Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ngũ Thái, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh. ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 08:23:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,895,795,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6,8mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,1645 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,2099 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 16mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,869 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 22mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,122 | tấn |
| 5 | Mua thép bản làm bích thép đầu cọc, bản mã nối cọc hệ số hao hụt 1,05 | Hồ sơ TKBVTC | 2.178,33 | kg |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông. | Hồ sơ TKBVTC | 1,3915 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông. | Hồ sơ TKBVTC | 1,3915 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván, ván khuôn cọc | Hồ sơ TKBVTC | 5,427 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Hồ sơ TKBVTC | 44,4636 | m³ |
| 10 | Cọc dẫn để ép âm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 7,646 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,48 | 100m |
| 13 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Hồ sơ TKBVTC | 82 | mối nối |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 1,538 | m³ |
| 15 | Đào móng cột, trụ, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 77,231 | m³ |
| 16 | Đào móng, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,5436 | 100m³ |
| 17 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,1399 | 100m² |
| 18 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 1,4676 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 1,3054 | 100m² |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 12,299 | m³ |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,5277 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,1366 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,4765 | tấn |
| 24 | Bê tông thương phẩm mác 200, hao hụt 1.015 | Hồ sơ TKBVTC | 52,6947 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng <=250cm, , M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 52,5628 | m³ |
| 26 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 32,923 | m³ |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK 6,8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0644 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,253 | tấn |
| 29 | Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 4,615 | m³ |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (hoàn trả) | Hồ sơ TKBVTC | 0,3127 | 100m³ |
| 31 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) | Hồ sơ TKBVTC | 0,9689 | 100m³ |
| 32 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tôn nền) | Hồ sơ TKBVTC | 2,744 | 100m³ |
| 33 | Bê tông thương phẩm mác 100, hao hụt 1.025 | Hồ sơ TKBVTC | 56,2243 | m3 |
| 34 | Bê tông nền, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 54,853 | m³ |
| 35 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1013 | 100m³ |
| 36 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 11,131 | m³ |
| 37 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 14,5832 | m³ |
| 38 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 22,5428 | m³ |
| 39 | Mua đất mầu trồng cây | Hồ sơ TKBVTC | 16,32 | m3 |
| 40 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 1,345 | m³ |
| 41 | Sắt đặc 14x14mm làm lan can đường dốc, hao hụt 1,02 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1183 | tấn |
| 42 | Sản xuất lan can 14x14mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,116 | tấn |
| 43 | Sản xuất thép ống làm lan can hệ số hao hụt 1,02 | Hồ sơ TKBVTC | 46,4772 | Kg |
| 44 | Sản xuất lan can sắt | Hồ sơ TKBVTC | 0,046 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ TKBVTC | 9,877 | m² |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ TKBVTC | 5,762 | m2 |
| 47 | Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật , cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 2,5804 | 100m² |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,5841 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14,16,18mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 1,4235 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 2,0967 | tấn |
| 51 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 17,188 | m³ |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 3,36 | 100m² |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,743 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14,16,18mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 4,13 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 1,046 | tấn |
| 56 | Bê tông thương phẩm mác 200, đá 1x2, hao hụt 1.015 | Hồ sơ TKBVTC | 26,5453 | m3 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng, , M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 26,153 | m³ |
| 58 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 5,721 | 100m² |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 2,4316 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 2,1751 | tấn |
| 61 | Bê tông thương phẩm mác 200, đá 1x2, hao hụt 1.015 | Hồ sơ TKBVTC | 60,5894 | m3 |
| 62 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 59,694 | m³ |
| 63 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Hồ sơ TKBVTC | 0,824 | 100m² |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK6,8mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,1298 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt ĐK 10mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,1157 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt ĐK 18mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,9125 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt ĐK 20mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0503 | tấn |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 8,495 | m³ |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 103,2545 | m³ |
| 70 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 24,5418 | m3 |
| 71 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 28,18 | m³ |
| 72 | Ván khuôn cầu thang thường | Hồ sơ TKBVTC | 0,198 | 100m² |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6,8mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,164 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16,18mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,12 | tấn |
| 75 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 2,048 | m³ |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 1,245 | m³ |
| 77 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ TKBVTC | 16,348 | m2 |
| 78 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 30,82 | m |
| 79 | Mua thép làm lan can | Hồ sơ TKBVTC | 27,665 | kg |
| 80 | Sản xuất lan can sắt | Hồ sơ TKBVTC | 0,027 | tấn |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ TKBVTC | 2,0727 | m² |
| 82 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ TKBVTC | 1,7191 | m2 |
| 83 | Mua thép hình L70*6 để làm vì kèo thép mái | Hồ sơ TKBVTC | 2.127,777 | kg |
| 84 | Mua thép hình L56x5 để làm vì kèo thép mái | Hồ sơ TKBVTC | 919,548 | kg |
| 85 | Mua thép tấm để làm bản mã vì kèo | Hồ sơ TKBVTC | 226,59 | kg |
| 86 | Mua thép tấm để làm bản mã vì kèo. | Hồ sơ TKBVTC | 674,016 | 0.0 |
| 87 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Hồ sơ TKBVTC | 3,8307 | tấn |
| 88 | Mua thép hình L50*5 để làm vì kèo thép mái. | Hồ sơ TKBVTC | 402,3432 | kg |
| 89 | Mua thép tấm để làm bản mã vì kèo. | Hồ sơ TKBVTC | 22,785 | kg |
| 90 | Sản xuất giằng mái thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,4142 | tấn |
| 91 | Mua thép hình C100x45x3, C120x50x3 để làm xà gồ mái. | Hồ sơ TKBVTC | 2,865 | kg |
| 92 | Sản xuất xà gồ thép. | Hồ sơ TKBVTC | 2,795 | tấn |
| 93 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Hồ sơ TKBVTC | 3,8307 | tấn |
| 94 | Lắp dựng giằng thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,4142 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 2,795 | tấn |
| 96 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ TKBVTC | 253,733 | m2 |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,553 | 100m² |
| 98 | Tấm tôn úp nóc, góc xối khổ 400 dày 0.45mm | Hồ sơ TKBVTC | 49,4 | m |
| 99 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông. | Hồ sơ TKBVTC | 285,0245 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75. | Hồ sơ TKBVTC | 479,0038 | m2 |
| 101 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75. | Hồ sơ TKBVTC | 950,9553 | m2 |
| 102 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 301,492 | m² |
| 103 | Đắp và hoàn thiện các chi tiết đầu cột trụ | Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 104 | Vét rãnh cột tròn | Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 105 | Đắp bọ phào nổi | Hồ sơ TKBVTC | 8 | công |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 163,5387 | m² |
| 107 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 572,1 | m² |
| 108 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Hồ sơ TKBVTC | 278,527 | 1m2 |
| 109 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 | Hồ sơ TKBVTC | 278,527 | m² |
| 110 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 6x24 | Hồ sơ TKBVTC | 69,808 | m2 |
| 111 | Ốp chân tường kích thước gạch 6x24 | Hồ sơ TKBVTC | 26,8852 | m2 |
| 112 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột | Hồ sơ TKBVTC | 27,754 | m2 |
| 113 | Láng lót granito, dày 2cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 107,841 | m² |
| 114 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ TKBVTC | 107,841 | m2 |
| 115 | Trần nhôm clipin 600x600 | Hồ sơ TKBVTC | 392,557 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 1.988,086 | 1m2 |
| 117 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 797,949 | 1m2 |
| 118 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 155,252 | m |
| 119 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 344,51 | m |
| 120 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm | Hồ sơ TKBVTC | 311,901 | m2 |
| 121 | Bê tông xỉ than | Hồ sơ TKBVTC | 16,468 | m3 |
| 122 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Hồ sơ TKBVTC | 23,145 | m2 |
| 123 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Hồ sơ TKBVTC | 307,305 | m2 |
| 124 | Mua inox 304 làm lan can - inox 304 | Hồ sơ TKBVTC | 754,9194 | kg |
| 125 | Mua inox 304 làm hoa inox - inox 304 | Hồ sơ TKBVTC | 128,9204 | kg |
| 126 | Sản xuất cửa xếp 1 cánh | Hồ sơ TKBVTC | 3,48 | m2 |
| 127 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Hồ sơ TKBVTC | 3,48 | m² |
| 128 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Hồ sơ TKBVTC | 153,45 | m |
| 129 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Hồ sơ TKBVTC | 153,45 | m |
| 130 | Nẹp khuôn gỗ lim Nam Phi kt10x40mm | Hồ sơ TKBVTC | 114,3 | m |
| 131 | Cửa đi pano kính gỗ lim Nam Phi kính 6.38mm | Hồ sơ TKBVTC | 42,89 | m2 |
| 132 | Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi kính 6,38mm | Hồ sơ TKBVTC | 13,94 | m2 |
| 133 | Kính trắng dày 6.38mm | 9,675 | m2 | |
| 134 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 66,505 | m² | |
| 135 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ TKBVTC | 58,3774 | m2 |
| 136 | Khóa cửa tay bẻ Đài Loan | Hồ sơ TKBVTC | 10 | bộ |
| 137 | Chốt cửa | Hồ sơ TKBVTC | 52 | cái |
| 138 | Bản nề | Hồ sơ TKBVTC | 103 | bộ |
| 139 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ TKBVTC | 72,902 | m2 |
| 140 | Sản xuất vách kính cố định khung nhôm định hình VP kính trắng 6.38mm | Hồ sơ TKBVTC | 113,635 | m2 |
| 141 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 6,699 | 100m² |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Hồ sơ TKBVTC | 3,9581 | 100m² |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Hồ sơ TKBVTC | 12,2041 | 100m² |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,06 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt tủ điện tổng tôn sơn tĩnh điện (600x400x200) | Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 151 | Lắp đặt tủ điện tổng tôn sơn tĩnh điện (400x300x150) | Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 152 | Tủ điện phòng mặt nhựa âm tường chứa 6 modun | Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 153 | Aptomat MCCB - 3P - 63A - 15KA | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 154 | Aptomat MCCB - 3P - 40A - 15KA | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 155 | Aptomat MCB - 2P - 32A - 10KA | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 156 | Aptomat MCB - 2P - 25A - 10KA | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 157 | Aptomat MCB - 2P - 20A - 10KA | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 158 | Aptomat MCB - 1P - 20A - 10KA | Hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 159 | Aptomat MCB - 1P - 10A - 4.5KA | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 162 | Đèn báo pha | Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 163 | Bộ công tắc chuyển mạch, biến dòng, thanh cái.... | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 164 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt đế âm | Hồ sơ TKBVTC | 54 | hộp |
| 168 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Led 18W | Hồ sơ TKBVTC | 13 | bộ |
| 169 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 21W Led | Hồ sơ TKBVTC | 11 | bộ |
| 170 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp Đèn High Bay Led 50W | Hồ sơ TKBVTC | 28 | bộ |
| 171 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 25W led | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 172 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ TKBVTC | 39 | cái |
| 173 | Lắp đặt quạt trần | Hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 100 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 2 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 chống cháy | Hồ sơ TKBVTC | 52 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 30 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 320 | m |
| 180 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 181 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 200 | m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 350 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 200 | m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,25 | 100m |
| 186 | Hộp nối dây | Hồ sơ TKBVTC | 20 | hộp |
| 187 | Đóng cọc tiếp địa | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cọc |
| 188 | Kéo rải dây tiếp địa D16 | Hồ sơ TKBVTC | 2 | m |
| 189 | Dây đồng M16 nối vào tủ điện | Hồ sơ TKBVTC | 2 | m |
| 190 | Kéo rải dây tiếp địa L40x4 | Hồ sơ TKBVTC | 5 | m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK25mm | Hồ sơ TKBVTC | 7 | m |
| 192 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 193 | Hóa chất giảm điện trở GEM | Hồ sơ TKBVTC | 6 | kg |
| 194 | Đo kiểm tra điện trở | Hồ sơ TKBVTC | 1 | ca |
| 195 | Lắp dựng cột đèn , cột thép, cột gang 8m | Hồ sơ TKBVTC | 8 | 1 cột |
| 196 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp ở độ cao 8m | Hồ sơ TKBVTC | 8 | 1 choá |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 100 | m |
| 198 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 chống cháy | Hồ sơ TKBVTC | 40 | m |
| 199 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 305 | m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 200 | m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,95 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,35 | 100m |
| 203 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 13,005 | m³ |
| 204 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 12,24 | m³ |
| 205 | Thí nghiệm điện trở | Hồ sơ TKBVTC | 1 | vị trí |
| 206 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 207 | Đóng cọc chống sét | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cọc |
| 208 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 209 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Hồ sơ TKBVTC | 25 | m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 211 | Chân bật thép gắn vào tường | Hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 212 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 213 | hóa chất giảm điện trở GEM | Hồ sơ TKBVTC | 10 | kg |
| B | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 3,8498 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,3152 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 2,395 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 61,2552 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,7425 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,1726 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,5134 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,1953 | tấn |
| 9 | Bê tông thương phẩm mác 200, hao hụt 1.015 | Hồ sơ TKBVTC | 33,8827 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, , M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 33,3818 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 | Hồ sơ TKBVTC | 286,0924 | m³ |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Hồ sơ TKBVTC | 316,8296 | m³ |
| 13 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 24,044 | m³ |
| 14 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 1,629 | 100m² |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,2488 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,4238 | tấn |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 8,757 | m³ |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,946 | 100m² |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,878 | tấn |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 13,004 | m³ |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 44,054 | m³ |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 26,758 | m³ |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 43,229 | m³ |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 348,2481 | m² |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 750,6103 | m² |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 1.098,858 | 1m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nan bê tông | Hồ sơ TKBVTC | 1,6348 | 100m² |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nan bê tông D6 | Hồ sơ TKBVTC | 0,3271 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nan bê tông D10 | Hồ sơ TKBVTC | 2,214 | tấn |
| 30 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan , đá 1x2, M150 | Hồ sơ TKBVTC | 7,788 | m³ |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Hồ sơ TKBVTC | 930 | cái |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 363,64 | 1m2 |
| 33 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Hồ sơ TKBVTC | 81,192 | m2 |
| 34 | Mua thép hộp về làm cổng | Hồ sơ TKBVTC | 1.043,9328 | kg |
| 35 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp | Hồ sơ TKBVTC | 1,0235 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ TKBVTC | 71,8222 | m2 |
| 37 | Gia công và lắp dựng ray thép cho cổng - Không đủ cơ sở xác định khối lượng, đơn giá, theo thiết kế lập | Hồ sơ TKBVTC | 8 | m |
| 38 | Bánh xe cổng có vòng bi và các phụ kiện khác - Không đủ cơ sở xác định khối lượng, đơn giá, theo thiết kế lập | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 39 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Hồ sơ TKBVTC | 53,4379 | 100m³ |
| 40 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 (cát tận dụng) | Hồ sơ TKBVTC | 6,1431 | 100m³ |
| 41 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1132 | 100m³ |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,078 | 100m² |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,006 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0422 | tấn |
| 45 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 1,2926 | m³ |
| 46 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2125 | m³ |
| 47 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0377 | 100m³ |
| 48 | Bê tông nền M150, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 1,6013 | m³ |
| 49 | Ván khuôn tường, xà dầm, giằng, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0906 | 100m² |
| 50 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,2761 | 100m² |
| 51 | Ván khuôn lanh tô | Hồ sơ TKBVTC | 0,015 | 100m² |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, cao <=4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0351 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,2151 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,3457 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6,8mm, cao <=4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0174 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,9962 | m³ |
| 57 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 2,5764 | m³ |
| 58 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2614 | m³ |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 9,3258 | m³ |
| 60 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 8,6937 | m3 |
| 61 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 27,61 | m² |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 9,06 | m² |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 38,246 | m2 |
| 64 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 30,3372 | m² |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 62,704 | m2 |
| 66 | Láng sênô dày 2cm, vữa M75 | Hồ sơ TKBVTC | 29,0244 | m² |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái | Hồ sơ TKBVTC | 29,0244 | m² |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Hồ sơ TKBVTC | 16,6068 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Hồ sơ TKBVTC | 53,55 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 36,064 | 1m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 68,5835 | 1m2 |
| 72 | Cửa đi nhôm hệ VP dùng toàn bộ kính trắng 6,38m -Venza | Hồ sơ TKBVTC | 6,93 | m2 |
| 73 | Vách ngăn nhà vệ sinh compact | Hồ sơ TKBVTC | 6,308 | m2 |
| 74 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Hồ sơ TKBVTC | 5 | bộ |
| 75 | Bản lề cửa đi, cửa sổ loại cối đen | Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 76 | Tay vịn inox người khuyết tật | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt xí bệt | Hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bể |
| 81 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao cơ | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa ppr nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,002 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,18 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,05 | 100m |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm ren trong | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 95 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,06 | 100m |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 111 | Máy bơm nước sạch Q=10M/H, H=25M | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 112 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,065 | 100m³ |
| 113 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,016 | 100m² |
| 114 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 0,389 | m³ |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,055 | tấn |
| 116 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,389 | m³ |
| 117 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 1,711 | m³ |
| 118 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 9,23 | m² |
| 119 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 8,201 | m² |
| 120 | Quét nước xi măng 2 nước | Hồ sơ TKBVTC | 20,081 | m² |
| 121 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Hồ sơ TKBVTC | 1,767 | m² |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6 | Hồ sơ TKBVTC | 0,079 | tấn |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, | Hồ sơ TKBVTC | 0,015 | 100m² |
| 124 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,24 | m³ |
| 125 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 126 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Hồ sơ TKBVTC | 1,901 | m³ |
| 127 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 0,288 | m³ |
| 128 | Bu lông M18x560 | Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 129 | bản mã 210x160x8 | Hồ sơ TKBVTC | 30,12 | kg |
| 130 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,072 | 100m² |
| 131 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 1,08 | m³ |
| 132 | Thép ống D110 làm cột, vì kèo | Hồ sơ TKBVTC | 324,4824 | kg |
| 133 | Sản xuất cột bằng thép hình | Hồ sơ TKBVTC | 0,1016 | tấn |
| 134 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Hồ sơ TKBVTC | 0,2165 | tấn |
| 135 | Sản xuất xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,6702 | tấn |
| 136 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ TKBVTC | 44,135 | m2 |
| 137 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45 | Hồ sơ TKBVTC | 0,958 | 100m² |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,05 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 141 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,307 | 100m² |
| 142 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 9,506 | m³ |
| 143 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 9,5106 | m³ |
| 144 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 2,471 | m³ |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Hồ sơ TKBVTC | 0,617 | tấn |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Hồ sơ TKBVTC | 0,418 | 100m² |
| 147 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan , đá 1x2, M200 | Hồ sơ TKBVTC | 7,215 | m³ |
| 148 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 96,3 | m2 |
| 149 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Hồ sơ TKBVTC | 41,46 | m² |
| 150 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Hồ sơ TKBVTC | 137 | cái |
| 151 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,086 | 100m³ |
| 152 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <=600mm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=600mm | Hồ sơ TKBVTC | 3 | đoạn |
| 154 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | mối nối |
| 155 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,259 | 100m³ |
| 156 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 7,396 | m³ |
| 157 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 22,136 | m³ |
| 158 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Hồ sơ TKBVTC | 120,4 | m² |
| 159 | Ốp chân tường, viền tường gạch thẻ KT 60x240 | Hồ sơ TKBVTC | 80,84 | m2 |
| 160 | Lớp lót bạt ni lông | Hồ sơ TKBVTC | 2.964,3 | m2 |
| 161 | Bê tông thương phẩm mác 100, hao hụt 1.025 | Hồ sơ TKBVTC | 455,7611 | m3 |
| 162 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 444,645 | m³ |
| 163 | Cắt khe co, khe giãn | Hồ sơ TKBVTC | 78 | 100m |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ TKBVTC | 6 | bộ |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,067 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,1 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40/25mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm ren trong | Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm ren ngoài | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 178 | Rọ bơm D40 - Không đủ cơ sở xác định đơn giá, theo thiết kế lập | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 179 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ TKBVTC | 1,567 | 100m³ |
| 180 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,0286 | 100m² |
| 181 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Hồ sơ TKBVTC | 1,5229 | 100m² |
| 182 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 4,606 | m³ |
| 183 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 7,738 | m³ |
| 184 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0295 | tấn |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,0311 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0751 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,1317 | tấn |
| 188 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 12mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,9387 | tấn |
| 189 | Bê tông thương phẩm mác 200, hao hụt 1.015 | Hồ sơ TKBVTC | 23,1846 | m3 |
| 190 | Bê tông móng, rộng <=250cm, , M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 7,9464 | m³ |
| 191 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, , M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 14,896 | m³ |
| 192 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ TKBVTC | 0,3406 | 100m² |
| 193 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 4,4018 | m³ |
| 194 | Lắp dựng cốt thép mặt bể D12 | Hồ sơ TKBVTC | 0,9652 | tấn |
| 195 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 196 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 132,876 | m² |
| 197 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 78,064 | m² |
| 198 | Quét chống thấm nắp bể | Hồ sơ TKBVTC | 333,97 | m² |
| 199 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 100 | Hồ sơ TKBVTC | 34,109 | m² |
| 200 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 - hoàn trả | Hồ sơ TKBVTC | 0,267 | 100m³ |
| 201 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Hồ sơ TKBVTC | 3,425 | m³ |
| 202 | Sản xuất xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,0498 | tấn |
| 203 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,0498 | tấn |
| 204 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ TKBVTC | 5,76 | m2 |
| 205 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,146 | 100m² |
| 206 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 31,14 | m2 |
| 207 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 29,46 | m2 |
| 208 | sản xuất và lắp đặt cửa tôn | Hồ sơ TKBVTC | 1,62 | m2 |
| C | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 59,3 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Hồ sơ TKBVTC | 27,3 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Hồ sơ TKBVTC | 32 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Hồ sơ TKBVTC | 531,1 | m2 |
| D | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Hồ sơ TKBVTC | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Điện trở cuối kênh | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 3 | Ắc quy dự phòng 12DCV | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm | Hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đế, đầu báo khói quang điện | Hồ sơ TKBVTC | 1,5 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Hồ sơ TKBVTC | 0,6 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt đèn báo | Hồ sơ TKBVTC | 0,6 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Hồ sơ TKBVTC | 0,6 | 5 nút |
| 9 | Lắp đặt tổ hợp chuông đèn, nút nhấn | Hồ sơ TKBVTC | 3 | hộp |
| 10 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Hồ sơ TKBVTC | 1,4 | 5 đèn |
| 11 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Hồ sơ TKBVTC | 1,4 | 5 đèn |
| 12 | Lắp đặt đèn báo phòng | Hồ sơ TKBVTC | 1,8 | 5 đèn |
| 13 | Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng | Hồ sơ TKBVTC | 2 | hộp |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 235 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 220 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn- Đường kính 16mm | Hồ sơ TKBVTC | 400 | m |
| 17 | Lắp đặt ô cắm đơn | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt đế âm cho ổ cắm | Hồ sơ TKBVTC | 5 | hộp |
| 19 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Hồ sơ TKBVTC | 3 | kênh |
| 20 | Rìu thép, lấy theo tk lập | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 21 | Chăn chữa cháy lấy theo tk lập | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ (KT1000x600x200mm) | Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 23 | Bình chữa cháy ABC MFZ4 | Hồ sơ TKBVTC | 18 | bình |
| 24 | Bình khí CO2 - MT3 | Hồ sơ TKBVTC | 9 | bình |
| 25 | Nội quy tiêu lệnh | Hồ sơ TKBVTC | 9 | bộ |
| 26 | Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy | Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 27 | Đào đất mặt đường ống , rộng<=1m, sâu <=1m - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 5,78 | m3 |
| 28 | Đắp cát, độ chặt Y/C K=0,90 (cát tận dụng) | Hồ sơ TKBVTC | 0,041 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 15,5 | 1m2 |
| 31 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 33 | Lắp bích thép rỗng - Đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cặp bích |
| 34 | Lắp bích thép rỗng - Đường kính 80mm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cặp bích |
| 35 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt van mặt bích 2 chiều - Đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van mặt bích 1 chiều - Đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt trụ cứu hỏa ĐK 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt họng cứu hỏa ĐK 65mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200 | Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 45 | Vòi rồng chữa cháy D65 có khớp nối 10Bar dài 20m | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cuộn |
| 46 | Lăng chữa cháy D65 | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 47 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m |
| E | THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Máy bơm điện chữa cháy hàng nhập khẩu, lưu lượng Q=36m3/h, cột áp 24,7m | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm điezen chữa cháy hàng nhập khẩu, lưu lượng Q=36m3/h, cột áp 24,7m | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy bơm 40A (gồm vỏ tủ thép sơn tĩnh điện, KT 600x400x200mm, 1 aptomat 3 pha 40A LS - Hàn Quốc, 1 khởi động từ kết hợp rơ le nhiệt, cầu chì bảo vệ 5A, 1 cầu đấu dây 60A; 2 nút bấm ON OFF, 1 đồng hồ V, 3 đèn báo pha, 3 đồng hồ A) | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi