg) 18 bộ
84 tháo dỡ, thu hồi Xà XT6-SC (60kg) 1 bộ
85 tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ đầu cáp + CSV 35 (60kg) 1 bộ
86 tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ CDLĐ+ĐC+giá đỡ đầu cáp (XCD+CSV+ĐC35) (80kg) 1 bộ
87 tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ ống nhựa FEP+đỡ cáp (GĐC-16) (30kg) 1 bộ
88 tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG-1) (30kg) 1 bộ
89 tháo dỡ, thu hồi Ghế thao tác (GTT) (40kg) 1 bộ
90 tháo dỡ, thu hồi Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) (45kg) 1 bộ
91 tháo dỡ, thu hồi Thang lên ghế thao tác (TT) (45kg) 1 bộ
92 tháo dỡ, thu hồi Cách điện chuỗi 35kV 25 chuỗi
93 tháo dỡ, thu hồi Cách điện đứng 35kV 167 quả
94 Thí nghiệm HT tiếp đường dây 22 VT
95 Thí nghiệm Cách điện đứng gốm 35kV (cả ty) 4 quả
96 Thí nghiệm Cách điện đứng Polymer 35kV 100 quả
97 Thí nghiệm Cách điện đứng Polymer 35kV 73 quả
98 Thí nghiệm Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV (>=962mm)+ phụ kiện 44 chuỗi
F Thí nghiệm sứ mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế)
1 Thí nghiệm cách điện đứng gốm 35 kV (cho 8 phần tử đầu tiên) 1 phần tử
2 Thí nghiệm cách điện đứng polyme 35 kV (cho 8 phần tử đầu tiên) 3 phần tử
3 Thí nghiệm chuỗi cách điện Polyme 35 kV 1 phần tử
G Chi phí mua cách điện phục vụ thí nghiệm mẫu (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế)
1 Cách điện đứng gốm 35 kV 1 bát
2 Cách điện đứng polyme 35 kV 3 bát
3 Cách điện chuỗi Polymer 1 chuỗi
H MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV - TBA Đặng Cương 3B
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 27 quả
4 Đầu cốt AM70 6 cái
5 Đầu cốt M50 12 cái
6 Đầu cốt M120 4 cái
7 Đầu cốt M150 12 cái
8 Ghíp A70 18 cái
9 Dây chì 15A 1 bộ
10 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 3 1 HT
11 Cột BTLT- I.16-190-11 1 cột
12 Cột BTLT- I.12-190-9 1 cột
13 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
14 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 2 bộ
15 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
16 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 1 bộ
17 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 1 bộ
18 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 1 bộ
19 Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) 1 bộ
20 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
21 Ghế thao tác 2,6 1 bộ
22 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
23 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
24 Cô lê ôm chống tụt 1 bộ
25 Biển tên trạm 1 biển
26 Biến cấm trèo 1 biển
I MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV - TBA Đặng Cương 4B
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 27 quả
4 Đầu cốt AM70 6 cái
5 Đầu cốt M50 12 cái
6 Đầu cốt M120 4 cái
7 Đầu cốt M150 12 cái
8 Ghíp A70 18 cái
9 Dây chì 15A 1 bộ
10 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 3 1 HT
11 Cột BTLT- I.16-190-11 (Dựng cột thủ công) 1 cột
12 Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công) 1 cột
13 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
14 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 2 bộ
15 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
16 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 1 bộ
17 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 1 bộ
18 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 1 bộ
19 Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) 1 bộ
20 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
21 Ghế thao tác 2,6 1 bộ
22 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
23 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
24 Cô lê ôm chống tụt 1 bộ
25 Biển tên trạm 1 biển
26 Biến cấm trèo 1 biển
J MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV - TBA Trạm Bạc 1
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 28 quả
4 Đầu cốt AM70 6 cái
5 Đầu cốt M50 12 cái
6 Đầu cốt M120 4 cái
7 Đầu cốt M150 12 cái
8 Ghíp A70 18 cái
9 Dây chì 15A 1 bộ
10 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 1 HT
11 Cột BTLT- I.18-190-11 1 cột
12 Cột BTLT- I.12-190-9 1 cột
13 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 1 bộ
14 Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) 1 bộ
15 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
16 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
17 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 1 bộ
18 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
19 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 1 bộ
20 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 1 bộ
21 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 1 bộ
22 Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) 1 bộ
23 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
24 Ghế thao tác 2,6 1 bộ
25 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
26 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
27 Cô lê ôm chống tụt 2 bộ
28 Biển tên trạm 1 biển
29 Biến cấm trèo 1 biển
K MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV - TBA Hà Liên 3
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 18 quả
4 Đầu cốt AM70 3 cái
5 Đầu cốt M50 12 cái
6 Đầu cốt M120 4 cái
7 Đầu cốt M150 12 cái
8 Ghíp A70 18 cái
9 Dây chì 15A 1 bộ
10 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 1 HT
11 Cột BTLT- I.12-190-9 2 cột
12 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 2 bộ
13 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 1 1 bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 1 1 bộ
15 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 1 1 bộ
16 Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) 1 bộ
17 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 1 1 bộ
18 Ghế thao tác 2,6 1 bộ
19 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
20 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
21 Cô lê ôm chống tụt 2 bộ
22 Biển tên trạm 1 biển
23 Biến cấm trèo 1 biển
L MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA An Dương 5B
1 Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
2 Sứ VHD 35kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 35kV 28 quả
4 Đầu cốt AM70 3 cái
5 Đầu cốt M50 12 cái
6 Đầu cốt M120 4 cái
7 Đầu cốt M150 12 cái
8 Ghíp A70 18 cái
9 Dây chì 10A 1 bộ
10 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 1 HT
11 Cột BTLT- I.18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
12 Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
13 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 1 bộ
14 Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) 1 bộ
15 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
16 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
17 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 1 bộ
18 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
19 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 1 bộ
20 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 1 bộ
21 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,8 1 bộ
22 Dầm đỡ MBA - 2,8 1 bộ
23 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
24 Ghế thao tác 2,8 1 bộ
25 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
26 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
27 Cô lê ôm chống tụt 2 bộ
28 Biển tên trạm 1 biển
29 Biến cấm trèo 1 biển
M MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA Bắc Sơn 10
1 Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
2 Sứ VHD 35kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 35kV 34 quả
4 Đầu cốt AM70 3 cái
5 Đầu cốt M50 12 cái
6 Đầu cốt M95 4 cái
7 Đầu cốt M120 12 cái
8 Ghíp A70 18 cái
9 Dây chì 8A 1 bộ
10 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 1 HT
11 Cột BTLT- I.18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
12 Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
13 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 1 bộ
14 Xà kép bằng 2 pha (XT4) 1 bộ
15 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
16 Xà đỡ lèo 2 sứ + 1 sứ (XĐL2S+1S) 1 bộ
17 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
18 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 1 bộ
19 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
20 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 1 bộ
21 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 1 bộ
22 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,8 1 bộ
23 Dầm đỡ MBA - 2,8 1 bộ
24 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
25 Ghế thao tác 2,8 1 bộ
26 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
27 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
28 Cô lê ôm chống tụt 1 bộ
29 Biển tên trạm 1 biển
30 Biến cấm trèo 1 biển
N MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV - TBA Hà Liên 3
1 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (105x1,03m) 108,15 m
2 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 2 bộ
3 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 8 m
4 Hào cáp ngầm 22kV đi dưới nền đất 77 m
O MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV - TBA Đặng Cương 3B
1 Cách điện đứng Polymer 22kV 50 quả
2 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
3 Kẹp quai 3 bộ
4 Hotline clamp 3 bộ
5 Tiếp địa RS1 3 VT
6 Tiếp địa RS2 3 VT
7 Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 3 cột
8 Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) 6 cột
9 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng - XT4(MR) 2 bộ
10 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 3 bộ
11 Xà kép bằng sứ đứng 2 cột LT- XT6(MH) 3 bộ
12 Xà kép lệch cột đúp mang rộng - XLT6(MR) 1 bộ
13 Gông hãm cột 2LT16M (GHC-16) 3 bộ
P MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV - TBA Đặng Cương 4B
1 Ghíp A70 9 cái
2 Cách điện đứng Polymer 22kV 44 quả
3 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
4 Kẹp quai 3 bộ
5 Hotline clamp 3 bộ
6 Tiếp địa RS1 1 VT
7 Tiếp địa RS2 2 VT
8 Tiếp địa RS4 1 VT
9 Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 1 cột
10 Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
11 Cột BTLT I18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 4 cột
12 Chụp đầu cột 2,7M cột đúp (CĐCĐ-2,7) 1 bộ
13 Xà kép lệch 1 pha mang rộng sứ đứng 2 cột LT - Tầng 1 XL1P (MR)-T1 1 bộ
14 Xà kép lệch 2 pha mang rộng sứ đứng 2 cột LT - Tầng 2 XL2P (MR)-T2 1 bộ
15 Xà kép lệch 1 pha mang hẹp sứ đứng 2 cột LT - Tầng 1 XL1P (MH)-T1 2 bộ
16 Xà kép lệch 2 pha mang hẹp sứ đứng 2 cột LT - Tầng 2 XL2P (MH)-T2 2 bộ
17 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng - XT4(MR) 1 bộ
18 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng 1 cột LT có chụp đầu cột - XV4(MR) 1 bộ
19 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 1 bộ
20 Xà kép bằng sứ đứng 2 cột LT- XT6(MH) 1 bộ
21 Xà kép bằng sứ đứng cột 2 LT có chụp đầu cột- XV6(MH) 1 bộ
22 Gông hãm cột 2LT16M (GHC-16) 1 bộ
23 Gông hãm cột 2LT18M (GHC-18) 2 bộ
Q MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV - TBA Trạm Bạc 1
1 Ghíp A70 12 cái
2 Ghíp A120 9 cái
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 15 quả
4 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
5 Tiếp địa RS2 2 VT
6 Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 2 cột
7 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 2 bộ
8 Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) 2 bộ
9 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) 1 bộ
R MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV - TBA Hà Liên 3
1 Ghíp A120 9 cái
2 Đầu cốt M35 12 cái
3 Đầu cốt AM70 6 cái
4 Cách điện đứng Polymer 22kV 23 quả
5 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 13 chuỗi
6 Dây đồng bọc M35 66 m
7 Ống nhựa F42 8 m
8 Đai thep+khóa đai 6 cái
9 Tiếp địa RS1 4 VT
10 Tiếp địa RS2 2 VT
11 Cột BTLT I12-190-7,2 (Dựng cột thủ công) 3 cột
12 Cột BTLT I12-190-9 (Dựng cột thủ công) 6 cột
13 Xà kép bằng 2 pha (XT4) 1 bộ
14 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 3 bộ
15 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi - XT6(MR)-SC 1 bộ
16 Xà kép bằng mang hẹp sứ chuỗi - XT6(MH)-SC 2 bộ
17 Giá đỡ đầu cáp+CSV (MR) 2 bộ
18 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12) 2 bộ
S MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV - TBA An Dương 5B
1 Ghíp A70 9 cái
2 Cách điện đứng Polymer 35kV 8 quả
3 Tiếp địa RS2 1 VT
4 Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 1 cột
5 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 2 bộ
6 Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) 1 bộ
T MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Đặng Cương 3B
1 Kẹp hãm 4x120 22 cái
2 Tấm ốp F20 22 cái
3 Bịt đầu cáp 4x120 8 cái
4 Đai thép+khóa đai 44 cái
5 Đầu cốt AM120 8 cái
6 Ghíp A120 4 cái
7 Cột BTLT, I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công) 2 cột
U MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Đặng Cương 4B
1 Kẹp hãm 4x120 14 cái
2 Tấm ốp F20 14 cái
3 Bịt đầu cáp 4x120 8 cái
4 Đai thép+khóa đai 28 cái
5 Đầu cốt AM120 8 cái
6 Ghíp A120 8 cái
7 Cột BTLT, I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công) 4 cột
8 Cột BTLT, I.8-160-3 (Dựng cột thủ công) 5 cột
V MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Trạm Bạc 1
1 Kẹp hãm 4x120 24 cái
2 Tấm ốp F20 24 cái
3 Bịt đầu cáp 4x120 8 cái
4 Đai thép+khóa đai 48 cái
5 Đầu cốt AM120 8 cái
6 Ghíp A120 12 cái
W MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Hà Liên 3
1 Kẹp hãm 4x120 26 cái
2 Tấm ốp F20 26 cái
3 Bịt đầu cáp 4x120 8 cái
4 Đai thép+khóa đai 52 cái
5 Đầu cốt AM120 8 cái
6 Ghíp A120 8 cái
X MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA An Dương 5B
1 Kẹp hãm 4x120 6 cái
2 Tấm ốp F20 6 cái
3 Bịt đầu cáp 4x120 8 cái
4 Đai thép+khóa đai 12 cái
5 Đầu cốt AM120 8 cái
6 Ghíp A120 4 cái
Y MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Bắc Sơn 10
1 Kẹp hãm 4x120 30 cái
2 Tấm ốp F20 30 cái
3 Bịt đầu cáp 4x120 4 cái
4 Đai thép+khóa đai 60 cái
5 Đầu cốt AM120 8 cái
6 Ghíp A120 4 cái
7 Cột BTLT,I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 4 cột
Z THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 22KV ĐẶNG CƯƠNG 3B
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 27 quả
4 Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE 32 m
5 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 5,5 m
7 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 33 m
8 Đầu cốt AM70 6 cái
9 Đầu cốt M50 12 cái
10 Đầu cốt M120 4 cái
11 Đầu cốt M150 12 cái
12 Dây chì 15A 1 bộ
13 Cột BTLT- I.16-190-11(Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
14 Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
15 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
16 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 2 bộ
17 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
18 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 1 bộ
19 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 1 bộ
20 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 1 bộ
21 Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) 1 bộ
22 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
23 Ghế thao tác 2,6 1 bộ
24 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
25 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
26 Cô lê ôm chống tụt 1 bộ
27 Biển tên trạm 1 biển
28 Biến cấm trèo 1 biển
29 Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
30 Móng MT-16 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
31 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 3 1 HT
AA THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV TBA ĐẶNG CƯƠNG 3B
1 Dây AC70/11 1.095 m
2 Cách điện đứng Polymer 22kV 50 quả
3 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
4 Tiếp địa RS1 3 VT
5 Tiếp địa RS2 3 VT
6 Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 3 cột
7 Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) 6 cột
8 Nối cột bê tông bằng mặt bích 9 mối nối
9 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng - XT4(MR) 2 bộ
10 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 3 bộ
11 Xà kép bằng sứ đứng 2 cột LT- XT6(MH) 3 bộ
12 Xà kép lệch cột đúp mang rộng - XLT6(MR) 1 bộ
13 Gông hãm cột 2LT16M (GHC-16) 3 bộ
14 Móng M2T-16 (Đào, lấp đất thủ công) 3 móng
15 Móng MT-16 (Đào, lấp đất thủ công) 3 móng
AB THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA ĐẶNG CƯƠNG 3B
1 Cáp LV-ABC-A4x120 373 m
2 Đầu cốt AM120 8 cái
3 Cột BTLT, I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công) 2 cột
4 Thu hồi Cột H8m 1 cột
5 Móng M2T-8 (Đào, lấp đất Thủ công) 1 móng
AC THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 22KV ĐẶNG CƯƠNG 4B
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 27 quả
4 Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE 32 m
5 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 5,5 m
7 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 33 m
8 Đầu cốt AM70 6 cái
9 Đầu cốt M50 12 cái
10 Đầu cốt M120 4 cái
11 Đầu cốt M150 12 cái
12 Dây chì 15A 1 bộ
13 Cột BTLT- I.16-190-11 (Dựng cột thủ công) 1 cột
14 Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công) 1 cột
15 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
16 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 2 bộ
17 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
18 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 1 bộ
19 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 1 bộ
20 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 1 bộ
21 Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) 1 bộ
22 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
23 Ghế thao tác 2,6 1 bộ
24 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
25 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
26 Cô lê ôm chống tụt 1 bộ
27 Biển tên trạm 1 biển
28 Biến cấm trèo 1 biển
29 Móng MT-12 (Đào đất thủ công) 1 móng
30 Móng MT-16 (Đào đất thủ công) 1 móng
31 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 3 1 HT
AD THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV TBA ĐẶNG CƯƠNG 4B
1 Dây AC70/11 813 m
2 Cách điện đứng Polymer 22kV 44 quả
3 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
4 Tiếp địa RS1 1 VT
5 Tiếp địa RS2 2 VT
6 Tiếp địa RS4 1 VT
7 Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 1 cột
8 Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
9 Cột BTLT I18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 4 cột
10 Nối cột bê tông bằng mặt bích 7 mối nối
11 Chụp đầu cột 2,7M cột đúp (CĐCĐ-2,7) 1 bộ
12 Xà kép lệch 1 pha mang rộng sứ đứng 2 cột LT - Tầng 1 XL1P (MR)-T1 1 bộ
13 Xà kép lệch 2 pha mang rộng sứ đứng 2 cột LT - Tầng 2 XL2P (MR)-T2 1 bộ
14 Xà kép lệch 1 pha mang hẹp sứ đứng 2 cột LT - Tầng 1 XL1P (MH)-T1 2 bộ
15 Xà kép lệch 2 pha mang hẹp sứ đứng 2 cột LT - Tầng 2 XL2P (MH)-T2 2 bộ
16 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng - XT4(MR) 1 bộ
17 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng 1 cột LT có chụp đầu cột - XV4(MR) 1 bộ
18 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 1 bộ
19 Xà kép bằng sứ đứng 2 cột LT- XT6(MH) 1 bộ
20 Xà kép bằng sứ đứng cột 2 LT có chụp đầu cột- XV6(MH) 1 bộ
21 Gông hãm cột 2LT16M (GHC-16) 1 bộ
22 Gông hãm cột 2LT18M (GHC-18) 2 bộ
23 Thu hồi Xà XT4 (35kg) 1 bộ
24 Thu hồi Xà XT6 (60kg) 1 bộ
25 Thu hồi Sứ VHD 22kV 10 quả
26 Móng M2T-16 (Đào, lấp đất thủ công) 1 móng
27 Móng MT-16 (Đào, lấp đất thủ công) 1 móng
28 Móng M2T-18 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 2 móng
AE THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cáp LV-ABC-A4x120 297 m
2 Đầu cốt AM120 8 cái
3 Cột BTLT, I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công) 4 cột
4 Cột BTLT, I.8-160-3 (Dựng cột thủ công) 5 cột
5 Thu hồi Cột LT6m 6 cột
6 Thu hồi Cột LT8m 1 cột
7 Móng MT-8 (Đào, lấp đất thủ công) 5 móng
8 Móng M2T-8 (Đào, lấp đất Thủ công) 2 móng
AF THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 22KV TRẠM BẠC 1
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 28 quả
4 Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE 34 m
5 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 5,5 m
7 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 33 m
8 Đầu cốt AM70 6 cái
9 Đầu cốt M50 12 cái
10 Đầu cốt M120 4 cái
11 Đầu cốt M150 12 cái
12 Dây chì 15A 1 bộ
13 Cột BTLT- I.18-190-11(Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
14 Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
15 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 1 bộ
16 Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) 1 bộ
17 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
18 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
19 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 1 bộ
20 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
21 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 1 bộ
22 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 1 bộ
23 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 1 bộ
24 Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) 1 bộ
25 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
26 Ghế thao tác 2,6 1 bộ
27 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
28 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
29 Cô lê ôm chống tụt 2 bộ
30 Biển tên trạm 1 biển
31 Biến cấm trèo 1 biển
32 Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
33 Móng MT-18 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
34 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 1 HT
AG THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV TBA TRẠM BẠC 1
1 Dây AC70/11 444 m
2 Cách điện đứng Polymer 22kV 15 quả
3 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
4 Tiếp địa RS2 2 VT
5 Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 2 cột
6 Nối cột bê tông bằng mặt bích 2 mối nối
7 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 2 bộ
8 Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) 2 bộ
9 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) 1 bộ
10 Phần tháo, lắp lại Cách điện Polymer 22kV 3 quả
11 tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ sứ đứng 1 pha (15kg) 3 bộ
12 Móng MT-18 (Đào, lấp đất thủ công) 2 móng
AH THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA TRẠM BẠC 1
1 Cáp LV-ABC-A4x120 461 m
2 Đầu cốt AM120 8 cái
AI THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 22KV HÀ LIÊN 3
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 18 quả
4 Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE 12 m
5 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 13,5 m
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 5,5 m
7 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 33 m
8 Đầu cốt AM70 3 cái
9 Đầu cốt M50 12 cái
10 Đầu cốt M120 4 cái
11 Đầu cốt M150 12 cái
12 Dây chì 15A 1 bộ
13 Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
14 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 2 bộ
15 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 1 1 bộ
16 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 1 1 bộ
17 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 1 1 bộ
18 Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) 1 bộ
19 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 1 1 bộ
20 Ghế thao tác 2,6 1 bộ
21 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
22 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
23 Cô lê ôm chống tụt 2 bộ
24 Biển tên trạm 1 biển
25 Biến cấm trèo 1 biển
26 Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 2 móng
27 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 1 HT
AJ THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70) 8,2 m
2 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 ) 99,91 m
3 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 2 bộ
4 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 8 m
5 Hào cáp ngầm 22kV đi dưới nền đất 77 m
6 Cọc bê tông + viên báo hiệu cáp 4 viên
AK THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV TBA HÀ LIÊN 3
1 Dây AC70/11 1.176 m
2 Đầu cốt M35 12 cái
3 Đầu cốt AM70 6 cái
4 Cách điện đứng Polymer 22kV 23 quả
5 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 13 chuỗi
6 Dây đồng bọc M35 66 m
7 Ống nhựa F42 8 m
8 Tiếp địa RS1 4 VT
9 Tiếp địa RS2 2 VT
10 Cột BTLT I12-190-7,2 (Dựng cột thủ công) 3 cột
11 Cột BTLT I12-190-9 (Dựng cột thủ công) 6 cột
12 Nối cột bê tông bằng mặt bích 9 mối nối
13 Xà kép bằng 2 pha (XT4) 1 bộ
14 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 3 bộ
15 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi - XT6(MR)-SC 1 bộ
16 Xà kép bằng mang hẹp sứ chuỗi - XT6(MH)-SC 2 bộ
17 Giá đỡ đầu cáp+CSV (MR) 2 bộ
18 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12) 2 bộ
19 Móng M2T-12 (Đào, lấp đất thủ công) 3 móng
20 Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công) 3 móng
AL THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA HÀ LIÊN 3
1 Cáp LV-ABC-A4x120 484 m
2 Đầu cốt AM120 8 cái
AM THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV AN DƯƠNG 5B
1 Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
2 Sứ VHD 35kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 35kV 28 quả
4 Dây trung thế AC70/11-XLPE4.3/HDPE 34 m
5 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 -22kV 13,5 m
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 5,5 m
7 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 33 m
8 Đầu cốt AM70 3 cái
9 Đầu cốt M50 12 cái
10 Đầu cốt M120 4 cái
11 Đầu cốt M150 12 cái
12 Ghíp A70 18 cái
13 Dây chì 10A 1 bộ
14 Cột BTLT- I.18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
15 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 1 bộ
16 Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) 1 bộ
17 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
18 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
19 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 1 bộ
20 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
21 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 1 bộ
22 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 1 bộ
23 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,8 1 bộ
24 Dầm đỡ MBA - 2,8 1 bộ
25 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
26 Ghế thao tác 2,8 1 bộ
27 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
28 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
29 Cô lê ôm chống tụt 2 bộ
30 Biển tên trạm 1 biển
31 Biến cấm trèo 1 biển
32 Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
33 Móng MT-18 (Đào, lấp đất Thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
34 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 1 HT
AN THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV AN DƯƠNG 5B
1 Dây AC70/11 (402x1,02) 402 m
2 Cách điện đứng Polymer 35kV 8 quả
3 Tiếp địa RS2 1 VT
4 Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 1 cột
5 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 2 bộ
6 Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) 1 bộ
7 Móng MT-18 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
AO THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA AN DƯƠNG 5B
1 Cáp LV-ABC-A4x120 124 m
2 Đầu cốt AM120 8 cái
AP THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV BẮC SƠN 10
1 Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
2 Sứ VHD 35kV 4 quả
3 Cách điện đứng Polymer 35kV 34 quả
4 Dây trung thế AC70/11-XLPE4.3/HDPE 34 m
5 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 -22kV 13,5 m
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC95mm2 5,5 m
7 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 33 m
8 Đầu cốt AM70 3 cái
9 Đầu cốt M50 12 cái
10 Đầu cốt M95 4 cái
11 Đầu cốt M120 12 cái
12 Dây chì 8A 1 bộ
13 Cột BTLT- I.18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
14 Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
15 Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) 1 bộ
16 Xà kép bằng 2 pha (XT4) 1 bộ
17 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 1 bộ
18 Xà đỡ lèo 2 sứ + 1 sứ (XĐL2S+1S) 1 bộ
19 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) 1 bộ
20 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) 1 bộ
21 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) 1 bộ
22 Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 1 bộ
23 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 1 bộ
24 Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,8 1 bộ
25 Dầm đỡ MBA - 2,8 1 bộ
26 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 1 bộ
27 Ghế thao tác 2,8 1 bộ
28 Thang lên ghế thao tác 1 bộ
29 Giá đỡ cáp hạ thế 1 bộ
30 Cô lê ôm chống tụt 1 bộ
31 Biển tên trạm 1 biển
32 Biến cấm trèo 1 biển
33 Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
34 Móng MT-18 (Đào, lấp đất Thủ công kết hợp cơ giới) 1 móng
35 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 1 HT
AQ THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA BẮC SƠN 10
1 Cáp LV-ABC-A4x120 484 m
2 Đầu cốt AM120 8 cái
3 Cột BTLT,I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 4 cột
4 Móng M2T-8 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) 2 móng
AR Thiết bị - Phần TBA 22kV Đặng Cương 3B
1 Mua sắm Chống sét van 22kV 1 bộ
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) 1 tủ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 1 bộ
5 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 1 bộ
AS Thiết bị - Phần TBA 22kV Đặng Cương 4B
1 Mua sắm Chống sét van 22kV 1 bộ
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) 1 tủ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 1 bộ
5 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 1 bộ
AT Thiết bị - Phần TBA 22kV Trạm Bạc 1
1 Mua sắm Chống sét van 22kV 1 bộ
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) 1 tủ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 1 bộ
5 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 1 bộ
AU Thiết bị - Phần TBA 22kV Hà Liên 3
1 Mua sắm Chống sét van 22kV 1 bộ
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) 1 tủ
4 Lắp đặt Chống sét van 22kV 1 bộ
5 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 1 bộ
AV Thiết bị - Phần TBA 35kV An Dương 5B
1 Mua sắm Chống sét van 35kV 1 bộ
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0.4KV 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) 1 tủ
4 Lắp đặt Chống sét van 35kV 1 bộ
5 Thí nghiệm Chống sét van 35kV 1 bộ
AW Thiết bị - Phần TBA 35kV Bắc Sơn 10
1 Mua sắm Chống sét van 35kV 1 bộ
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 320kVA-35/0.4KV 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB500A+02MCCB300A) 1 tủ
4 Lắp đặt Chống sét van 35kV 1 bộ
5 Thí nghiệm Chống sét van 35kV 1 bộ
AX Thiết bị - Phần đường dây 22kV TBA Hà Liên 3
1 Mua sắm Chống sét van 22kV 2 bộ
2 Lắp đặt Chống sét van 22kV 2 bộ
3 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 2 bộ
AY Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 22kV Đặng Cương 3B
1 Cách điện đứng polymer 22kV 27 quả
2 Sứ đứng gốm 22kV 4 Quả
3 HT tiếp địa trạm 1 HT
4 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
5 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 1 sợi
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 1 sợi
7 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 1 sợi
AZ Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 22kV Đặng Cương 4B
1 Cách điện đứng polymer 22kV 27 quả
2 Sứ đứng gốm 22kV 4 Quả
3 HT tiếp địa trạm 1 HT
4 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
5 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 1 sợi
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 1 sợi
7 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 1 sợi
BA Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 22kV Trạm Bạc 1
1 Cách điện đứng polymer 22kV 28 quả
2 Sứ đứng gốm 22kV 4 Quả
3 HT tiếp địa trạm 1 HT
4 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
5 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 1 sợi
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 1 sợi
7 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 1 sợi
BB Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 22kV Hà Liên 3
1 Cách điện đứng polymer 22kV 18 quả
2 Sứ đứng gốm 22kV 4 Quả
3 HT tiếp địa trạm 1 HT
4 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
5 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 1 sợi
6 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 1 sợi
7 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 1 sợi
BC Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 35kV An Dương 5B
1 Cách điện polimer 35kV 28 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV 4 Quả
3 HT tiếp địa trạm 1 HT
4 Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
BD Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 35kV Bắc Sơn 10
1 Cách điện polimer 35kV 34 quả
2 Sứ đứng gốm35kV 4 Quả
3 HT tiếp địa trạm 1 HT
4 Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
BE Thí nghiệm vật liệu điện - PHẦN CÁP NGẦM 22kV
1 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm 1 sợi
BF Thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV - Phần TBA 22kV Đặng Cương 3B
1 Cách điện đứng Polymer 22kV 50 quả
2 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
3 HT tiếp địa đường dây 6 VT
BG Thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV - Phần TBA 22kV Đặng Cương 4B
1 Cách điện đứng Polymer 22kV 44 quả
2 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
3 HT tiếp địa đường dây 4 VT
BH Thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV - Phần TBA 22kV Trạm Bạc 1
1 Cách điện đứng Polymer 22kV 15 quả
2 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 3 chuỗi
3 HT tiếp địa đường dây 2 VT
BI Thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV - Phần TBA 22kV Hà Liên 3
1 Cách điện đứng Polymer 22kV 23 quả
2 Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện 13 chuỗi
3 HT tiếp địa đường dây 6 VT
BJ Thí nghiệm vật liệu điện - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Cách điện đứng Polymer 35kV 8 quả
2 HT tiếp địa đường dây 1 VT
BK Thí nghiệm vật liệu điện - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV
1 Cáp LV-ABC-A4x120 2 sợi
BL Chi phí mua cách điện để phục vụ thí nghiệm:
1 Cách điện đứng Polymer 22kV 1 bộ
2 Cách điện đứng Polymer 35kV 1 bộ
3 Chuỗi cách điện Polymer 22kV (néo) 1 bộ
4 Sứ VHD 22kV 1 bộ
5 Sứ VHD 35kV 1 bộ
BM Chi phí thí nghiệm mẫu
1 Sứ VHD 22kV 1 mẫu
2 Sứ VHD 35kV 1 mẫu
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 5 mẫu
4 Cách điện đứng Polymer 35kV 2 mẫu
5 Chuỗi cách điện Polymer 22kV (néo) 1 mẫu
BN Mua sắm vật liệu - Phần cáp ngầm (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2)
1 ống nhựa HDPE F195/150 trong hào 1.082,5 m
2 ống nhựa HDPE F195/150 lên cột 20 m
3 Đầu cốt đồng - 35mm 18 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm 24 cái
5 Dây ACSR-120/19 19,5 m
6 Ghíp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 48 cái
7 Cáp Cu/PVC 1x35 (tiếp địa CSV + đầu cáp) 33 m
8 Cáp Cu/PVC 1x35 (tiếp địa đầu cáp) 38 m
9 Tiếp địa bổ sung 3 bộ
10 Tiếp địa tủ 1 VT
11 Hào cáp 22kV đi dưới nền đất (Đào đất thủ công kết hợp máy) 517 m
12 Hào cáp 22kV đi dưới nền bê tông dày 5cm (Đào đất thủ công kết hợp máy) 250,5 m
13 Hào cáp 22kV đi dưới nền bê tông dày 5cm (Đào đất thủ công) 32 m
14 Hào cáp 22kV đi dưới đan rãnh và bó vỉa (Đào đất thủ công kết hợp máy) 30,5 m
15 Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa asphalt dày 10cm (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) 18,5 m
16 Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa asphalt dày 10cm (Đào đất thủ công) 328,5 m
17 Viên báo hiệu cáp 36 viên
18 Giá đỡ đầu cáp (XĐC) 2 bộ
19 Giá đỡ 2 đầu cáp+CSV (X2ĐC+CSV) 1 bộ
20 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12) 5 bộ
21 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16) 1 bộ
22 Giá đỡ cáp qua cống 2 bộ
BO MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2)
1 Sứ đứng Polymer 22kV cả ty 29 quả
2 Chuỗi sứ néo Polymer 22kV + phụ kiện 24 chuỗi
3 Ghíp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 42 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm 6 cái
5 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng thủ công) 1 cột
6 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng thủ công) 4 cột
7 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng thủ công) 4 cột
8 Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SC 4 bộ
9 Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SC 1 bộ
10 Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4(MR)-SC 2 bộ
11 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 2 bộ
12 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SC 2 bộ
13 Xà kép lệch sứ đứng (XLT6) 1 bộ
14 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S-MH) 1 bộ
15 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S-MH) 1 bộ
16 Xà đỡ đầu cáp + CSV cột đúp (XĐC+CSV-MH) 1 bộ
17 Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) 2 bộ
18 Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) 2 bộ
19 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16) 1 bộ
20 Tiếp địa RS1 1 bộ
21 Tiếp địa RS2 2 bộ
22 Tiếp địa RS3 1 bộ
23 Tiếp địa RS4 1 bộ
BP THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2)
1 Kéo cáp lên cột (Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2) 14 m
2 Kéo cáp trong ống, trong hào cáp (Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 ) 112,5 m
3 Kéo cáp lên cột (Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300mm2) 78 m
4 Kéo cáp trong ống, trong hào cáp (Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300mm2) 1.046,5 m
5 Đầu cáp 22-3x300 Tplug (kèm thiết bị) 2 bộ
6 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 2 bộ
7 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 3 bộ
8 Hộp nối cáp 22kV AL- 3x300 3 bộ
9 ống nhựa HDPE F195/150 trong hào 1.082,5 m
10 ống nhựa HDPE F195/150 lên cột 20 m
11 Đầu cốt đồng - 35mm 18 cái
12 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm 24 cái
13 Dây ACSR-120/19 19,5 m
14 Cáp Cu/PVC 1x35 (tiếp địa CSV + đầu cáp) 33 m
15 Cáp Cu/PVC 1x35 (tiếp địa đầu cáp) 38 m
16 Tiếp địa bổ sung 3 bộ
17 Tiếp địa tủ 1 VT
18 Hào cáp 22kV đi dưới nền đất (Đào đất thủ công kết hợp máy) 517 m
19 Hào cáp 22kV đi dưới nền bê tông dày 5cm (Đào đất thủ công kết hợp máy) 250,5 m
20 Hào cáp 22kV đi dưới nền bê tông dày 5cm (Đào đất thủ công) 32 m
21 Hào cáp 22kV đi dưới đan rãnh và bó vỉa (Đào đất thủ công kết hợp máy) 30,5 m
22 Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa asphalt dày 10cm (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) 18,5 m
23 Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa asphalt dày 10cm (Đào đất thủ công) 328,5 m
24 Giá đỡ đầu cáp (XĐC) 2 bộ
25 Giá đỡ 2 đầu cáp+CSV (X2ĐC+CSV) 1 bộ
26 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12) 5 bộ
27 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16) 1 bộ
28 Giá đỡ cáp qua cống 2 bộ
29 Cọc bê tông + viên báo hiệu cáp 24 cái
30 Móng tủ RMU 3 ngăn 1 móng
31 Thí nghiệm HT tiếp địa tủ 1 HT
32 Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm 1 sợi
33 Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm 2 sợi
BQ THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2)
1 Dây AC120/19-XLPE2.5/HDPE ((876+36)*1,02) 912 m
2 Sứ đứng Polymer 22kV cả ty 29 quả
3 Chuỗi sứ néo Polymer 22kV + phụ kiện 24 chuỗi
4 Ghíp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 42 cái
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm 6 cái
6 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng thủ công) 1 cột
7 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng thủ công) 4 cột
8 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng thủ công) 4 cột
9 Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SC 4 bộ
10 Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SC 1 bộ
11 Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4(MR)-SC 2 bộ
12 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) 2 bộ
13 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SC 2 bộ
14 Xà kép lệch sứ đứng (XLT6) 1 bộ
15 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S-MH) 1 bộ
16 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S-MH) 1 bộ
17 Xà đỡ đầu cáp + CSV cột đúp (XĐC+CSV-MH) 1 bộ
18 Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) 2 bộ
19 Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) 2 bộ
20 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16) 1 bộ
21 Tiếp địa RS1 1 bộ
22 Tiếp địa RS2 2 bộ
23 Tiếp địa RS3 1 bộ
24 Tiếp địa RS4 1 bộ
25 tháo, lắp lại Dây ACSR-50/8 96 m
26 Thu hồi Cột LT12m 1 cột
27 Thu hồi Cột LT14m 4 cột
28 Thu hồi Dây ACSR-50/8 994,5 m
29 Thu hồi Dây bọc AC/PVC35 154,8 m
30 Thu hồi Sứ đứng gốm 22kV cả ty 59 quả
31 Thu hồi CĐC (60kg) 1 bộ
32 Thu hồi Xà XL1P (30kg) 6 bộ
33 Thu hồi Xà XT3 (30kg) 1 bộ
34 Thu hồi Xà XT4 (45kg) 1 bộ
35 Thu hồi Xà XT6 (60kg) 4 bộ
36 Thu hồi Xà X2T6(MR) (60kg) 1 bộ
37 Thu hồi Xà chuyển hướng 3 tấng (90kg) 1 bộ
38 Móng MT-16 (đào đất thủ công) 1 móng
39 Móng M2T-16 (đào đất thủ công) 2 móng
40 Móng M2T-18 (đào đất thủ công) 2 móng
41 Thí nghiệm HT tiếp địa cột 5 VT
42 Thí nghiệm Cách điện đứng Polymer 22kV 29 quả
43 Thí nghiệm Sứ chuỗi néo Polymer 22kV 24 chuỗi
BR Thí nghiệm mẫu tại ETC1 - Phần đường dây 22kV
1 Cách điện Polyme 22kV (đứng) (cho 8 mẫu đầu) 1 mẫu
2 Cách điện Polyme 22kV (chuỗi néo) 1 mẫu
3 Cách điện Polyme 22kV (đứng) 1 bộ
4 Cách điện Polyme 22kV (chuỗi néo) 1 bộ
BS THIẾT BỊ
1 Mua sắm Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 1 bộ
2 Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn CDPT 24kV 630A - 20kA/s mở rộng, không có kết nối điều khiển xa 1 tủ
3 Lắp đặt Chống sét van 22kV 1 bộ
4 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 1 bộ
BT Hoàn trả phần cáp ngầm (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2)
1 Hoàn trả đường asphalt dày 10cm (347*0,6) 208,2 m2
2 Hoàn trả đường bê tông dày 5cm (282,5*0,6) 169,5 m2
3 Hoàn trả đan rãnh (30,5m) 30,5 m
4 Hoàn trả bó vỉa (30,5m) 30,5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->