Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243801-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐỒNG TIẾN, HUYỆN TRIỆU SƠN, TỈNH THANH HÓA
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201207200
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 08:51:00 đến ngày 2020-12-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,697,183,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐÊ
1 Phá dỡ bê tông mặt đường cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 130,85 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3085 100m3
3 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3085 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III (90% KL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,9347 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III (10% KL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21,497 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1497 100m3
7 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1497 100m3
8 Móng đá 4x6 dày 20cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,5424 100m2
9 Móng CPĐD loại I dày 16cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0468 100m3
10 Đào bóc phong hóa bằng máy (90% KL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,0463 100m3
11 Đào bóc phong hóa bằng thủ công (10% KL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 133,848 m3
12 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,3848 100m3
13 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,3848 100m3
14 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II (90% KL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2866 100m3
15 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (10% KL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,296 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4296 100m3
17 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4296 100m3
18 Mua đất đắp (mỏ đất xã Tượng Sơn, Nông Cống, cự ly vận chuyển 30Km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.486,967 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường loại 6, hs=1,8) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 348,6967 10m3/1km
20 Vận chuyển đất L=9km bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (đường loại 2, hs=9*0,68=6,12) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 348,6967 10m3/1km
21 Vận chuyển đất L=20km bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (15km đường loại 2, 4,1km đường loại 4, 0,9km đường loại 5; hs=15*0,68+4,1*1,35+0,9*1,5=17,1) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 348,6967 10m3/1km
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 31,6997 100m3
23 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 38,2456 100m2
24 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 300m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 38,2456 100m2
25 Móng đá 4x6 dày 20cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,9895 100m2
26 Móng CPĐD loại I dày 16cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5135 100m3
27 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 97,083 100m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 97,083 100m2
29 Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80T/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,1352 100tấn
30 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,1352 100tấn
31 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5,7km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,1352 100tấn
32 Bê tông lề đường M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 131,72 m3
33 Ván khuôn thép bê tông lề đường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,071 100m2
34 Bê tông tấm chắn bánh M250 đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22,5 m3
35 Ván khuôn tấm chắn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2 100m2
36 Sơn phản quang trắng đỏ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45 m2
37 Lắp đặt tấm chắn bánh bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 150 cái
B KÈ MÁI TALUY
1 Bê tông chân khay M250 đá 1x2 đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 48 m3
2 Ván khuôn chân khay Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,2608 100m2
3 Thép móc vận chuyển ĐK 12mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1319 tấn
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43,2 100m
5 Rải vải địa kỹ thuật ART 15 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,5957 100m2
6 Rải đá dăm lót dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 91,13 m3
7 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 273,387 m3
8 Ống thoát nước D32 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,548 100m
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 155,1 tấn
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 155,1 tấn
11 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,51 10 tấn/1km
C DỐC LÊN ĐÊ
1 Cắt bê tông mặt đê chân dốc sâu 14cm (bê tông nền) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 228,4 m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,57 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0457 100m3
4 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0457 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,2289 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,4573 100m2
7 Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80T/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2394 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2394 100tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5,7km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2394 100tấn
D QUAY SANH, BƠM NƯỚC PHỤC VỤ THI CÔNG KÈ
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II (cả nhổ cọc, NC*1,6) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 31,025 100m
2 Phên nứa (cả công nhổ, NC*1,6) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 536,96 m2
3 Thép buộc giằng đầu cọc ĐK 3mm, buộc thanh nẹp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 103,2916 kg
4 Thanh nẹp 1/2 cây tre, tính m cây tre ĐK 6~8 cm dài 4m/ cây Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 359,97 m
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,5058 100m3
6 Mua đất đắp (mỏ đất xã Tượng Sơn, Nông Cống, cự ly vận chuyển 30Km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 268,1206 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường loại 6, hs=1,8) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,8121 10m3/1km
8 Vận chuyển đất L=9km bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (đường loại 2, hs=9*0,68=6,12) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,8121 10m3/1km
9 Vận chuyển đất L=20km bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (15km đường loại 2, 4,1km đường loại 4, 0,9km đường loại 5; hs=15*0,68+4,1*1,35+0,9*1,5=17,1) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,8121 10m3/1km
10 Bơm nươc hố móng 10CV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 ca
11 Buộc, tháo thanh nẹp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 179 thanh
12 Thanh thải quay sanh bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,5058 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II, thanh thải quay sanh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,5058 100m3
14 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II, thanh thải quay sanh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,5058 100m3
E BÃI ĐÚC CẤU KIỆN
1 San nền bãi đúc thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 công
2 BT M150 đá 1x2 dày 7cm bãi đúc cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,5 m3
3 Ván khuôn nền Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,035 100m2
4 Ni lông lót đáy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,5 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,105 100m3
7 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,105 100m3
F HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO NHÀ DÂN
1 Đào móng bằng máy, đất cấp II (90% KL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,3843 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II (10% KL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 70,937 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 114,83 m3
4 Đắp đất trả Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,3646 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II, thanh thải quay sanh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,7291 100m3
6 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II, thanh thải quay sanh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,7291 100m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, VXM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 123,55 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.123,17 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.123,17 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->