Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201221300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 08:55:00 đến ngày 2020-12-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,247,407,023 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị đường dây 35kV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế) | |||
| 1 | Mua sắm Cầu dao phụ tải 35kV | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV | 3 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 35kV | 3 | bộ | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 35KV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế) | |||
| 1 | Mặt cắt rãnh đặt 1 cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông dày 15cm | 20 | m | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế) | |||
| 1 | Ghíp A95 | 105 | cái | |
| 2 | Đầu cốt AM50 | 24 | cái | |
| 3 | Cách điện đứng gốm 35kV (cả ty) | 4 | quả | |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 173 | quả | |
| 5 | Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV (>=962mm)+ phụ kiện | 44 | chuỗi | |
| 6 | Bu lông M18x300 | 14 | cái | |
| 7 | Tiếp địa RS1 | 10 | VT | |
| 8 | Tiếp địa RS2 | 7 | VT | |
| 9 | Tiếp địa RS3 | 3 | VT | |
| 10 | Tiếp địa RS4 | 1 | VT | |
| 11 | Tiếp địa RS6 | 1 | VT | |
| 12 | Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 13 | Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 14 | Cột BTLT I16-190-13 (Dựng cột thủ công) | 4 | cột | |
| 15 | Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 16 | Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | cột | |
| 17 | Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 18 | Cột BTLT I18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 6 | cột | |
| 19 | Cột BTLT I18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 20 | Chụp đầu cột 2,5M cột đúp (CĐCĐ-2,5) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà hình II -2,5m | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ lèo 1 sứ : XĐL1S- (MR) | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ lèo 3 sứ tầng 1 (XĐL3S-T1) | 1 | bộ | |
| 25 | Xà đờ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 2 | bộ | |
| 26 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 5 | bộ | |
| 27 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 5 | bộ | |
| 28 | Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 29 | Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 30 | Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 31 | Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 32 | Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) | 2 | bộ | |
| 33 | Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng mang rộng (XL1P-3T(MR)) | 2 | bộ | |
| 34 | Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng mang hẹp (XL1P-3T(MH)) | 1 | bộ | |
| 35 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng 2 cột LT XT4 (MH) | 1 | bộ | |
| 36 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT XT6 | 13 | bộ | |
| 37 | Xà kép bằng sứ đứng mang rộng 2 cột LT XT6(MR) | 1 | bộ | |
| 38 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6 (MR)-SCN | 3 | bộ | |
| 39 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6 (MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 40 | Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp XLT6 (MH) | 1 | bộ | |
| 41 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 3 | bộ | |
| 42 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-2LT18) | 3 | bộ | |
| 43 | Xà đỡ đầu cáp+CSV35 (XĐC+CSV) | 1 | bộ | |
| 44 | Xà đỡ CDLĐ+ĐC+giá đỡ đầu cáp (XCD+CSV+ĐC35) | 1 | bộ | |
| 45 | Xà đỡ ống nhựa FEP+đỡ cáp (GĐC-16) | 2 | bộ | |
| 46 | Giá đỡ tay dao(GĐTD) | 1 | bộ | |
| 47 | Ghế thao tác (GTT) | 1 | bộ | |
| 48 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 1 | bộ | |
| 49 | Thang lên ghế thao tác (TT) | 1 | bộ | |
| D | THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 35KV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế) | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm ( Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50(Tháo, lắp lại)) | 10 | m | |
| 2 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc ( Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50(Tháo, lắp lại)) | 22 | m | |
| 3 | Đầu cáp đồng 3 pha, 35kV, 3x50mm2, ngoài trời (tháo, lắp lại) | 1 | bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột (tháo, lắp lại) | 4 | m | |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào (tháo, lắp lại) | 20 | m | |
| 6 | Viên báo hiêu cáp | 4 | viên | |
| 7 | Mặt cắt rãnh đặt 1 cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông dày 15cm (hào hiện trạng) | 20 | m | |
| 8 | Mặt cắt rãnh đặt 1 cáp ngầm 35kV đi dưới đường nhựa dày 10cm (hào hiện trạng) | 5 | m | |
| 9 | Mặt cắt rãnh đặt 1 cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông dày 15cm | 20 | m | |
| 10 | Thí nghiệm Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50mm (Cáp hiện trạng) | 1 | sợi | |
| 11 | Hoàn trả đường bê tông dày 20cm | 24 | m2 | |
| 12 | Hoàn trả đường nhựa asphalt dày 10cm | 2 | m3 | |
| E | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế) | |||
| 1 | Đầu cốt AM50 | 24 | cái | |
| 2 | Cách điện đứng gốm 35kV (cả ty) | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 173 | quả | |
| 4 | Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV (>=962mm)+ phụ kiện | 44 | chuỗi | |
| 5 | Bu lông M18x300 | 14 | cái | |
| 6 | Tiếp địa RS1 | 10 | VT | |
| 7 | Tiếp địa RS2 | 7 | VT | |
| 8 | Tiếp địa RS3 | 3 | VT | |
| 9 | Tiếp địa RS4 | 1 | VT | |
| 10 | Tiếp địa RS6 | 1 | VT | |
| 11 | Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 12 | Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 13 | Cột BTLT I16-190-13 (Dựng cột thủ công) | 4 | cột | |
| 14 | Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 15 | Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | cột | |
| 16 | Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 17 | Cột BTLT I18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 6 | cột | |
| 18 | Cột BTLT I18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 19 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 25 | mối nối | |
| 20 | Móng M2T-16 (Đào đất thủ công) | 1 | móng | |
| 21 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công) | 9 | móng | |
| 22 | Móng M2T-16 (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 23 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | móng | |
| 24 | Móng M2T-18 (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | móng | |
| 25 | Móng MT-18 (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | móng | |
| 26 | Chụp đầu cột 2,5M cột đúp (CĐCĐ-2,5) | 1 | bộ | |
| 27 | Xà hình II -2,5m | 1 | bộ | |
| 28 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 29 | Xà đỡ lèo 1 sứ : XĐL1S- (MR) | 1 | bộ | |
| 30 | Xà đỡ lèo 3 sứ tầng 1 (XĐL3S-T1) | 1 | bộ | |
| 31 | Xà đờ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 2 | bộ | |
| 32 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 5 | bộ | |
| 33 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 5 | bộ | |
| 34 | Xà lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL1P(MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 35 | Xà lệch 2 pha mang hẹp sứ chuỗi néo: XL2P(MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 36 | Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 37 | Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 38 | Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) | 2 | bộ | |
| 39 | Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng mang rộng (XL1P-3T(MR)) | 2 | bộ | |
| 40 | Xà lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng mang hẹp (XL1P-3T(MH)) | 1 | bộ | |
| 41 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng 2 cột LT XT4 (MH) | 1 | bộ | |
| 42 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT XT6 | 13 | bộ | |
| 43 | Xà kép bằng sứ đứng mang rộng 2 cột LT XT6(MR) | 1 | bộ | |
| 44 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6 (MR)-SCN | 3 | bộ | |
| 45 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6 (MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 46 | Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp XLT6 (MH) | 1 | bộ | |
| 47 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 3 | bộ | |
| 48 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-2LT18) | 3 | bộ | |
| 49 | Xà đỡ đầu cáp+CSV35 (XĐC+CSV) | 1 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ CDLĐ+ĐC+giá đỡ đầu cáp (XCD+CSV+ĐC35) | 1 | bộ | |
| 51 | Xà đỡ ống nhựa FEP+đỡ cáp (GĐC-16) | 2 | bộ | |
| 52 | Giá đỡ tay dao(GĐTD) | 1 | bộ | |
| 53 | Ghế thao tác (GTT) | 1 | bộ | |
| 54 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 1 | bộ | |
| 55 | Thang lên ghế thao tác (TT) | 1 | bộ | |
| 56 | tháo, lắp lại Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| 57 | tháo, lắp lại Dây AC95 | 8.907 | m | |
| 58 | tháo, lắp lại Dây bọc AC/PVC95 | 1.368 | m | |
| 59 | tháo, lắp lại Dây bọc AC/XLPE50 | 15 | m | |
| 60 | tháo, lắp lại Xà XĐL2S (15kg) | 1 | bộ | |
| 61 | tháo, lắp lại Xà XL1P-SC (30kg) | 1 | bộ | |
| 62 | tháo, lắp lại Xà XL2P-SC (60kg) | 1 | bộ | |
| 63 | tháo, lắp lại Đầu cáp 35kV | 1 | đầu | |
| 64 | tháo, lắp lại Sứ đứng 35kV | 3 | quả | |
| 65 | tháo, lắp lại Đèn chiếu sáng | 2 | bộ | |
| 66 | tháo, lắp lại Cáp LV-ABC 4x95 | 240 | m | |
| 67 | tháo dỡ, thu hồi Cầu dao phụ tải 35kV | 1 | bộ | |
| 68 | tháo dỡ, thu hồi Cầu dao liên dộng 35kV-630A | 2 | bộ | |
| 69 | tháo dỡ, thu hồi Cột LT10m | 5 | cột | |
| 70 | tháo dỡ, thu hồi Cột LT12m | 4 | cột | |
| 71 | tháo dỡ, thu hồi Cột LT14m | 3 | cột | |
| 72 | tháo dỡ, thu hồi Cột LT16m | 1 | cột | |
| 73 | tháo dỡ, thu hồi Cột LT18m | 2 | cột | |
| 74 | tháo dỡ, thu hồi CĐC (60kg) | 4 | bộ | |
| 75 | tháo dỡ, thu hồi Xà II-SCN-2,5m (80kg) | 1 | bộ | |
| 76 | tháo dỡ, thu hồi Xà XĐL1S (15kg) | 2 | bộ | |
| 77 | tháo dỡ, thu hồi Xà XĐL3S-T1 (20kg) | 1 | bộ | |
| 78 | tháo dỡ, thu hồi Xà XĐL3S (20kg) | 3 | bộ | |
| 79 | tháo dỡ, thu hồi Xà XL1P (30kg) | 2 | bộ | |
| 80 | tháo dỡ, thu hồi Xà XL2P (50kg) | 2 | bộ | |
| 81 | tháo dỡ, thu hồi Xà XL1P-3T (100kg) | 5 | bộ | |
| 82 | tháo dỡ, thu hồi Xà XT4-SC (60kg) | 1 | bộ | |
| 83 | tháo dỡ, thu hồi Xà XT6 (60kg) | 18 | bộ | |
| 84 | tháo dỡ, thu hồi Xà XT6-SC (60kg) | 1 | bộ | |
| 85 | tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ đầu cáp + CSV 35 (60kg) | 1 | bộ | |
| 86 | tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ CDLĐ+ĐC+giá đỡ đầu cáp (XCD+CSV+ĐC35) (80kg) | 1 | bộ | |
| 87 | tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ ống nhựa FEP+đỡ cáp (GĐC-16) (30kg) | 1 | bộ | |
| 88 | tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG-1) (30kg) | 1 | bộ | |
| 89 | tháo dỡ, thu hồi Ghế thao tác (GTT) (40kg) | 1 | bộ | |
| 90 | tháo dỡ, thu hồi Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) (45kg) | 1 | bộ | |
| 91 | tháo dỡ, thu hồi Thang lên ghế thao tác (TT) (45kg) | 1 | bộ | |
| 92 | tháo dỡ, thu hồi Cách điện chuỗi 35kV | 25 | chuỗi | |
| 93 | tháo dỡ, thu hồi Cách điện đứng 35kV | 167 | quả | |
| 94 | Thí nghiệm HT tiếp đường dây | 22 | VT | |
| 95 | Thí nghiệm Cách điện đứng gốm 35kV (cả ty) | 4 | quả | |
| 96 | Thí nghiệm Cách điện đứng Polymer 35kV | 100 | quả | |
| 97 | Thí nghiệm Cách điện đứng Polymer 35kV | 73 | quả | |
| 98 | Thí nghiệm Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV (>=962mm)+ phụ kiện | 44 | chuỗi | |
| F | Thí nghiệm sứ mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế) | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng gốm 35 kV (cho 8 phần tử đầu tiên) | 1 | phần tử | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng polyme 35 kV (cho 8 phần tử đầu tiên) | 3 | phần tử | |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi cách điện Polyme 35 kV | 1 | phần tử | |
| G | Chi phí mua cách điện phục vụ thí nghiệm mẫu (Cải tạo đường dây 35kV từ cột 18 lộ 374-E2.2 về cụm MC Rế) | |||
| 1 | Cách điện đứng gốm 35 kV | 1 | bát | |
| 2 | Cách điện đứng polyme 35 kV | 3 | bát | |
| 3 | Cách điện chuỗi Polymer | 1 | chuỗi | |
| H | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV - TBA Đặng Cương 3B | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 27 | quả | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 7 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 9 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 3 | 1 | HT | |
| 11 | Cột BTLT- I.16-190-11 | 1 | cột | |
| 12 | Cột BTLT- I.12-190-9 | 1 | cột | |
| 13 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 19 | Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác 2,6 | 1 | bộ | |
| 22 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 24 | Cô lê ôm chống tụt | 1 | bộ | |
| 25 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 26 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| I | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV - TBA Đặng Cương 4B | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 27 | quả | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 7 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 9 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 3 | 1 | HT | |
| 11 | Cột BTLT- I.16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 12 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 13 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 19 | Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác 2,6 | 1 | bộ | |
| 22 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 24 | Cô lê ôm chống tụt | 1 | bộ | |
| 25 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 26 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| J | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV - TBA Trạm Bạc 1 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 28 | quả | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 7 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 9 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 | 1 | HT | |
| 11 | Cột BTLT- I.18-190-11 | 1 | cột | |
| 12 | Cột BTLT- I.12-190-9 | 1 | cột | |
| 13 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 22 | Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 24 | Ghế thao tác 2,6 | 1 | bộ | |
| 25 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 26 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 27 | Cô lê ôm chống tụt | 2 | bộ | |
| 28 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 29 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| K | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV - TBA Hà Liên 3 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 18 | quả | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 7 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 9 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 | 1 | HT | |
| 11 | Cột BTLT- I.12-190-9 | 2 | cột | |
| 12 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 1 | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 1 | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 1 | 1 | bộ | |
| 16 | Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 1 | 1 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác 2,6 | 1 | bộ | |
| 19 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 21 | Cô lê ôm chống tụt | 2 | bộ | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 23 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| L | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA An Dương 5B | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 35kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 28 | quả | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 7 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 9 | Dây chì 10A | 1 | bộ | |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 | 1 | HT | |
| 11 | Cột BTLT- I.18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 12 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 13 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,8 | 1 | bộ | |
| 22 | Dầm đỡ MBA - 2,8 | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 24 | Ghế thao tác 2,8 | 1 | bộ | |
| 25 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 26 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 27 | Cô lê ôm chống tụt | 2 | bộ | |
| 28 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 29 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| M | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV - TBA Bắc Sơn 10 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 35kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 34 | quả | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M95 | 4 | cái | |
| 7 | Đầu cốt M120 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 9 | Dây chì 8A | 1 | bộ | |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 | 1 | HT | |
| 11 | Cột BTLT- I.18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 12 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 13 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép bằng 2 pha (XT4) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ lèo 2 sứ + 1 sứ (XĐL2S+1S) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,8 | 1 | bộ | |
| 23 | Dầm đỡ MBA - 2,8 | 1 | bộ | |
| 24 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 25 | Ghế thao tác 2,8 | 1 | bộ | |
| 26 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 28 | Cô lê ôm chống tụt | 1 | bộ | |
| 29 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 30 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| N | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV - TBA Hà Liên 3 | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (105x1,03m) | 108,15 | m | |
| 2 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 2 | bộ | |
| 3 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 8 | m | |
| 4 | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới nền đất | 77 | m | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV - TBA Đặng Cương 3B | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 50 | quả | |
| 2 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 3 | Kẹp quai | 3 | bộ | |
| 4 | Hotline clamp | 3 | bộ | |
| 5 | Tiếp địa RS1 | 3 | VT | |
| 6 | Tiếp địa RS2 | 3 | VT | |
| 7 | Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 3 | cột | |
| 8 | Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 9 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng - XT4(MR) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 3 | bộ | |
| 11 | Xà kép bằng sứ đứng 2 cột LT- XT6(MH) | 3 | bộ | |
| 12 | Xà kép lệch cột đúp mang rộng - XLT6(MR) | 1 | bộ | |
| 13 | Gông hãm cột 2LT16M (GHC-16) | 3 | bộ | |
| P | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV - TBA Đặng Cương 4B | |||
| 1 | Ghíp A70 | 9 | cái | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 44 | quả | |
| 3 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 4 | Kẹp quai | 3 | bộ | |
| 5 | Hotline clamp | 3 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa RS1 | 1 | VT | |
| 7 | Tiếp địa RS2 | 2 | VT | |
| 8 | Tiếp địa RS4 | 1 | VT | |
| 9 | Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 10 | Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 11 | Cột BTLT I18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 4 | cột | |
| 12 | Chụp đầu cột 2,7M cột đúp (CĐCĐ-2,7) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà kép lệch 1 pha mang rộng sứ đứng 2 cột LT - Tầng 1 XL1P (MR)-T1 | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép lệch 2 pha mang rộng sứ đứng 2 cột LT - Tầng 2 XL2P (MR)-T2 | 1 | bộ | |
| 15 | Xà kép lệch 1 pha mang hẹp sứ đứng 2 cột LT - Tầng 1 XL1P (MH)-T1 | 2 | bộ | |
| 16 | Xà kép lệch 2 pha mang hẹp sứ đứng 2 cột LT - Tầng 2 XL2P (MH)-T2 | 2 | bộ | |
| 17 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng - XT4(MR) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng 1 cột LT có chụp đầu cột - XV4(MR) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà kép bằng sứ đứng 2 cột LT- XT6(MH) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà kép bằng sứ đứng cột 2 LT có chụp đầu cột- XV6(MH) | 1 | bộ | |
| 22 | Gông hãm cột 2LT16M (GHC-16) | 1 | bộ | |
| 23 | Gông hãm cột 2LT18M (GHC-18) | 2 | bộ | |
| Q | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV - TBA Trạm Bạc 1 | |||
| 1 | Ghíp A70 | 12 | cái | |
| 2 | Ghíp A120 | 9 | cái | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 15 | quả | |
| 4 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 5 | Tiếp địa RS2 | 2 | VT | |
| 6 | Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 7 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 2 | bộ | |
| 8 | Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) | 2 | bộ | |
| 9 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) | 1 | bộ | |
| R | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV - TBA Hà Liên 3 | |||
| 1 | Ghíp A120 | 9 | cái | |
| 2 | Đầu cốt M35 | 12 | cái | |
| 3 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 23 | quả | |
| 5 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 13 | chuỗi | |
| 6 | Dây đồng bọc M35 | 66 | m | |
| 7 | Ống nhựa F42 | 8 | m | |
| 8 | Đai thep+khóa đai | 6 | cái | |
| 9 | Tiếp địa RS1 | 4 | VT | |
| 10 | Tiếp địa RS2 | 2 | VT | |
| 11 | Cột BTLT I12-190-7,2 (Dựng cột thủ công) | 3 | cột | |
| 12 | Cột BTLT I12-190-9 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 13 | Xà kép bằng 2 pha (XT4) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 3 | bộ | |
| 15 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi - XT6(MR)-SC | 1 | bộ | |
| 16 | Xà kép bằng mang hẹp sứ chuỗi - XT6(MH)-SC | 2 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ đầu cáp+CSV (MR) | 2 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12) | 2 | bộ | |
| S | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV - TBA An Dương 5B | |||
| 1 | Ghíp A70 | 9 | cái | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 8 | quả | |
| 3 | Tiếp địa RS2 | 1 | VT | |
| 4 | Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 5 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 2 | bộ | |
| 6 | Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) | 1 | bộ | |
| T | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Đặng Cương 3B | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 22 | cái | |
| 2 | Tấm ốp F20 | 22 | cái | |
| 3 | Bịt đầu cáp 4x120 | 8 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 44 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 6 | Ghíp A120 | 4 | cái | |
| 7 | Cột BTLT, I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| U | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Đặng Cương 4B | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 14 | cái | |
| 2 | Tấm ốp F20 | 14 | cái | |
| 3 | Bịt đầu cáp 4x120 | 8 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 28 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 6 | Ghíp A120 | 8 | cái | |
| 7 | Cột BTLT, I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công) | 4 | cột | |
| 8 | Cột BTLT, I.8-160-3 (Dựng cột thủ công) | 5 | cột | |
| V | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Trạm Bạc 1 | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 24 | cái | |
| 2 | Tấm ốp F20 | 24 | cái | |
| 3 | Bịt đầu cáp 4x120 | 8 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 48 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 6 | Ghíp A120 | 12 | cái | |
| W | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Hà Liên 3 | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 26 | cái | |
| 2 | Tấm ốp F20 | 26 | cái | |
| 3 | Bịt đầu cáp 4x120 | 8 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 52 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 6 | Ghíp A120 | 8 | cái | |
| X | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA An Dương 5B | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 6 | cái | |
| 2 | Tấm ốp F20 | 6 | cái | |
| 3 | Bịt đầu cáp 4x120 | 8 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 12 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 6 | Ghíp A120 | 4 | cái | |
| Y | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - TBA Bắc Sơn 10 | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 30 | cái | |
| 2 | Tấm ốp F20 | 30 | cái | |
| 3 | Bịt đầu cáp 4x120 | 4 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 60 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 6 | Ghíp A120 | 4 | cái | |
| 7 | Cột BTLT,I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 4 | cột | |
| Z | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 22KV ĐẶNG CƯƠNG 3B | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 27 | quả | |
| 4 | Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 32 | m | |
| 5 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 5,5 | m | |
| 7 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 33 | m | |
| 8 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 12 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 13 | Cột BTLT- I.16-190-11(Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 14 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 15 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 2 | bộ | |
| 17 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 21 | Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) | 1 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác 2,6 | 1 | bộ | |
| 24 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 26 | Cô lê ôm chống tụt | 1 | bộ | |
| 27 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 28 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 29 | Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 30 | Móng MT-16 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 31 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 3 | 1 | HT | |
| AA | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV TBA ĐẶNG CƯƠNG 3B | |||
| 1 | Dây AC70/11 | 1.095 | m | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 50 | quả | |
| 3 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 4 | Tiếp địa RS1 | 3 | VT | |
| 5 | Tiếp địa RS2 | 3 | VT | |
| 6 | Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 3 | cột | |
| 7 | Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 8 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 9 | mối nối | |
| 9 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng - XT4(MR) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 3 | bộ | |
| 11 | Xà kép bằng sứ đứng 2 cột LT- XT6(MH) | 3 | bộ | |
| 12 | Xà kép lệch cột đúp mang rộng - XLT6(MR) | 1 | bộ | |
| 13 | Gông hãm cột 2LT16M (GHC-16) | 3 | bộ | |
| 14 | Móng M2T-16 (Đào, lấp đất thủ công) | 3 | móng | |
| 15 | Móng MT-16 (Đào, lấp đất thủ công) | 3 | móng | |
| AB | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA ĐẶNG CƯƠNG 3B | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 373 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 3 | Cột BTLT, I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 4 | Thu hồi Cột H8m | 1 | cột | |
| 5 | Móng M2T-8 (Đào, lấp đất Thủ công) | 1 | móng | |
| AC | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 22KV ĐẶNG CƯƠNG 4B | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 27 | quả | |
| 4 | Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 32 | m | |
| 5 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 5,5 | m | |
| 7 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 33 | m | |
| 8 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 12 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 13 | Cột BTLT- I.16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 14 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 15 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 2 | bộ | |
| 17 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 21 | Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) | 1 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác 2,6 | 1 | bộ | |
| 24 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 26 | Cô lê ôm chống tụt | 1 | bộ | |
| 27 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 28 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 29 | Móng MT-12 (Đào đất thủ công) | 1 | móng | |
| 30 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công) | 1 | móng | |
| 31 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 3 | 1 | HT | |
| AD | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV TBA ĐẶNG CƯƠNG 4B | |||
| 1 | Dây AC70/11 | 813 | m | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 44 | quả | |
| 3 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 4 | Tiếp địa RS1 | 1 | VT | |
| 5 | Tiếp địa RS2 | 2 | VT | |
| 6 | Tiếp địa RS4 | 1 | VT | |
| 7 | Cột BTLT I16-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 8 | Cột BTLT I16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 9 | Cột BTLT I18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 4 | cột | |
| 10 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 7 | mối nối | |
| 11 | Chụp đầu cột 2,7M cột đúp (CĐCĐ-2,7) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà kép lệch 1 pha mang rộng sứ đứng 2 cột LT - Tầng 1 XL1P (MR)-T1 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà kép lệch 2 pha mang rộng sứ đứng 2 cột LT - Tầng 2 XL2P (MR)-T2 | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép lệch 1 pha mang hẹp sứ đứng 2 cột LT - Tầng 1 XL1P (MH)-T1 | 2 | bộ | |
| 15 | Xà kép lệch 2 pha mang hẹp sứ đứng 2 cột LT - Tầng 2 XL2P (MH)-T2 | 2 | bộ | |
| 16 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng - XT4(MR) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng mang rộng 1 cột LT có chụp đầu cột - XV4(MR) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà kép bằng sứ đứng 2 cột LT- XT6(MH) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà kép bằng sứ đứng cột 2 LT có chụp đầu cột- XV6(MH) | 1 | bộ | |
| 21 | Gông hãm cột 2LT16M (GHC-16) | 1 | bộ | |
| 22 | Gông hãm cột 2LT18M (GHC-18) | 2 | bộ | |
| 23 | Thu hồi Xà XT4 (35kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Thu hồi Xà XT6 (60kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Thu hồi Sứ VHD 22kV | 10 | quả | |
| 26 | Móng M2T-16 (Đào, lấp đất thủ công) | 1 | móng | |
| 27 | Móng MT-16 (Đào, lấp đất thủ công) | 1 | móng | |
| 28 | Móng M2T-18 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | móng | |
| AE | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 297 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 3 | Cột BTLT, I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công) | 4 | cột | |
| 4 | Cột BTLT, I.8-160-3 (Dựng cột thủ công) | 5 | cột | |
| 5 | Thu hồi Cột LT6m | 6 | cột | |
| 6 | Thu hồi Cột LT8m | 1 | cột | |
| 7 | Móng MT-8 (Đào, lấp đất thủ công) | 5 | móng | |
| 8 | Móng M2T-8 (Đào, lấp đất Thủ công) | 2 | móng | |
| AF | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 22KV TRẠM BẠC 1 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 28 | quả | |
| 4 | Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 34 | m | |
| 5 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 5,5 | m | |
| 7 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 33 | m | |
| 8 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 12 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 13 | Cột BTLT- I.18-190-11(Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 14 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 15 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 2 | 1 | bộ | |
| 24 | Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) | 1 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 26 | Ghế thao tác 2,6 | 1 | bộ | |
| 27 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 29 | Cô lê ôm chống tụt | 2 | bộ | |
| 30 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 31 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 32 | Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 33 | Móng MT-18 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 34 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 | 1 | HT | |
| AG | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV TBA TRẠM BẠC 1 | |||
| 1 | Dây AC70/11 | 444 | m | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 15 | quả | |
| 3 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 4 | Tiếp địa RS2 | 2 | VT | |
| 5 | Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 6 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 2 | mối nối | |
| 7 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 2 | bộ | |
| 8 | Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) | 2 | bộ | |
| 9 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) | 1 | bộ | |
| 10 | Phần tháo, lắp lại Cách điện Polymer 22kV | 3 | quả | |
| 11 | tháo dỡ, thu hồi Xà đỡ sứ đứng 1 pha (15kg) | 3 | bộ | |
| 12 | Móng MT-18 (Đào, lấp đất thủ công) | 2 | móng | |
| AH | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA TRẠM BẠC 1 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 461 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| AI | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 22KV HÀ LIÊN 3 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 18 | quả | |
| 4 | Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 12 | m | |
| 5 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 13,5 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 5,5 | m | |
| 7 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 33 | m | |
| 8 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 12 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 13 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 14 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,6 loại 1 | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6 loại 1 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,6 loại 1 | 1 | bộ | |
| 18 | Dầm đỡ MBA - 2,6 (DMBA-2,6) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 1 | 1 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác 2,6 | 1 | bộ | |
| 21 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 23 | Cô lê ôm chống tụt | 2 | bộ | |
| 24 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 25 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 26 | Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | móng | |
| 27 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 | 1 | HT | |
| AJ | THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70) | 8,2 | m | |
| 2 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 ) | 99,91 | m | |
| 3 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 2 | bộ | |
| 4 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 8 | m | |
| 5 | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới nền đất | 77 | m | |
| 6 | Cọc bê tông + viên báo hiệu cáp | 4 | viên | |
| AK | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV TBA HÀ LIÊN 3 | |||
| 1 | Dây AC70/11 | 1.176 | m | |
| 2 | Đầu cốt M35 | 12 | cái | |
| 3 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 23 | quả | |
| 5 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 13 | chuỗi | |
| 6 | Dây đồng bọc M35 | 66 | m | |
| 7 | Ống nhựa F42 | 8 | m | |
| 8 | Tiếp địa RS1 | 4 | VT | |
| 9 | Tiếp địa RS2 | 2 | VT | |
| 10 | Cột BTLT I12-190-7,2 (Dựng cột thủ công) | 3 | cột | |
| 11 | Cột BTLT I12-190-9 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 12 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 9 | mối nối | |
| 13 | Xà kép bằng 2 pha (XT4) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 3 | bộ | |
| 15 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi - XT6(MR)-SC | 1 | bộ | |
| 16 | Xà kép bằng mang hẹp sứ chuỗi - XT6(MH)-SC | 2 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ đầu cáp+CSV (MR) | 2 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12) | 2 | bộ | |
| 19 | Móng M2T-12 (Đào, lấp đất thủ công) | 3 | móng | |
| 20 | Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công) | 3 | móng | |
| AL | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA HÀ LIÊN 3 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 484 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| AM | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV AN DƯƠNG 5B | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 35kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 28 | quả | |
| 4 | Dây trung thế AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 34 | m | |
| 5 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 -22kV | 13,5 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 5,5 | m | |
| 7 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 33 | m | |
| 8 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M120 | 4 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 12 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 13 | Dây chì 10A | 1 | bộ | |
| 14 | Cột BTLT- I.18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 15 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,8 | 1 | bộ | |
| 24 | Dầm đỡ MBA - 2,8 | 1 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 26 | Ghế thao tác 2,8 | 1 | bộ | |
| 27 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 29 | Cô lê ôm chống tụt | 2 | bộ | |
| 30 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 31 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 32 | Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 33 | Móng MT-18 (Đào, lấp đất Thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 34 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 | 1 | HT | |
| AN | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 35KV AN DƯƠNG 5B | |||
| 1 | Dây AC70/11 (402x1,02) | 402 | m | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 8 | quả | |
| 3 | Tiếp địa RS2 | 1 | VT | |
| 4 | Cột BTLT I18-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 5 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 2 | bộ | |
| 6 | Xà kép lệch 2 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 2 (XL2P-T2) | 1 | bộ | |
| 7 | Móng MT-18 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| AO | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA AN DƯƠNG 5B | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 124 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| AP | THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP 35KV BẮC SƠN 10 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 35kV | 4 | quả | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 34 | quả | |
| 4 | Dây trung thế AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 34 | m | |
| 5 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 -22kV | 13,5 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC95mm2 | 5,5 | m | |
| 7 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 33 | m | |
| 8 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M95 | 4 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M120 | 12 | cái | |
| 12 | Dây chì 8A | 1 | bộ | |
| 13 | Cột BTLT- I.18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 14 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 15 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 1 cột LT-Tầng 1 (XL1P-T1) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà kép bằng 2 pha (XT4) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ lèo 2 sứ + 1 sứ (XĐL2S+1S) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 1 (XLT6-L1) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột LT loại 2 (XLT6-L2) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ sứ dẫn hướng 2,8 | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8 | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ thanh đồng +CSV 2,8 | 1 | bộ | |
| 25 | Dầm đỡ MBA - 2,8 | 1 | bộ | |
| 26 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 | 1 | bộ | |
| 27 | Ghế thao tác 2,8 | 1 | bộ | |
| 28 | Thang lên ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 29 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 30 | Cô lê ôm chống tụt | 1 | bộ | |
| 31 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 32 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 33 | Móng MT-12 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 34 | Móng MT-18 (Đào, lấp đất Thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | móng | |
| 35 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 2 | 1 | HT | |
| AQ | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA BẮC SƠN 10 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 484 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 3 | Cột BTLT,I.8-160-3,5 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 4 | cột | |
| 4 | Móng M2T-8 (Đào, lấp đất thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | móng | |
| AR | Thiết bị - Phần TBA 22kV Đặng Cương 3B | |||
| 1 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | 1 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AS | Thiết bị - Phần TBA 22kV Đặng Cương 4B | |||
| 1 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | 1 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AT | Thiết bị - Phần TBA 22kV Trạm Bạc 1 | |||
| 1 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | 1 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AU | Thiết bị - Phần TBA 22kV Hà Liên 3 | |||
| 1 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | 1 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AV | Thiết bị - Phần TBA 35kV An Dương 5B | |||
| 1 | Mua sắm Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0.4KV | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | 1 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AW | Thiết bị - Phần TBA 35kV Bắc Sơn 10 | |||
| 1 | Mua sắm Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 320kVA-35/0.4KV | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB500A+02MCCB300A) | 1 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AX | Thiết bị - Phần đường dây 22kV TBA Hà Liên 3 | |||
| 1 | Mua sắm Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| AY | Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 22kV Đặng Cương 3B | |||
| 1 | Cách điện đứng polymer 22kV | 27 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV | 4 | Quả | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 1 | sợi | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 1 | sợi | |
| 7 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 1 | sợi | |
| AZ | Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 22kV Đặng Cương 4B | |||
| 1 | Cách điện đứng polymer 22kV | 27 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV | 4 | Quả | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 1 | sợi | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 1 | sợi | |
| 7 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 1 | sợi | |
| BA | Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 22kV Trạm Bạc 1 | |||
| 1 | Cách điện đứng polymer 22kV | 28 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV | 4 | Quả | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 1 | sợi | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 1 | sợi | |
| 7 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 1 | sợi | |
| BB | Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 22kV Hà Liên 3 | |||
| 1 | Cách điện đứng polymer 22kV | 18 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV | 4 | Quả | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | 1 | sợi | |
| 6 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | 1 | sợi | |
| 7 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 1 | sợi | |
| BC | Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 35kV An Dương 5B | |||
| 1 | Cách điện polimer 35kV | 28 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | 4 | Quả | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| BD | Thí nghiệm vật liệu điện - Phần TBA 35kV Bắc Sơn 10 | |||
| 1 | Cách điện polimer 35kV | 34 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm35kV | 4 | Quả | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| BE | Thí nghiệm vật liệu điện - PHẦN CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm | 1 | sợi | |
| BF | Thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV - Phần TBA 22kV Đặng Cương 3B | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 50 | quả | |
| 2 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 3 | HT tiếp địa đường dây | 6 | VT | |
| BG | Thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV - Phần TBA 22kV Đặng Cương 4B | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 44 | quả | |
| 2 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 3 | HT tiếp địa đường dây | 4 | VT | |
| BH | Thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV - Phần TBA 22kV Trạm Bạc 1 | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 15 | quả | |
| 2 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 3 | HT tiếp địa đường dây | 2 | VT | |
| BI | Thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV - Phần TBA 22kV Hà Liên 3 | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 23 | quả | |
| 2 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV néo+phụ kiện | 13 | chuỗi | |
| 3 | HT tiếp địa đường dây | 6 | VT | |
| BJ | Thí nghiệm vật liệu điện - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 8 | quả | |
| 2 | HT tiếp địa đường dây | 1 | VT | |
| BK | Thí nghiệm vật liệu điện - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 2 | sợi | |
| BL | Chi phí mua cách điện để phục vụ thí nghiệm: | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV (néo) | 1 | bộ | |
| 4 | Sứ VHD 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Sứ VHD 35kV | 1 | bộ | |
| BM | Chi phí thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Sứ VHD 22kV | 1 | mẫu | |
| 2 | Sứ VHD 35kV | 1 | mẫu | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 5 | mẫu | |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 35kV | 2 | mẫu | |
| 5 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV (néo) | 1 | mẫu | |
| BN | Mua sắm vật liệu - Phần cáp ngầm (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2) | |||
| 1 | ống nhựa HDPE F195/150 trong hào | 1.082,5 | m | |
| 2 | ống nhựa HDPE F195/150 lên cột | 20 | m | |
| 3 | Đầu cốt đồng - 35mm | 18 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm | 24 | cái | |
| 5 | Dây ACSR-120/19 | 19,5 | m | |
| 6 | Ghíp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | 48 | cái | |
| 7 | Cáp Cu/PVC 1x35 (tiếp địa CSV + đầu cáp) | 33 | m | |
| 8 | Cáp Cu/PVC 1x35 (tiếp địa đầu cáp) | 38 | m | |
| 9 | Tiếp địa bổ sung | 3 | bộ | |
| 10 | Tiếp địa tủ | 1 | VT | |
| 11 | Hào cáp 22kV đi dưới nền đất (Đào đất thủ công kết hợp máy) | 517 | m | |
| 12 | Hào cáp 22kV đi dưới nền bê tông dày 5cm (Đào đất thủ công kết hợp máy) | 250,5 | m | |
| 13 | Hào cáp 22kV đi dưới nền bê tông dày 5cm (Đào đất thủ công) | 32 | m | |
| 14 | Hào cáp 22kV đi dưới đan rãnh và bó vỉa (Đào đất thủ công kết hợp máy) | 30,5 | m | |
| 15 | Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa asphalt dày 10cm (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) | 18,5 | m | |
| 16 | Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa asphalt dày 10cm (Đào đất thủ công) | 328,5 | m | |
| 17 | Viên báo hiệu cáp | 36 | viên | |
| 18 | Giá đỡ đầu cáp (XĐC) | 2 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ 2 đầu cáp+CSV (X2ĐC+CSV) | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12) | 5 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16) | 1 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ cáp qua cống | 2 | bộ | |
| BO | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2) | |||
| 1 | Sứ đứng Polymer 22kV cả ty | 29 | quả | |
| 2 | Chuỗi sứ néo Polymer 22kV + phụ kiện | 24 | chuỗi | |
| 3 | Ghíp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | 42 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm | 6 | cái | |
| 5 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng thủ công) | 1 | cột | |
| 6 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng thủ công) | 4 | cột | |
| 7 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng thủ công) | 4 | cột | |
| 8 | Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SC | 4 | bộ | |
| 9 | Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SC | 1 | bộ | |
| 10 | Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4(MR)-SC | 2 | bộ | |
| 11 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 12 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SC | 2 | bộ | |
| 13 | Xà kép lệch sứ đứng (XLT6) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S-MH) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S-MH) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ đầu cáp + CSV cột đúp (XĐC+CSV-MH) | 1 | bộ | |
| 17 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 2 | bộ | |
| 18 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) | 2 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16) | 1 | bộ | |
| 20 | Tiếp địa RS1 | 1 | bộ | |
| 21 | Tiếp địa RS2 | 2 | bộ | |
| 22 | Tiếp địa RS3 | 1 | bộ | |
| 23 | Tiếp địa RS4 | 1 | bộ | |
| BP | THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2) | |||
| 1 | Kéo cáp lên cột (Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2) | 14 | m | |
| 2 | Kéo cáp trong ống, trong hào cáp (Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 ) | 112,5 | m | |
| 3 | Kéo cáp lên cột (Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300mm2) | 78 | m | |
| 4 | Kéo cáp trong ống, trong hào cáp (Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300mm2) | 1.046,5 | m | |
| 5 | Đầu cáp 22-3x300 Tplug (kèm thiết bị) | 2 | bộ | |
| 6 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | 2 | bộ | |
| 7 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 | 3 | bộ | |
| 8 | Hộp nối cáp 22kV AL- 3x300 | 3 | bộ | |
| 9 | ống nhựa HDPE F195/150 trong hào | 1.082,5 | m | |
| 10 | ống nhựa HDPE F195/150 lên cột | 20 | m | |
| 11 | Đầu cốt đồng - 35mm | 18 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm | 24 | cái | |
| 13 | Dây ACSR-120/19 | 19,5 | m | |
| 14 | Cáp Cu/PVC 1x35 (tiếp địa CSV + đầu cáp) | 33 | m | |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x35 (tiếp địa đầu cáp) | 38 | m | |
| 16 | Tiếp địa bổ sung | 3 | bộ | |
| 17 | Tiếp địa tủ | 1 | VT | |
| 18 | Hào cáp 22kV đi dưới nền đất (Đào đất thủ công kết hợp máy) | 517 | m | |
| 19 | Hào cáp 22kV đi dưới nền bê tông dày 5cm (Đào đất thủ công kết hợp máy) | 250,5 | m | |
| 20 | Hào cáp 22kV đi dưới nền bê tông dày 5cm (Đào đất thủ công) | 32 | m | |
| 21 | Hào cáp 22kV đi dưới đan rãnh và bó vỉa (Đào đất thủ công kết hợp máy) | 30,5 | m | |
| 22 | Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa asphalt dày 10cm (Đào đất thủ công kết hợp cơ giới) | 18,5 | m | |
| 23 | Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa asphalt dày 10cm (Đào đất thủ công) | 328,5 | m | |
| 24 | Giá đỡ đầu cáp (XĐC) | 2 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ 2 đầu cáp+CSV (X2ĐC+CSV) | 1 | bộ | |
| 26 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12) | 5 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16) | 1 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ cáp qua cống | 2 | bộ | |
| 29 | Cọc bê tông + viên báo hiệu cáp | 24 | cái | |
| 30 | Móng tủ RMU 3 ngăn | 1 | móng | |
| 31 | Thí nghiệm HT tiếp địa tủ | 1 | HT | |
| 32 | Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm | 1 | sợi | |
| 33 | Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm | 2 | sợi | |
| BQ | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 22KV (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2) | |||
| 1 | Dây AC120/19-XLPE2.5/HDPE ((876+36)*1,02) | 912 | m | |
| 2 | Sứ đứng Polymer 22kV cả ty | 29 | quả | |
| 3 | Chuỗi sứ néo Polymer 22kV + phụ kiện | 24 | chuỗi | |
| 4 | Ghíp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | 42 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm | 6 | cái | |
| 6 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng thủ công) | 1 | cột | |
| 7 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng thủ công) | 4 | cột | |
| 8 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng thủ công) | 4 | cột | |
| 9 | Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SC | 4 | bộ | |
| 10 | Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SC | 1 | bộ | |
| 11 | Xà chuyển hướng sứ chuỗi néo: XT4(MR)-SC | 2 | bộ | |
| 12 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT (XT6) | 2 | bộ | |
| 13 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT XT6(MH)-SC | 2 | bộ | |
| 14 | Xà kép lệch sứ đứng (XLT6) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S-MH) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S-MH) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp + CSV cột đúp (XĐC+CSV-MH) | 1 | bộ | |
| 18 | Gông hãm cột 2LT16m (GHC-16) | 2 | bộ | |
| 19 | Gông hãm cột 2LT18m (GHC-18) | 2 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16) | 1 | bộ | |
| 21 | Tiếp địa RS1 | 1 | bộ | |
| 22 | Tiếp địa RS2 | 2 | bộ | |
| 23 | Tiếp địa RS3 | 1 | bộ | |
| 24 | Tiếp địa RS4 | 1 | bộ | |
| 25 | tháo, lắp lại Dây ACSR-50/8 | 96 | m | |
| 26 | Thu hồi Cột LT12m | 1 | cột | |
| 27 | Thu hồi Cột LT14m | 4 | cột | |
| 28 | Thu hồi Dây ACSR-50/8 | 994,5 | m | |
| 29 | Thu hồi Dây bọc AC/PVC35 | 154,8 | m | |
| 30 | Thu hồi Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 59 | quả | |
| 31 | Thu hồi CĐC (60kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Thu hồi Xà XL1P (30kg) | 6 | bộ | |
| 33 | Thu hồi Xà XT3 (30kg) | 1 | bộ | |
| 34 | Thu hồi Xà XT4 (45kg) | 1 | bộ | |
| 35 | Thu hồi Xà XT6 (60kg) | 4 | bộ | |
| 36 | Thu hồi Xà X2T6(MR) (60kg) | 1 | bộ | |
| 37 | Thu hồi Xà chuyển hướng 3 tấng (90kg) | 1 | bộ | |
| 38 | Móng MT-16 (đào đất thủ công) | 1 | móng | |
| 39 | Móng M2T-16 (đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 40 | Móng M2T-18 (đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 41 | Thí nghiệm HT tiếp địa cột | 5 | VT | |
| 42 | Thí nghiệm Cách điện đứng Polymer 22kV | 29 | quả | |
| 43 | Thí nghiệm Sứ chuỗi néo Polymer 22kV | 24 | chuỗi | |
| BR | Thí nghiệm mẫu tại ETC1 - Phần đường dây 22kV | |||
| 1 | Cách điện Polyme 22kV (đứng) (cho 8 mẫu đầu) | 1 | mẫu | |
| 2 | Cách điện Polyme 22kV (chuỗi néo) | 1 | mẫu | |
| 3 | Cách điện Polyme 22kV (đứng) | 1 | bộ | |
| 4 | Cách điện Polyme 22kV (chuỗi néo) | 1 | bộ | |
| BS | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Mua sắm Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn CDPT 24kV 630A - 20kA/s mở rộng, không có kết nối điều khiển xa | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BT | Hoàn trả phần cáp ngầm (Đầu tư xây dựng mạch vòng từ trạm Đồng Tiến 1 lộ 486-E2.2 đi trạm Việt Tiệp 2 lộ 484-E2.2) | |||
| 1 | Hoàn trả đường asphalt dày 10cm (347*0,6) | 208,2 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả đường bê tông dày 5cm (282,5*0,6) | 169,5 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả đan rãnh (30,5m) | 30,5 | m | |
| 4 | Hoàn trả bó vỉa (30,5m) | 30,5 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi