Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 11:08:00 đến ngày 2020-12-22 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,951,167,268 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến | Đáp ứng mục III Chương V | 23,82 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 8,09 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 8,09 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,99 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,77 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 2.660,59 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 35,99 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 121,76 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 121,76 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 17,7 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 27,1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 479,67 | 100tấn |
| B | Phần gờ chặn | |||
| 1 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 47,95 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 95,91 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ chận rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 383,63 | m3 |
| C | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | cái |
| 2 | SXLĐ biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 3 | SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 30x70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,84 | m2 |
| 4 | SXLD trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, dài 2,7m/ trụ, dày 2,5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 54 | m |
| 5 | SXLD trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, dài 3,45m/ trụ, dày 2,5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 17,25 | m |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | cái |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 266 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm, lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 266 | m2 |
| 9 | Sản xuất thép hình, thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,26 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,01 | tấn |
| 11 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 259,65 | kg |
| 12 | Bulong M20x500 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | cái |
| 13 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,302 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,275 | m3 |
| 16 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 252 | cái |
| D | Phần thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V | 3,98 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,65 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,63 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 26,72 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường cống | Đáp ứng mục III Chương V | 3,19 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | tấn |
| 7 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 28,86 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,44 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,34 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,84 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 82 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,66 | 100m3 |
| 13 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 64 | cái |
| E | Phần hệ thống chiếu sáng nổi | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 45 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | m3 |
| 4 | Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 68 | cần |
| 5 | Lắp Bộ đèn Led 110W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 68 | bộ |
| 6 | Lắp Xà IL-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp Xà DT-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| 9 | Kéo cáp LV-ABC 3x25mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 23,4 | 100m |
| 10 | Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 11 | Luồn cáp CVV 2x1,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7 | 100m |
| 12 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 68 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 158 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 54 | cái |
| 15 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | cái |
| 16 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | cây |
| 17 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 20 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 21 | Đánh số trụ chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 55 | cột |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,579 | 10 tấn |
| 23 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,164 | 10 m3 |
| 24 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,96 | 10 m3 |
| 25 | Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 3,9 | 10 tấn |
| 26 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,08 | 10 tấn |
| F | Phần đường dây trung thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn không ứng lực | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m ghép đôi không ứng lưcj | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 4 | Móng M12BT | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 5 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 500,82 | m |
| 10 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 500,82 | m |
| 11 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | m |
| 12 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | bộ |
| 13 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cây |
| 14 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | sợi |
| 15 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | sợi |
| 16 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 17 | Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | sợi |
| 18 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục III Chương V | 17 | bộ |
| 19 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 20 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 21 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 23 | Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 24 | Băng quấn Silicon | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cuộn |
| 25 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cái |
| G | Phần đường dây trung thế trên không xây dựng mới – thiết bị | |||
| 1 | FCO-24kV-100A | 1 | bộ | |
| 2 | Chì trung thế 6K | 1 | sợi | |
| H | Phần trạm biến áp phân phối lắp mới – vật tư | |||
| 1 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 600V-38mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | mét |
| 4 | Đầu cốt đồng 38mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 7 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | mét |
| 9 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 10 | Code bắt ống PVC | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 11 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cuộn |
| 13 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 14 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Băng quấn Silicon | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cuộn |
| 16 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 17 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 18 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 19 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| I | Phần trạm biến áp phân phối lắp mới – thiết bị | |||
| 1 | MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 24kV-100A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | sợi |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 5 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | ĐK hữu công 220/380V-80A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 7 | Hộp composit gắn ĐK 1P | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi